﻿_id	kyhieu	loaidat	chucnang	dientich	matdoxd	tangcaotb	hesosdd	dientichxd	dientichsan	maloai
1	H5	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.1	80		4.8	1.68	10.08	ONN
2	A1	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh chuyên đề	3.55	25	1	0.25	0.39	0.89	XCD
3	C64	Đất dự án	Cơ sở lao động thương binh xã hội	0.59	0	0	0	0	0	DDT
4	L36	Đất ở	Nhà phố	0.98	80	6-Jan	4.8	0.78	4.68	OM
5	C62	Đất dự án	Dự án khu tái định cư phường Vĩnh Quang	11.47	0	0	0	0	0	DDT
6	C2b	Đất công trình công cộng	Đất hạ tầng kỹ thuật đô thị	0.09	40	4	1.6	0.04	0.16	CDT01
7	C67	Đất dự án	Khu nhà ở CBCNV thành đội TP Rạch Gía	0.47	0	0	0	0	0	DDT
8	A12	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.53	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
9	L33	Đất ở	Nhà phố		80	6-Jan	4.8	0.29	1.74	OM
10	H2	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.77	80		4.8	2.22	13.32	ONN
11	H6	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.65	80		4.8	1.32	7.92	ONN
12	L1	Đất ở	Nhà phố	1.96	80	6-Jan	4.8	1.57	9.42	OM
13	H5	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.1	80		4.8	1.68	10.08	ONN
14	C42	Đất an ninh quốc phòng	Cảnh sát cơ động	2.83	43	5-Jan	2.15	1.22	6.1	DAQ
15	H88	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.09	80		4.8	0.87	5.22	ONN
16	L64	Đất ở	Nhà phố	1.88	80	6-Jan	4.8	1.5	9	OM
17	L64	Đất ở	Nhà phố	1.88	80	6-Jan	4.8	1.5	9	OM
18	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
19	C66	Đất dự án	Sở kế hoạch và đầu tư	0.79	0	0	0	0	0	DDT
20	L96	Đất ở	Nhà phố	0.6	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
21	A12	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.53	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
22	L30	Đất ở	Nhà phố	0.11	80	6-Jan	4.8	0.09	0.54	OM
23	L98	Đất ở	Nhà phố	0.42	80	6-Jan	4.8	0.34	2.94	OM
24	C49	Đất dự án	Dự án khu tập thể giáo viên trường Vĩnh Thanh Vân	0.87	0	0	0	0	0	DDT
25	DV4	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.13	80		4.8	0.9	5.4	OHH
26	L99	Đất ở	Nhà phố	0.39	80	6-Jan	4.8	0.31	1.86	OM
27	DV6	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.17	80		4.8	0.94	5.64	OHH
28	C3	Đất công trình công cộng	Đất hạ tầng kỹ thuật đô thị	0.09	40	4	1.6	0.04	0.16	CDT01
29	V3	Đất ở	Nhà vườn	1.17	60	3-Jan	1.8	0.7	2.1	OBT
30	V5	Đất ở	Nhà vườn	1.04	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
31	DV8	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.49	80		4.8	0.39	2.34	OHH
32	C32	Đất tôn giáo	Nhà thờ (Hiện trạng)	0.44	55	1	1.65	0.24	0.72	DTG
33	DV12	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.12	80		4.8	0.1	0.6	OHH
34	DV13	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.12	80		4.8	0.1	0.6	OHH
35	DV10	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.24	80		4.8	0.19	1.14	OHH
36	H3	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.72	80		4.8	0.58	3.48	ONN
37	L7	Đất ở	Nhà phố	0.8	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
38	DV3	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.78	80		4.8	0.62	3.72	OHH
39	XH1a	Đất ở	Nhà ở xã hội	0.81	80		4.8	0.65	3.9	OCC
40	C31	Đất công trình công cộng	Bưu điện (Hiện trạng)	0.03	43		2.15	0.01	0.05	CDT01
41	XH1	Đất ở	Nhà ở xã hội	1.91	80		4.8	1.53	9.18	OCC
42	XH2	Đất ở	Nhà ở xã hội	0.93	80		4.8	0.74	4.44	OCC
43	XH2	Đất ở	Nhà ở xã hội	0.93	80		4.8	0.74	4.44	OCC
44	L1	Đất ở	Nhà phố	1.96	80	6-Jan	4.8	1.57	9.42	OM
45	L66	Đất ở	Nhà phố	82	80	6-Jan	4.8	0.66	3.96	OM
46	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
47	V2	Đất ở	Nhà vườn	1.03	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
48	V7	Đất ở	Nhà vườn	1.01	60	3-Jan	1.8	0.51	1.63	OBT
49	XH2a	Đất ở	Nhà ở xã hội	1.12	80		4.8	0.9	5.4	OCC
50	L1	Đất ở	Nhà phố	1.96	80	6-Jan	4.8	1.57	9.42	OM
51	L1	Đất ở	Nhà phố	1.96	80	6-Jan	4.8	1.57	9.42	OM
52	C38	Đất nghĩa trang nghĩa địa	Nghĩa trang (Hiện trạng)	8.17	60	1	0.6	4.9	4.9	
53	L2	Đất ở	Nhà phố	1.51	80	6-Jan	4.8	1.21	7.26	OM
54	H88	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.09	80		4.8	0.87	5.22	ONN
55	C62	Đất dự án	Dự án khu tái định cư phường Vĩnh Quang	11.47	0	0	0	0	0	DDT
56	L2	Đất ở	Nhà phố	1.51	80	6-Jan	4.8	1.21	7.26	OM
57	L2	Đất ở	Nhà phố	1.51	80	6-Jan	4.8	1.21	7.26	OM
58	L2	Đất ở	Nhà phố	1.51	80	6-Jan	4.8	1.21	7.26	OM
59	L2	Đất ở	Nhà phố	1.51	80	6-Jan	4.8	1.21	7.26	OM
60	C30	Đất công trình công cộng	Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm (Hiện trạng)	0.32	60		3	0.19	0.95	CDT01
61	C67	Đất dự án	Khu nhà ở CBCNV thành đội TP Rạch Gía	0.47	0	0	0	0	0	DDT
62	L6	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	0.48	OM
63	L6	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	0.48	OM
64	L6	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	0.48	OM
65	C20	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	0.69	40	5-Jan	2	0.28	1.4	CDT01
66	L8	Đất ở	Nhà phố	2.33	80	6-Jan	4.8	1.86	11.16	OM
67	L65	Đất ở	Nhà phố	0.55	80	6-Jan	4.8	0.44	2.64	OM
68	H14	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	4.71	80		4.8	3.77	22.62	ONN
69	H16	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	4.26	80		4.8	3.41	20.46	ONN
70	H24	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.58	80		4.8	2.06	12.36	ONN
71	L27	Đất ở	Nhà phố		80	6-Jan	4.8	0.5	3	OM
72	L26	Đất ở	Nhà phố	0.44	80	6-Jan	4.8	0.35	2.1	OM
73	L9	Đất ở	Nhà phố	0.99	80	6-Jan	4.8	0.79	4.74	OM
74	L64	Đất ở	Nhà phố	1.88	80	6-Jan	4.8	1.5	9	OM
75	L23	Đất ở	Nhà phố	1.03	80	6-Jan	4.8	0.82	4.92	OM
76	L10	Đất ở	Nhà phố	1.64	80	6-Jan	4.8	1.31	7.86	OM
77	C3a	Đất công trình công cộng	Đất hạ tầng kỹ thuật đô thị	0.09	40	4	1.6	0.04	0.16	CDT01
78	H33	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	3.71	80		4.8	2.97	17.82	ONN
79	H35	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.23	80		4.8	0.18	1.08	ONN
80	L7	Đất ở	Nhà phố	0.8	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
81	L19	Đất ở	Nhà phố	0.94	80	6-Jan	4.8	0.75	4.5	OM
82	L29	Đất ở	Nhà phố	0.23	80	6-Jan	4.8	0.18	1.08	OM
83	L68	Đất ở	Nhà phố	1.64	80	6-Jan	4.8	1.31	7.86	OM
84	L21	Đất ở	Nhà phố	0.8	80	6-Jan	4.8		3.84	OM
85	L21	Đất ở	Nhà phố	0.8	80	6-Jan	4.8		3.84	OM
86	L20	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	4.8	OM
87	L20	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	4.8	OM
88	L20	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	4.8	OM
89	L6	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	0.48	OM
90	L19	Đất ở	Nhà phố	0.94	80	6-Jan	4.8	0.75	4.5	OM
91	L25	Đất ở	Nhà phố	1.15	80	6-Jan	4.8		5.52	OM
92	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
93	H107	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.53	80		4.8	0.42	2.52	ONN
94	L63	Đất ở	Nhà phố	2.03	80	6-Jan	4.8	1.52	9.72	OM
95	C34	Đất tôn giáo	Chùa Trúc Lâm (Hiện trạng)	0.15	55	3-Jan	1.65		0.24	DTG
96	L42	Đất ở	Nhà phố	2.49	80	6-Jan	4.8	1.99	11.94	OM
97	L7	Đất ở	Nhà phố	0.8	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
98	L7	Đất ở	Nhà phố	0.8	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
99	L60	Đất ở	Nhà phố	1.9	80	6-Jan	4.8	1.52	9.12	OM
100	A14	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.66	5	1	0.65	0.003	0.003	CXO
101	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
102	A26	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.69	5	1	0.65	0.64	0.64	XCL
103	L59	Đất ở	Nhà phố	0.74	80	6-Jan	4.8	0.59	3.54	OM
104	L56a	Đất ở	Nhà phố	0.7	80	6-Jan	4.8	0.56	3.36	OM
105	C61	Đất dự án	Khu đất cục thống kê	0.63	0	0	0	0	0	DDT
106	H48	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.53	80		4.8	0.42	2.52	ONN
107	L83	Đất ở	Nhà phố	1.72	80	6-Jan	4.8	1.38	8.28	OM
108	L3	Đất ở	Nhà phố	0.85	80	6-Jan	4.8	0.68	4.98	OM
109	L10	Đất ở	Nhà phố	1.64	80	6-Jan	4.8	1.31	7.86	OM
110	L10	Đất ở	Nhà phố	1.64	80	6-Jan	4.8	1.31	7.86	OM
111	H63	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.21	80		4.8	0.17	1.02	ONN
112	L20	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	4.8	OM
113	L29	Đất ở	Nhà phố	0.23	80	6-Jan	4.8	0.18	1.08	OM
114	L103	Đất ở	Nhà phố	1.33	80	6-Jan	4.8	1.06	6.36	OM
115	L22	Đất ở	Nhà phố	1.26	80	6-Jan	4.8	1.01	6.06	OM
116	L30	Đất ở	Nhà phố	0.11	80	6-Jan	4.8	0.09	0.54	OM
117	L99	Đất ở	Nhà phố	0.39	80	6-Jan	4.8	0.31	1.86	OM
118	A15	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.78	5	1	0.65	0.64	0.64	CXO
119	H52	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.71	80		4.8	1.37	8.22	ONN
120	L29	Đất ở	Nhà phố	0.23	80	6-Jan	4.8	0.18	1.08	OM
121	L29	Đất ở	Nhà phố	0.23	80	6-Jan	4.8	0.18	1.08	OM
122	A32	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	3.28	5	1	0.65	0.16	0.16	XCL
123	L56	Đất ở	Nhà phố	1.71	80	6-Jan	4.8	1.37	8.22	OM
124	L6	Đất ở	Nhà phố	1	80	6-Jan	4.8	0.8	0.48	OM
125	L3	Đất ở	Nhà phố	0.85	80	6-Jan	4.8	0.68	4.98	OM
126	L50	Đất ở	Nhà phố	0.95	80	6-Jan	4.8	0.76	4.56	OM
127	L51	Đất ở	Nhà phố	0.95	80	6-Jan	4.8	0.76	4.56	OM
128	H56	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.28	80		4.8	0.22	1.32	ONN
129	L29	Đất ở	Nhà phố	0.23	80	6-Jan	4.8	0.18	1.08	OM
130	L29	Đất ở	Nhà phố	0.23	80	6-Jan	4.8	0.18	1.08	OM
131	L79	Đất ở	Nhà phố	2.48	80	6-Jan	4.8	1.98	11.88	OM
132	L79	Đất ở	Nhà phố	2.48	80	6-Jan	4.8	1.98	11.88	OM
133	L76	Đất ở	Nhà phố	0.56	80	6-Jan	4.8	0.45	2.7	OM
134	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
135	L76	Đất ở	Nhà phố	0.56	80	6-Jan	4.8	0.45	2.7	OM
136	L76	Đất ở	Nhà phố	0.56	80	6-Jan	4.8	0.45	2.7	OM
137	L69	Đất ở	Nhà phố	0.75	80	6-Jan	4.8	0.6	3.6	OM
138	L11	Đất ở	Nhà phố	0.72	80	6-Jan	4.8	0.58	3.48	OM
139	C4	Đất công trình công cộng	Đất hành chính. công cộng	1.37	43	7-Jan	3.01	0.59	4.13	CDT01
140	L31	Đất ở	Nhà phố	0.6	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
141	L14	Đất ở	Nhà phố	0.81	80	6-Jan	4.8	0.65	3.9	OM
142	L14	Đất ở	Nhà phố	0.81	80	6-Jan	4.8	0.65	3.9	OM
143	L15	Đất ở	Nhà phố	0.74	80	6-Jan	4.8	0.59	3.54	OM
144	H69	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.34	80		4.8	0.27	1.62	ONN
145	L33	Đất ở	Nhà phố		80	6-Jan	4.8	0.29	1.74	OM
146	L15a	Đất ở	Nhà phố	1.52	80	6-Jan	4.8	1.22	7.32	OM
147	L16	Đất ở	Nhà phố	0.66	80	6-Jan	4.8	0.53	3.18	OM
148	XH1b	Đất ở	Nhà ở xã hội	0.24	80		4.8	0.19	1.14	OCC
149	L64	Đất ở	Nhà phố	1.88	80	6-Jan	4.8	1.5	9	OM
150	L24	Đất ở	Nhà phố	1.7	80	6-Jan	4.8	1.36	8.16	OM
151	L99	Đất ở	Nhà phố	0.39	80	6-Jan	4.8	0.31	1.86	OM
152	C3b	Đất công trình công cộng	Đất hạ tầng kỹ thuật đô thị	0.08	40	4	1.6	0.03	0.12	CDT01
153	L32	Đất ở	Nhà phố	0.58	80	6-Jan	4.8	0.46	2.75	OM
154	L32	Đất ở	Nhà phố	0.58	80	6-Jan	4.8	0.46	2.75	OM
155	L32	Đất ở	Nhà phố	0.58	80	6-Jan	4.8	0.46	2.75	OM
156	L37	Đất ở	Nhà phố	0.78	80	6-Jan	4.8		3.72	OM
157	L69	Đất ở	Nhà phố	0.75	80	6-Jan	4.8	0.6	3.6	OM
158	L29	Đất ở	Nhà phố	0.23	80	6-Jan	4.8	0.18	1.08	OM
159	C4	Đất công trình công cộng	Đất hành chính. công cộng	1.37	43	7-Jan	3.01	0.59	4.13	CDT01
160	L28	Đất ở	Nhà phố	0.43	80	6-Jan	4.8	0.34	2.04	OM
161	C55	Đất dự án	Dự án khu dân cư Nguyễn Cư Trinh	1.2	0	0	0	0	0	DDT
162	L62	Đất ở	Nhà phố	0.87	80	6-Jan	4.8	0.7	4.2	OM
163	L80	Đất ở	Nhà phố	1.17	80	6-Jan	4.8	0.94	5.64	OM
164	V29	Đất ở	Nhà vườn	1.71	60	3-Jan	1.8	1.03	3.69	OBT
165	L61	Đất ở	Nhà phố	0.87	80	6-Jan	4.8	0.7	4.2	OM
166	C59	Đất dự án	Dự án khu A3	2.39	0	0	0	0	0	DDT
167	C45	Đất công trình đầu mối	Trạm bơm	0.5	20	1	0.2	0.1	0.1	
168	V11	Đất ở	Nhà vườn	1.07	60	3-Jan	1.8	0.64	1.92	OBT
169	L40	Đất ở	Nhà phố	1.84	80	6-Jan	4.8	1.47	8.82	OM
170	V10	Đất ở	Nhà vườn	1.15	60	3-Jan	1.8	0.69	2.67	OBT
171	L52	Đất ở	Nhà phố	0.95	80	6-Jan	4.8	0.76	4.56	OM
172	L55	Đất ở	Nhà phố	2.21	80	6-Jan	4.8	1.77	10.62	OM
173	L42	Đất ở	Nhà phố	2.49	80	6-Jan	4.8	1.99	11.94	OM
174	DV6	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.17	80		4.8	0.94	5.64	OHH
175	L58	Đất ở	Nhà phố	1.34	80	6-Jan	4.8	1.07	6.42	OM
176	L67	Đất ở	Nhà phố	0.02	80	6-Jan	4.8	2.38	14.28	OM
177	L80	Đất ở	Nhà phố	1.17	80	6-Jan	4.8	0.94	5.64	OM
178	L42	Đất ở	Nhà phố	2.49	80	6-Jan	4.8	1.99	11.94	OM
179	L41	Đất ở	Nhà phố	2.5	80	6-Jan	4.8	2	12	OM
180	DV4	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.13	80		4.8	0.9	5.4	OHH
181	H97	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	3.11	80		4.8	2.49	14.94	ONN
182	L100	Đất ở	Nhà phố	1.39	80	6-Jan	4.8	1.11	6.66	OM
183	DV5	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.16	80		4.8	0.93	5.58	OHH
184	DV1	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.2	80		4.8	0.96	5.76	OHH
185	L70a	Đất ở	Nhà phố	3.09	80	6-Jan	4.8	2.47	14.82	OM
186	H54	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang		80		4.8	1.66	9.96	ONN
187	L38	Đất ở	Nhà phố	0.78	80	6-Jan	4.8		3.72	OM
188	L39	Đất ở	Nhà phố	1.82	80	6-Jan	4.8	1.46	8.76	OM
189	L13	Đất ở	Nhà phố	0.65	80	6-Jan	4.8	0.52	3.12	OM
190	L13	Đất ở	Nhà phố	0.65	80	6-Jan	4.8	0.52	3.12	OM
191	L74	Đất ở	Nhà phố	0.66	80	6-Jan	4.8	0.53	3.18	OM
192	XH1b	Đất ở	Nhà ở xã hội	0.24	80		4.8	0.19	1.14	OCC
193	L70	Đất ở	Nhà phố	2.56	80	6-Jan	4.8	2.05	12.3	OM
194	H94	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.66	80		4.8	0.53	3.18	ONN
195	L86	Đất ở	Nhà phố	0.77	80	6-Jan	4.8	0.62	3.72	OM
196	C35	Đất tôn giáo	Đình thần Rạch Rồng (Hiện trạng)	0.06	55	3-Jan	1.65	0.03	0.09	DTG
197	L58	Đất ở	Nhà phố	1.34	80	6-Jan	4.8	1.07	6.42	OM
198	C2	Đất công trình công cộng	Đất hạ tầng kỹ thuật đô thị	0.09	40	4	1.6	0.04	0.16	CDT01
199	DV11	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.24	80		4.8	0.19	1.14	OHH
200	C44	Đất du lịch	Công trình dịch vụ du lịch	4.83	40	8-May	3.2	1.93	15.44	
201	L81	Đất ở	Nhà phố		80	6-Jan	4.8	0.55	3.3	OM
202	C56	Đất dự án	Dự án DNTN Nguyễn Thái Sơn	1.34	0	0	0	0	0	DDT
203	DV7	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.34	80		4.8	1.07	6.42	OHH
204	L85	Đất ở	Nhà phố	1.58	80	6-Jan	4.8	1.26	7.56	OM
205	L81	Đất ở	Nhà phố		80	6-Jan	4.8	0.55	3.3	OM
206	L72	Đất ở	Nhà phố	0.48	80	6-Jan	4.8	3.84	23.94	OM
207	L103a	Đất ở	Nhà phố	0.9	80	6-Jan	4.8	0.72	4.32	OM
208	L5	Đất ở	Nhà phố	0.59	80	6-Jan	4.8	4	24.9	OM
209	L35	Đất ở	Nhà phố	1.7	80	6-Jan	4.8	1.36	8.16	OM
210	L84	Đất ở	Nhà phố	0.87	80	6-Jan	4.8	0.7	4.2	OM
211	L84	Đất ở	Nhà phố	0.87	80	6-Jan	4.8	0.7	4.2	OM
212	L86	Đất ở	Nhà phố	0.77	80	6-Jan	4.8	0.62	3.72	OM
213	C12	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	0.82	40	5-Jan	2	0.33	1.65	CDT01
214	C65	Đất dự án	Trường Ngô Quyền	1.84	0	0	0	0	0	DDT
215	C55	Đất dự án	Dự án khu dân cư Nguyễn Cư Trinh	1.2	0	0	0	0	0	DDT
216	L57	Đất ở	Nhà phố	2.86	80	6-Jan	4.8	2.29	13.74	OM
217	L45	Đất ở	Nhà phố	2.94	80	6-Jan	4.8	2.35	14.1	OM
218	L45	Đất ở	Nhà phố	2.94	80	6-Jan	4.8	2.35	14.1	OM
219	L54	Đất ở	Nhà phố	4.64	80	6-Jan	4.8	3.71	22.26	OM
220	H92	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.3	80		4.8	0.24	1.44	ONN
221	L77	Đất ở	Nhà phố	1.16	80	6-Jan	4.8	0.93	5.58	OM
222	A11	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.67	5	1	0.65	0.64	0.64	CXO
223	H79	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.15	80		4.8	1.72	1.032	ONN
224	L88	Đất ở	Nhà phố	1.19	80	6-Jan	4.8	0.95	5.7	OM
225	L36	Đất ở	Nhà phố	0.98	80	6-Jan	4.8	0.78	4.68	OM
226	C54	Đất dự án	Dự án khu nhà ở trường Huỳnh Mẫn Đạt	0.82	0	0	0	0	0	DDT
227	L5	Đất ở	Nhà phố	0.59	80	6-Jan	4.8	4	24.9	OM
228	H90	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.73	80		4.8	0.58	3.48	ONN
229	H88	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.09	80		4.8	0.87	5.22	ONN
230	L4	Đất ở	Nhà phố	3.57	80	6-Jan	4.8	2.86	17.16	OM
231	L34	Đất ở	Nhà phố	0.3	80	6-Jan	4.8	0.24	1.44	OM
232	H35	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.23	80		4.8	0.18	1.08	ONN
233	CC1	Đất ở	Chung cư	3.67	60	12	7.2	2.2	26.4	OCC
234	DV8	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.49	80		4.8	0.39	2.34	OHH
235	H87	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.67	80		4.8	2.14	12.84	ONN
236	CC2	Đất ở	Chung cư	0.93	60	12	7.2	0.56	6.72	OCC
237	V2	Đất ở	Nhà vườn	1.03	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
238	V3	Đất ở	Nhà vườn	1.17	60	3-Jan	1.8	0.7	2.1	OBT
239	L49	Đất ở	Nhà phố	2.03	80	6-Jan	4.8	1.52	9.72	OM
240	V12	Đất ở	Nhà vườn	3.21	60	3-Jan	1.8	1.53	5.79	OBT
241	C26	Đất công trình công cộng	Trạm phòng cháy	1.06	43		2.15	0.46	2.3	CDT01
242	L46	Đất ở	Nhà phố	1.97	80	6-Jan	4.8	1.58	9.48	OM
243	C46	Đất dự án	Dự án khu thu nhập thấp	16.57	0	0	0	0	0	DDT
244	L87	Đất ở	Nhà phố	0.6	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
245	V3	Đất ở	Nhà vườn	1.17	60	3-Jan	1.8	0.7	2.1	OBT
246	A1	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh chuyên đề	9.24	25	1	0.25	2.61	2.61	XCD
247	H40	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.64	80		4.8	0.51	3.06	ONN
248	A3	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.51	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
249	C5	Đất công trình công cộng	Đất hành chính. công cộng	1.42	43	7-Jan	3.01	0.61	4.27	CDT01
250	L47	Đất ở	Nhà phố	1.87	80	6-Jan	4.8	1.5	9	OM
251	L90	Đất ở	Nhà phố	0.43	80	6-Jan	4.8	0.34	2.94	OM
252	L104	Đất ở	Nhà phố	1.06	80	6-Jan	4.8	0.85	5.1	OM
253	L12	Đất ở	Nhà phố	0.39	80	6-Jan	4.8	0.71	4.26	OM
254	L53	Đất ở	Nhà phố	1.67	80	6-Jan	4.8	1.34	8.04	OM
255	A12	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.53	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
256	L93	Đất ở	Nhà phố	0.87	80	6-Jan	4.8	0.7	4.2	OM
257	L48	Đất ở	Nhà phố	1.57	80	6-Jan	4.8	1.26	7.56	OM
258	L105	Đất ở	Nhà phố	1.81	80	6-Jan	4.8	1.45	8.7	OM
259	A12	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.53	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
260	H106	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.76	80		4.8	2.21	13.26	ONN
261	C7	Đất công trình công cộng	Công trình công cộng	1.73	43		3.01	0.74	5.18	CDT01
262	C7	Đất công trình công cộng	Công trình công cộng	1.73	43		3.01	0.74	5.18	CDT01
263	C1	Đất công trình công cộng	Đất hạ tầng kỹ thuật đô thị	0.09	40	4	1.6	0.04	0.16	CDT01
264	C28	Đất công trình công cộng	Bãi lên hàng	0.21	10		0.1	0.02	0.02	CDT01
265	C57	Đất dự án	Dự án khu A1	0.65	0	0	0	0	0	DDT
266	L95	Đất ở	Nhà phố	0.51	80	6-Jan	4.8	0.41	2.46	OM
267	L92	Đất ở	Nhà phố	1.44	80	6-Jan	4.8	1.15	6.9	OM
268	L92	Đất ở	Nhà phố	1.44	80	6-Jan	4.8	1.15	6.9	OM
269	C55	Đất dự án	Dự án khu dân cư Nguyễn Cư Trinh	1.2	0	0	0	0	0	DDT
270	L78	Đất ở	Nhà phố	0.47	80	6-Jan	4.8	0.38	2.28	OM
271	C41	Đất công trình công cộng	Chợ	0.54	40		0.8	0.22	0.44	CDT01
272	H35	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.23	80		4.8	0.18	1.08	ONN
273	C28	Đất công trình công cộng	Bãi lên hàng	0.21	10		0.1	0.02	0.02	CDT01
274	C28	Đất công trình công cộng	Bãi lên hàng	0.21	10		0.1	0.02	0.02	CDT01
275	C2a	Đất công trình công cộng	Đất hạ tầng kỹ thuật đô thị	0.09	40	4	1.6	0.04	0.16	CDT01
276	DV8	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.49	80		4.8	0.39	2.34	OHH
277	L91	Đất ở	Nhà phố	0.45	80	6-Jan	4.8	0.36	2.16	OM
278	L87	Đất ở	Nhà phố	0.6	80	6-Jan	4.8	0.48	2.88	OM
279	L102	Đất ở	Nhà phố	1.25	80	6-Jan	4.8	1	6.9	OM
280	L102a	Đất ở	Nhà phố	0.07	80	6-Jan	4.8	0.06	0.36	OM
281	L71	Đất ở	Nhà phố	2.38	80	6-Jan	4.8	1.9	11.4	OM
282	L73	Đất ở	Nhà phố	1.56	80	6-Jan	4.8	1.25	7.6	OM
283	C55	Đất dự án	Dự án khu dân cư Nguyễn Cư Trinh	1.2	0	0	0	0	0	DDT
284	C55	Đất dự án	Dự án khu dân cư Nguyễn Cư Trinh	1.2	0	0	0	0	0	DDT
285	L67	Đất ở	Nhà phố	0.02	80	6-Jan	4.8	2.38	14.28	OM
286	C62	Đất dự án	Dự án khu tái định cư phường Vĩnh Quang	11.47	0	0	0	0	0	DDT
287	L101	Đất ở	Nhà phố	1.09	80	6-Jan	4.8	0.87	5.22	OM
288	CC3	Đất ở	Chung cư	3.04	60	12	7.2	1.62	21.64	OCC
289	A19	Đất công viên cây xanh mặt nước	Cây xanh cách ly	0.64	0					XCL
290	C4	Đất công trình công cộng	Đất hành chính. công cộng	1.37	43	7-Jan	3.01	0.59	4.13	CDT01
291	C48	Đất dự án	Dự án khu tập thể giáo viên trường Hồng Bàng	2	0	0	0	0	0	DDT
292	A24	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	3.73	5	1	0.65	0.19	0.19	XCL
293	H2	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.77	80		4.8	2.22	13.32	ONN
294	V2	Đất ở	Nhà vườn	1.03	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
295	C53	Đất dự án	Dự án khu nhà ở trường Nguyễn Trãi	3.18	0	0	0	0	0	DDT
296	L69	Đất ở	Nhà phố	0.75	80	6-Jan	4.8	0.6	3.6	OM
297	C5	Đất công trình công cộng	Đất hành chính. công cộng	1.42	43	7-Jan	3.01	0.61	4.27	CDT01
298	A26	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.69	5	1	0.65	0.64	0.64	XCL
299	C29	Đất công trình công cộng	Trường tình thương (hiện trạng)	0.56	60		3	0.34	1.7	CDT01
300	C6	Đất công trình công cộng	Công trình công cộng (Chợ. siêu thị)	1.53	40		2	0.61	3.05	CDT01
301	C25	Đất công trình công cộng	Trạm y tế	1.83	40		2	0.73	3.65	CDT01
302	C8	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	0.51	40	5-Jan	2	0.2	1	CDT01
303	C17	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	0.4	40	5-Jan	2	0.16	0.8	CDT01
304	C9	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	0.52	40	5-Jan	2	0.21	1.05	CDT01
305	C14	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	10.35	40	5-Jan	2	4.14	20.7	CDT01
306	C10	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	1.74	40	5-Jan	2	0.7	3.5	CDT01
307	A32	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	3.28	5	1	0.65	0.16	0.16	XCL
308	A33	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	1.53	5	1	0.65	0.67	0.67	XCL
309	C15	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	1.17	40	5-Jan	2	0.47	2.35	CDT01
310	C15	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	1.17	40	5-Jan	2	0.47	2.35	CDT01
311	C16	Đất công trình công cộng	Đất giáo dục	2	40	5-Jan	2	0.8	4	CDT01
312	V2	Đất ở	Nhà vườn	1.03	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
313	A34	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	1.62	5	1	0.65	0.67	0.67	XCL
314	V2	Đất ở	Nhà vườn	1.03	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
315	DV2	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.26	80		4.8	0.21	1.26	OHH
316	B6	Đất công viên cây xanh mặt nước	Kênh	0.66	0	0	0	0	0	MNC
317	DV3	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.78	80		4.8	0.62	3.72	OHH
318	A24	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	3.73	5	1	0.65	0.19	0.19	XCL
319	L70a	Đất ở	Nhà phố	3.09	80	6-Jan	4.8	2.47	14.82	OM
320	V6	Đất ở	Nhà vườn	0.87	60	3-Jan	1.8	0.52	1.56	OBT
321	V2	Đất ở	Nhà vườn	1.03	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
322	V3	Đất ở	Nhà vườn	1.17	60	3-Jan	1.8	0.7	2.1	OBT
323	DV9	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.1	80		4.8	0.68	0.48	OHH
324	C68	Đất dự trữ phát triển	Đất dự trữ phát triển	0.57	50		4	0.29	2.32	DDT
325	C68	Đất dự trữ phát triển	Đất dự trữ phát triển	0.57	50		4	0.29	2.32	DDT
326	DV3	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	0.78	80		4.8	0.62	3.72	OHH
327	V2	Đất ở	Nhà vườn	1.03	60	3-Jan	1.8	0.62	1.86	OBT
328	C39	Đất an ninh quốc phòng	Thị đội (Hiện trạng)	2.21	43	5-Jan	2.15	0.95	4.75	DAQ
329	V3	Đất ở	Nhà vườn	1.17	60	3-Jan	1.8	0.7	2.1	OBT
330	V3	Đất ở	Nhà vườn	1.17	60	3-Jan	1.8	0.7	2.1	OBT
331	DV7	Đất ở	Đất ở kết hợp dịch vụ	1.34	80		4.8	1.07	6.42	OHH
332	H7	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.63	80		4.8	1.3	7.8	ONN
333	L52a	Đất ở	Nhà phố	0.43	80	6-Jan	4.8	0.34	2.04	OM
334	V34	Đất ở	Nhà vườn	0.72	60	3-Jan	1.8	0.43	12.9	OBT
335	L97	Đất ở	Nhà phố	0.63	80	6-Jan	4.8	0.5	3.9	OM
336	C40	Đất an ninh quốc phòng	Trại giam (Hiện trạng)	0.54	43	5-Jan	2.15	0.23	1.15	DAQ
337	C62	Đất dự án	Dự án khu tái định cư phường Vĩnh Quang	11.47	0	0	0	0	0	DDT
338	C42	Đất an ninh quốc phòng	Cảnh sát cơ động	2.83	43	5-Jan	2.15	1.22	6.1	DAQ
339	C61	Đất dự án	Khu đất cục thống kê	0.63	0	0	0	0	0	DDT
340	C62	Đất dự án	Dự án khu tái định cư phường Vĩnh Quang	11.47	0	0	0	0	0	DDT
341	C40	Đất an ninh quốc phòng	Trại giam (Hiện trạng)	0.54	43	5-Jan	2.15	0.23	1.15	DAQ
342	A18	Đất công viên cây xanh mặt nước	Cây xanh cách ly	5.79	0					XCL
343	A21	Đất công viên cây xanh mặt nước	Cây xanh cách ly	1.67	0					XCL
344	A22	Đất công viên cây xanh mặt nước	Cây xanh cách ly	0.7	0					XCL
345	C51	Đất dự án	Dự án công ty chế biến thực phẩm xuất khẩu Kiên Giang	2.27	0	0	0	0	0	DDT
346	A1	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh chuyên đề		25	1	0.25	2.61	2.61	XCD
347	A1	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh chuyên đề	9.24	25	1	0.25	2.61	2.61	XCD
348	C55	Đất dự án	Dự án khu dân cư Nguyễn Cư Trinh	1.2	0	0	0	0	0	DDT
349	C56	Đất dự án	Dự án DNTN Nguyễn Thái Sơn	1.34	0	0	0	0	0	DDT
350	C58	Đất dự án	Dự án khu A2	0.92	0	0	0	0	0	DDT
351	C58	Đất dự án	Dự án khu A2	0.92	0	0	0	0	0	DDT
352	A2	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh chuyên đề	4.48	25	1	0.25	1.12	1.12	XCD
353	C47	Đất dự án	Dự án khu ở CBNV bệnh viện	8.99	0	0	0	0	0	DDT
354	C47	Đất dự án	Dự án khu ở CBNV bệnh viện	8.99	0	0	0	0	0	DDT
355	C60	Đất dự án	Dự án khu dân cư	0.52	0	0	0	0	0	DDT
356	C60	Đất dự án	Dự án khu dân cư	0.52	0	0	0	0	0	DDT
357	C46	Đất dự án	Dự án khu thu nhập thấp	16.57	0	0	0	0	0	DDT
358	C46	Đất dự án	Dự án khu thu nhập thấp	16.57	0	0	0	0	0	DDT
359	C46	Đất dự án	Dự án khu thu nhập thấp	16.57	0	0	0	0	0	DDT
360	C62	Đất dự án	Dự án khu tái định cư phường Vĩnh Quang	11.47	0	0	0	0	0	DDT
361	C48	Đất dự án	Dự án khu tập thể giáo viên trường Hồng Bàng	2	0	0	0	0	0	DDT
362	C50	Đất dự án	Dự án sở thông tin	5.06	0	0	0	0	0	DDT
363	C63	Đất dự án	Khu tái định cư Nguyễn Thái Bình	1.84	0	0	0	0	0	DDT
364	C64	Đất dự án	Cơ sở lao động thương binh xã hội	0.59	0	0	0	0	0	DDT
365	B1	Đất công viên cây xanh mặt nước	Kênh	3.24	0	0	0	0	0	MNC
366	H3	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.72	80		4.8	0.58	3.48	ONN
367	B7	Đất công viên cây xanh mặt nước	Kênh	1.23	0	0	0	0	0	MNC
368	A14	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.66	5	1	0.65	0.003	0.003	CXO
369	B1	Đất công viên cây xanh mặt nước	Kênh	3.24	0	0	0	0	0	MNC
370	B2	Đất công viên cây xanh mặt nước	Kênh	1.61	0	0	0	0	0	MNC
371	B3	Đất công viên cây xanh mặt nước	Kênh	2.62	0	0	0	0	0	MNC
372	H5	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.1	80		4.8	1.68	10.08	ONN
373	A16	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.6	5	1	0.65	0.64	0.64	CXO
374	A17	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.63	5	1	0.65	0.64	0.64	CXO
375	A7	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.63	5	1	0.65	0.64	0.64	CXO
376	A29	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.44	5	1	0.65	0.62	0.62	XCL
377	A6	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.74	5	1	0.65	0.64	0.64	CXO
378	A8	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	1.26	5	1	0.65	0.66	0.66	CXO
379	A13	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	2.65	5	1	0.65	0.12	0.12	CXO
380	A5	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.66	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
381	H5	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.1	80		4.8	1.68	10.08	ONN
382	H41	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.63	80		4.8	0.5	3	ONN
383	A4	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	1.16	5	1	0.65	0.66	0.66	CXO
384	A12	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.53	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
385	A12	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.53	5	1	0.65	0.63	0.63	CXO
386	A9	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	0.57	5	1	0.65	0.62	0.62	CXO
387	A10	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	1.68	5	1	0.65	0.65	0.65	CXO
388	H40	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.64	80		4.8	0.51	3.06	ONN
389	A17a	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh khu ở	1.69	5	1	0.65	0.64	0.67	CXO
390	A24	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	3.73	5	1	0.65	0.19	0.19	XCL
391	A30	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.61	5	1	0.65	0.64	0.64	XCL
392	A28	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	1.19	5	1	0.65	0.66	0.66	XCL
393	H100	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.7	80		4.8	0.56	3.36	ONN
394	H9	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.14	80		4.8	0.91	5.46	ONN
395	H45	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.13	80		4.8	0.9	5.4	ONN
396	A26	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.69	5	1	0.65	0.64	0.64	XCL
397	H34	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.12	80		4.8	1.7	10.2	ONN
398	A26	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.69	5	1	0.65	0.64	0.64	XCL
399	A26	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.69	5	1	0.65	0.64	0.64	XCL
400	A29	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.44	5	1	0.65	0.62	0.62	XCL
401	A30	Đất công viên cây xanh mặt nước	Công viên cây xanh ven kênh	0.61	5	1	0.65	0.64	0.64	XCL
402	H8	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.6	80		4.8	1.28	7.68	ONN
403	H10	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.88	80		4.8	0.7	4.2	ONN
404	H31	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.62	80		4.8	0.5	3	ONN
405	H42	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.99	80		4.8	1.59	9.54	ONN
406	H1	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.55	80		4.8	1.24	7.44	ONN
407	H11	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.97	80		4.8	0.78	4.68	ONN
408	H24	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.58	80		4.8	2.06	12.36	ONN
409	H4	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.92	80		4.8	2.34	14.04	ONN
410	H4	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.92	80		4.8	2.34	14.04	ONN
411	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
412	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
413	H12	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.04	80		4.8	1.63	9.78	ONN
414	H40	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.64	80		4.8	0.51	3.06	ONN
415	H13	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.34	80		4.8	0.27	1.62	ONN
416	H1	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.55	80		4.8	1.24	7.44	ONN
417	H2	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.77	80		4.8	2.22	13.32	ONN
418	H54	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.08	80		4.8	1.66	9.96	ONN
419	H43	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.24	80		4.8	0.19	1.14	ONN
420	H45	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.13	80		4.8	0.9	5.4	ONN
421	H44	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.42	80		4.8	0.34	2.04	ONN
422	H44	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.42	80		4.8	0.34	2.04	ONN
423	H41	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.63	80		4.8	0.5	3	ONN
424	H45	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.13	80		4.8	0.9	5.4	ONN
425	H90	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.73	80		4.8	0.58	3.48	ONN
426	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
427	H51	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.14	80		4.8	1.71	10.26	ONN
428	H45	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.13	80		4.8	0.9	5.4	ONN
429	H45	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.13	80		4.8	0.9	5.4	ONN
430	H34	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.12	80		4.8	1.7	10.2	ONN
431	H41	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.63	80		4.8	0.5	3	ONN
432	H70	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.55	80		4.8	0.44	2.64	ONN
433	H52	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.71	80		4.8	1.37	8.22	ONN
434	H52	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.71	80		4.8	1.37	8.22	ONN
435	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
436	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
437	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
438	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
439	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
440	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
441	H35	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.23	80		4.8	0.18	1.08	ONN
442	H35	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.23	80		4.8	0.18	1.08	ONN
443	H90a	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.89	80		4.8	0.71	4.26	ONN
444	H64	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.71	80		4.8	0.57	3.42	ONN
445	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
446	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
447	H67	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.5	80		4.8	0.4	2.4	ONN
448	H75	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.63	80		4.8	0.5	0.3	ONN
449	H65	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.36	80		4.8	0.29	1.74	ONN
450	H55	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.61	80		4.8	0.49	2.94	ONN
451	H63	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.21	80		4.8	0.17	1.02	ONN
452	H70	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.55	80		4.8	0.44	2.64	ONN
453	H70	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.55	80		4.8	0.44	2.64	ONN
454	H98	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.02	80		4.8	1.62	9.72	ONN
455	H71	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.54	80		4.8	0.43	2.58	ONN
456	H72	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.35	80		4.8	0.28	1.68	ONN
457	H77	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.91	80		4.8	0.73	4.38	ONN
458	H76	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.83	80		4.8	1.46	8.76	ONN
459	H102	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.11	80		4.8	1.69	10.14	ONN
460	H98	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.02	80		4.8	1.62	9.72	ONN
461	H70	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.55	80		4.8	0.44	2.64	ONN
462	H70	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.55	80		4.8	0.44	2.64	ONN
463	H99	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.98	80		4.8	1.58	9.48	ONN
464	H100	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.7	80		4.8	0.56	3.36	ONN
465	H100	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.7	80		4.8	0.56	3.36	ONN
466	H101	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	3.11	80		4.8	2.49	14.94	ONN
467	H95	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.47	80		4.8	1.98	11.88	ONN
468	H94	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.66	80		4.8	0.53	3.18	ONN
469	H93	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.17	80		4.8	0.94	5.54	ONN
470	H92	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.3	80		4.8	0.24	1.44	ONN
471	H78	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	3.89	80		4.8	3.11	18.56	ONN
472	H88	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.09	80		4.8	0.87	5.22	ONN
473	H86	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.7	80		4.8	1.36	8.16	ONN
474	H91	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.64	80		4.8	2.11	12.56	ONN
475	H90	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.73	80		4.8	0.58	3.48	ONN
476	H90	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.73	80		4.8	0.58	3.48	ONN
477	H81	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.45	80		4.8	1.16	6.96	ONN
478	H80	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	4.95	80		4.8	3.96	23.76	ONN
479	H89	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.48	80		4.8	1.18	7.98	ONN
480	H89	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.48	80		4.8	1.18	7.98	ONN
481	H89a	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.29	80		4.8	1.83	10.98	ONN
482	H89	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	1.48	80		4.8	1.18	7.98	ONN
483	H54	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.08	80		4.8	1.66	9.96	ONN
484	H108	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	0.86	80		4.8	0.69	4.14	ONN
485	H74	Đất ở	Đất dân cư tự chỉnh trang	2.44	80		4.8	1.95	11.7	ONN
