﻿_id	id	ten	x	y	diachi	tenduong	donviquanly	loaicay	phanloai	namtrong	donvithicong	le	ghichu	mahuyen	maxa	sonha	geom	ma_phuong_xa_temp	ten_huyen_temp	ma_huyen_temp	cap_don_vi_temp	ngay_cap_nhat	ten_phuong_xa_temp
1	1	Cây Hoa Sứ	105.08238078910476	10.01253712342886										899	30733		POINT(105.08238078910476 10.01253712342886)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
2	2	Cây Hoa Sứ	105.08221853511715	10.012481166921063										899	30733		POINT(105.08221853511715 10.012481166921063)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
3	3	Cây Hoa Sứ	105.08224023942265	10.01238352463587										899	30733		POINT(105.08224023942265 10.01238352463587)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
4	5	Cây Kèn Hồng	105.08244741391142	10.012501211773225										899	30733		POINT(105.08244741391142 10.012501211773225)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
5	7	Cây Kèn Hồng	105.08243434052305	10.012359068015561										899	30733		POINT(105.08243434052305 10.012359068015561)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
6	8	Cây Kèn Hồng	105.08247779845648	10.01236336425657										899	30733		POINT(105.08247779845648 10.01236336425657)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
7	14	Cây Kèn Hồng	105.08220980724705	10.012336150431542										899	30733		POINT(105.08220980724705 10.012336150431542)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
8	15	Cây Kèn Hồng	105.08227064972041	10.012347621971426										899	30733		POINT(105.08227064972041 10.012347621971426)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
9	4	Cây Kèn Hồng	105.0824141081179	10.012547166389345										899	30733		POINT(105.0824141081179 10.012547166389345)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
10	6	Cây Kèn Hồng	105.08247347896713	10.012465309263643										899	30733		POINT(105.08247347896713 10.012465309263643)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
11	9	Cây Kèn Hồng	105.08251691116276	10.012367662474805										899	30733		POINT(105.08251691116276 10.012367662474805)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
12	10	Cây Kèn Hồng	105.0821243682084	10.012438115483354										899	30733		POINT(105.0821243682084 10.012438115483354)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
13	11	Cây Kèn Hồng	105.08217652257709	10.01246251114745										899	30733		POINT(105.08217652257709 10.01246251114745)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
14	12	Cây Kèn Hồng	105.08225620170836	10.012496951212691										899	30733		POINT(105.08225620170836 10.012496951212691)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
15	13	Cây Kèn Hồng	105.08214896586105	10.012328985899163										899	30733		POINT(105.08214896586105 10.012328985899163)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
16	16	Cây Đa Lâm Vồ	105.08188677578899	10.012329050578636										899	30733		POINT(105.08188677578899 10.012329050578636)	30733	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Thanh
17	3360	 	105.0925746685964	10.016956289028663										899	30739		POINT(105.0925746685964 10.016956289028663)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
18	167	 	105.08080820373108	10.003985562720437										899	30742		POINT(105.08080820373108 10.003985562720437)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
19	3361	 	105.09261269616967	10.01701548408383										899	30739		POINT(105.09261269616967 10.01701548408383)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
20	3366	 	105.09280824919084	10.017257632733102										899	30739		POINT(105.09280824919084 10.017257632733102)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
21	3367	 	105.09262080596002	10.016891689012871										899	30739		POINT(105.09262080596002 10.016891689012871)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
22	3368	 	105.0926642637753	10.016950881644439										899	30739		POINT(105.0926642637753 10.016950881644439)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
23	3369	 	105.09271586040043	10.016988543247605										899	30739		POINT(105.09271586040043 10.016988543247605)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
24	3371	 	105.09283806290841	10.017077317606736										899	30739		POINT(105.09283806290841 10.017077317606736)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
25	3373	 	105.09265065655381	10.016837857455373										899	30739		POINT(105.09265065655381 10.016837857455373)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
26	3374	 	105.09271854755332	10.016891661757725										899	30739		POINT(105.09271854755332 10.016891661757725)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
27	3378	 	105.09295480933328	10.017071902557856										899	30739		POINT(105.09295480933328 10.017071902557856)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
28	3379	 	105.0926967977059	10.01678671301091										899	30739		POINT(105.0926967977059 10.01678671301091)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
29	3380	 	105.09275383066404	10.016845901844352										899	30739		POINT(105.09275383066404 10.016845901844352)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
30	3385	 	105.0927212172756	10.01673019220688										899	30739		POINT(105.0927212172756 10.01673019220688)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
31	3388	 	105.09286778259185	10.016563300061767										899	30739		POINT(105.09286778259185 10.016563300061767)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
32	3392	 	105.09303062388715	10.016345271717597										899	30739		POINT(105.09303062388715 10.016345271717597)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
33	3394	 	105.09278910917655	10.016783996495004										899	30739		POINT(105.09278910917655 10.016783996495004)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
34	3395	 	105.09282438905814	10.016730163405954										899	30739		POINT(105.09282438905814 10.016730163405954)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
35	3396	 	105.09287867138629	10.01666286941983										899	30739		POINT(105.09287867138629 10.01666286941983)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
36	3399	 	105.09300351656816	10.016495983284509										899	30739		POINT(105.09300351656816 10.016495983284509)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
37	3400	 	105.09303607942292	10.016434077763892										899	30739		POINT(105.09303607942292 10.016434077763892)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
38	3403	 	105.092922124622	10.016705915681698										899	30739		POINT(105.092922124622 10.016705915681698)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
39	3404	 	105.09296554568706	10.016635933963306										899	30739		POINT(105.09296554568706 10.016635933963306)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
40	3408	 	105.09315824955961	10.016409823129578										899	30739		POINT(105.09315824955961 10.016409823129578)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
41	3410	 	105.09301714382978	10.016678977934225										899	30739		POINT(105.09301714382978 10.016678977934225)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
42	3411	 	105.09308228490141	10.016608989216369										899	30739		POINT(105.09308228490141 10.016608989216369)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
43	3413	 	105.09315556407577	10.01651208794279										899	30739		POINT(105.09315556407577 10.01651208794279)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
44	3414	 	105.09321527345921	10.016434027552126										899	30739		POINT(105.09321527345921 10.016434027552126)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
45	3415	 	105.09295747419593	10.016896977426308										899	30739		POINT(105.09295747419593 10.016896977426308)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
46	3416	 	105.0930090441601	10.01683775734712										899	30739		POINT(105.0930090441601 10.01683775734712)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
47	3417	 	105.09303074963728	10.01678661969463										899	30739		POINT(105.09303074963728 10.01678661969463)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
48	3418	 	105.0930660288574	10.016727404166364										899	30739		POINT(105.0930660288574 10.016727404166364)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
49	3421	 	105.09320987626072	10.016549748709167										899	30739		POINT(105.09320987626072 10.016549748709167)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
50	3424	 	105.09332386922634	10.016412468323402										899	30739		POINT(105.09332386922634 10.016412468323402)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
51	3425	 	105.0930904966972	10.016840426200373										899	30739		POINT(105.0930904966972 10.016840426200373)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
52	3426	 	105.09311220369642	10.016794670051878										899	30739		POINT(105.09311220369642 10.016794670051878)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
53	3427	 	105.09312576732405	10.016754299502441										899	30739		POINT(105.09312576732405 10.016754299502441)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
54	3428	 	105.09317733555478	10.016692388642769										899	30739		POINT(105.09317733555478 10.016692388642769)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
55	3430	 	105.09325332952453	10.01659279492776										899	30739		POINT(105.09325332952453 10.01659279492776)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
56	3432	 	105.0933238930707	10.016495893474971										899	30739		POINT(105.0933238930707 10.016495893474971)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
57	3436	 	105.09322744867815	10.01608835212721										899	30739		POINT(105.09322744867815 10.01608835212721)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
58	3440	 	105.09335921747282	10.015908836811446										899	30739		POINT(105.09335921747282 10.015908836811446)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
59	3441	 	105.09338672815962	10.015864319021448										899	30739		POINT(105.09338672815962 10.015864319021448)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
60	3445	 	105.0931985040803	10.016185996208963										899	30739		POINT(105.0931985040803 10.016185996208963)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
61	3446	 	105.0932448455507	10.016137165228791										899	30739		POINT(105.0932448455507 10.016137165228791)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
62	3447	 	105.09328104149317	10.01607397885979										899	30739		POINT(105.09328104149317 10.01607397885979)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
63	3448	 	105.09331434856543	10.016036638111917										899	30739		POINT(105.09331434856543 10.016036638111917)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
64	3449	 	105.093353445332	10.015986372875247										899	30739		POINT(105.093353445332 10.015986372875247)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
65	3455	 	105.09322459292636	10.016233371503004										899	30739		POINT(105.09322459292636 10.016233371503004)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
66	3456	 	105.09327672287732	10.01616730901887										899	30739		POINT(105.09327672287732 10.01616730901887)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
67	3458	 	105.0933259519583	10.016088324481869										899	30739		POINT(105.0933259519583 10.016088324481869)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
68	3459	 	105.09334332750191	10.016062474788358										899	30739		POINT(105.09334332750191 10.016062474788358)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
69	3461	 	105.09338531649405	10.015994978859686										899	30739		POINT(105.09338531649405 10.015994978859686)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
70	3462	 	105.09340413777566	10.015957642172673										899	30739		POINT(105.09340413777566 10.015957642172673)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
71	3463	 	105.09343744194608	10.01591025110441										899	30739		POINT(105.09343744194608 10.01591025110441)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
72	3465	 	105.09349825668406	10.015821212975203										899	30739		POINT(105.09349825668406 10.015821212975203)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
73	3468	 	105.09328398171895	10.016224739901144										899	30739		POINT(105.09328398171895 10.016224739901144)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
74	3470	 	105.09333900306626	10.016138575073876										899	30739		POINT(105.09333900306626 10.016138575073876)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
75	3471	 	105.09337086233599	10.016105541743837										899	30739		POINT(105.09337086233599 10.016105541743837)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
76	3473	 	105.09343022654203	10.016007889097136										899	30739		POINT(105.09343022654203 10.016007889097136)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
77	3475	 	105.09347656169639	10.015940391935162										899	30739		POINT(105.09347656169639 10.015940391935162)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
78	3477	 	105.09353158047774	10.015845612138065										899	30739		POINT(105.09353158047774 10.015845612138065)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
79	3478	 	105.09330524947693	10.016299396726183										899	30739		POINT(105.09330524947693 10.016299396726183)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
80	3480	 	105.09339025325708	10.01637212181784										899	30739		POINT(105.09339025325708 10.01637212181784)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
81	3481	 	105.09343082551781	10.016414227285162										899	30739		POINT(105.09343082551781 10.016414227285162)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
82	3482	 	105.09332648076533	10.016249615869707										899	30739		POINT(105.09332648076533 10.016249615869707)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
83	3485	 	105.09335543974333	10.016205575228703										899	30739		POINT(105.09335543974333 10.016205575228703)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
84	3486	 	105.09340566448276	10.016232363749056										899	30739		POINT(105.09340566448276 10.016232363749056)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
85	3489	 	105.0934307586868	10.016180667068085										899	30739		POINT(105.0934307586868 10.016180667068085)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
86	3492	 	105.09347323636467	10.016130879324223										899	30739		POINT(105.09347323636467 10.016130879324223)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
87	3495	 	105.09349639716486	10.016073439889931										899	30739		POINT(105.09349639716486 10.016073439889931)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
88	3499	 	105.09357171661532	10.016050445525094										899	30739		POINT(105.09357171661532 10.016050445525094)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
89	3500	 	105.0936064890603	10.016073408901235										899	30739		POINT(105.0936064890603 10.016073408901235)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
90	3503	 	105.0936006738963	10.016000661571125										899	30739		POINT(105.0936006738963 10.016000661571125)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
91	3504	 	105.09363737862769	10.016025539132096										899	30739		POINT(105.09363737862769 10.016025539132096)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
92	3505	 	105.09355622319075	10.01590303812262										899	30739		POINT(105.09355622319075 10.01590303812262)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
93	3507	 	105.09361997593943	10.015956624530897										899	30739		POINT(105.09361997593943 10.015956624530897)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
94	3508	 	105.09367599826543	10.01599489705729										899	30739		POINT(105.09367599826543 10.01599489705729)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
95	3510	 	105.0936585939234	10.015920239166517										899	30739		POINT(105.0936585939234 10.015920239166517)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
96	3514	 	105.09382020859378	10.015418492150628										899	30739		POINT(105.09382020859378 10.015418492150628)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
97	3515	 	105.09373326778663	10.015329974108397										899	30739		POINT(105.09373326778663 10.015329974108397)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
98	3518	 	105.09383111152631	10.015553696118378										899	30739		POINT(105.09383111152631 10.015553696118378)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
99	3520	 	105.09388787724444	10.015657777482998										899	30739		POINT(105.09388787724444 10.015657777482998)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
100	3525	 	105.09378045354636	10.01570207909583										899	30739		POINT(105.09378045354636 10.01570207909583)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
101	3526	 	105.09380941200256	10.01565660304416										899	30739		POINT(105.09380941200256 10.01565660304416)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
102	3529	 	105.09363801142925	10.015705709040338										899	30739		POINT(105.09363801142925 10.015705709040338)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
103	3531	 	105.09363074853736	10.015637508814569										899	30739		POINT(105.09363074853736 10.015637508814569)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
104	3534	 	105.09374901914698	10.015533378080464										899	30739		POINT(105.09374901914698 10.015533378080464)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
105	3536	 	105.09365243713539	10.01549631359016										899	30739		POINT(105.09365243713539 10.01549631359016)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
106	3537	 	105.09370554644116	10.015479547201904										899	30739		POINT(105.09370554644116 10.015479547201904)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
107	3541	 	105.09372364252324	10.01544005719224										899	30739		POINT(105.09372364252324 10.01544005719224)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
108	3542	 	105.09367173095342	10.015426910190445										899	30739		POINT(105.09367173095342 10.015426910190445)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
109	3544	 	105.09368025221644	10.015673390893106										899	30739		POINT(105.09368025221644 10.015673390893106)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
110	3545	 	105.09356434661115	10.015605222174038										899	30739		POINT(105.09356434661115 10.015605222174038)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
111	3547	 	105.09368875404331	10.015855260014456										899	30739		POINT(105.09368875404331 10.015855260014456)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
112	3548	 	105.09260346010332	10.017057953551895										899	30739		POINT(105.09260346010332 10.017057953551895)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
113	3549	 	105.09265659059666	10.017111543100443										899	30739		POINT(105.09265659059666 10.017111543100443)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
114	3550	 	105.09270585271997	10.017147902939701										899	30739		POINT(105.09270585271997 10.017147902939701)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
115	3551	 	105.09276574163306	10.017196705111347										899	30739		POINT(105.09276574163306 10.017196705111347)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
116	3552	 	105.09243834452222	10.017138405605936										899	30739		POINT(105.09243834452222 10.017138405605936)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
117	3659	 	105.09294915539638	10.01715797934935										899	30739		POINT(105.09294915539638 10.01715797934935)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
118	3661	 	105.09256529484762	10.01720834074722										899	30739		POINT(105.09256529484762 10.01720834074722)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
119	3663	 	105.09297517386368	10.01696126387776										899	30739		POINT(105.09297517386368 10.01696126387776)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
120	3665	 	105.09328074954378	10.016696986826194										899	30739		POINT(105.09328074954378 10.016696986826194)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
121	3666	 	105.09397919521119	10.015707625156574										899	30739		POINT(105.09397919521119 10.015707625156574)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
122	3362	 	105.09267786718712	10.017050450250249										899	30739		POINT(105.09267786718712 10.017050450250249)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
123	3363	 	105.09274846693351	10.017080033379035										899	30739		POINT(105.09274846693351 10.017080033379035)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
124	3364	 	105.09277563038745	10.017123084204595										899	30739		POINT(105.09277563038745 10.017123084204595)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
125	3365	 	105.09284895247757	10.017179577717172										899	30739		POINT(105.09284895247757 10.017179577717172)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
126	3370	 	105.09277288804509	10.017028894985714										899	30739		POINT(105.09277288804509 10.017028894985714)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
127	3372	 	105.0928896658455	10.017133817177283										899	30739		POINT(105.0928896658455 10.017133817177283)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
128	3375	 	105.09276199850491	10.016926633967124										899	30739		POINT(105.09276199850491 10.016926633967124)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
129	3376	 	105.09282717196331	10.016966983422304										899	30739		POINT(105.09282717196331 10.016966983422304)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
130	3377	 	105.09288420191446	10.017015408309463										899	30739		POINT(105.09288420191446 10.017015408309463)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
131	3381	 	105.09279456465508	10.016872802543446										899	30739		POINT(105.09279456465508 10.016872802543446)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
132	3382	 	105.09287603174421	10.016926602117717										899	30739		POINT(105.09287603174421 10.016926602117717)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
133	3383	 	105.09292490898288	10.016950808865397										899	30739		POINT(105.09292490898288 10.016950808865397)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
134	3384	 	105.09299279636417	10.016988465869685										899	30739		POINT(105.09299279636417 10.016988465869685)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
135	3386	 	105.09277550421331	10.016679045478623										899	30739		POINT(105.09277550421331 10.016679045478623)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
136	3387	 	105.09282707020374	10.016609060599677										899	30739		POINT(105.09282707020374 10.016609060599677)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
137	3389	 	105.09290577571313	10.016501393036435										899	30739		POINT(105.09290577571313 10.016501393036435)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
138	3390	 	105.09294648745716	10.016450250074765										899	30739		POINT(105.09294648745716 10.016450250074765)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
139	3391	 	105.09298991308182	10.016396414689401										899	30739		POINT(105.09298991308182 10.016396414689401)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
140	3393	 	105.09308761923366	10.016272594523032										899	30739		POINT(105.09308761923366 10.016272594523032)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
141	3397	 	105.0929329536921	10.016595575424768										899	30739		POINT(105.0929329536921 10.016595575424768)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
142	3398	 	105.09297366682978	10.016552505628638										899	30739		POINT(105.09297366682978 10.016552505628638)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
143	3401	 	105.0930632204708	10.016401776584154										899	30739		POINT(105.0930632204708 10.016401776584154)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
144	3402	 	105.09312021965742	10.016342555870935										899	30739		POINT(105.09312021965742 10.016342555870935)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
145	3405	 	105.09300626342466	10.016609010500002										899	30739		POINT(105.09300626342466 10.016609010500002)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
146	3406	 	105.09305511699463	10.016547101322896										899	30739		POINT(105.09305511699463 10.016547101322896)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
147	3407	 	105.09310396670882	10.016471734747496										899	30739		POINT(105.09310396670882 10.016471734747496)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
148	3409	 	105.09298186460565	10.016738192553055										899	30739		POINT(105.09298186460565 10.016738192553055)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
149	3412	 	105.09310942303453	10.016563232450794										899	30739		POINT(105.09310942303453 10.016563232450794)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
150	3419	 	105.09311488013088	10.016657420908084										899	30739		POINT(105.09311488013088 10.016657420908084)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
151	3420	 	105.09316916454598	10.016600891702533										899	30739		POINT(105.09316916454598 10.016600891702533)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
152	3422	 	105.09324244215553	10.01649860799627										899	30739		POINT(105.09324244215553 10.01649860799627)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
153	3423	 	105.09328043981071	10.016452847265324										899	30739		POINT(105.09328043981071 10.016452847265324)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
154	3429	 	105.09321804881593	10.016646627157813										899	30739		POINT(105.09321804881593 10.016646627157813)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
155	3431	 	105.09328589618546	10.016544344965384										899	30739		POINT(105.09328589618546 10.016544344965384)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
156	3433	 	105.09335106794886	10.01658200266003										899	30739		POINT(105.09335106794886 10.01658200266003)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
157	3434	 	105.0931231817053	10.016198940181622										899	30739		POINT(105.0931231817053 10.016198940181622)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
158	3435	 	105.09318255583649	10.01613574732815										899	30739		POINT(105.09318255583649 10.01613574732815)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
159	3437	 	105.09325495807522	10.01604239807345										899	30739		POINT(105.09325495807522 10.01604239807345)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
160	3438	 	105.09329405781547	10.015999312410125										899	30739		POINT(105.09329405781547 10.015999312410125)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
161	3439	 	105.09333025701646	10.015947612618637										899	30739		POINT(105.09333025701646 10.015947612618637)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
162	3442	 	105.09341713590061	10.015822671156467										899	30739		POINT(105.09341713590061 10.015822671156467)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
163	3443	 	105.09345623271658	10.015769534261356										899	30739		POINT(105.09345623271658 10.015769534261356)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
164	3444	 	105.09314057693007	10.016242009996919										899	30739		POINT(105.09314057693007 10.016242009996919)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
165	3450	 	105.09338529842621	10.015931802652501										899	30739		POINT(105.09338529842621 10.015931802652501)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
166	3451	 	105.09341715520688	10.015890155284916										899	30739		POINT(105.09341715520688 10.015890155284916)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
167	3452	 	105.09345624833247	10.015824096436099										899	30739		POINT(105.09345624833247 10.015824096436099)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
168	3453	 	105.0935011394471	10.015770957906447										899	30739		POINT(105.0935011394471 10.015770957906447)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
169	3454	 	105.09317969965466	10.016279330428228										899	30739		POINT(105.09317969965466 10.016279330428228)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
170	3457	 	105.09330133511838	10.016121355774581										899	30739		POINT(105.09330133511838 10.016121355774581)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
171	3460	 	105.09336359855544	10.016030880988547										899	30739		POINT(105.09336359855544 10.016030880988547)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
172	3464	 	105.09346060849073	10.015872913192485										899	30739		POINT(105.09346060849073 10.015872913192485)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
173	3466	 	105.09352866646294	10.015786743762328										899	30739		POINT(105.09352866646294 10.015786743762328)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
174	3467	 	105.09324777796995	10.016260646087744										899	30739		POINT(105.09324777796995 10.016260646087744)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
175	3469	 	105.09331728634403	10.016178784215926										899	30739		POINT(105.09331728634403 10.016178784215926)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
176	3472	 	105.09339692359293	10.016059588085387										899	30739		POINT(105.09339692359293 10.016059588085387)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
177	3474	 	105.0934548421277	10.01597055077842										899	30739		POINT(105.0934548421277 10.01597055077842)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
178	3476	 	105.09350117644944	10.01590018196717										899	30739		POINT(105.09350117644944 10.01590018196717)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
179	3479	 	105.09334388888092	10.016337675091789										899	30739		POINT(105.09334388888092 10.016337675091789)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
180	3483	 	105.09337863998846	10.016285974798059										899	30739		POINT(105.09337863998846 10.016285974798059)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
181	3484	 	105.0934307997713	10.01632424935447										899	30739		POINT(105.0934307997713 10.01632424935447)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
182	3487	 	105.09346748260594	10.016272549412957										899	30739		POINT(105.09346748260594 10.016272549412957)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
183	3488	 	105.09337666773327	10.016144307785869										899	30739		POINT(105.09337666773327 10.016144307785869)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
184	3490	 	105.09348871222313	10.016217024350368										899	30739		POINT(105.09348871222313 10.016217024350368)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
185	3491	 	105.09340948908219	10.016096437495012										899	30739		POINT(105.09340948908219 10.016096437495012)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
186	3493	 	105.09352539613353	10.016169153866269										899	30739		POINT(105.09352539613353 10.016169153866269)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
187	3494	 	105.09345003555973	10.016048565028841										899	30739		POINT(105.09345003555973 10.016048565028841)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
188	3496	 	105.09355628352762	10.016113626081296										899	30739		POINT(105.09355628352762 10.016113626081296)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
189	3497	 	105.09348285433161	10.015994951439351										899	30739		POINT(105.09348285433161 10.015994951439351)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
190	3498	 	105.09352535445966	10.016023656846944										899	30739		POINT(105.09352535445966 10.016023656846944)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
191	3501	 	105.09351760757453	10.015950910058578										899	30739		POINT(105.09351760757453 10.015950910058578)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
192	3502	 	105.09355238055366	10.015975788172657										899	30739		POINT(105.09355238055366 10.015975788172657)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
193	3506	 	105.09358713634342	10.015937489171485										899	30739		POINT(105.09358713634342 10.015937489171485)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
194	3509	 	105.09359871014267	10.015885796284206										899	30739		POINT(105.09359871014267 10.015885796284206)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
195	3511	 	105.09371268871666	10.015969999718408										899	30739		POINT(105.09371268871666 10.015969999718408)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
196	3512	 	105.09390594922765	10.015534530374238										899	30739		POINT(105.09390594922765 10.015534530374238)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
197	3513	 	105.09386127374518	10.015496254680953										899	30739		POINT(105.09386127374518 10.015496254680953)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
198	3516	 	105.09370673306175	10.015407755715438										899	30739		POINT(105.09370673306175 10.015407755715438)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
199	3517	 	105.09378884052762	10.015480720303108										899	30739		POINT(105.09378884052762 10.015480720303108)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
200	3519	 	105.09384682410159	10.015621893049587										899	30739		POINT(105.09384682410159 10.015621893049587)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
201	3521	 	105.09378651337204	10.015784637887327										899	30739		POINT(105.09378651337204 10.015784637887327)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
202	3522	 	105.0937491057136	10.015834901793857										899	30739		POINT(105.0937491057136 10.015834901793857)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
203	3523	 	105.09365734541451	10.015776298148992										899	30739		POINT(105.09365734541451 10.015776298148992)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
204	3524	 	105.09372493697504	10.015743972851576										899	30739		POINT(105.09372493697504 10.015743972851576)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
205	3527	 	105.09372370365186	10.015653037440217										899	30739		POINT(105.09372370365186 10.015653037440217)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
206	3528	 	105.09376594236238	10.015613540619814										899	30739		POINT(105.09376594236238 10.015613540619814)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
207	3530	 	105.0935245224376	10.015648308073297										899	30739		POINT(105.0935245224376 10.015648308073297)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
208	3532	 	105.09370799453427	10.015596805543254										899	30739		POINT(105.09370799453427 10.015596805543254)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
209	3533	 	105.09368383166111	10.015526217797934										899	30739		POINT(105.09368383166111 10.015526217797934)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
210	3535	 	105.0935872655494	10.015547782800141										899	30739		POINT(105.0935872655494 10.015547782800141)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
211	3538	 	105.09363552390393	10.01545085047506										899	30739		POINT(105.09363552390393 10.01545085047506)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
212	3539	 	105.09353058151174	10.015728472776962										899	30739		POINT(105.09353058151174 10.015728472776962)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
213	3540	 	105.09385650676114	10.015711629479918										899	30739		POINT(105.09385650676114 10.015711629479918)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
214	3543	 	105.09364642607494	10.015583661260353										899	30739		POINT(105.09364642607494 10.015583661260353)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
215	3546	 	105.0935764515242	10.01572247779727										899	30739		POINT(105.0935764515242 10.01572247779727)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
216	3553	 	105.09281021405161	10.017370906175836										899	30739		POINT(105.09281021405161 10.017370906175836)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
217	3657	 	105.09288255246653	10.017269992158901										899	30739		POINT(105.09288255246653 10.017269992158901)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
218	3658	 	105.09292309521594	10.01720824089168										899	30739		POINT(105.09292309521594 10.01720824089168)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
219	3660	 	105.09300708642212	10.017114888453582										899	30739		POINT(105.09300708642212 10.017114888453582)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
220	3662	 	105.09255368736476	10.017145167771124										899	30739		POINT(105.09255368736476 10.017145167771124)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
221	3664	 	105.09302296278365	10.016909560878709										899	30739		POINT(105.09302296278365 10.016909560878709)	30739	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:24	Phường Vĩnh Hiệp
222	168	 	105.08087340110788	10.00403939007257										899	30742		POINT(105.08087340110788 10.00403939007257)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
223	169	 	105.08116678195154	10.004258282997354										899	30742		POINT(105.08116678195154 10.004258282997354)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
224	171	 	105.08101825802642	10.004057302865085										899	30742		POINT(105.08101825802642 10.004057302865085)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
225	172	 	105.081237019946	10.004194969287267										899	30742		POINT(105.081237019946 10.004194969287267)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
226	174	 	105.0813383679016	10.003998714581353										899	30742		POINT(105.0813383679016 10.003998714581353)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
227	175	 	105.0812007653432	10.004029857870943										899	30742		POINT(105.0812007653432 10.004029857870943)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
228	176	 	105.08131901913603	10.003855136862706										899	30742		POINT(105.08131901913603 10.003855136862706)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
229	178	 	105.08147828400371	10.003563146620413										899	30742		POINT(105.08147828400371 10.003563146620413)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
230	179	 	105.0815868758802	10.003371676443393										899	30742		POINT(105.0815868758802 10.003371676443393)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
231	1680	Cây Dương	105.0811991471969	9.999784278060663										899	30742		POINT(105.0811991471969 9.999784278060663)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
232	1603	 	105.08113843270121	10.004169569979105										899	30742		POINT(105.08113843270121 10.004169569979105)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
233	1605	 	105.08058066150726	10.003814338284421										899	30742		POINT(105.08058066150726 10.003814338284421)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
234	1607	 	105.08050822206195	10.00376051172133										899	30742		POINT(105.08050822206195 10.00376051172133)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
235	1609	 	105.08041765468178	10.003620540956264										899	30742		POINT(105.08041765468178 10.003620540956264)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
236	1612	 	105.0802474455114	10.003591865557114										899	30742		POINT(105.0802474455114 10.003591865557114)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
237	1615	 	105.08005183647676	10.003355001168465										899	30742		POINT(105.08005183647676 10.003355001168465)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
238	1619	 	105.07978383410176	10.003250968025158										899	30742		POINT(105.07978383410176 10.003250968025158)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
239	1622	 	105.07983813504963	10.003171984196792										899	30742		POINT(105.07983813504963 10.003171984196792)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
240	1623	 	105.07976207258743	10.003110979665653										899	30742		POINT(105.07976207258743 10.003110979665653)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
241	1625	 	105.08131222895042	10.004061840265937										899	30742		POINT(105.08131222895042 10.004061840265937)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
242	1628	Cây Lim Xẹt	105.08009244735143	10.003072951130125										899	30742		POINT(105.08009244735143 10.003072951130125)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
243	1637	Cây Lim Xẹt	105.08044954241672	10.002230512136864										899	30742		POINT(105.08044954241672 10.002230512136864)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
244	1638	Cây Lim Xẹt	105.08047366638966	10.002158715071483										899	30742		POINT(105.08047366638966 10.002158715071483)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
245	1640	Cây Lim Xẹt	105.08053454351167	10.001826067478891										899	30742		POINT(105.08053454351167 10.001826067478891)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
246	1642	Cây Lim Xẹt	105.08061597981806	10.001652551299326										899	30742		POINT(105.08061597981806 10.001652551299326)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
247	1643	Cây Lim Xẹt	105.08064010223758	10.00157477214504										899	30742		POINT(105.08064010223758 10.00157477214504)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
248	1645	Cây Lim Xẹt	105.0808602815661	10.001105083296284										899	30742		POINT(105.0808602815661 10.001105083296284)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
249	1646	Cây Lim Xẹt	105.08088138568218	10.001024312913778										899	30742		POINT(105.08088138568218 10.001024312913778)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
250	1654	Cây Lim Xẹt	105.08119808746115	10.000378112850862										899	30742		POINT(105.08119808746115 10.000378112850862)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
251	1655	Cây Lim Xẹt	105.08125238491878	10.000288360325376										899	30742		POINT(105.08125238491878 10.000288360325376)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
252	1657	Cây Lim Xẹt	105.08131571464092	10.000117840326102										899	30742		POINT(105.08131571464092 10.000117840326102)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
253	1660	Cây Lim Xẹt	105.08145144727753	9.99985756332734										899	30742		POINT(105.08145144727753 9.99985756332734)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
254	1662	Cây Cau Trắng	105.08138203644711	9.999845615248304										899	30742		POINT(105.08138203644711 9.999845615248304)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
255	1663	Cây Cau Trắng	105.08130058091439	9.999938365468653										899	30742		POINT(105.08130058091439 9.999938365468653)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
256	1664	Cây Cau Trắng	105.08135187924914	9.999926387879409										899	30742		POINT(105.08135187924914 9.999926387879409)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
257	1667	Cây Cau Trắng	105.08128853694329	10.000046055723718										899	30742		POINT(105.08128853694329 10.000046055723718)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
258	1671	Cây Dương	105.08114896825599	9.99992787368517										899	30742		POINT(105.08114896825599 9.99992787368517)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
259	1672	Cây Dương	105.08115668493984	9.999895325838068										899	30742		POINT(105.08115668493984 9.999895325838068)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
260	1673	Cây Dương	105.08118372480845	9.999897233979016										899	30742		POINT(105.08118372480845 9.999897233979016)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
261	1674	Cây Dương	105.08122235656985	9.99991828301754										899	30742		POINT(105.08122235656985 9.99991828301754)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
262	1677	Cây Dương	105.0812300646494	9.9998474468102										899	30742		POINT(105.0812300646494 9.9998474468102)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
263	1678	Cây Dương	105.08119337408453	9.999868515128881										899	30742		POINT(105.08119337408453 9.999868515128881)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
264	1683	Cây Dương	105.08130152458914	9.999847429364321										899	30742		POINT(105.08130152458914 9.999847429364321)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
265	1684	Cây Dương	105.08128220183053	9.99981106045706										899	30742		POINT(105.08128220183053 9.99981106045706)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
266	1686	Cây Dương	105.08134013587964	9.999786158373555										899	30742		POINT(105.08134013587964 9.999786158373555)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
267	1687	Cây Dương	105.08129378178893	9.999778511663308										899	30742		POINT(105.08129378178893 9.999778511663308)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
268	1691	Cây Dương	105.08125320127311	9.999688543516033										899	30742		POINT(105.08125320127311 9.999688543516033)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
269	1692	Cây Dương	105.0812937665624	9.999717250108693										899	30742		POINT(105.0812937665624 9.999717250108693)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
270	1696	Cây Bàng Đài Loan	105.0799990846445	10.0030227319372										899	30742		POINT(105.0799990846445 10.0030227319372)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
271	1698	Cây Bàng Đài Loan	105.08010522092984	10.002775558254198										899	30742		POINT(105.08010522092984 10.002775558254198)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
272	1700	Cây Bàng Đài Loan	105.08026673896937	10.002423105111442										899	30742		POINT(105.08026673896937 10.002423105111442)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
273	1702	Cây Bàng Đài Loan	105.08040517299058	10.002079811467501										899	30742		POINT(105.08040517299058 10.002079811467501)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
274	1704	Cây Bàng Đài Loan	105.08089429670036	10.000839376452559										899	30742		POINT(105.08089429670036 10.000839376452559)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
275	1709	Cây Bàng Đài Loan	105.08124964494763	10.000116154272527										899	30742		POINT(105.08124964494763 10.000116154272527)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
276	1710	Cây Bàng Đài Loan	105.08066357263044	10.001402380664297										899	30742		POINT(105.08066357263044 10.001402380664297)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
277	1714	Cây Lộc Vừng	105.08064899522626	10.001028223194606										899	30742		POINT(105.08064899522626 10.001028223194606)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
278	1715	Cây Lộc Vừng	105.08074798882403	10.001073667127153										899	30742		POINT(105.08074798882403 10.001073667127153)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
279	1717	Cây Cọ Dầu	105.08081797463514	10.000970749216476										899	30742		POINT(105.08081797463514 10.000970749216476)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
280	1718	Cây Cọ Dầu	105.08081795393667	10.000886992023803										899	30742		POINT(105.08081795393667 10.000886992023803)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
281	1722	Cây Dương	105.08081792022831	10.00075058822724										899	30742		POINT(105.08081792022831 10.00075058822724)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
282	1723	Cây Dương	105.08083482794636	10.00078408700082										899	30742		POINT(105.08083482794636 10.00078408700082)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
283	1725	Cây Dương	105.08089034040842	10.000729033715693										899	30742		POINT(105.08089034040842 10.000729033715693)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
284	1727	Cây Dương	105.08081790012196	10.000669225129819										899	30742		POINT(105.08081790012196 10.000669225129819)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
285	1728	Cây Dương	105.08082753998944	10.000602217029725										899	30742		POINT(105.08082753998944 10.000602217029725)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
286	1733	Cây Dương	105.08091686548512	10.000604588518323										899	30742		POINT(105.08091686548512 10.000604588518323)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
287	1735	Cây Dương	105.08088309002854	10.000695532598181										899	30742		POINT(105.08088309002854 10.000695532598181)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
288	1737	Cây Dương	105.08096274458332	10.000642866625395										899	30742		POINT(105.08096274458332 10.000642866625395)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
289	1740	Cây Dương	105.08094099844222	10.000566294291318										899	30742		POINT(105.08094099844222 10.000566294291318)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
290	1741	Cây Dương	105.0809637411562	10.000278704133692										899	30742		POINT(105.0809637411562 10.000278704133692)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
291	1742	Cây Dương	105.08098692439587	10.000307414989896										899	30742		POINT(105.08098692439587 10.000307414989896)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
292	1745	Cây Dương	105.08102023144681	10.000274383366138										899	30742		POINT(105.08102023144681 10.000274383366138)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
293	1746	Cây Dương	105.08105355079006	10.00028729722528										899	30742		POINT(105.08105355079006 10.00028729722528)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
294	1748	Cây Dương	105.0810883082203	10.000260008540781										899	30742		POINT(105.0810883082203 10.000260008540781)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
295	1749	Cây Dương	105.0811433476041	10.000244200602957										899	30742		POINT(105.0811433476041 10.000244200602957)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
296	1753	Cây Dương	105.08110712076427	10.000185341067432										899	30742		POINT(105.08110712076427 10.000185341067432)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
297	1756	Cây Dương	105.08101296802339	10.000188235645595										899	30742		POINT(105.08101296802339 10.000188235645595)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
298	1758	Cây Dương	105.08106945743049	10.000176735293719										899	30742		POINT(105.08106945743049 10.000176735293719)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
299	1759	Cây Dương	105.0810897290608	10.000146577582637										899	30742		POINT(105.0810897290608 10.000146577582637)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
300	1761	Cây Dương	105.08106798995982	10.000102071856373										899	30742		POINT(105.08106798995982 10.000102071856373)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
301	1762	Cây Dương	105.08109986459642	10.000132216865207										899	30742		POINT(105.08109986459642 10.000132216865207)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
302	1763	Cây Dương	105.08108970841333	10.000063299748359										899	30742		POINT(105.08108970841333 10.000063299748359)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
303	1767	Cây Dương	105.08115056209888	10.000129332859627										899	30742		POINT(105.08115056209888 10.000129332859627)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
304	1769	Cây Cọ Dầu	105.08119113812738	10.000201114205256										899	30742		POINT(105.08119113812738 10.000201114205256)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
305	1770	Cây Cọ Dầu	105.08118101023476	10.000249934718758										899	30742		POINT(105.08118101023476 10.000249934718758)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
306	1771	Cây Cọ Dầu	105.08117088538974	10.000307370179868										899	30742		POINT(105.08117088538974 10.000307370179868)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
307	1773	Cây Dương	105.08051405933544	10.001367891048346										899	30742		POINT(105.08051405933544 10.001367891048346)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
308	1775	Cây Dương	105.08048691059628	10.001409775760635										899	30742		POINT(105.08048691059628 10.001409775760635)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
309	1777	Cây Dương	105.08055031608615	10.001544369779646										899	30742		POINT(105.08055031608615 10.001544369779646)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
310	1781	Cây Dương	105.08045979773748	10.001601225913255										899	30742		POINT(105.08045979773748 10.001601225913255)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
311	1782	Cây Dương	105.08043566497236	10.001637127816482										899	30742		POINT(105.08043566497236 10.001637127816482)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
312	1784	Cây Dương	105.08042663298052	10.001723877327123										899	30742		POINT(105.08042663298052 10.001723877327123)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
313	1787	Cây Dương	105.08034520096551	10.001915340589708										899	30742		POINT(105.08034520096551 10.001915340589708)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
314	1789	Cây Dương	105.08027880060115	10.001876470410659										899	30742		POINT(105.08027880060115 10.001876470410659)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
315	1791	Cây Dương	105.08028184983196	10.002002104108925										899	30742		POINT(105.08028184983196 10.002002104108925)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
316	1793	Cây Dương	105.08026679661177	10.002148682149281										899	30742		POINT(105.08026679661177 10.002148682149281)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
317	1794	Cây Bàng Đài Loan	105.08033016394424	10.002127727787839										899	30742		POINT(105.08033016394424 10.002127727787839)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
318	1796	Cây Dương	105.0802034278036	10.00216365351941										899	30742		POINT(105.0802034278036 10.00216365351941)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
319	1797	Cây Dương	105.08017927351925	10.002115798215797										899	30742		POINT(105.08017927351925 10.002115798215797)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
320	1798	Cây Dương	105.08024563501507	10.001996130767782										899	30742		POINT(105.08024563501507 10.001996130767782)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
321	1803	Cây Dương	105.08037532918287	10.001714916608135										899	30742		POINT(105.08037532918287 10.001714916608135)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
322	1804	Cây Dương	105.08034514143328	10.001673044847607										899	30742		POINT(105.08034514143328 10.001673044847607)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
323	1806	Cây Dương	105.0801213835911	10.002322811495137										899	30742		POINT(105.0801213835911 10.002322811495137)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
324	1807	Cây Dương	105.08007067979457	10.002297696088535										899	30742		POINT(105.08007067979457 10.002297696088535)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
325	1809	Cây Bàng Đài Loan	105.08025896938597	10.00222585949966										899	30742		POINT(105.08025896938597 10.00222585949966)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
326	1810	Cây Bàng Đài Loan	105.0801684729468	10.002373053565481										899	30742		POINT(105.0801684729468 10.002373053565481)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
327	1814	Cây Dương	105.07991508372079	10.002789504560232										899	30742		POINT(105.07991508372079 10.002789504560232)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
328	1819	Cây Dương	105.07981980313359	10.00298966193374										899	30742		POINT(105.07981980313359 10.00298966193374)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
329	1821	Cây Lim Xẹt	105.08050187219392	10.00191083200126										899	30742		POINT(105.08050187219392 10.00191083200126)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
330	1822	Cây Lim Xẹt	105.08049995797387	10.001981666783154										899	30742		POINT(105.08049995797387 10.001981666783154)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
331	1825	Cây Sao Đen	105.08151947802072	9.999347747000623										899	30742		POINT(105.08151947802072 9.999347747000623)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
332	1826	Cây Sao Đen	105.08157094966657	9.999335960175868										899	30742		POINT(105.08157094966657 9.999335960175868)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
333	1829	Cây Sao Đen	105.08155313979037	9.999369325421503										899	30742		POINT(105.08155313979037 9.999369325421503)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
334	1830	Cây Bằng Lăng	105.08161050800084	9.999190730022166										899	30742		POINT(105.08161050800084 9.999190730022166)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
335	1834	Cây Giáng Hương	105.08164615319046	9.999226044834703										899	30742		POINT(105.08164615319046 9.999226044834703)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
336	1836	Cây Thiên Tuế	105.08169560321666	9.999051375798935										899	30742		POINT(105.08169560321666 9.999051375798935)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
337	1838	Cây Thiên Tuế	105.08171342972952	9.999084733210573										899	30742		POINT(105.08171342972952 9.999084733210573)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
338	1839	Cây Dầu	105.08137914756229	9.999529892769262										899	30742		POINT(105.08137914756229 9.999529892769262)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
339	1843	Cây Dầu	105.08144671347507	9.99940304519958										899	30742		POINT(105.08144671347507 9.99940304519958)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
340	1845	Cây Dầu	105.0814817014696	9.999334834277821										899	30742		POINT(105.0814817014696 9.999334834277821)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
341	1846	Cây Dầu	105.08149859278387	9.99930252476166										899	30742		POINT(105.08149859278387 9.99930252476166)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
342	1847	Cây Dầu	105.08152151543304	9.999252264826152										899	30742		POINT(105.08152151543304 9.999252264826152)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
343	1849	Cây Dầu	105.08155891831682	9.999186446496726										899	30742		POINT(105.08155891831682 9.999186446496726)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
344	1851	Cây Dầu	105.08160114445984	9.999099090059637										899	30742		POINT(105.08160114445984 9.999099090059637)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
345	1852	Cây Dầu	105.08135258465208	9.999501182764844										899	30742		POINT(105.08135258465208 9.999501182764844)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
346	1856	Cây Dầu	105.08140566729675	9.999385107202816										899	30742		POINT(105.08140566729675 9.999385107202816)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
347	1857	Cây Dầu	105.08141531834454	9.999359978133482										899	30742		POINT(105.08141531834454 9.999359978133482)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
348	1858	Cây Dầu	105.08142979325628	9.999319293039088										899	30742		POINT(105.08142979325628 9.999319293039088)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
349	1859	Cây Dầu	105.08144909679518	9.999282195646442										899	30742		POINT(105.08144909679518 9.999282195646442)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
350	1861	Cây Dầu	105.08147563527442	9.999209201312203										899	30742		POINT(105.08147563527442 9.999209201312203)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
351	1862	Cây Dầu	105.08149132180542	9.99918646305102										899	30742		POINT(105.08149132180542 9.99918646305102)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
352	1867	Cây Sao Đen	105.08144737812299	9.999499877969988										899	30742		POINT(105.08144737812299 9.999499877969988)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
353	1869	Cây Dương	105.08148922374546	9.999489025103136										899	30742		POINT(105.08148922374546 9.999489025103136)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
354	1872	Cây Bàng Đài Loan	105.08148345476624	9.999589534254909										899	30742		POINT(105.08148345476624 9.999589534254909)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
355	1873	Cây Dầu	105.08161031782123	9.99948171998866										899	30742		POINT(105.08161031782123 9.99948171998866)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
356	1874	Cây Dầu	105.08164506376997	9.999408963310694										899	30742		POINT(105.08164506376997 9.999408963310694)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
357	1878	Cây Bông Bụp Thái	105.08159777091025	9.999511397381										899	30742		POINT(105.08159777091025 9.999511397381)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
358	1881	Cây Bông Bụp Thái	105.08173868412534	9.999211753419912										899	30742		POINT(105.08173868412534 9.999211753419912)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
359	1882	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08169331981362	9.999297914047727										899	30742		POINT(105.08169331981362 9.999297914047727)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
360	1883	Cây Huỳnh Anh	105.08165953925243	9.999370670494207										899	30742		POINT(105.08165953925243 9.999370670494207)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
361	1885	Cây Dầu	105.0817270739747	9.998655763266107										899	30742		POINT(105.0817270739747 9.998655763266107)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
362	1888	Cây Dầu	105.08178208517725	9.998528440248391										899	30742		POINT(105.08178208517725 9.998528440248391)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
363	1891	Cây Dầu	105.08185061477414	9.998396326608548										899	30742		POINT(105.08185061477414 9.998396326608548)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
364	1893	Cây Dầu	105.08177633209652	9.998692125702638										899	30742		POINT(105.08177633209652 9.998692125702638)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
365	1895	Cây Dầu	105.08181976797191	9.998615537399797										899	30742		POINT(105.08181976797191 9.998615537399797)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
366	1898	Cây Dầu	105.08187766894399	9.998459497157492										899	30742		POINT(105.08187766894399 9.998459497157492)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
367	1901	Cây Dầu	105.0817579950093	9.998733291123623										899	30742		POINT(105.0817579950093 9.998733291123623)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
368	1902	Cây Sao Đen	105.08193041374986	9.998679045553423										899	30742		POINT(105.08193041374986 9.998679045553423)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
369	1903	Cây Sao Đen	105.08188767942659	9.998663980584524										899	30742		POINT(105.08188767942659 9.998663980584524)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
370	1904	Cây Sao Đen	105.081847114023	9.998638144807215										899	30742		POINT(105.081847114023 9.998638144807215)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
371	1906	Cây Sao Đen	105.08187175372632	9.998697008022225										899	30742		POINT(105.08187175372632 9.998697008022225)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
372	1907	Cây Sao Đen	105.08190362254619	9.998704179760027										899	30742		POINT(105.08190362254619 9.998704179760027)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
373	1908	Cây Sao Đen	105.0818877018916	9.99875371895747										899	30742		POINT(105.0818877018916 9.99875371895747)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
374	1914	Cây Sao Đen	105.08196271181009	9.998472936354975										899	30742		POINT(105.08196271181009 9.998472936354975)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
375	1922	Cây Dầu	105.08204890994989	9.998519579658222										899	30742		POINT(105.08204890994989 9.998519579658222)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
376	1924	Cây Dầu	105.08208582521948	9.99843485733999										899	30742		POINT(105.08208582521948 9.99843485733999)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
377	1925	Cây Bông Bụp Thái	105.08210609592815	9.99840182791578										899	30742		POINT(105.08210609592815 9.99840182791578)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
378	1926	Cây Dầu	105.08198207186875	9.998658153454688										899	30742		POINT(105.08198207186875 9.998658153454688)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
379	1927	Cây Bông Bụp Thái	105.08196952598198	9.998691659426683										899	30742		POINT(105.08196952598198 9.998691659426683)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
380	1930	Cây Dầu	105.08190775257991	9.998807498442876										899	30742		POINT(105.08190775257991 9.998807498442876)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
381	1931	Cây Sao Đen	105.08181262230586	9.998760115645089										899	30742		POINT(105.08181262230586 9.998760115645089)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
382	1932	Cây Sao Đen	105.08184642360791	9.9987706361163										899	30742		POINT(105.08184642360791 9.9987706361163)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
383	1937	Cây Bông Bụp Thái	105.08195842719843	9.998714133384347										899	30742		POINT(105.08195842719843 9.998714133384347)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
384	1939	Cây Huỳnh Anh	105.0820221250028	9.998569577385958										899	30742		POINT(105.0820221250028 9.998569577385958)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
385	1942	Cây Sứ Trắng	105.08180058063823	9.99887618119246										899	30742		POINT(105.08180058063823 9.99887618119246)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
386	1944	Cây Bằng Lăng	105.0821770728989	9.99802055026686										899	30742		POINT(105.0821770728989 9.99802055026686)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
387	1945	Cây Bằng Lăng	105.0822118446195	9.998047822808752										899	30742		POINT(105.0822118446195 9.998047822808752)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
388	1946	Cây Bằng Lăng	105.08215532893716	9.997953071407755										899	30742		POINT(105.08215532893716 9.997953071407755)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
389	1949	Cây Bằng Lăng	105.08218718867208	9.997924347045146										899	30742		POINT(105.08218718867208 9.997924347045146)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
390	1950	Cây Bằng Lăng	105.0822219569445	9.997941568360085										899	30742		POINT(105.0822219569445 9.997941568360085)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
391	1951	Cây Bằng Lăng	105.08225817381357	9.997957353940727										899	30742		POINT(105.08225817381357 9.997957353940727)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
392	1953	Cây Bằng Lăng	105.082281337137	9.997907093890994										899	30742		POINT(105.082281337137 9.997907093890994)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
393	1954	Cây Bằng Lăng	105.08231608518005	9.997843909003045										899	30742		POINT(105.08231608518005 9.997843909003045)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
394	1956	Cây Bằng Lăng	105.08224798730505	9.997772134584082										899	30742		POINT(105.08224798730505 9.997772134584082)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
395	1960	Cây Bằng Lăng	105.0823899146883	9.997671591744188										899	30742		POINT(105.0823899146883 9.997671591744188)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
396	1961	Cây Bằng Lăng	105.08240728615677	9.997629948068276										899	30742		POINT(105.08240728615677 9.997629948068276)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
397	1963	Cây Bằng Lăng	105.08238264373628	9.997556727544477										899	30742		POINT(105.08238264373628 9.997556727544477)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
398	1965	Cây Bằng Lăng	105.08242174652072	9.997532308389681										899	30742		POINT(105.08242174652072 9.997532308389681)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
399	1967	Cây Bằng Lăng	105.0823479069402	9.997664422559653										899	30742		POINT(105.0823479069402 9.997664422559653)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
400	1969	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08229728806347	9.997978283350697										899	30742		POINT(105.08229728806347 9.997978283350697)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
401	1970	Cây Bông Bụp Thái	105.08233396461324	9.997902654469549										899	30742		POINT(105.08233396461324 9.997902654469549)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
402	1973	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08243337473749	9.997692041605726										899	30742		POINT(105.08243337473749 9.997692041605726)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
403	1974	Cây Huỳnh Anh	105.08238415309471	9.997800219571866										899	30742		POINT(105.08238415309471 9.997800219571866)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
404	1975	Cây Dầu	105.08224420421583	9.998087419164815										899	30742		POINT(105.08224420421583 9.998087419164815)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
405	1982	Cây Dương	105.08205447638389	9.997950643392622										899	30742		POINT(105.08205447638389 9.997950643392622)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
406	1985	Cây Dương	105.08213654499829	9.997900369734264										899	30742		POINT(105.08213654499829 9.997900369734264)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
407	1988	Cây Dương	105.08215099573006	9.997760372555422										899	30742		POINT(105.08215099573006 9.997760372555422)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
408	1991	Cây Dương	105.08222338388323	9.997614378995188										899	30742		POINT(105.08222338388323 9.997614378995188)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
409	1992	Cây Dương	105.08218599933615	9.997755578436312										899	30742		POINT(105.08218599933615 9.997755578436312)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
410	1994	Cây Bằng Lăng	105.08247169483776	9.997277419220325										899	30742		POINT(105.08247169483776 9.997277419220325)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
411	1995	Cây Bằng Lăng	105.08249485916727	9.99723146708137										899	30742		POINT(105.08249485916727 9.99723146708137)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
412	1996	Cây Bằng Lăng	105.082498746083	9.997325273653864										899	30742		POINT(105.082498746083 9.997325273653864)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
413	1999	Cây Bằng Lăng	105.08251612077898	9.997296552848157										899	30742		POINT(105.08251612077898 9.997296552848157)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
414	2003	Cây Bằng Lăng	105.08257209318364	9.997154870300824										899	30742		POINT(105.08257209318364 9.997154870300824)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
415	2004	Cây Bằng Lăng	105.08262037904356	9.997164430187944										899	30742		POINT(105.08262037904356 9.997164430187944)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
416	2005	Cây Bằng Lăng	105.08258946593098	9.99711849145667										899	30742		POINT(105.08258946593098 9.99711849145667)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
417	2007	Cây Bằng Lăng	105.08261069758257	9.997064882658313										899	30742		POINT(105.08261069758257 9.997064882658313)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
418	2011	Cây Bằng Lăng	105.08256240400735	9.997024690631614										899	30742		POINT(105.08256240400735 9.997024690631614)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
419	2016	Cây Bằng Lăng	105.08262225845799	9.996957670917876										899	30742		POINT(105.08262225845799 9.996957670917876)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
420	2017	Cây Bàng Đài Loan	105.08263576406453	9.996905977864996										899	30742		POINT(105.08263576406453 9.996905977864996)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
421	2018	Cây Bằng Lăng	105.08273231538449	9.996844691417552										899	30742		POINT(105.08273231538449 9.996844691417552)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
422	2020	Cây Bằng Lăng	105.0824427456886	9.997359747325055										899	30742		POINT(105.0824427456886 9.997359747325055)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
423	2021	Cây Bàng Đài Loan	105.08267246436368	9.996925113389965										899	30742		POINT(105.08267246436368 9.996925113389965)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
424	2022	Cây Bằng Lăng	105.08249876056601	9.997382706650464										899	30742		POINT(105.08249876056601 9.997382706650464)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
425	2024	Cây Bằng Lăng	105.08260686719457	9.99719506477568										899	30742		POINT(105.08260686719457 9.99719506477568)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
426	2026	Cây Dương	105.08240794515723	9.997214258704057										899	30742		POINT(105.08240794515723 9.997214258704057)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
427	2029	Cây Dương	105.08246584681159	9.997063003830755										899	30742		POINT(105.08246584681159 9.997063003830755)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
428	2030	Cây Dương	105.0824909355153	9.996988334714247										899	30742		POINT(105.0824909355153 9.996988334714247)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
429	2031	Cây Dương	105.08250830729747	9.996948127308936										899	30742		POINT(105.08250830729747 9.996948127308936)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
430	2032	Cây Dương	105.08243885680638	9.997254454152353										899	30742		POINT(105.08243885680638 9.997254454152353)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
431	2033	Cây Dương	105.0824600880613	9.997202759194264										899	30742		POINT(105.0824600880613 9.997202759194264)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
432	2035	Cây Dương	105.08252183846108	9.996994070356838										899	30742		POINT(105.08252183846108 9.996994070356838)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
433	2037	Cây Dương	105.08259518257697	9.996812180396365										899	30742		POINT(105.08259518257697 9.996812180396365)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
434	2042	Cây Bằng Lăng	105.08274632949626	9.996891592156073										899	30742		POINT(105.08274632949626 9.996891592156073)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
435	166	 	105.08069230316774	10.003910209835228										899	30742		POINT(105.08069230316774 10.003910209835228)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
436	170	 	105.0807864488234	10.003874291830678										899	30742		POINT(105.0807864488234 10.003874291830678)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
437	173	 	105.081265969039	10.004108812750403										899	30742		POINT(105.081265969039 10.004108812750403)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
438	177	 	105.08140589541316	10.003713926362483										899	30742		POINT(105.08140589541316 10.003713926362483)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
439	1604	 	105.08067480980492	10.003789187864017										899	30742		POINT(105.08067480980492 10.003789187864017)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
440	1606	 	105.08054441877526	10.003695891310302										899	30742		POINT(105.08054441877526 10.003695891310302)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
441	1608	 	105.08043578352384	10.003710275833802										899	30742		POINT(105.08043578352384 10.003710275833802)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
442	1610	 	105.0803126418359	10.003642103234476										899	30742		POINT(105.0803126418359 10.003642103234476)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
443	1611	 	105.08028364493329	10.003534423843412										899	30742		POINT(105.08028364493329 10.003534423843412)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
444	1613	 	105.08018587074113	10.003541626089518										899	30742		POINT(105.08018587074113 10.003541626089518)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
445	1614	 	105.08012428367428	10.003441133205895										899	30742		POINT(105.08012428367428 10.003441133205895)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
446	1616	 	105.0799902881273	10.003412448952199										899	30742		POINT(105.0799902881273 10.003412448952199)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
447	1617	 	105.07994319780481	10.003355027285828										899	30742		POINT(105.07994319780481 10.003355027285828)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
448	1618	 	105.0798671396646	10.003311970812192										899	30742		POINT(105.0798671396646 10.003311970812192)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
449	1620	 	105.07999025124279	10.003261686928552										899	30742		POINT(105.07999025124279 10.003261686928552)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
450	1621	 	105.07991056986799	10.003207862877124										899	30742		POINT(105.07991056986799 10.003207862877124)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
451	1624	 	105.08064947058318	10.003832268741911										899	30742		POINT(105.08064947058318 10.003832268741911)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
452	1626	 	105.08146425295456	10.003774637281175										899	30742		POINT(105.08146425295456 10.003774637281175)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
453	1627	Cây Lim Xẹt	105.08003453347888	10.003183044647848										899	30742		POINT(105.08003453347888 10.003183044647848)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
454	1629	Cây Lim Xẹt	105.08011656559984	10.002977223081606										899	30742		POINT(105.08011656559984 10.002977223081606)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
455	1630	Cây Lim Xẹt	105.08017448292927	10.002881486889507										899	30742		POINT(105.08017448292927 10.002881486889507)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
456	1631	Cây Lim Xẹt	105.08019377922034	10.002809691009471										899	30742		POINT(105.08019377922034 10.002809691009471)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
457	1632	Cây Lim Xẹt	105.08024686074997	10.002685240381549										899	30742		POINT(105.08024686074997 10.002685240381549)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
458	1633	Cây Lim Xẹt	105.08030960668852	10.002589503000545										899	30742		POINT(105.08030960668852 10.002589503000545)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
459	1634	Cây Lim Xẹt	105.08034821210609	10.002498557820402										899	30742		POINT(105.08034821210609 10.002498557820402)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
460	1635	Cây Lim Xẹt	105.08039164646247	10.002412397852575										899	30742		POINT(105.08039164646247 10.002412397852575)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
461	1636	Cây Lim Xẹt	105.08042059327059	10.002316669517263										899	30742		POINT(105.08042059327059 10.002316669517263)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
462	1639	Cây Lim Xẹt	105.08049778890823	10.00207734614153										899	30742		POINT(105.08049778890823 10.00207734614153)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
463	1641	Cây Lim Xẹt	105.08057073455444	10.001739310487746										899	30742		POINT(105.08057073455444 10.001739310487746)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
464	1644	Cây Lim Xẹt	105.08067025754681	10.001485025566865										899	30742		POINT(105.08067025754681 10.001485025566865)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
465	1647	Cây Lim Xẹt	105.08092663207388	10.000946527698236										899	30742		POINT(105.08092663207388 10.000946527698236)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
466	1648	Cây Lim Xẹt	105.08095075602118	10.000871738652053										899	30742		POINT(105.08095075602118 10.000871738652053)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
467	1649	Cây Lim Xẹt	105.08099600533905	10.00080591938599										899	30742		POINT(105.08099600533905 10.00080591938599)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
468	1650	Cây Lim Xẹt	105.0810352137826	10.00071617056874										899	30742		POINT(105.0810352137826 10.00071617056874)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
469	1651	Cây Lim Xẹt	105.08108347402039	10.00062043656154										899	30742		POINT(105.08108347402039 10.00062043656154)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
470	1652	Cây Lim Xẹt	105.08111665251857	10.000554620218837										899	30742		POINT(105.08111665251857 10.000554620218837)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
471	1653	Cây Lim Xẹt	105.08115888132919	10.000476835705848										899	30742		POINT(105.08115888132919 10.000476835705848)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
472	1656	Cây Lim Xẹt	105.08128254663461	10.00022553573959										899	30742		POINT(105.08128254663461 10.00022553573959)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
473	1658	Cây Lim Xẹt	105.08135492663591	10.000043048466301										899	30742		POINT(105.08135492663591 10.000043048466301)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
474	1659	Cây Lim Xẹt	105.08138809608911	9.999941336024664										899	30742		POINT(105.08138809608911 9.999941336024664)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
475	1661	Cây Cau Trắng	105.08141521497531	9.999776806931457										899	30742		POINT(105.08141521497531 9.999776806931457)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
476	1665	Cây Cau Trắng	105.08133379368707	10.0000071575581										899	30742		POINT(105.08133379368707 10.0000071575581)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
477	1666	Cây Cau Trắng	105.08123118955791	10.000001200537087										899	30742		POINT(105.08123118955791 10.000001200537087)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
478	1668	Cây Dương	105.08112580069962	9.999962339128157										899	30742		POINT(105.08112580069962 9.999962339128157)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
479	1669	Cây Dương	105.0811663631614	9.999979559137824										899	30742		POINT(105.0811663631614 9.999979559137824)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
480	1670	Cây Dương	105.08118180504219	9.999945095576324										899	30742		POINT(105.08118180504219 9.999945095576324)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
481	1675	Cây Dương	105.08122621130401	9.999883822281063										899	30742		POINT(105.08122621130401 9.999883822281063)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
482	1676	Cây Dương	105.08127835895762	9.99988955285137										899	30742		POINT(105.08127835895762 9.99988955285137)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
483	1679	Cây Dương	105.08118370627594	9.999822571092176										899	30742		POINT(105.08118370627594 9.999822571092176)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
484	1681	Cây Dương	105.08123970964031	9.9998014980617										899	30742		POINT(105.08123970964031 9.9998014980617)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
485	1682	Cây Dương	105.08127255446661	9.999847436438793										899	30742		POINT(105.08127255446661 9.999847436438793)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
486	1685	Cây Dương	105.08131889999895	9.999820623358017										899	30742		POINT(105.08131889999895 9.999820623358017)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
487	1688	Cây Dương	105.08127059998743	9.999755544126494										899	30742		POINT(105.08127059998743 9.999755544126494)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
488	1689	Cây Dương	105.08122810875581	9.999749811198543										899	30742		POINT(105.08122810875581 9.999749811198543)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
489	1690	Cây Dương	105.08123969014424	9.999723006610004										899	30742		POINT(105.08123969014424 9.999723006610004)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
490	1693	Cây Dương	105.0813169488388	9.999742132378465										899	30742		POINT(105.0813169488388 9.999742132378465)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
491	1694	Cây Dương	105.08131695645415	9.999772762703499										899	30742		POINT(105.08131695645415 9.999772762703499)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
492	1695	Cây Bàng Đài Loan	105.07992985505615	10.003146322647414										899	30742		POINT(105.07992985505615 10.003146322647414)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
493	1697	Cây Bàng Đài Loan	105.08003138429417	10.002935765205963										899	30742		POINT(105.08003138429417 10.002935765205963)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
494	1699	Cây Bàng Đài Loan	105.08015137920417	10.002716049281075										899	30742		POINT(105.08015137920417 10.002716049281075)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
495	1701	Cây Bàng Đài Loan	105.08036827451821	10.002240008667442										899	30742		POINT(105.08036827451821 10.002240008667442)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
496	1703	Cây Bàng Đài Loan	105.08081123526185	10.001040776591056										899	30742		POINT(105.08081123526185 10.001040776591056)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
497	1705	Cây Bàng Đài Loan	105.08100506424239	10.000651701009332										899	30742		POINT(105.08100506424239 10.000651701009332)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
498	1706	Cây Bàng Đài Loan	105.08106043446396	10.000505228879812										899	30742		POINT(105.08106043446396 10.000505228879812)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
499	1707	Cây Bàng Đài Loan	105.08109273585677	10.000427415136436										899	30742		POINT(105.08109273585677 10.000427415136436)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
500	1708	Cây Bàng Đài Loan	105.08122657757364	10.000193965778857										899	30742		POINT(105.08122657757364 10.000193965778857)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
501	1711	Cây Bàng Đài Loan	105.08060818177461	10.001466469401672										899	30742		POINT(105.08060818177461 10.001466469401672)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
502	1712	Cây Bàng Đài Loan	105.08052050413353	10.001672447130531										899	30742		POINT(105.08052050413353 10.001672447130531)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
503	1713	Cây Bàng Đài Loan	105.08046051106011	10.001800612272556										899	30742		POINT(105.08046051106011 10.001800612272556)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
504	1716	Cây Lộc Vừng	105.08074072099525	10.00097316025346										899	30742		POINT(105.08074072099525 10.00097316025346)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
505	1719	Cây Cọ Dầu	105.08075277758758	10.00091572433832										899	30742		POINT(105.08075277758758 10.00091572433832)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
506	1720	Cây Cọ Dầu	105.08071896924592	10.000877444180356										899	30742		POINT(105.08071896924592 10.000877444180356)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
507	1721	Cây Cọ Dầu	105.08075758026015	10.000810429055734										899	30742		POINT(105.08075758026015 10.000810429055734)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
508	1724	Cây Dương	105.08087586418496	10.000764933304911										899	30742		POINT(105.08087586418496 10.000764933304911)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
509	1726	Cây Dương	105.08082273825435	10.000707512314213										899	30742		POINT(105.08082273825435 10.000707512314213)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
510	1729	Cây Dương	105.08086858744865	10.000628531267383										899	30742		POINT(105.08086858744865 10.000628531267383)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
511	1730	Cây Dương	105.08087098521432	10.000561524925393										899	30742		POINT(105.08087098521432 10.000561524925393)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
512	1731	Cây Dương	105.08093133103797	10.000525615090615										899	30742		POINT(105.08093133103797 10.000525615090615)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
513	1732	Cây Dương	105.08096997870062	10.000606968794054										899	30742		POINT(105.08096997870062 10.000606968794054)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
514	1734	Cây Dương	105.08094102213258	10.000662015635864										899	30742		POINT(105.08094102213258 10.000662015635864)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
515	1736	Cây Dương	105.08095310592698	10.00071466020834										899	30742		POINT(105.08095310592698 10.00071466020834)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
516	1738	Cây Dương	105.08089515191345	10.000659634499776										899	30742		POINT(105.08089515191345 10.000659634499776)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
517	1739	Cây Dương	105.08085411418504	10.000676395006407										899	30742		POINT(105.08085411418504 10.000676395006407)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
518	1743	Cây Dương	105.08104921263764	10.000318886427243										899	30742		POINT(105.08104921263764 10.000318886427243)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
519	1744	Cây Dương	105.08098691337406	10.000262904875896										899	30742		POINT(105.08098691337406 10.000262904875896)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
520	1747	Cây Dương	105.0810607888045	10.00026719391548										899	30742		POINT(105.0810607888045 10.00026719391548)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
521	1750	Cây Dương	105.08113319995662	10.000209743281262										899	30742		POINT(105.08113319995662 10.000209743281262)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
522	1751	Cây Dương	105.0810825067131	10.000229857180924										899	30742		POINT(105.0810825067131 10.000229857180924)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
523	1752	Cây Dương	105.08105932916442	10.000224119526791										899	30742		POINT(105.08105932916442 10.000224119526791)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
524	1754	Cây Dương	105.08103036541159	10.000249971425406										899	30742		POINT(105.08103036541159 10.000249971425406)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
525	1755	Cây Dương	105.08101732127054	10.000221258104451										899	30742		POINT(105.08101732127054 10.000221258104451)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
526	1757	Cây Dương	105.08103614201114	10.00017961505575										899	30742		POINT(105.08103614201114 10.00017961505575)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
527	1760	Cây Dương	105.08104771904182	10.000135101215673										899	30742		POINT(105.08104771904182 10.000135101215673)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
528	1764	Cây Dương	105.08111868567745	10.000092009184245										899	30742		POINT(105.08111868567745 10.000092009184245)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
529	1765	Cây Dương	105.08112301400439	10.000024523910716										899	30742		POINT(105.08112301400439 10.000024523910716)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
530	1766	Cây Dương	105.08114185359975	10.000058979114435										899	30742		POINT(105.08114185359975 10.000058979114435)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
531	1768	Cây Cọ Dầu	105.0811824363892	10.000158041583465										899	30742		POINT(105.0811824363892 10.000158041583465)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
532	1772	Cây Cọ Dầu	105.08116220217971	10.000338960442743										899	30742		POINT(105.08116220217971 10.000338960442743)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
533	1774	Cây Dương	105.08061063410582	10.00139478972445										899	30742		POINT(105.08061063410582 10.00139478972445)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
534	1776	Cây Dương	105.08049598968839	10.001514469833342										899	30742		POINT(105.08049598968839 10.001514469833342)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
535	1778	Cây Dương	105.08046884075846	10.001559345581617										899	30742		POINT(105.08046884075846 10.001559345581617)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
536	1779	Cây Dương	105.08043865301168	10.001517474733598										899	30742		POINT(105.08043865301168 10.001517474733598)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
537	1780	Cây Dương	105.08040848586727	10.001559360168786										899	30742		POINT(105.08040848586727 10.001559360168786)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
538	1783	Cây Dương	105.08041153276051	10.001679011793131										899	30742		POINT(105.08041153276051 10.001679011793131)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
539	1785	Cây Dương	105.08040250149683	10.001768753244892										899	30742		POINT(105.08040250149683 10.001768753244892)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
540	1786	Cây Dương	105.08037233873618	10.001828586710074										899	30742		POINT(105.08037233873618 10.001828586710074)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
541	1788	Cây Dương	105.08032104006652	10.001840564149626										899	30742		POINT(105.08032104006652 10.001840564149626)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
542	1790	Cây Dương	105.08024863854205	10.00193929490196										899	30742		POINT(105.08024863854205 10.00193929490196)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
543	1792	Cây Dương	105.08023358402015	10.0020768989245										899	30742		POINT(105.08023358402015 10.0020768989245)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
544	1795	Cây Dương	105.08036031571282	10.00202302424361										899	30742		POINT(105.08036031571282 10.00202302424361)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
545	1799	Cây Dương	105.08019434071603	10.002026056221496										899	30742		POINT(105.08019434071603 10.002026056221496)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
546	1800	Cây Dương	105.08027275317042	10.00182561970714										899	30742		POINT(105.08027275317042 10.00182561970714)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
547	1801	Cây Dương	105.0803451664219	10.001774749166612										899	30742		POINT(105.0803451664219 10.001774749166612)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
548	1802	Cây Dương	105.08030592901416	10.001747837488924										899	30742		POINT(105.08030592901416 10.001747837488924)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
549	1805	Cây Dương	105.08019378039641	10.002204338296867										899	30742		POINT(105.08019378039641 10.002204338296867)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
550	1808	Cây Bàng Đài Loan	105.08023364347216	10.002319194661416										899	30742		POINT(105.08023364347216 10.002319194661416)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
551	1811	Cây Dương	105.080045375756	10.00248436028521										899	30742		POINT(105.080045375756 10.00248436028521)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
552	1812	Cây Dương	105.08002004712611	10.002566926067376										899	30742		POINT(105.08002004712611 10.002566926067376)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
553	1813	Cây Dương	105.0799404097611	10.002696169424377										899	30742		POINT(105.0799404097611 10.002696169424377)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
554	1815	Cây Dương	105.0798897488956	10.002846943628203										899	30742		POINT(105.0798897488956 10.002846943628203)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
555	1816	Cây Lộc Vừng	105.08057744952507	10.001436675905813										899	30742		POINT(105.08057744952507 10.001436675905813)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
556	1817	Cây Lộc Vừng	105.08046579973399	10.001463624066192										899	30742		POINT(105.08046579973399 10.001463624066192)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
557	1818	Cây Dương	105.07984875863305	10.002928632215024										899	30742		POINT(105.07984875863305 10.002928632215024)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
558	1820	Cây Dương	105.0797980888929	10.003047100125801										899	30742		POINT(105.0797980888929 10.003047100125801)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
559	1823	Cây Sao Đen	105.08147594642267	9.999439992333933										899	30742		POINT(105.08147594642267 9.999439992333933)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
560	1824	Cây Sao Đen	105.08148979288282	9.999392890271345										899	30742		POINT(105.08148979288282 9.999392890271345)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
561	1827	Cây Sao Đen	105.08161846724771	9.999351648086556										899	30742		POINT(105.08161846724771 9.999351648086556)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
562	1828	Cây Sao Đen	105.08160263884693	9.999390900861446										899	30742		POINT(105.08160263884693 9.999390900861446)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
563	1831	Cây Bằng Lăng	105.08160656115102	9.999239791429853										899	30742		POINT(105.08160656115102 9.999239791429853)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
564	1832	Cây Bằng Lăng	105.08165012305834	9.999269218097357										899	30742		POINT(105.08165012305834 9.999269218097357)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
565	1833	Cây Giáng Hương	105.08164812199249	9.999184833690663										899	30742		POINT(105.08164812199249 9.999184833690663)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
566	1835	Cây Giáng Hương	105.08168179404491	9.999247622757338										899	30742		POINT(105.08168179404491 9.999247622757338)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
567	1837	Cây Thiên Tuế	105.08173124006422	9.99905332972234										899	30742		POINT(105.08173124006422 9.99905332972234)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
568	1840	Cây Dầu	105.08139483203102	9.999498779245242										899	30742		POINT(105.08139483203102 9.999498779245242)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
569	1841	Cây Dầu	105.08141413887954	9.999471254622797										899	30742		POINT(105.08141413887954 9.999471254622797)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
570	1842	Cây Dầu	105.08143102931372	9.999435355322168										899	30742		POINT(105.08143102931372 9.999435355322168)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
571	1844	Cây Dầu	105.08146239793136	9.999371931672254										899	30742		POINT(105.08146239793136 9.999371931672254)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
572	1848	Cây Dầu	105.08153961209376	9.999216364319857										899	30742		POINT(105.08153961209376 9.999216364319857)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
573	1850	Cây Dầu	105.08157822304437	9.999150546596727										899	30742		POINT(105.08157822304437 9.999150546596727)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
574	1853	Cây Dầu	105.08136706255428	9.999472462729111										899	30742		POINT(105.08136706255428 9.999472462729111)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
575	1854	Cây Dầu	105.08137912583024	9.99944254668694										899	30742		POINT(105.08137912583024 9.99944254668694)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
576	1855	Cây Dầu	105.08139360402528	9.999415023246016										899	30742		POINT(105.08139360402528 9.999415023246016)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
577	1860	Cây Dầu	105.08146116037317	9.999249886408776										899	30742		POINT(105.08146116037317 9.999249886408776)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
578	1863	Cây Dầu	105.0815154554684	9.999155348356895										899	30742		POINT(105.0815154554684 9.999155348356895)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
579	1864	Cây Dầu	105.08153355452832	9.999125430830727										899	30742		POINT(105.08153355452832 9.999125430830727)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
580	1865	Cây Dầu	105.08155286104495	9.999096709603847										899	30742		POINT(105.08155286104495 9.999096709603847)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
581	1866	Cây Dầu	105.08155888997398	9.999072777109063										899	30742		POINT(105.08155888997398 9.999072777109063)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
582	1868	Cây Sao Đen	105.08145712238922	9.99947168367338										899	30742		POINT(105.08145712238922 9.99947168367338)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
583	1870	Cây Dương	105.08152978473551	9.999500501770243										899	30742		POINT(105.08152978473551 9.999500501770243)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
584	1871	Cây Dương	105.0815153080391	9.999534007292485										899	30742		POINT(105.0815153080391 9.999534007292485)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
585	1875	Cây Dầu	105.08167787710448	9.99933237763383										899	30742		POINT(105.08167787710448 9.99933237763383)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
586	1876	Cây Dầu	105.08171841751474	9.999261533356224										899	30742		POINT(105.08171841751474 9.999261533356224)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
587	1877	Cây Dầu	105.08176282023398	9.999186859560048										899	30742		POINT(105.08176282023398 9.999186859560048)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
588	1879	Cây Bông Bụp Thái	105.0816276917531	9.999449170666939										899	30742		POINT(105.0816276917531 9.999449170666939)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
589	1880	Cây Bông Bụp Thái	105.0817251715877	9.999236643765618										899	30742		POINT(105.0817251715877 9.999236643765618)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
590	1884	Cây Sứ Trắng	105.08161308705186	9.998969607835107										899	30742		POINT(105.08161308705186 9.998969607835107)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
591	1886	Cây Dầu	105.08174927338169	9.99861076923772										899	30742		POINT(105.08174927338169 9.99861076923772)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
592	1887	Cây Dầu	105.08176181813641	9.998576306358853										899	30742		POINT(105.08176181813641 9.998576306358853)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
593	1889	Cây Dầu	105.08180814764879	9.998486316012256										899	30742		POINT(105.08180814764879 9.998486316012256)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
594	1890	Cây Dầu	105.0818284153957	9.9984413215485										899	30742		POINT(105.0818284153957 9.9984413215485)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
595	1892	Cây Dầu	105.08187184787212	9.998351332809122										899	30742		POINT(105.08187184787212 9.998351332809122)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
596	1894	Cây Dầu	105.0817985343713	9.998658617365246										899	30742		POINT(105.0817985343713 9.998658617365246)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
597	1896	Cây Dầu	105.08183134544099	9.998573417626158										899	30742		POINT(105.08183134544099 9.998573417626158)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
598	1897	Cây Dầu	105.08185933044489	9.998494918380633										899	30742		POINT(105.08185933044489 9.998494918380633)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
599	1899	Cây Dầu	105.08189310895544	9.998414503877122										899	30742		POINT(105.08189310895544 9.998414503877122)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
600	1900	Cây Dầu	105.08191820220614	9.998357064706164										899	30742		POINT(105.08191820220614 9.998357064706164)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
601	1905	Cây Sao Đen	105.08183553535675	9.998675480005923										899	30742		POINT(105.08183553535675 9.998675480005923)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
602	1909	Cây Sao Đen	105.08184786472812	9.998742960293447										899	30742		POINT(105.08184786472812 9.998742960293447)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
603	1910	Cây Sao Đen	105.08181744342671	9.998730045799416										899	30742		POINT(105.08181744342671 9.998730045799416)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
604	1911	Cây Sao Đen	105.08180297385515	9.998791789374028										899	30742		POINT(105.08180297385515 9.998791789374028)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
605	1912	Cây Sao Đen	105.08183773663227	9.998786755669114										899	30742		POINT(105.08183773663227 9.998786755669114)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
606	1913	Cây Sao Đen	105.08187250425986	9.998801105369454										899	30742		POINT(105.08187250425986 9.998801105369454)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
607	1915	Cây Sao Đen	105.08197646459598	9.998442062958976										899	30742		POINT(105.08197646459598 9.998442062958976)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
608	1916	Cây Sao Đen	105.08199528637307	9.998405445014228										899	30742		POINT(105.08199528637307 9.998405445014228)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
609	1917	Cây Sao Đen	105.08204091964762	9.998428406970817										899	30742		POINT(105.08204091964762 9.998428406970817)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
610	1918	Cây Sao Đen	105.08201992554491	9.998462153803423										899	30742		POINT(105.08201992554491 9.998462153803423)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
611	1919	Cây Sao Đen	105.0820040013077	9.998500925451454										899	30742		POINT(105.0820040013077 9.998500925451454)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
612	1920	Cây Sao Đen	105.081912013148	9.998466488299094										899	30742		POINT(105.081912013148 9.998466488299094)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
613	1921	Cây Sao Đen	105.08192648700006	9.99842197371251										899	30742		POINT(105.08192648700006 9.99842197371251)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
614	1923	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08206773117091	9.99848439708241										899	30742		POINT(105.08206773117091 9.99848439708241)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
615	1928	Cây Dầu	105.08194056795156	9.998739527687249										899	30742		POINT(105.08194056795156 9.998739527687249)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
616	1929	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08192705736661	9.998772076075403										899	30742		POINT(105.08192705736661 9.998772076075403)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
617	1933	Cây Sao Đen	105.08188408655968	9.998778284888884										899	30742		POINT(105.08188408655968 9.998778284888884)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
618	1934	Cây Sao Đen	105.08182902554829	9.998706507182137										899	30742		POINT(105.08182902554829 9.998706507182137)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
619	1935	Cây Sao Đen	105.08186475757202	9.998717028081439										899	30742		POINT(105.08186475757202 9.998717028081439)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
620	1936	Cây Sao Đen	105.08189759283533	9.998728506604627										899	30742		POINT(105.08189759283533 9.998728506604627)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
621	1938	Cây Huỳnh Anh	105.08200475307616	9.99860978476318										899	30742		POINT(105.08200475307616 9.99860978476318)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
622	1940	Cây Dầu	105.08212732904502	9.99835704845656										899	30742		POINT(105.08212732904502 9.99835704845656)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
623	1941	Cây Bông Bụp Thái	105.08211478121352	9.99837906783548										899	30742		POINT(105.08211478121352 9.99837906783548)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
624	1943	Cây Bằng Lăng	105.0821365096072	9.99799926213098										899	30742		POINT(105.0821365096072 9.99799926213098)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
625	1947	Cây Bằng Lăng	105.08219879144481	9.99798321345644										899	30742		POINT(105.08219879144481 9.99798321345644)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
626	1948	Cây Bằng Lăng	105.08224369894377	9.997997560615618										899	30742		POINT(105.08224369894377 9.997997560615618)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
627	1952	Cây Bằng Lăng	105.08224511918958	9.997887001290392										899	30742		POINT(105.08224511918958 9.997887001290392)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
628	1955	Cây Bằng Lăng	105.08226972640855	9.99781664023946										899	30742		POINT(105.08226972640855 9.99781664023946)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
629	1957	Cây Bằng Lăng	105.0822783903068	9.99770895077297										899	30742		POINT(105.0822783903068 9.99770895077297)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
630	1958	Cây Bằng Lăng	105.08231313399445	9.997628535985964										899	30742		POINT(105.08231313399445 9.997628535985964)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
631	1959	Cây Bằng Lăng	105.08234645184359	9.997640014347043										899	30742		POINT(105.08234645184359 9.997640014347043)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
632	1962	Cây Bằng Lăng	105.08236382186996	9.997592627373681										899	30742		POINT(105.08236382186996 9.997592627373681)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
633	1964	Cây Bằng Lăng	105.08241451426412	9.997571077906942										899	30742		POINT(105.08241451426412 9.997571077906942)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
634	1966	Cây Bằng Lăng	105.08230300201137	9.997660126640428										899	30742		POINT(105.08230300201137 9.997660126640428)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
635	1968	Cây Bằng Lăng	105.0823812106931	9.99761990419856										899	30742		POINT(105.0823812106931 9.99761990419856)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
636	1971	Cây Bông Bụp Thái	105.08235616581361	9.997865316624981										899	30742		POINT(105.08235616581361 9.997865316624981)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
637	1972	Cây Huỳnh Anh	105.08239380480472	9.997778200899075										899	30742		POINT(105.08239380480472 9.997778200899075)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
638	1976	Cây Dầu	105.08228088108119	9.998016575769965										899	30742		POINT(105.08228088108119 9.998016575769965)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
639	1977	Cây Dầu	105.08231852270795	9.99793616026742										899	30742		POINT(105.08231852270795 9.99793616026742)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
640	1978	Cây Dầu	105.08237353789927	9.997826067047841										899	30742		POINT(105.08237353789927 9.997826067047841)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
641	1979	Cây Dầu	105.08241214127696	9.99773512161157										899	30742		POINT(105.08241214127696 9.99773512161157)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
642	1980	Cây Dầu	105.0824575060976	9.99764896088075										899	30742		POINT(105.0824575060976 9.99764896088075)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
643	1981	Cây Huỳnh Anh	105.082263507771	9.998051039862077										899	30742		POINT(105.082263507771 9.998051039862077)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
644	1983	Cây Dương	105.08210638562139	9.997967382037059										899	30742		POINT(105.08210638562139 9.997967382037059)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
645	1984	Cây Dương	105.0820930840687	9.997876449434274										899	30742		POINT(105.0820930840687 9.997876449434274)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
646	1986	Cây Dương	105.08211962890034	9.997829779254605										899	30742		POINT(105.08211962890034 9.997829779254605)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
647	1987	Cây Dương	105.08217274436626	9.997846516686963										899	30742		POINT(105.08217274436626 9.997846516686963)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
648	1989	Cây Dương	105.0821859800979	9.997679000807077										899	30742		POINT(105.0821859800979 9.997679000807077)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
649	1990	Cây Dương	105.08222220559686	9.997729245285138										899	30742		POINT(105.08222220559686 9.997729245285138)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
650	1993	Cây Sứ Trắng	105.08205593642869	9.998187650475526										899	30742		POINT(105.08205593642869 9.998187650475526)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
651	1997	Cây Bằng Lăng	105.08253737955475	9.997353980579135										899	30742		POINT(105.08253737955475 9.997353980579135)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
652	1998	Cây Bằng Lăng	105.08255668201451	9.997309943223792										899	30742		POINT(105.08255668201451 9.997309943223792)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
653	2000	Cây Bằng Lăng	105.08253735202432	9.997244857885345										899	30742		POINT(105.08253735202432 9.997244857885345)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
654	2001	Cây Bằng Lăng	105.0825856407962	9.997265904376711										899	30742		POINT(105.0825856407962 9.997265904376711)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
655	2002	Cây Bằng Lăng	105.08259528745658	9.997227613618357										899	30742		POINT(105.08259528745658 9.997227613618357)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
656	2006	Cây Bằng Lăng	105.08264354866401	9.997139537407163										899	30742		POINT(105.08264354866401 9.997139537407163)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
657	2008	Cây Bằng Lăng	105.08266285109703	9.997095500045317										899	30742		POINT(105.08266285109703 9.997095500045317)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
658	2009	Cây Bằng Lăng	105.08264545272749	9.997030413328343										899	30742		POINT(105.08264545272749 9.997030413328343)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
659	2010	Cây Bằng Lăng	105.08268601296771	9.997039976028107										899	30742		POINT(105.08268601296771 9.997039976028107)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
660	2012	Cây Bằng Lăng	105.08254889892137	9.997082127885715										899	30742		POINT(105.08254889892137 9.997082127885715)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
661	2013	Cây Bằng Lăng	105.08253732594292	9.997141477586114										899	30742		POINT(105.08253732594292 9.997141477586114)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
662	2014	Cây Bằng Lăng	105.08251030072684	9.99719317398505										899	30742		POINT(105.08251030072684 9.99719317398505)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
663	2015	Cây Bằng Lăng	105.08257011758539	9.996980657052662										899	30742		POINT(105.08257011758539 9.996980657052662)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
664	2019	Cây Bằng Lăng	105.0824350085	9.997313802840516										899	30742		POINT(105.0824350085 9.997313802840516)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
665	2023	Cây Bằng Lăng	105.08256244797224	9.997198905262838										899	30742		POINT(105.08256244797224 9.997198905262838)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
666	2025	Cây Dương	105.08239250690772	9.997262123660153										899	30742		POINT(105.08239250690772 9.997262123660153)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
667	2027	Cây Dương	105.0824349708735	9.997164476143626										899	30742		POINT(105.0824349708735 9.997164476143626)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
668	2028	Cây Dương	105.08245233827697	9.99710321027703										899	30742		POINT(105.08245233827697 9.99710321027703)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
669	2034	Cây Dương	105.08250640560219	9.997066822348181										899	30742		POINT(105.08250640560219 9.997066822348181)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
670	2036	Cây Dương	105.0825488602778	9.996928972622138										899	30742		POINT(105.0825488602778 9.996928972622138)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
671	2038	Cây Sứ Trắng	105.0823674128589	9.997315733399864										899	30742		POINT(105.0823674128589 9.997315733399864)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
672	2039	Cây Bàng Đài Loan	105.0825932707643	9.996890672338214										899	30742		POINT(105.0825932707643 9.996890672338214)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
673	2040	Cây Bàng Đài Loan	105.0825430508489	9.99686771159092										899	30742		POINT(105.0825430508489 9.99686771159092)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
674	2041	Cây Bằng Lăng	105.08269079651834	9.996865282643771										899	30742		POINT(105.08269079651834 9.996865282643771)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
675	2106	Cây Dương	105.08274740047179	9.996674243704089										899	30742		POINT(105.08274740047179 9.996674243704089)	30742	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Thanh Vân
676	481	Cây Sao Đen	105.09394174676986	9.980270796194178										899	30748		POINT(105.09394174676986 9.980270796194178)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
677	392	 	105.08671149755129	9.99375095341769										899	30745		POINT(105.08671149755129 9.99375095341769)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
678	419	Cây Sao Đen	105.09351283617723	9.980073610264856										899	30748		POINT(105.09351283617723 9.980073610264856)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
679	420	Cây Kè Bạc	105.093564987932	9.980100875881119										899	30748		POINT(105.093564987932 9.980100875881119)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
680	421	Cây Sao Đen	105.09363886583377	9.980132443320137										899	30748		POINT(105.09363886583377 9.980132443320137)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
681	425	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09438586745996	9.980474438703727										899	30748		POINT(105.09438586745996 9.980474438703727)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
682	426	Cây Sao Đen	105.09444429422096	9.980499788572866										899	30748		POINT(105.09444429422096 9.980499788572866)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
683	428	Cây Sao Đen	105.09461088370438	9.980571532653602										899	30748		POINT(105.09461088370438 9.980571532653602)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
684	432	Cây Sao Đen	105.09376914215133	9.979848113151355										899	30748		POINT(105.09376914215133 9.979848113151355)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
685	433	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.0938343312459	9.979882554642892										899	30748		POINT(105.0938343312459 9.979882554642892)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
686	440	Cây Sao Đen	105.09446302348357	9.980153748742648										899	30748		POINT(105.09446302348357 9.980153748742648)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
687	444	Cây Sao Đen	105.09465568889453	9.980241279955612										899	30748		POINT(105.09465568889453 9.980241279955612)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
688	447	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.0947962050849	9.980307288040882										899	30748		POINT(105.0947962050849 9.980307288040882)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
689	448	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09358235624174	9.98005636085152										899	30748		POINT(105.09358235624174 9.98005636085152)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
690	450	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09372142121276	9.980115190217596										899	30748		POINT(105.09372142121276 9.980115190217596)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
691	452	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09390249905712	9.98020272512403										899	30748		POINT(105.09390249905712 9.98020272512403)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
692	453	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09397203221337	9.980234293711868										899	30748		POINT(105.09397203221337 9.980234293711868)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
693	454	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09404591192015	9.980268732711457										899	30748		POINT(105.09404591192015 9.980268732711457)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
694	457	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09424726945787	9.980362005013026										899	30748		POINT(105.09424726945787 9.980362005013026)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
695	458	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09436315748061	9.98041222570119										899	30748		POINT(105.09436315748061 9.98041222570119)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
696	460	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09450222398289	9.980475363572134										899	30748		POINT(105.09450222398289 9.980475363572134)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
697	555	Cây Sao Đen	105.09539477068033	9.980935168895428										899	30748		POINT(105.09539477068033 9.980935168895428)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
698	462	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09463259628532	9.980525580060872										899	30748		POINT(105.09463259628532 9.980525580060872)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
699	463	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09472240796038	9.980555707361681										899	30748		POINT(105.09472240796038 9.980555707361681)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
700	464	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09474412218499	9.980515498065339										899	30748		POINT(105.09474412218499 9.980515498065339)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
701	467	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09463399167585	9.980340357656772										899	30748		POINT(105.09463399167585 9.980340357656772)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
702	469	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09450796383402	9.980288703658										899	30748		POINT(105.09450796383402 9.980288703658)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
703	470	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09444422139505	9.980247083212682										899	30748		POINT(105.09444422139505 9.980247083212682)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
704	471	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09431529678086	9.980195429056096										899	30748		POINT(105.09431529678086 9.980195429056096)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
705	472	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.094228382991	9.98016530172948										899	30748		POINT(105.094228382991 9.98016530172948)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
706	474	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09410235280559	9.980105032619992										899	30748		POINT(105.09410235280559 9.980105032619992)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
707	475	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09404151058534	9.980074896982234										899	30748		POINT(105.09404151058534 9.980074896982234)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
708	478	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09377930946548	9.979945746467004										899	30748		POINT(105.09377930946548 9.979945746467004)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
709	480	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09366052075761	9.979881167221437										899	30748		POINT(105.09366052075761 9.979881167221437)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
710	483	Cây Sao Đen	105.09421553391934	9.980394199999203										899	30748		POINT(105.09421553391934 9.980394199999203)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
711	484	Cây Sao Đen	105.09386786830696	9.980240664197044										899	30748		POINT(105.09386786830696 9.980240664197044)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
712	487	Cây Sao Đen	105.09431983293786	9.980438681576455										899	30748		POINT(105.09431983293786 9.980438681576455)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
713	488	Cây Cau Vua	105.09330947642718	9.97994863955688										899	30748		POINT(105.09330947642718 9.97994863955688)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
714	491	Cây Cau Vua	105.09321675952576	9.979884770996263										899	30748		POINT(105.09321675952576 9.979884770996263)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
715	492	Cây Cau Vua	105.0932276124211	9.979849589996682										899	30748		POINT(105.0932276124211 9.979849589996682)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
716	494	Cây Cau Vua	105.09327612701769	9.979824449700736										899	30748		POINT(105.09327612701769 9.979824449700736)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
717	495	Cây Cau Vua	105.09328338427159	9.979876137411201										899	30748		POINT(105.09328338427159 9.979876137411201)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
718	500	Cây Cau Vua	105.09342898789136	9.98000747542073										899	30748		POINT(105.09342898789136 9.98000747542073)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
719	501	Cây Cau Vua	105.09345432760641	9.979981623451302										899	30748		POINT(105.09345432760641 9.979981623451302)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
720	505	Cây Cau Vua	105.09350571496351	9.979868896472615										899	30748		POINT(105.09350571496351 9.979868896472615)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
721	507	Cây Cau Vua	105.09348685928008	9.979778444261338										899	30748		POINT(105.09348685928008 9.979778444261338)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
722	509	Cây Cau Vua	105.09350567932401	9.97974397915859										899	30748		POINT(105.09350567932401 9.97974397915859)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
723	515	Cây Cau Vua	105.0932884089561	9.979719630506255										899	30748		POINT(105.0932884089561 9.979719630506255)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
724	516	Cây Cau Vua	105.09330867697797	9.979685165009341										899	30748		POINT(105.09330867697797 9.979685165009341)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
725	517	Cây Cau Vua	105.09334343672396	9.979677258465118										899	30748		POINT(105.09334343672396 9.979677258465118)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
726	518	Cây Cau Vua	105.09338761958536	9.979698065801442										899	30748		POINT(105.09338761958536 9.979698065801442)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
727	520	Cây Cau Vua	105.09338400752102	9.979730373126749										899	30748		POINT(105.09338400752102 9.979730373126749)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
728	525	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09324454113968	9.979956315758985										899	30748		POINT(105.09324454113968 9.979956315758985)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
729	529	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09337964363615	9.979663368526394										899	30748		POINT(105.09337964363615 9.979663368526394)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
730	533	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09367617257762	9.980014492506042										899	30748		POINT(105.09367617257762 9.980014492506042)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
731	534	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09374667079754	9.980042232302635										899	30748		POINT(105.09374667079754 9.980042232302635)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
732	536	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09387608093357	9.980104415332399										899	30748		POINT(105.09387608093357 9.980104415332399)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
733	539	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09406633321488	9.980196254592961										899	30748		POINT(105.09406633321488 9.980196254592961)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
734	540	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09411751565236	9.980212512244957										899	30748		POINT(105.09411751565236 9.980212512244957)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
735	541	Cây Kè Bạc	105.09360374211373	9.979981009932324										899	30748		POINT(105.09360374211373 9.979981009932324)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
736	542	Cây Kè Bạc	105.09362714388271	9.979929553305242										899	30748		POINT(105.09362714388271 9.979929553305242)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
737	543	Cây Kè Bạc	105.09382874299256	9.980026414683342										899	30748		POINT(105.09382874299256 9.980026414683342)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
738	544	Cây Kè Bạc	105.09402792448789	9.980107722666288										899	30748		POINT(105.09402792448789 9.980107722666288)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
739	545	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09377079942773	9.980002500846929										899	30748		POINT(105.09377079942773 9.980002500846929)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
740	546	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09396635859154	9.980080220094194										899	30748		POINT(105.09396635859154 9.980080220094194)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
741	548	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09370199091362	9.979971410470444										899	30748		POINT(105.09370199091362 9.979971410470444)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
742	549	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09389634432286	9.98005391558194										899	30748		POINT(105.09389634432286 9.98005391558194)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
743	553	Cây Sao Đen	105.09520161964771	9.98083950266376										899	30748		POINT(105.09520161964771 9.98083950266376)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
744	558	Cây Sao Đen	105.09565359176409	9.981057618870187										899	30748		POINT(105.09565359176409 9.981057618870187)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
745	560	Cây Sao Đen	105.09579845303527	9.981122668362794										899	30748		POINT(105.09579845303527 9.981122668362794)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
746	562	Cây Sao Đen	105.09595297224607	9.98119154358043										899	30748		POINT(105.09595297224607 9.98119154358043)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
747	564	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09535227720639	9.980914122569429										899	30748		POINT(105.09535227720639 9.980914122569429)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
748	566	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09576754948326	9.981107362064337										899	30748		POINT(105.09576754948326 9.981107362064337)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
749	567	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09515526404549	9.980818457414848										899	30748		POINT(105.09515526404549 9.980818457414848)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
750	570	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.0956149618844	9.981038486205888										899	30748		POINT(105.0956149618844 9.981038486205888)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
751	572	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.0958332211315	9.981139888283794										899	30748		POINT(105.0958332211315 9.981139888283794)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
752	574	Cây Sao Đen	105.09510109545182	9.980494932207437										899	30748		POINT(105.09510109545182 9.980494932207437)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
753	576	Cây Sao Đen	105.09522470705399	9.980538929534223										899	30748		POINT(105.09522470705399 9.980538929534223)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
754	579	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.0953753620484	9.980602062824957										899	30748		POINT(105.0953753620484 9.980602062824957)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
755	581	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09547000272883	9.98064032413581										899	30748		POINT(105.09547000272883 9.98064032413581)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
756	582	Cây Sao Đen	105.09551249561673	9.98065945661593										899	30748		POINT(105.09551249561673 9.98065945661593)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
757	583	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09555366272484	9.980684571551015										899	30748		POINT(105.09555366272484 9.980684571551015)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
758	584	Cây Sao Đen	105.09560327453205	9.980695805162924										899	30748		POINT(105.09560327453205 9.980695805162924)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
759	585	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09565349229669	9.980716849241864										899	30748		POINT(105.09565349229669 9.980716849241864)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
760	586	Cây Sao Đen	105.09569598632305	9.980739810265705										899	30748		POINT(105.09569598632305 9.980739810265705)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
761	587	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09572495921711	9.980755117125668										899	30748		POINT(105.09572495921711 9.980755117125668)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
762	588	Cây Sao Đen	105.09575972467971	9.980766593752104										899	30748		POINT(105.09575972467971 9.980766593752104)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
763	589	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09579642615437	9.98079338589838										899	30748		POINT(105.09579642615437 9.98079338589838)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
764	592	Cây Sao Đen	105.09589879271697	9.98083355960278										899	30748		POINT(105.09589879271697 9.98083355960278)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
765	597	Cây Cau Vua	105.09373988905719	9.97900245188885										899	30748		POINT(105.09373988905719 9.97900245188885)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
766	598	Cây Cau Vua	105.09371236751447	9.978998152596256										899	30748		POINT(105.09371236751447 9.978998152596256)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
767	599	Cây Cau Vua	105.09367470261039	9.978976625331732										899	30748		POINT(105.09367470261039 9.978976625331732)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
768	604	Cây Cau Vua	105.09366168581028	9.979041241617347										899	30748		POINT(105.09366168581028 9.979041241617347)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
769	609	Cây Cau Vua	105.09353729140261	9.97921202090376										899	30748		POINT(105.09353729140261 9.97921202090376)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
770	612	Cây Cau Vua	105.09364158352626	9.979234007037387										899	30748		POINT(105.09364158352626 9.979234007037387)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
771	615	Cây Cau Vua	105.09359713571875	9.97912872529343										899	30748		POINT(105.09359713571875 9.97912872529343)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
772	616	Cây Cau Vua	105.09374336360631	9.979248720197763										899	30748		POINT(105.09374336360631 9.979248720197763)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
773	617	Cây Cau Vua	105.09373468954438	9.979306155681574										899	30748		POINT(105.09373468954438 9.979306155681574)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
774	619	Cây Cau Vua	105.09379261093227	9.979253013378713										899	30748		POINT(105.09379261093227 9.979253013378713)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
775	620	Cây Cau Vua	105.09380129073557	9.979215679457845										899	30748		POINT(105.09380129073557 9.979215679457845)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
776	622	Cây Cau Vua	105.09381864499333	9.979122345424432										899	30748		POINT(105.09381864499333 9.979122345424432)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
777	624	Cây Cau Vua	105.09378096692197	9.979054872643148										899	30748		POINT(105.09378096692197 9.979054872643148)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
778	625	Cây Cau Vua	105.09380558210118	9.979029020850172										899	30748		POINT(105.09380558210118 9.979029020850172)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
779	626	Cây Cau Vua	105.09384469712276	9.979054854717974										899	30748		POINT(105.09384469712276 9.979054854717974)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
780	629	Cây Cau Vua	105.09370667170796	9.979254234131895										899	30748		POINT(105.09370667170796 9.979254234131895)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
781	630	Cây Cau Vua	105.09369267849274	9.979283194267277										899	30748		POINT(105.09369267849274 9.979283194267277)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
782	631	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09361417881682	9.979284243773213										899	30748		POINT(105.09361417881682 9.979284243773213)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
783	633	Cây Sao Đen	105.0937693616181	9.979349161930122										899	30748		POINT(105.0937693616181 9.979349161930122)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
784	639	Cây Sao Đen	105.09408575463162	9.979469443445675										899	30748		POINT(105.09408575463162 9.979469443445675)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
785	640	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09412523551941	9.979507720700855										899	30748		POINT(105.09412523551941 9.979507720700855)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
786	641	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09396539223762	9.979389190502971										899	30748		POINT(105.09396539223762 9.979389190502971)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
787	642	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09411930455086	9.97944897334444										899	30748		POINT(105.09411930455086 9.97944897334444)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
788	643	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09391408644967	9.979362282874378										899	30748		POINT(105.09391408644967 9.979362282874378)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
789	645	Cây Kè Bạc	105.09392642469456	9.97930189239659										899	30748		POINT(105.09392642469456 9.97930189239659)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
790	647	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09403917260143	9.979345174186928										899	30748		POINT(105.09403917260143 9.979345174186928)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
791	648	Cây Kè Bạc	105.09409204674142	9.97936873124357										899	30748		POINT(105.09409204674142 9.97936873124357)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
792	649	Cây Kè Bạc	105.09394150169652	9.97926300100396										899	30748		POINT(105.09394150169652 9.97926300100396)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
793	650	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09400487589687	9.97928452008795										899	30748		POINT(105.09400487589687 9.97928452008795)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
794	654	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09401664832092	9.979239610459265										899	30748		POINT(105.09401664832092 9.979239610459265)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
795	655	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.0941010793537	9.979273312056787										899	30748		POINT(105.0941010793537 9.979273312056787)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
796	659	Cây Sao Đen	105.09399802779737	9.979126424670921										899	30748		POINT(105.09399802779737 9.979126424670921)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
797	660	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09404329815044	9.979153453377434										899	30748		POINT(105.09404329815044 9.979153453377434)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
798	661	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09414445643873	9.979188841582836										899	30748		POINT(105.09414445643873 9.979188841582836)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
799	662	Cây Sao Đen	105.09409967433982	9.979184547194029										899	30748		POINT(105.09409967433982 9.979184547194029)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
800	667	Cây Sao Đen	105.09445045402168	9.979677535602118										899	30748		POINT(105.09445045402168 9.979677535602118)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
801	669	Cây Sao Đen	105.0942961769656	9.979606385798492										899	30748		POINT(105.0942961769656 9.979606385798492)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
802	674	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09442706617092	9.97959628215575										899	30748		POINT(105.09442706617092 9.97959628215575)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
803	675	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09449044374415	9.979629168365575										899	30748		POINT(105.09449044374415 9.979629168365575)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
804	676	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09455985677812	9.979662052852044										899	30748		POINT(105.09455985677812 9.979662052852044)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
805	677	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09429723780298	9.97933906588059										899	30748		POINT(105.09429723780298 9.97933906588059)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
806	679	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09443606113786	9.97939586180087										899	30748		POINT(105.09443606113786 9.97939586180087)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
807	680	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09449943608558	9.979419773984237										899	30748		POINT(105.09449943608558 9.979419773984237)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
808	682	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09462015579439	9.97948255703706										899	30748		POINT(105.09462015579439 9.97948255703706)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
809	687	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09446023815676	9.97952448055307										899	30748		POINT(105.09446023815676 9.97952448055307)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
810	688	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09426407268188	9.979434796695386										899	30748		POINT(105.09426407268188 9.979434796695386)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
811	689	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09428518332005	9.979392912541876										899	30748		POINT(105.09428518332005 9.979392912541876)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
812	690	Cây Kè Bạc	105.09434855825671	9.979416825658495										899	30748		POINT(105.09434855825671 9.979416825658495)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
813	694	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09469225138197	9.979787547640486										899	30748		POINT(105.09469225138197 9.979787547640486)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
814	696	Cây Kè Bạc	105.09482310645025	9.979835849185685										899	30748		POINT(105.09482310645025 9.979835849185685)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
815	697	Cây Sao Đen	105.0948907047624	9.979855931524268										899	30748		POINT(105.0948907047624 9.979855931524268)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
816	699	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.0946643141865	9.979696443249386										899	30748		POINT(105.0946643141865 9.979696443249386)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
817	700	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09474398770388	9.97973470992379										899	30748		POINT(105.09474398770388 9.97973470992379)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
818	703	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09494920608046	9.979820801126374										899	30748		POINT(105.09494920608046 9.979820801126374)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
819	704	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09502887896666	9.97985667363346										899	30748		POINT(105.09502887896666 9.97985667363346)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
820	705	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09507231759746	9.979808800988135										899	30748		POINT(105.09507231759746 9.979808800988135)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
821	707	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09503123694269	9.979662835991656										899	30748		POINT(105.09503123694269 9.979662835991656)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
822	709	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09489603656736	9.979612621027417										899	30748		POINT(105.09489603656736 9.979612621027417)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
823	720	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09431889461078	9.979276976896488										899	30748		POINT(105.09431889461078 9.979276976896488)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
824	723	Cây Sao Đen	105.09453170394684	9.97936724661721										899	30748		POINT(105.09453170394684 9.97936724661721)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
825	725	Cây Sao Đen	105.09466220770209	9.979406582441962										899	30748		POINT(105.09466220770209 9.979406582441962)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
826	729	Cây Sao Đen	105.09539308152375	9.980106577044667										899	30748		POINT(105.09539308152375 9.980106577044667)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
827	732	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09553504939139	9.98018502792696										899	30748		POINT(105.09553504939139 9.98018502792696)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
828	733	Cây Sao Đen	105.09558744125812	9.980209063339256										899	30748		POINT(105.09558744125812 9.980209063339256)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
829	734	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09563572888887	9.9802320227115										899	30748		POINT(105.09563572888887 9.9802320227115)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
830	736	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.0957207151024	9.98027519249763										899	30748		POINT(105.0957207151024 9.98027519249763)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
831	737	Cây Sao Đen	105.09578432807402	9.980285344855822										899	30748		POINT(105.09578432807402 9.980285344855822)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
832	739	Cây Sao Đen	105.09589020049813	9.980343226832646										899	30748		POINT(105.09589020049813 9.980343226832646)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
833	741	Cây Sao Đen	105.09596721575434	9.980369528004863										899	30748		POINT(105.09596721575434 9.980369528004863)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
834	743	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09600874178419	9.980383395854394										899	30748		POINT(105.09600874178419 9.980383395854394)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
835	745	Cây Sao Đen	105.0962545292306	9.980515420992143										899	30748		POINT(105.0962545292306 9.980515420992143)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
836	746	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09618487199222	9.980472366311432										899	30748		POINT(105.09618487199222 9.980472366311432)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
837	749	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09545948973314	9.979768061266343										899	30748		POINT(105.09545948973314 9.979768061266343)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
838	751	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09555015070983	9.979816972778258										899	30748		POINT(105.09555015070983 9.979816972778258)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
839	752	Cây Sao Đen	105.09561461338117	9.979843995769277										899	30748		POINT(105.09561461338117 9.979843995769277)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
840	755	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09574136642395	9.97990139244708										899	30748		POINT(105.09574136642395 9.97990139244708)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
841	756	Cây Sao Đen	105.09578687562708	9.979917532987505										899	30748		POINT(105.09578687562708 9.979917532987505)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
842	758	Cây Sao Đen	105.09590179873051	9.979968830627458										899	30748		POINT(105.09590179873051 9.979968830627458)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
843	759	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09595503458546	9.979989874699312										899	30748		POINT(105.09595503458546 9.979989874699312)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
844	760	Cây Sao Đen	105.09600356395592	9.98001582498947										899	30748		POINT(105.09600356395592 9.98001582498947)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
845	761	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.0960491966742	9.980039263524262										899	30748		POINT(105.0960491966742 9.980039263524262)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
846	762	Cây Sao Đen	105.0960848083124	9.980055406873932										899	30748		POINT(105.0960848083124 9.980055406873932)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
847	763	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09612935596552	9.980084229944621										899	30748		POINT(105.09612935596552 9.980084229944621)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
848	764	Cây Sao Đen	105.09616629577098	9.98010252641549										899	30748		POINT(105.09616629577098 9.98010252641549)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
849	765	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09622218822784	9.98012871332684										899	30748		POINT(105.09622218822784 9.98012871332684)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
850	768	Cây Sao Đen	105.09640833421234	9.980210263323675										899	30748		POINT(105.09640833421234 9.980210263323675)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
851	773	Cây Hoa Giấy	105.09222300184327	9.98000457855606										899	30748		POINT(105.09222300184327 9.98000457855606)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
852	774	Cây Hoa Giấy	105.09224112211287	9.98005722020191										899	30748		POINT(105.09224112211287 9.98005722020191)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
853	778	Cây Hoa Giấy	105.09242342748198	9.980218700395127										899	30748		POINT(105.09242342748198 9.980218700395127)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
854	780	Cây Hoa Giấy	105.0925405026763	9.980199524184084										899	30748		POINT(105.0925405026763 9.980199524184084)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
855	781	Cây Hoa Giấy	105.09255498010549	9.980175589128292										899	30748		POINT(105.09255498010549 9.980175589128292)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
856	782	Cây Hoa Giấy	105.09257669433579	9.98013131172065										899	30748		POINT(105.09257669433579 9.98013131172065)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
857	784	Cây Hoa Giấy	105.09260323127961	9.980070281516936										899	30748		POINT(105.09260323127961 9.980070281516936)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
858	785	Cây Hoa Giấy	105.09263580705073	9.980021215605102										899	30748		POINT(105.09263580705073 9.980021215605102)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
859	786	Cây Hoa Giấy	105.09265389941312	9.979978134890905										899	30748		POINT(105.09265389941312 9.979978134890905)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
860	789	Cây Hoa Giấy	105.092703361002	9.97988479289959										899	30748		POINT(105.092703361002 9.97988479289959)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
861	791	Cây Hoa Giấy	105.09273713807414	9.979815384492055										899	30748		POINT(105.09273713807414 9.979815384492055)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
862	797	Cây Hoa Giấy	105.09229906962224	9.980095493469607										899	30748		POINT(105.09229906962224 9.980095493469607)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
863	800	Cây Hoa Giấy	105.09241376130096	9.980185201067286										899	30748		POINT(105.09241376130096 9.980185201067286)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
864	802	Cây Hoa Giấy	105.09249584369682	9.980201928862986										899	30748		POINT(105.09249584369682 9.980201928862986)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
865	804	Cây Hoa Giấy	105.09256823489487	9.980096614560651										899	30748		POINT(105.09256823489487 9.980096614560651)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
866	805	Cây Hoa Giấy	105.09257787820697	9.98005234050299										899	30748		POINT(105.09257787820697 9.98005234050299)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
867	806	Cây Hoa Giấy	105.0926128617376	9.979980539483616										899	30748		POINT(105.0926128617376 9.979980539483616)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
868	807	Cây Hoa Giấy	105.09265146787793	9.979913523842644										899	30748		POINT(105.09265146787793 9.979913523842644)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
869	808	Cây Hoa Giấy	105.09264301046444	9.979886006266465										899	30748		POINT(105.09264301046444 9.979886006266465)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
870	809	Cây Hoa Giấy	105.09267558857955	9.979845314720936										899	30748		POINT(105.09267558857955 9.979845314720936)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
871	810	Cây Hoa Giấy	105.09262609723027	9.97983336340271										899	30748		POINT(105.09262609723027 9.97983336340271)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
872	811	Cây Hoa Giấy	105.09256937912524	9.979874060740185										899	30748		POINT(105.09256937912524 9.979874060740185)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
873	812	Cây Hoa Giấy	105.09250420664388	9.979898009861817										899	30748		POINT(105.09250420664388 9.979898009861817)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
874	815	Cây Hoa Giấy	105.09234972527146	9.979955485719712										899	30748		POINT(105.09234972527146 9.979955485719712)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
875	817	Cây Hoa Giấy	105.09235217114686	9.980067957939257										899	30748		POINT(105.09235217114686 9.980067957939257)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
876	818	Cây Hoa Giấy	105.09240408523833	9.980113411537676										899	30748		POINT(105.09240408523833 9.980113411537676)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
877	820	Cây Hoa Giấy	105.09244995264784	9.980115792020273										899	30748		POINT(105.09244995264784 9.980115792020273)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
878	821	Cây Hoa Giấy	105.09248616322631	9.980114585383287										899	30748		POINT(105.09248616322631 9.980114585383287)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
879	825	Cây Hoa Giấy	105.09240890179551	9.980071532016352										899	30748		POINT(105.09240890179551 9.980071532016352)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
880	826	Cây Hoa Giấy	105.09246080137999	9.980065535550477										899	30748		POINT(105.09246080137999 9.980065535550477)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
881	827	Cây Hoa Giấy	105.09253684964338	9.980087051397872										899	30748		POINT(105.09253684964338 9.980087051397872)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
882	828	Cây Hoa Giấy	105.09252475903736	9.9800140668488										899	30748		POINT(105.09252475903736 9.9800140668488)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
883	832	Cây Hoa Giấy	105.09255733515248	9.979966196637019										899	30748		POINT(105.09255733515248 9.979966196637019)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
884	833	Cây Hoa Giấy	105.09251749554956	9.979939884362743										899	30748		POINT(105.09251749554956 9.979939884362743)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
885	838	Cây Hoa Giấy	105.09271176132104	9.979713687119972										899	30748		POINT(105.09271176132104 9.979713687119972)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
886	840	Cây Hoa Giấy	105.09249578223607	9.979984161766742										899	30748		POINT(105.09249578223607 9.979984161766742)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
887	843	Cây Hoa Giấy	105.09244029075454	9.980094257758815										899	30748		POINT(105.09244029075454 9.980094257758815)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
888	844	Cây Hoa Giấy	105.09249341465517	9.98014928288044										899	30748		POINT(105.09249341465517 9.98014928288044)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
889	845	Cây Hoa Giấy	105.09248014498927	9.980175609888525										899	30748		POINT(105.09248014498927 9.980175609888525)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
890	846	Cây Hoa Giấy	105.09228459116665	9.980115837818916										899	30748		POINT(105.09228459116665 9.980115837818916)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
891	849	Cây Hoa Giấy	105.09249333327297	9.979860920174527										899	30748		POINT(105.09249333327297 9.979860920174527)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
892	851	Cây Hoa Giấy	105.0925971187458	9.979797476248198										899	30748		POINT(105.0925971187458 9.979797476248198)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
893	852	Cây Hoa Giấy	105.09235695577675	9.979915998724596										899	30748		POINT(105.09235695577675 9.979915998724596)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
894	853	Cây Hoa Giấy	105.0923159585508	9.980061985883777										899	30748		POINT(105.0923159585508 9.980061985883777)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
895	854	Cây Hoa Giấy	105.09254289253273	9.980113373049305										899	30748		POINT(105.09254289253273 9.980113373049305)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
896	855	Cây Hoa Giấy	105.09256700178122	9.980004483253989										899	30748		POINT(105.09256700178122 9.980004483253989)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
897	860	Cây Giáng Hương	105.09317060748893	9.978572897328611										899	30748		POINT(105.09317060748893 9.978572897328611)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
898	861	Cây Giáng Hương	105.09317738966372	9.978651386966376										899	30748		POINT(105.09317738966372 9.978651386966376)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
899	862	Cây Giáng Hương	105.09318514412554	9.97875763594032										899	30748		POINT(105.09318514412554 9.97875763594032)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
900	863	Cây Giáng Hương	105.09321698959738	9.978688707383506										899	30748		POINT(105.09321698959738 9.978688707383506)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
901	867	Cây Giáng Hương	105.09325747133104	9.978429289525897										899	30748		POINT(105.09325747133104 9.978429289525897)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
902	868	Cây Giáng Hương	105.09330186344506	9.978336427316059										899	30748		POINT(105.09330186344506 9.978336427316059)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
903	872	Cây Giáng Hương	105.09334722138172	9.978245478661767										899	30748		POINT(105.09334722138172 9.978245478661767)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
904	873	Cây Giáng Hương	105.09323326338777	9.978189991314961										899	30748		POINT(105.09323326338777 9.978189991314961)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
905	875	Cây Hoa Giấy	105.09322376497988	9.978743266886173										899	30748		POINT(105.09322376497988 9.978743266886173)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
906	877	Cây Hoa Giấy	105.09326815241951	9.97863700333718										899	30748		POINT(105.09326815241951 9.97863700333718)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
907	878	Cây Hoa Giấy	105.09329228359431	9.978606365327805										899	30748		POINT(105.09329228359431 9.978606365327805)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
908	882	Cây Hoa Giấy	105.0933656259525	9.978450318657746										899	30748		POINT(105.0933656259525 9.978450318657746)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
909	883	Cây Hoa Giấy	105.09337430632931	9.978414898577805										899	30748		POINT(105.09337430632931 9.978414898577805)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
910	884	Cây Hoa Giấy	105.09338202876438	9.978405324542496										899	30748		POINT(105.09338202876438 9.978405324542496)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
911	885	Cây Hoa Giấy	105.09340037117846	9.978391918060534										899	30748		POINT(105.09340037117846 9.978391918060534)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
912	890	Cây Hoa Giấy	105.09331727061455	9.978188053991843										899	30748		POINT(105.09331727061455 9.978188053991843)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
913	891	Cây Hoa Giấy	105.09328638206942	9.97822730885094										899	30748		POINT(105.09328638206942 9.97822730885094)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
914	894	Cây Hoa Giấy	105.09323909705216	9.978330701561877										899	30748		POINT(105.09323909705216 9.978330701561877)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
915	895	Cây Hoa Giấy	105.09317054354939	9.978347950632397										899	30748		POINT(105.09317054354939 9.978347950632397)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
916	897	Cây Hoa Giấy	105.09313286665282	9.978283826978556										899	30748		POINT(105.09313286665282 9.978283826978556)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
917	898	Cây Hoa Giấy	105.09318112934035	9.978220637144407										899	30748		POINT(105.09318112934035 9.978220637144407)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
918	900	Cây Hoa Giấy	105.09315987341549	9.978178525209685										899	30748		POINT(105.09315987341549 9.978178525209685)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
919	901	Cây Hoa Giấy	105.09320525913235	9.978185213656571										899	30748		POINT(105.09320525913235 9.978185213656571)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
920	904	Cây Hoa Giấy	105.0932709487363	9.978283788396462										899	30748		POINT(105.0932709487363 9.978283788396462)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
921	905	Cây Hoa Giấy	105.09315801381368	9.978428360401868										899	30748		POINT(105.09315801381368 9.978428360401868)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
922	906	Cây Hoa Giấy	105.09319472542843	9.978492483417362										899	30748		POINT(105.09319472542843 9.978492483417362)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
923	907	Cây Hoa Giấy	105.09314065872236	9.978519301211868										899	30748		POINT(105.09314065872236 9.978519301211868)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
924	912	Cây Hoa Giấy	105.09316005161014	9.978805504124919										899	30748		POINT(105.09316005161014 9.978805504124919)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
925	915	Cây Hoa Giấy	105.09323915096391	9.97852023061067										899	30748		POINT(105.09323915096391 9.97852023061067)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
926	918	Cây Hoa Giấy	105.09328353210344	9.978391950756427										899	30748		POINT(105.09328353210344 9.978391950756427)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
927	919	Cây Hoa Giấy	105.09332794192017	9.978361307976888										899	30748		POINT(105.09332794192017 9.978361307976888)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
928	921	Cây Hoa Giấy	105.09339551583766	9.978297154888073										899	30748		POINT(105.09339551583766 9.978297154888073)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
929	922	Cây Hoa Giấy	105.09336364399456	9.978273233674514										899	30748		POINT(105.09336364399456 9.978273233674514)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
930	923	Cây Hoa Giấy	105.09318888361585	9.978323057552613										899	30748		POINT(105.09318888361585 9.978323057552613)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
931	925	Cây Hoa Giấy	105.0931918101004	9.978427394045289										899	30748		POINT(105.0931918101004 9.978427394045289)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
932	927	Cây Hoa Giấy	105.09310681946637	9.978369026909396										899	30748		POINT(105.09310681946637 9.978369026909396)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
933	931	Cây Hoa Giấy	105.09317631107052	9.978256056141063										899	30748		POINT(105.09317631107052 9.978256056141063)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
934	933	Cây Hoa Giấy	105.09326031613564	9.978246459886787										899	30748		POINT(105.09326031613564 9.978246459886787)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
935	934	Cây Hoa Giấy	105.09330666771125	9.978255061881736										899	30748		POINT(105.09330666771125 9.978255061881736)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
936	935	Cây Hoa Giấy	105.09334917624834	9.978330670773609										899	30748		POINT(105.09334917624834 9.978330670773609)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
937	936	Cây Hoa Giấy	105.0933452805963	9.978212934111273										899	30748		POINT(105.0933452805963 9.978212934111273)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
938	938	Cây Hoa Giấy	105.0932314078302	9.978457056420645										899	30748		POINT(105.0932314078302 9.978457056420645)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
939	939	Cây Hoa Giấy	105.09320533316532	9.978445577097748										899	30748		POINT(105.09320533316532 9.978445577097748)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
940	942	Cây Hoa Giấy	105.09332215263801	9.97837662477508										899	30748		POINT(105.09332215263801 9.97837662477508)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
941	943	Cây Hoa Giấy	105.09326903628427	9.978350794759178										899	30748		POINT(105.09326903628427 9.978350794759178)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
942	944	Cây Hoa Giấy	105.09325939168393	9.978390043674686										899	30748		POINT(105.09325939168393 9.978390043674686)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
943	945	Cây Hoa Giấy	105.09325654987386	9.978583402100766										899	30748		POINT(105.09325654987386 9.978583402100766)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
944	947	Cây Hoa Giấy	105.09320054629057	9.978588204142811										899	30748		POINT(105.09320054629057 9.978588204142811)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
945	949	Cây Hoa Giấy	105.09316387765043	9.978675321780726										899	30748		POINT(105.09316387765043 9.978675321780726)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
946	950	Cây Hoa Giấy	105.09317356281296	9.978778698563106										899	30748		POINT(105.09317356281296 9.978778698563106)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
947	952	Cây Hoa Giấy	105.09332120004873	9.978424486217754										899	30748		POINT(105.09332120004873 9.978424486217754)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
948	955	Cây Hoa Giấy	105.09209040196845	9.97839210321289										899	30748		POINT(105.09209040196845 9.97839210321289)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
949	956	Cây Hoa Giấy	105.09206746994548	9.978398091625218										899	30748		POINT(105.09206746994548 9.978398091625218)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
950	957	Cây Hoa Giấy	105.09204816556111	9.978426813478753										899	30748		POINT(105.09204816556111 9.978426813478753)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
951	960	Cây Hoa Giấy	105.09202402769832	9.978433999722611										899	30748		POINT(105.09202402769832 9.978433999722611)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
952	964	Cây Hoa Giấy	105.09206022397892	9.978382538764974										899	30748		POINT(105.09206022397892 9.978382538764974)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
953	965	Cây Hoa Giấy	105.09208315508853	9.9783765503534										899	30748		POINT(105.09208315508853 9.9783765503534)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
954	967	Cây Hoa Giấy	105.0919588521045	9.978445982765663										899	30748		POINT(105.0919588521045 9.978445982765663)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
955	968	Cây Hoa Giấy	105.09192746794116	9.97843641954277										899	30748		POINT(105.09192746794116 9.97843641954277)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
956	970	Cây Hoa Giấy	105.09187676505086	9.978407716986641										899	30748		POINT(105.09187676505086 9.978407716986641)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
957	971	Cây Hoa Giấy	105.09189003234704	9.97837301381962										899	30748		POINT(105.09189003234704 9.97837301381962)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
958	972	Cây Hoa Giấy	105.09190330333088	9.978351473221174										899	30748		POINT(105.09190330333088 9.978351473221174)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
959	973	Cây Hoa Giấy	105.09191536555024	9.978323949064373										899	30748		POINT(105.09191536555024 9.978323949064373)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
960	974	Cây Hoa Giấy	105.09192863384602	9.978292836591766										899	30748		POINT(105.09192863384602 9.978292836591766)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
961	978	Cây Hoa Giấy	105.091906933308	9.978382581037078										899	30748		POINT(105.091906933308 9.978382581037078)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
962	984	Cây Hoa Giấy	105.09195999943874	9.978233001699271										899	30748		POINT(105.09195999943874 9.978233001699271)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
963	985	Cây Hoa Giấy	105.09197206189022	9.9782030852501										899	30748		POINT(105.09197206189022 9.9782030852501)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
964	987	Cây Hoa Giấy	105.09199256572413	9.978150432028368										899	30748		POINT(105.09199256572413 9.978150432028368)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
965	988	Cây Hoa Giấy	105.09201307718136	9.97812170984471										899	30748		POINT(105.09201307718136 9.97812170984471)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
966	989	Cây Hoa Giấy	105.09202272420781	9.978090597462566										899	30748		POINT(105.09202272420781 9.978090597462566)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
967	990	Cây Hoa Giấy	105.09203961440724	9.978061876276236										899	30748		POINT(105.09203961440724 9.978061876276236)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
968	991	Cây Hoa Giấy	105.09204564075473	9.978029568295055										899	30748		POINT(105.09204564075473 9.978029568295055)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
969	993	Cây Hoa Giấy	105.0920758247608	9.97806066968566										899	30748		POINT(105.0920758247608 9.97806066968566)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
970	999	Cây Hoa Giấy	105.09200584777498	9.978168376420124										899	30748		POINT(105.09200584777498 9.978168376420124)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
971	1002	Cây Hoa Giấy	105.09200827403403	9.978211450540146										899	30748		POINT(105.09200827403403 9.978211450540146)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
972	1003	Cây Hoa Giấy	105.0919998310649	9.978231794118425										899	30748		POINT(105.0919998310649 9.978231794118425)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
973	1004	Cây Hoa Giấy	105.09197689905142	9.978237782524499										899	30748		POINT(105.09197689905142 9.978237782524499)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
974	1008	Cây Hoa Giấy	105.09210365814664	9.978317915043693										899	30748		POINT(105.09210365814664 9.978317915043693)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
975	1010	Cây Hoa Giấy	105.09208554001445	9.978272452062546										899	30748		POINT(105.09208554001445 9.978272452062546)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
976	1012	Cây Hoa Giấy	105.09212295118282	9.978252100483042										899	30748		POINT(105.09212295118282 9.978252100483042)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
977	1015	Cây Hoa Giấy	105.09216878973285	9.978152776576437										899	30748		POINT(105.09216878973285 9.978152776576437)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
978	1017	Cây Hoa Giấy	105.09219774581211	9.978109693785035										899	30748		POINT(105.09219774581211 9.978109693785035)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
979	1018	Cây Hoa Giấy	105.09218447519387	9.978132430992437										899	30748		POINT(105.09218447519387 9.978132430992437)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
980	1019	Cây Hoa Giấy	105.09214708086088	9.978212608820943										899	30748		POINT(105.09214708086088 9.978212608820943)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
981	1020	Cây Hoa Giấy	105.09210485615374	9.97828560839512										899	30748		POINT(105.09210485615374 9.97828560839512)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
982	1023	Cây Hoa Giấy	105.09211079080629	9.97793023906582										899	30748		POINT(105.09211079080629 9.97793023906582)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
983	1024	Cây Hoa Giấy	105.09210716239983	9.977901523541167										899	30748		POINT(105.09210716239983 9.977901523541167)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
984	1025	Cây Hoa Giấy	105.09212526984975	9.977912287012144										899	30748		POINT(105.09212526984975 9.977912287012144)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
985	1027	Cây Hoa Giấy	105.09215181568719	9.977879973361247										899	30748		POINT(105.09215181568719 9.977879973361247)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
986	1028	Cây Hoa Giấy	105.09213611476598	9.97784527908958										899	30748		POINT(105.09213611476598 9.97784527908958)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
987	1030	Cây Hoa Giấy	105.09214215464976	9.97786442116939										899	30748		POINT(105.09214215464976 9.97786442116939)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
988	1031	Cây Hoa Giấy	105.09214334962488	9.977821346049307										899	30748		POINT(105.09214334962488 9.977821346049307)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
989	1032	Cây Hoa Giấy	105.09216628833438	9.977839287767482										899	30748		POINT(105.09216628833438 9.977839287767482)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
990	1033	Cây Hoa Giấy	105.09216144789212	9.977796214314793										899	30748		POINT(105.09216144789212 9.977796214314793)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
991	1036	Cây Hoa Giấy	105.0921940369673	9.977795008712121										899	30748		POINT(105.0921940369673 9.977795008712121)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
992	1039	Cây Hoa Giấy	105.09221334072632	9.977767483446993										899	30748		POINT(105.09221334072632 9.977767483446993)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
993	1040	Cây Hoa Giấy	105.09223626260234	9.977725598916924										899	30748		POINT(105.09223626260234 9.977725598916924)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
994	1041	Cây Hoa Giấy	105.09225196251828	9.977756704296862										899	30748		POINT(105.09225196251828 9.977756704296862)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
995	1042	Cây Hoa Giấy	105.09223386459686	9.977783032633477										899	30748		POINT(105.09223386459686 9.977783032633477)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
996	1043	Cây Hoa Giấy	105.09226645602773	9.977790202299836										899	30748		POINT(105.09226645602773 9.977790202299836)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
997	1044	Cây Hoa Giấy	105.09224353044748	9.977818925166849										899	30748		POINT(105.09224353044748 9.977818925166849)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
998	1045	Cây Hoa Giấy	105.09227370636921	9.977821310015598										899	30748		POINT(105.09227370636921 9.977821310015598)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
999	1049	Cây Hoa Giấy	105.09224597592731	9.977930201709258										899	30748		POINT(105.09224597592731 9.977930201709258)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1000	1050	Cây Hoa Giấy	105.0922737346614	9.977921818755055										899	30748		POINT(105.0922737346614 9.977921818755055)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1001	1053	Cây Hoa Giấy	105.09225202481332	9.977978061215257										899	30748		POINT(105.09225202481332 9.977978061215257)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1002	1055	Cây Hoa Giấy	105.09222426641055	9.97798764076489										899	30748		POINT(105.09222426641055 9.97798764076489)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1003	1056	Cây Hoa Giấy	105.09222548090007	9.978013963760855										899	30748		POINT(105.09222548090007 9.978013963760855)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1004	1057	Cây Hoa Giấy	105.0921892766096	9.978036708212906										899	30748		POINT(105.0921892766096 9.978036708212906)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1005	1063	Cây Hoa Giấy	105.0921843755939	9.977778259924186										899	30748		POINT(105.0921843755939 9.977778259924186)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1006	1065	Cây Hoa Giấy	105.0922918282075	9.977879934652655										899	30748		POINT(105.0922918282075 9.977879934652655)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1007	1066	Cây Giáng Hương	105.09173383949101	9.979100432382058										899	30748		POINT(105.09173383949101 9.979100432382058)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1008	1067	Cây Giáng Hương	105.09156194444894	9.979474393185876										899	30748		POINT(105.09156194444894 9.979474393185876)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1009	1069	Cây Hoa Giấy	105.09154998069378	9.979531305837721										899	30748		POINT(105.09154998069378 9.979531305837721)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1010	1071	Cây Hoa Giấy	105.09151620593698	9.979609807542735										899	30748		POINT(105.09151620593698 9.979609807542735)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1011	1072	Cây Hoa Giấy	105.0915123387196	9.979591620868936										899	30748		POINT(105.0915123387196 9.979591620868936)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1012	1073	Cây Hoa Giấy	105.09150557386906	9.979570564242133										899	30748		POINT(105.09150557386906 9.979570564242133)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1013	1076	Cây Hoa Giấy	105.0915152256626	9.979556203331803										899	30748		POINT(105.0915152256626 9.979556203331803)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1014	1077	Cây Hoa Giấy	105.09154707958425	9.979515991455944										899	30748		POINT(105.09154707958425 9.979515991455944)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1015	1081	Cây Hoa Giấy	105.09157796097041	9.97944993497217										899	30748		POINT(105.09157796097041 9.97944993497217)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1016	1082	Cây Hoa Giấy	105.09157700036842	9.979470036802953										899	30748		POINT(105.09157700036842 9.979470036802953)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1017	1086	Cây Hoa Giấy	105.09143510130566	9.979633759922926										899	30748		POINT(105.09143510130566 9.979633759922926)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1018	1091	Cây Hoa Giấy	105.09132308480554	9.979614645962803										899	30748		POINT(105.09132308480554 9.979614645962803)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1019	1093	Cây Hoa Giấy	105.09135300147335	9.979550504500372										899	30748		POINT(105.09135300147335 9.979550504500372)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1020	1095	Cây Hoa Giấy	105.09138002118624	9.979489234576818										899	30748		POINT(105.09138002118624 9.979489234576818)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1021	1097	Cây Hoa Giấy	105.09141476260496	9.979415519913296										899	30748		POINT(105.09141476260496 9.979415519913296)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1022	1098	Cây Hoa Giấy	105.09144373358245	9.97942508384483										899	30748		POINT(105.09144373358245 9.97942508384483)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1023	1101	Cây Hoa Giấy	105.09140608946487	9.979477740823747										899	30748		POINT(105.09140608946487 9.979477740823747)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1024	1103	Cây Hoa Giấy	105.09141189514148	9.979520814923616										899	30748		POINT(105.09141189514148 9.979520814923616)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1025	1104	Cây Hoa Giấy	105.09138776051999	9.979539965284156										899	30748		POINT(105.09138776051999 9.979539965284156)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1026	1106	Cây Hoa Giấy	105.09136362925284	9.97957443172464										899	30748		POINT(105.09136362925284 9.97957443172464)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1027	1108	Cây Hoa Giấy	105.09141964435987	9.979606962372408										899	30748		POINT(105.09141964435987 9.979606962372408)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1028	1109	Cây Hoa Giấy	105.09137523072548	9.979625161373987										899	30748		POINT(105.09137523072548 9.979625161373987)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1029	1112	Cây Hoa Giấy	105.09140130221842	9.97962515423008										899	30748		POINT(105.09140130221842 9.97962515423008)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1030	1115	Cây Hoa Giấy	105.09147471268157	9.979277568285864										899	30748		POINT(105.09147471268157 9.979277568285864)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1031	1116	Cây Hoa Giấy	105.09148701722059	9.979251719134256										899	30748		POINT(105.09148701722059 9.979251719134256)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1032	1118	Cây Hoa Giấy	105.09152754897303	9.979166276578844										899	30748		POINT(105.09152754897303 9.979166276578844)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1033	1119	Cây Hoa Giấy	105.09154491831391	9.979124632398632										899	30748		POINT(105.09154491831391 9.979124632398632)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1034	1120	Cây Hoa Giấy	105.09156592475766	9.97913970303404										899	30748		POINT(105.09156592475766 9.97913970303404)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1035	1121	Cây Hoa Giấy	105.09156665601209	9.979164112331636										899	30748		POINT(105.09156665601209 9.979164112331636)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1036	1122	Cây Hoa Giấy	105.09155144562973	9.979157655062878										899	30748		POINT(105.09155144562973 9.979157655062878)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1037	1124	Cây Hoa Giấy	105.09151741863774	9.979198585675206										899	30748		POINT(105.09151741863774 9.979198585675206)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1038	1126	Cây Hoa Giấy	105.09152612527258	9.97925314468315										899	30748		POINT(105.09152612527258 9.97925314468315)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1039	1128	Cây Hoa Giấy	105.09150294952569	9.979252432902893										899	30748		POINT(105.09150294952569 9.979252432902893)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1040	1131	Cây Hoa Giấy	105.09148414483847	9.979339305774612										899	30748		POINT(105.09148414483847 9.979339305774612)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1041	1132	Cây Hoa Giấy	105.09147255170788	9.979318489247854										899	30748		POINT(105.09147255170788 9.979318489247854)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1042	1133	Cây Hoa Giấy	105.09170788139369	9.979182738819262										899	30748		POINT(105.09170788139369 9.979182738819262)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1043	1134	Cây Hoa Giấy	105.09168253437142	9.979182745787687										899	30748		POINT(105.09168253437142 9.979182745787687)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1044	1135	Cây Hoa Giấy	105.09166226259443	9.979204289205207										899	30748		POINT(105.09166226259443 9.979204289205207)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1045	1136	Cây Hoa Giấy	105.09167096151403	9.979234438713094										899	30748		POINT(105.09167096151403 9.979234438713094)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1046	1137	Cây Hoa Giấy	105.09167674874638	9.979211463902711										899	30748		POINT(105.09167674874638 9.979211463902711)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1047	1138	Cây Hoa Giấy	105.0916984710924	9.979199254086616										899	30748		POINT(105.0916984710924 9.979199254086616)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1048	1139	Cây Hoa Giấy	105.09167386396548	9.979254539482577										899	30748		POINT(105.09167386396548 9.979254539482577)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1049	1142	Cây Hoa Giấy	105.09162824885766	9.979292601638393										899	30748		POINT(105.09162824885766 9.979292601638393)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1050	1146	Cây Hoa Giấy	105.09163767080737	9.979317726687157										899	30748		POINT(105.09163767080737 9.979317726687157)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1051	1147	Cây Hoa Giấy	105.09162826230484	9.979340702491628										899	30748		POINT(105.09162826230484 9.979340702491628)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1052	1148	Cây Hoa Giấy	105.09161450861039	9.979362243210955										899	30748		POINT(105.09161450861039 9.979362243210955)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1053	1149	Cây Hoa Giấy	105.09160074789175	9.979358657198842										899	30748		POINT(105.09160074789175 9.979358657198842)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1054	1152	Cây Hoa Giấy	105.0916572174637	9.979290440165569										899	30748		POINT(105.0916572174637 9.979290440165569)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1055	1156	Cây Hoa Giấy	105.09161659792588	9.97906502615401										899	30748		POINT(105.09161659792588 9.97906502615401)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1056	1158	Cây Hoa Giấy	105.09158979372677	9.97903200905957										899	30748		POINT(105.09158979372677 9.97903200905957)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1057	1159	Cây Hoa Giấy	105.09161297015112	9.979038464138748										899	30748		POINT(105.09161297015112 9.979038464138748)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1058	1161	Cây Hoa Giấy	105.09162237231551	9.978996104907784										899	30748		POINT(105.09162237231551 9.978996104907784)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1059	1162	Cây Hoa Giấy	105.0916216409666	9.97896810672282										899	30748		POINT(105.0916216409666 9.97896810672282)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1060	1166	Cây Hoa Giấy	105.0916303258272	9.978948002769421										899	30748		POINT(105.0916303258272 9.978948002769421)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1061	1169	Cây Hoa Giấy	105.09165785385575	9.978978865244166										899	30748		POINT(105.09165785385575 9.978978865244166)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1062	1173	Cây Hoa Giấy	105.09170855581158	9.979003978040506										899	30748		POINT(105.09170855581158 9.979003978040506)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1063	1175	Cây Hoa Giấy	105.09173752789957	9.979017610196452										899	30748		POINT(105.09173752789957 9.979017610196452)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1064	1177	Cây Hoa Giấy	105.09177953234943	9.979017598640757										899	30748		POINT(105.09177953234943 9.979017598640757)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1065	1179	Cây Hoa Giấy	105.09176868122672	9.979062830831522										899	30748		POINT(105.09176868122672 9.979062830831522)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1066	1180	Cây Hoa Giấy	105.09175420412295	9.979087961547544										899	30748		POINT(105.09175420412295 9.979087961547544)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1067	1184	Cây Hoa Giấy	105.09170134040355	9.979100898974327										899	30748		POINT(105.09170134040355 9.979100898974327)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1068	1187	Cây Hoa Giấy	105.09174260455406	9.979044171811783										899	30748		POINT(105.09174260455406 9.979044171811783)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1069	1188	Cây Hoa Giấy	105.09176287390427	9.979014014336956										899	30748		POINT(105.09176287390427 9.979014014336956)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1070	1189	Cây Hoa Giấy	105.09175998210156	9.979031962282265										899	30748		POINT(105.09175998210156 9.979031962282265)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1071	1191	Cây Hoa Giấy	105.09173464835243	9.97907935196921										899	30748		POINT(105.09173464835243 9.97907935196921)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1072	1192	Cây Hoa Giấy	105.09145445460486	9.979606593759277										899	30748		POINT(105.09145445460486 9.979606593759277)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1073	1195	Cây Hoa Giấy	105.09182718315355	9.978895640236614										899	30748		POINT(105.09182718315355 9.978895640236614)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1074	1196	Cây Hoa Giấy	105.09181486699032	9.9788798490861										899	30748		POINT(105.09181486699032 9.9788798490861)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1075	1203	Cây Hoa Giấy	105.09178007170937	9.978760685534807										899	30748		POINT(105.09178007170937 9.978760685534807)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1076	1205	Cây Hoa Giấy	105.09178440603684	9.978723352859115										899	30748		POINT(105.09178440603684 9.978723352859115)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1077	1206	Cây Hoa Giấy	105.09179309208724	9.978707555927581										899	30748		POINT(105.09179309208724 9.978707555927581)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1078	1207	Cây Hoa Giấy	105.09180177813683	9.97869175899583										899	30748		POINT(105.09180177813683 9.97869175899583)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1079	1211	Cây Hoa Giấy	105.09186114638878	9.978630720712463										899	30748		POINT(105.09186114638878 9.978630720712463)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1080	1212	Cây Hoa Giấy	105.09188286919903	9.978617073701251										899	30748		POINT(105.09188286919903 9.978617073701251)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1081	1215	Cây Hoa Giấy	105.09196614821806	9.9786012571133										899	30748		POINT(105.09196614821806 9.9786012571133)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1082	1217	Cây Hoa Giấy	105.09201684651084	9.978613447880457										899	30748		POINT(105.09201684651084 9.978613447880457)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1083	1218	Cây Hoa Giấy	105.0920393000921	9.978625645530395										899	30748		POINT(105.0920393000921 9.978625645530395)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1084	1219	Cây Hoa Giấy	105.09205668405863	9.978636410108408										899	30748		POINT(105.09205668405863 9.978636410108408)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1085	1220	Cây Hoa Giấy	105.09208203668548	9.978656504678103										899	30748		POINT(105.09208203668548 9.978656504678103)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1086	1222	Cây Hoa Giấy	105.09211101702952	9.978699571464217										899	30748		POINT(105.09211101702952 9.978699571464217)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1087	1223	Cây Hoa Giấy	105.09211826519582	9.978719671030163										899	30748		POINT(105.09211826519582 9.978719671030163)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1088	1224	Cây Hoa Giấy	105.09212768777115	9.9787469486744										899	30748		POINT(105.09212768777115 9.9787469486744)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1089	1225	Cây Hoa Giấy	105.09212697261897	9.978779973328024										899	30748		POINT(105.09212697261897 9.978779973328024)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1090	1226	Cây Hoa Giấy	105.0921219124831	9.978812281042401										899	30748		POINT(105.0921219124831 9.978812281042401)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1091	1227	Cây Hoa Giấy	105.09211467621803	9.978834538121674										899	30748		POINT(105.09211467621803 9.978834538121674)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1092	1228	Cây Hoa Giấy	105.0921023699282	9.978853924948325										899	30748		POINT(105.0921023699282 9.978853924948325)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1093	1230	Cây Hoa Giấy	105.09207413659273	9.978891264225718										899	30748		POINT(105.09207413659273 9.978891264225718)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1094	1234	Cây Hoa Giấy	105.09199521115477	9.978938668722076										899	30748		POINT(105.09199521115477 9.978938668722076)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1095	1235	Cây Hoa Giấy	105.09197131271287	9.978940828825996										899	30748		POINT(105.09197131271287 9.978940828825996)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1096	1236	Cây Hoa Giấy	105.09194886374445	9.978945142946335										899	30748		POINT(105.09194886374445 9.978945142946335)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1097	1237	Cây Hoa Giấy	105.0919249640938	9.978942996020765										899	30748		POINT(105.0919249640938 9.978942996020765)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1098	1238	Cây Hoa Giấy	105.09190468510054	9.97893869367814										899	30748		POINT(105.09190468510054 9.97893869367814)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1099	1239	Cây Hoa Giấy	105.0918844055041	9.978932237821171										899	30748		POINT(105.0918844055041 9.978932237821171)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1100	1241	Cây Hoa Giấy	105.09185656788026	9.97887433398063										899	30748		POINT(105.09185656788026 9.97887433398063)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1101	1245	Cây Hoa Giấy	105.09186134367333	9.97869006754116										899	30748		POINT(105.09186134367333 9.97869006754116)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1102	1248	Cây Hoa Giấy	105.09196754609478	9.978637391613729										899	30748		POINT(105.09196754609478 9.978637391613729)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1103	1250	Cây Hoa Giấy	105.09205204830114	9.978675656702793										899	30748		POINT(105.09205204830114 9.978675656702793)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1104	1251	Cây Hoa Giấy	105.09207619626464	9.978704366562882										899	30748		POINT(105.09207619626464 9.978704366562882)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1105	1252	Cây Hoa Giấy	105.09209310531666	9.978742651197932										899	30748		POINT(105.09209310531666 9.978742651197932)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1106	1253	Cây Hoa Giấy	105.09208828840087	9.978783334121049										899	30748		POINT(105.09208828840087 9.978783334121049)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1107	1254	Cây Hoa Giấy	105.09207864203317	9.978816839698249										899	30748		POINT(105.09207864203317 9.978816839698249)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1108	1256	Cây Hoa Giấy	105.09204244806006	9.978876675932554										899	30748		POINT(105.09204244806006 9.978876675932554)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1109	1257	Cây Hoa Giấy	105.0920062428949	9.97889343737853										899	30748		POINT(105.0920062428949 9.97889343737853)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1110	1258	Cây Hoa Giấy	105.0919627945329	9.978907807623246										899	30748		POINT(105.0919627945329 9.978907807623246)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1111	1259	Cây Hoa Giấy	105.09192658374967	9.978907817605172										899	30748		POINT(105.09192658374967 9.978907817605172)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1112	1261	Cây Hoa Giấy	105.0918831092195	9.97882885868797										899	30748		POINT(105.0918831092195 9.97882885868797)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1113	1265	Cây Hoa Giấy	105.09191204056702	9.978697233158655										899	30748		POINT(105.09191204056702 9.978697233158655)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1114	1269	Cây Hoa Giấy	105.09206173163483	9.978773769578467										899	30748		POINT(105.09206173163483 9.978773769578467)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1115	1270	Cây Hoa Giấy	105.09202794780526	9.978819246883585										899	30748		POINT(105.09202794780526 9.978819246883585)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1116	1271	Cây Hoa Giấy	105.09199657410994	9.978850365257971										899	30748		POINT(105.09199657410994 9.978850365257971)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1117	1273	Cây Hoa Giấy	105.0919386308843	9.978826450194022										899	30748		POINT(105.0919386308843 9.978826450194022)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1118	1274	Cây Hoa Giấy	105.09190482177581	9.978778598334673										899	30748		POINT(105.09190482177581 9.978778598334673)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1119	1276	Cây Hoa Giấy	105.09196757026656	9.978723541183157										899	30748		POINT(105.09196757026656 9.978723541183157)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1120	1277	Cây Hoa Giấy	105.09200619923226	9.978737888792562										899	30748		POINT(105.09200619923226 9.978737888792562)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1121	1278	Cây Hoa Giấy	105.0920327647288	9.978778563056897										899	30748		POINT(105.0920327647288 9.978778563056897)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1122	1280	Cây Hoa Giấy	105.09195069278236	9.978797730343885										899	30748		POINT(105.09195069278236 9.978797730343885)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1123	1281	Cây Hoa Giấy	105.09197482352819	9.978761828486482										899	30748		POINT(105.09197482352819 9.978761828486482)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1124	1282	Cây Hoa Giấy	105.0920520671189	9.978742662526146										899	30748		POINT(105.0920520671189 9.978742662526146)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1125	1284	Cây Hoa Giấy	105.09200234760993	9.978778571448272										899	30748		POINT(105.09200234760993 9.978778571448272)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1126	1288	Cây Hoa Giấy	105.0921008510625	9.978815875745987										899	30748		POINT(105.0921008510625 9.978815875745987)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1127	1293	Cây Hoa Giấy	105.09186041740199	9.97882934339623										899	30748		POINT(105.09186041740199 9.97882934339623)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1128	1295	Cây Hoa Giấy	105.09183334741336	9.978710656180596										899	30748		POINT(105.09183334741336 9.978710656180596)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1129	1297	Cây Hoa Giấy	105.09194440708191	9.97876422916242										899	30748		POINT(105.09194440708191 9.97876422916242)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1130	1300	Cây Hoa Giấy	105.09193479721408	9.978927916908866										899	30748		POINT(105.09193479721408 9.978927916908866)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1131	1301	Cây Hoa Giấy	105.09188554499427	9.978905914176742										899	30748		POINT(105.09188554499427 9.978905914176742)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1132	1303	Cây Hoa Giấy	105.09180826944927	9.978811170922905										899	30748		POINT(105.09180826944927 9.978811170922905)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1133	1304	Cây Hoa Giấy	105.09202839807222	9.978703901296166										899	30748		POINT(105.09202839807222 9.978703901296166)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1134	1312	Cây Hoa Giấy	105.09192796603985	9.978670426076542										899	30748		POINT(105.09192796603985 9.978670426076542)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1135	1313	Cây Hoa Giấy	105.09190574547866	9.978630229064255										899	30748		POINT(105.09190574547866 9.978630229064255)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1136	1314	Cây Hoa Giấy	105.09185940515172	9.978661830007587										899	30748		POINT(105.09185940515172 9.978661830007587)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1137	1317	Cây Hoa Giấy	105.09184398378298	9.978765214650181										899	30748		POINT(105.09184398378298 9.978765214650181)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1138	1318	Cây Hoa Giấy	105.09190869517813	9.978818800402667										899	30748		POINT(105.09190869517813 9.978818800402667)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1139	1319	Cây Bông Bụp Thái	105.09185547934233	9.979069455605662										899	30748		POINT(105.09185547934233 9.979069455605662)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1140	1320	Cây Bông Bụp Thái	105.09188203677067	9.979078063248144										899	30748		POINT(105.09188203677067 9.979078063248144)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1141	1323	Cây Bông Bụp Thái	105.09197763382974	9.979084258662471										899	30748		POINT(105.09197763382974 9.979084258662471)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1142	1324	Cây Bông Bụp Thái	105.09200804872098	9.979079463884789										899	30748		POINT(105.09200804872098 9.979079463884789)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1143	1325	Cây Bông Bụp Thái	105.09203942996339	9.979075148200144										899	30748		POINT(105.09203942996339 9.979075148200144)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1144	1328	Cây Bông Bụp Thái	105.09202203905386	9.979039735348646										899	30748		POINT(105.09202203905386 9.979039735348646)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1145	1330	Cây Bông Bụp Thái	105.09197762227936	9.979043098615064										899	30748		POINT(105.09197762227936 9.979043098615064)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1146	1331	Cây Bông Bụp Thái	105.0919481710846	9.979042148914889										899	30748		POINT(105.0919481710846 9.979042148914889)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1147	1335	Cây Bông Bụp Thái	105.09186223465419	9.979053180746321										899	30748		POINT(105.09186223465419 9.979053180746321)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1148	1337	Cây Bông Bụp Thái	105.09190858684607	9.979063697670764										899	30748		POINT(105.09190858684607 9.979063697670764)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1149	1339	Cây Bông Bụp Thái	105.09197714620785	9.979066550424124										899	30748		POINT(105.09197714620785 9.979066550424124)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1150	1341	Cây Bông Bụp Thái	105.09203121662317	9.97905552735725										899	30748		POINT(105.09203121662317 9.97905552735725)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1151	1345	Cây Bông Bụp Thái	105.09203941786761	9.979032073416466										899	30748		POINT(105.09203941786761 9.979032073416466)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1152	1346	Cây Bông Bụp Thái	105.09199162336054	9.979041658475326										899	30748		POINT(105.09199162336054 9.979041658475326)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1153	1347	Cây Bông Bụp Thái	105.09199162900231	9.979061760041054										899	30748		POINT(105.09199162900231 9.979061760041054)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1154	1348	Cây Bông Bụp Thái	105.09199308313916	9.97908377594372										899	30748		POINT(105.09199308313916 9.97908377594372)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1155	1350	Cây Bông Bụp Thái	105.0919278987968	9.979061777612166										899	30748		POINT(105.0919278987968 9.979061777612166)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1156	1351	Cây Bông Bụp Thái	105.09192742167514	9.97908475096345										899	30748		POINT(105.09192742167514 9.97908475096345)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1157	1352	Cây Bông Bụp Thái	105.09196362025783	9.979041187739558										899	30748		POINT(105.09196362025783 9.979041187739558)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1158	1355	Cây Bông Bụp Thái	105.09189700450088	9.979081409235002										899	30748		POINT(105.09189700450088 9.979081409235002)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1159	1356	Cây Bông Bụp Thái	105.09186803488228	9.979076630826615										899	30748		POINT(105.09186803488228 9.979076630826615)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1160	1359	Cây Bông Bụp Thái	105.0920244642476	9.97907898089806										899	30748		POINT(105.0920244642476 9.97907898089806)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1161	1360	Cây Bông Bụp Thái	105.09201914746703	9.979058402339687										899	30748		POINT(105.09201914746703 9.979058402339687)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1162	1362	Cây Bông Bụp Thái	105.09209769845495	9.978535499317225										899	30748		POINT(105.09209769845495 9.978535499317225)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1163	1363	Cây Bông Bụp Thái	105.0921136346939	9.978550331637441										899	30748		POINT(105.0921136346939 9.978550331637441)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1164	1364	Cây Bông Bụp Thái	105.09212715633035	9.978560379139182										899	30748		POINT(105.09212715633035 9.978560379139182)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1165	1365	Cây Bông Bụp Thái	105.0922314730704	9.97867090938517										899	30748		POINT(105.0922314730704 9.97867090938517)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1166	1367	Cây Bông Bụp Thái	105.09224498447844	9.978644581413652										899	30748		POINT(105.09224498447844 9.978644581413652)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1167	1368	Cây Bông Bụp Thái	105.09223677181042	9.978627353769655										899	30748		POINT(105.09223677181042 9.978627353769655)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1168	1369	Cây Bông Bụp Thái	105.09214597311501	9.978517299153264										899	30748		POINT(105.09214597311501 9.978517299153264)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1169	1371	Cây Bông Bụp Thái	105.09211410335782	9.978500556498604										899	30748		POINT(105.09211410335782 9.978500556498604)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1170	1373	Cây Bông Bụp Thái	105.09211990520784	9.978529749879852										899	30748		POINT(105.09211990520784 9.978529749879852)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1171	1375	Cây Bông Bụp Thái	105.09215901102263	9.978523517314327										899	30748		POINT(105.09215901102263 9.978523517314327)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1172	1377	Cây Bông Bụp Thái	105.092132940694	9.978527353084969										899	30748		POINT(105.092132940694 9.978527353084969)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1173	1380	Cây Bông Bụp Thái	105.0921537180595	9.978587652048697										899	30748		POINT(105.0921537180595 9.978587652048697)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1174	1382	Cây Bông Bụp Thái	105.09217448426207	9.978608227240974										899	30748		POINT(105.09217448426207 9.978608227240974)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1175	1383	Cây Bông Bụp Thái	105.09218752473136	9.978623538815757										899	30748		POINT(105.09218752473136 9.978623538815757)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1176	1386	Cây Bông Bụp Thái	105.09221167889646	9.978674264968507										899	30748		POINT(105.09221167889646 9.978674264968507)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1177	1392	Cây Bông Bụp Thái	105.09216722153062	9.978533086919384										899	30748		POINT(105.09216722153062 9.978533086919384)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1178	1398	Cây Bông Bụp Thái	105.09222373955296	9.978641237177829										899	30748		POINT(105.09222373955296 9.978641237177829)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1179	1399	Cây Bông Bụp Thái	105.09222808995824	9.978657987432072										899	30748		POINT(105.09222808995824 9.978657987432072)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1180	1400	Cây Bông Bụp Thái	105.09221795169542	9.978661818803733										899	30748		POINT(105.09221795169542 9.978661818803733)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1181	1401	Cây Bông Bụp Thái	105.09220973792128	9.978637412480314										899	30748		POINT(105.09220973792128 9.978637412480314)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1182	1402	Cây Bông Bụp Thái	105.09221021505284	9.978617789238731										899	30748		POINT(105.09221021505284 9.978617789238731)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1183	1407	Cây Bông Bụp Thái	105.09217591859424	9.978556537098935										899	30748		POINT(105.09217591859424 9.978556537098935)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1184	1408	Cây Bông Bụp Thái	105.09220103210248	9.97858285348883										899	30748		POINT(105.09220103210248 9.97858285348883)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1185	1409	Cây Bông Bụp Thái	105.09215854182744	9.978571378621197										899	30748		POINT(105.09215854182744 9.978571378621197)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1186	1410	Cây Bông Bụp Thái	105.09217158084373	9.978584775460545										899	30748		POINT(105.09217158084373 9.978584775460545)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1187	1411	Cây Bông Bụp Thái	105.09218413812187	9.978598173336975										899	30748		POINT(105.09218413812187 9.978598173336975)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1188	1417	Cây Hoa Giấy	105.09200330079881	9.979837272103673										899	30748		POINT(105.09200330079881 9.979837272103673)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1189	1422	Cây Hoa Giấy	105.09216771601332	9.979905428223638										899	30748		POINT(105.09216771601332 9.979905428223638)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1190	1423	Cây Hoa Giấy	105.0921937857106	9.979898960478717										899	30748		POINT(105.0921937857106 9.979898960478717)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1191	1425	Cây Hoa Giấy	105.09220971158459	9.979876700092126										899	30748		POINT(105.09220971158459 9.979876700092126)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1192	1428	Cây Hoa Giấy	105.09216335375024	9.979846561008898										899	30748		POINT(105.09216335375024 9.979846561008898)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1193	1429	Cây Hoa Giấy	105.09213655467943	9.979832210151908										899	30748		POINT(105.09213655467943 9.979832210151908)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1194	1431	Cây Hoa Giấy	105.09211699511701	9.979813549362524										899	30748		POINT(105.09211699511701 9.979813549362524)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1195	1434	Cây Hoa Giấy	105.09213871193965	9.979778365396406										899	30748		POINT(105.09213871193965 9.979778365396406)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1196	1435	Cây Hoa Giấy	105.09209888221092	9.979786991354645										899	30748		POINT(105.09209888221092 9.979786991354645)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1197	1436	Cây Hoa Giấy	105.092065569077	9.979787000552312										899	30748		POINT(105.092065569077 9.979787000552312)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1198	1437	Cây Hoa Giấy	105.0920300826333	9.979787010346366										899	30748		POINT(105.0920300826333 9.979787010346366)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1199	1439	Cây Hoa Giấy	105.09202864757445	9.979832958084211										899	30748		POINT(105.09202864757445 9.979832958084211)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1200	1441	Cây Hoa Giấy	105.09205834488667	9.979852333315398										899	30748		POINT(105.09205834488667 9.979852333315398)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1201	1442	Cây Hoa Giấy	105.09205616664099	9.979831514211142										899	30748		POINT(105.09205616664099 9.979831514211142)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1202	1444	Cây Hoa Giấy	105.09204963643761	9.979788441228498										899	30748		POINT(105.09204963643761 9.979788441228498)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1203	1445	Cây Hoa Giấy	105.092047470089	9.979809978766715										899	30748		POINT(105.092047470089 9.979809978766715)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1204	1448	Cây Hoa Giấy	105.09208512207458	9.979785559780257										899	30748		POINT(105.09208512207458 9.979785559780257)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1205	1450	Cây Hoa Giấy	105.09207137444253	9.979828638360795										899	30748		POINT(105.09207137444253 9.979828638360795)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1206	1451	Cây Hoa Giấy	105.0920793447445	9.979843712561212										899	30748		POINT(105.0920793447445 9.979843712561212)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1207	1455	Cây Hoa Giấy	105.09211917558602	9.979842265283535										899	30748		POINT(105.09211917558602 9.979842265283535)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1208	1457	Cây Hoa Giấy	105.092135839123	9.979863798525141										899	30748		POINT(105.092135839123 9.979863798525141)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1209	1459	Cây Hoa Giấy	105.09216335980665	9.97986809794738										899	30748		POINT(105.09216335980665 9.97986809794738)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1210	1461	Cây Hoa Giấy	105.09217711904212	9.979863068979402										899	30748		POINT(105.09217711904212 9.979863068979402)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1211	1463	Cây Hoa Giấy	105.09215104551237	9.979855897506113										899	30748		POINT(105.09215104551237 9.979855897506113)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1212	1464	Cây Hoa Giấy	105.09218364835142	9.97990614195943										899	30748		POINT(105.09218364835142 9.97990614195943)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1213	1465	Cây Hoa Giấy	105.09220101926297	9.979870241955924										899	30748		POINT(105.09220101926297 9.979870241955924)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1214	1466	Cây Hoa Giấy	105.0921162616002	9.979781243250251										899	30748		POINT(105.0921162616002 9.979781243250251)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1215	1467	Cây Hoa Giấy	105.09211047398561	9.979802782693481										899	30748		POINT(105.09211047398561 9.979802782693481)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1216	1468	Cây Hoa Giấy	105.09226185168181	9.979863045549902										899	30748		POINT(105.09226185168181 9.979863045549902)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1217	1469	Cây Hoa Giấy	105.09227923713645	9.979878835279886										899	30748		POINT(105.09227923713645 9.979878835279886)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1218	1471	Cây Hoa Giấy	105.09232268419672	9.979859438924274										899	30748		POINT(105.09232268419672 9.979859438924274)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1219	1473	Cây Hoa Giấy	105.09236902869333	9.979842196178119										899	30748		POINT(105.09236902869333 9.979842196178119)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1220	1474	Cây Hoa Giấy	105.09238640747361	9.979834294546741										899	30748		POINT(105.09238640747361 9.979834294546741)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1221	1475	Cây Hoa Giấy	105.09240523401151	9.979825674374151										899	30748		POINT(105.09240523401151 9.979825674374151)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1222	1481	Cây Hoa Giấy	105.09238709912574	9.979717991984117										899	30748		POINT(105.09238709912574 9.979717991984117)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1223	1482	Cây Hoa Giấy	105.09237623207903	9.979706508384908										899	30748		POINT(105.09237623207903 9.979706508384908)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1224	1486	Cây Hoa Giấy	105.09228789165662	9.979751043904818										899	30748		POINT(105.09228789165662 9.979751043904818)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1225	1487	Cây Hoa Giấy	105.09226182197327	9.979757512561468										899	30748		POINT(105.09226182197327 9.979757512561468)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1226	1488	Cây Hoa Giấy	105.09227993498894	9.979787659447474										899	30748		POINT(105.09227993498894 9.979787659447474)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1227	1489	Cây Hoa Giấy	105.09228790883994	9.979812066738036										899	30748		POINT(105.09228790883994 9.979812066738036)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1228	1491	Cây Hoa Giấy	105.09228357404838	9.979850834791526										899	30748		POINT(105.09228357404838 9.979850834791526)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1229	1492	Cây Hoa Giấy	105.09230167686367	9.97984149759027										899	30748		POINT(105.09230167686367 9.97984149759027)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1230	1501	Cây Hoa Giấy	105.09232049531487	9.979804159997082										899	30748		POINT(105.09232049531487 9.979804159997082)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1231	1503	Cây Hoa Giấy	105.09230021343281	9.979789807349139										899	30748		POINT(105.09230021343281 9.979789807349139)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1232	1505	Cây Hoa Giấy	105.09234728276208	9.9797740006838										899	30748		POINT(105.09234728276208 9.9797740006838)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1233	1510	Cây Hoa Giấy	105.09231975702836	9.97975175322492										899	30748		POINT(105.09231975702836 9.97975175322492)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1234	1511	Cây Hoa Giấy	105.092313246002	9.97977688175889										899	30748		POINT(105.092313246002 9.97977688175889)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1235	1515	Cây Hoa Giấy	105.09296613752726	9.97847369107658										899	30748		POINT(105.09296613752726 9.97847369107658)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1236	1516	Cây Hoa Giấy	105.09299220689084	9.978466505130715										899	30748		POINT(105.09299220689084 9.978466505130715)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1237	1518	Cây Hoa Giấy	105.093035655352	9.978452852891635										899	30748		POINT(105.093035655352 9.978452852891635)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1238	1520	Cây Hoa Giấy	105.09306026840063	9.97841623177799										899	30748		POINT(105.09306026840063 9.97841623177799)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1239	1521	Cây Hoa Giấy	105.09304939821062	9.978390389938015										899	30748		POINT(105.09304939821062 9.978390389938015)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1240	1522	Cây Hoa Giấy	105.09304142596913	9.978371726872794										899	30748		POINT(105.09304142596913 9.978371726872794)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1241	1523	Cây Hoa Giấy	105.09303417744397	9.97834731939603										899	30748		POINT(105.09303417744397 9.97834731939603)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1242	1524	Cây Hoa Giấy	105.09302692780399	9.978322194684575										899	30748		POINT(105.09302692780399 9.978322194684575)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1243	1525	Cây Hoa Giấy	105.09302040575173	9.97830496658834										899	30748		POINT(105.09302040575173 9.97830496658834)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1244	1526	Cây Hoa Giấy	105.09301460620239	9.978284148498703										899	30748		POINT(105.09301460620239 9.978284148498703)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1245	1527	Cây Hoa Giấy	105.09298998216046	9.978282001850994										899	30748		POINT(105.09298998216046 9.978282001850994)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1246	1529	Cây Hoa Giấy	105.09298926913227	9.9783222051851										899	30748		POINT(105.09298926913227 9.9783222051851)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1247	1531	Cây Hoa Giấy	105.09297624509419	9.978361693811669										899	30748		POINT(105.09297624509419 9.978361693811669)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1248	1537	Cây Hoa Giấy	105.09292484720253	9.978437089238883										899	30748		POINT(105.09292484720253 9.978437089238883)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1249	1539	Cây Hoa Giấy	105.09291396399856	9.978365300957835										899	30748		POINT(105.09291396399856 9.978365300957835)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1250	1540	Cây Hoa Giấy	105.09292845136149	9.978376783532081										899	30748		POINT(105.09292845136149 9.978376783532081)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1251	1541	Cây Hoa Giấy	105.09294799795981	9.978353086726516										899	30748		POINT(105.09294799795981 9.978353086726516)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1252	1543	Cây Hoa Giấy	105.09295816721884	9.978458617800642										899	30748		POINT(105.09295816721884 9.978458617800642)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1253	1548	Cây Hoa Giấy	105.09297481781248	9.978437793453178										899	30748		POINT(105.09297481781248 9.978437793453178)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1254	1549	Cây Hoa Giấy	105.09296684852242	9.978426309064416										899	30748		POINT(105.09296684852242 9.978426309064416)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1255	1552	Cây Hoa Giấy	105.09301320419051	9.978449269361228										899	30748		POINT(105.09301320419051 9.978449269361228)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1256	1553	Cây Hoa Giấy	105.09300016324433	9.978429171429985										899	30748		POINT(105.09300016324433 9.978429171429985)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1257	1554	Cây Hoa Giấy	105.09299001983835	9.978414815995448										899	30748		POINT(105.09299001983835 9.978414815995448)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1258	1555	Cây Hoa Giấy	105.09298422354738	9.978405484514534										899	30748		POINT(105.09298422354738 9.978405484514534)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1259	1559	Cây Hoa Giấy	105.09299725460886	9.97838753282741										899	30748		POINT(105.09299725460886 9.97838753282741)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1260	1560	Cây Hoa Giấy	105.0930081233688	9.978408349503756										899	30748		POINT(105.0930081233688 9.978408349503756)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1261	1561	Cây Hoa Giấy	105.09302188997073	9.978432755163317										899	30748		POINT(105.09302188997073 9.978432755163317)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1262	1565	Cây Hoa Giấy	105.09302187713523	9.978387525961656										899	30748		POINT(105.09302187713523 9.978387525961656)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1263	1567	Cây Hoa Giấy	105.09300520841798	9.978344455822091										899	30748		POINT(105.09300520841798 9.978344455822091)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1264	1568	Cây Hoa Giấy	105.09299867710298	9.978297793063584										899	30748		POINT(105.09299867710298 9.978297793063584)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1265	1573	Cây Hoa Giấy	105.09283668422086	9.978256199679125										899	30748		POINT(105.09283668422086 9.978256199679125)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1266	1575	Cây Hoa Giấy	105.09279418133025	9.978196863718221										899	30748		POINT(105.09279418133025 9.978196863718221)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1267	1577	Cây Hoa Giấy	105.09279318937298	9.978105928028159										899	30748		POINT(105.09279318937298 9.978105928028159)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1268	1578	Cây Hoa Giấy	105.09281926480975	9.9781202790362										899	30748		POINT(105.09281926480975 9.9781202790362)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1269	1579	Cây Hoa Giấy	105.09285596547736	9.978146113694816										899	30748		POINT(105.09285596547736 9.978146113694816)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1270	1580	Cây Hoa Giấy	105.09288300649355	9.97816142134505										899	30748		POINT(105.09288300649355 9.97816142134505)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1271	1581	Cây Hoa Giấy	105.09291970581424	9.97818247051226										899	30748		POINT(105.09291970581424 9.97818247051226)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1272	1582	Cây Hoa Giấy	105.0929428771147	9.978170977446545										899	30748		POINT(105.0929428771147 9.978170977446545)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1273	1583	Cây Hoa Giấy	105.09295930005906	9.97819681774305										899	30748		POINT(105.09295930005906 9.97819681774305)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1274	1585	Cây Hoa Giấy	105.09293034542988	9.97824468698818										899	30748		POINT(105.09293034542988 9.97824468698818)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1275	1587	Cây Hoa Giấy	105.09289266994851	9.978185349694986										899	30748		POINT(105.09289266994851 9.978185349694986)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1276	1588	Cây Hoa Giấy	105.09287626138443	9.978210242221019										899	30748		POINT(105.09287626138443 9.978210242221019)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1277	1590	Cây Hoa Giấy	105.09288883078418	9.97826958560391										899	30748		POINT(105.09288883078418 9.97826958560391)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1278	1591	Cây Hoa Giấy	105.09278257671059	9.978135604422006										899	30748		POINT(105.09278257671059 9.978135604422006)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1279	1595	Cây Hoa Giấy	105.09280768024325	9.978129854133304										899	30748		POINT(105.09280768024325 9.978129854133304)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1280	1597	Cây Hoa Giấy	105.09286370283611	9.978189186329201										899	30748		POINT(105.09286370283611 9.978189186329201)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1281	1598	Cây Hoa Giấy	105.09286949132297	9.978170997886295										899	30748		POINT(105.09286949132297 9.978170997886295)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1282	1599	Cây Hoa Giấy	105.09292550840844	9.97821405707381										899	30748		POINT(105.09292550840844 9.97821405707381)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1283	1601	Cây Hoa Giấy	105.09297668885169	9.978224572505978										899	30748		POINT(105.09297668885169 9.978224572505978)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1284	3009	Cây Giáng Hương	105.08948321289101	9.982288018972614										899	30748		POINT(105.08948321289101 9.982288018972614)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1285	3014	Cây Giáng Hương	105.08964003805804	9.981967307822819										899	30748		POINT(105.08964003805804 9.981967307822819)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1286	3015	Cây Giáng Hương	105.0896738133732	9.981888328759329										899	30748		POINT(105.0896738133732 9.981888328759329)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1287	3018	Cây Giáng Hương	105.08975825297199	9.98169925545515										899	30748		POINT(105.08975825297199 9.98169925545515)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1288	3021	Cây Giáng Hương	105.0898233860011	9.981529331074535										899	30748		POINT(105.0898233860011 9.981529331074535)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1289	3022	Cây Giáng Hương	105.08985234006018	9.981476676618218										899	30748		POINT(105.08985234006018 9.981476676618218)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1290	3023	Cây Giáng Hương	105.08988129345333	9.981421628060767										899	30748		POINT(105.08988129345333 9.981421628060767)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1291	3025	Cây Giáng Hương	105.08993677945135	9.981287602361549										899	30748		POINT(105.08993677945135 9.981287602361549)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1292	3026	Cây Giáng Hương	105.08997056119632	9.98123255339821										899	30748		POINT(105.08997056119632 9.98123255339821)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1293	3027	Cây Giáng Hương	105.08999468813862	9.981184685715483										899	30748		POINT(105.08999468813862 9.981184685715483)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1294	3211	Cây Bông Giấy	105.08942474331118	9.982256011441706										899	30748		POINT(105.08942474331118 9.982256011441706)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1295	3212	Cây Bằng Lăng	105.0895018422757	9.982144714461999										899	30748		POINT(105.0895018422757 9.982144714461999)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1296	3215	Cây Bằng Lăng	105.08955322943689	9.982028398301022										899	30748		POINT(105.08955322943689 9.982028398301022)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1297	3216	Cây Bằng Lăng	105.08957060212191	9.98199752360033										899	30748		POINT(105.08957060212191 9.98199752360033)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1298	3217	Cây Bằng Lăng	105.08958869865606	9.981964494286752										899	30748		POINT(105.08958869865606 9.981964494286752)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1299	3218	Cây Bằng Lăng	105.08945694507537	9.982161238283958										899	30748		POINT(105.08945694507537 9.982161238283958)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1300	3219	Cây Bằng Lăng	105.08947214301098	9.982121749215533										899	30748		POINT(105.08947214301098 9.982121749215533)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1301	3220	Cây Bằng Lăng	105.08949602876089	9.982072206579934										899	30748		POINT(105.08949602876089 9.982072206579934)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1302	3224	Cây Bằng Lăng	105.08941060107455	9.982182070418268										899	30748		POINT(105.08941060107455 9.982182070418268)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1303	3226	Cây Bằng Lăng	105.0894554773081	9.982088729235247										899	30748		POINT(105.0894554773081 9.982088729235247)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1304	3229	Cây Chuông Vàng	105.08937510731926	9.98215623506479										899	30748		POINT(105.08937510731926 9.98215623506479)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1305	3230	Cây Chuông Vàng	105.0893917549313	9.982119616359054										899	30748		POINT(105.0893917549313 9.982119616359054)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1306	3231	Cây Chuông Vàng	105.08940985136165	9.982089459611846										899	30748		POINT(105.08940985136165 9.982089459611846)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1307	3233	Cây Chuông Vàng	105.08931646123548	9.982212965682729										899	30748		POINT(105.08931646123548 9.982212965682729)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1308	3234	Cây Chuông Vàng	105.0893273171037	9.982183528114179										899	30748		POINT(105.0893273171037 9.982183528114179)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1309	3235	Cây Chuông Vàng	105.08933600081893	9.98215839905764										899	30748		POINT(105.08933600081893 9.98215839905764)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1310	3238	Cây Chuông Vàng	105.0893700210152	9.982093777315715										899	30748		POINT(105.0893700210152 9.982093777315715)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1311	3239	Cây Chuông Vàng	105.08938087811669	9.982072237466697										899	30748		POINT(105.08938087811669 9.982072237466697)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1312	3240	Cây Chuông Vàng	105.0892715651243	9.982230207618668										899	30748		POINT(105.0892715651243 9.982230207618668)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1313	3241	Cây Chuông Vàng	105.08927880172166	9.9822115403945										899	30748		POINT(105.08927880172166 9.9822115403945)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1314	3243	Cây Chuông Vàng	105.08930558299264	9.982156970927623										899	30748		POINT(105.08930558299264 9.982156970927623)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1315	3248	Cây Kèn Hồng	105.08954144433004	9.981922652310166										899	30748		POINT(105.08954144433004 9.981922652310166)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1316	3251	Cây Kèn Hồng	105.08947747913093	9.981949591559088										899	30748		POINT(105.08947747913093 9.981949591559088)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1317	3252	Cây Kèn Hồng	105.0894985947913	9.981923262564772										899	30748		POINT(105.0894985947913 9.981923262564772)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1318	3255	Cây Kèn Hồng	105.0894032663805	9.9820184117288										899	30748		POINT(105.0894032663805 9.9820184117288)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1319	3257	Cây Kèn Hồng	105.08945031899304	9.981943018014352										899	30748		POINT(105.08945031899304 9.981943018014352)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1320	3258	Cây Kèn Hồng	105.08946117340307	9.981908315595147										899	30748		POINT(105.08946117340307 9.981908315595147)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1321	3264	Cây Kèn Hồng	105.08953779360975	9.98181496678631										899	30748		POINT(105.08953779360975 9.98181496678631)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1322	3265	Cây Kèn Hồng	105.08951547478412	9.981855654367074										899	30748		POINT(105.08951547478412 9.981855654367074)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1323	3267	Cây Kèn Hồng	105.08947686688934	9.981916088813307										899	30748		POINT(105.08947686688934 9.981916088813307)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1324	3273	Cây Kèn Hồng	105.08941772420143	9.981921488913201										899	30748		POINT(105.08941772420143 9.981921488913201)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1325	3276	Cây Kèn Hồng	105.08945934269958	9.981836524781894										899	30748		POINT(105.08945934269958 9.981836524781894)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1326	3277	Cây Kèn Hồng	105.0894708013415	9.981806010742233										899	30748		POINT(105.0894708013415 9.981806010742233)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1327	3278	Cây Kèn Hồng	105.089482864054	9.981779085426913										899	30748		POINT(105.089482864054 9.981779085426913)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1328	3279	Cây Kèn Hồng	105.08949673786695	9.98175215962506										899	30748		POINT(105.08949673786695 9.98175215962506)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1329	3282	Cây Kèn Hồng	105.08951670656138	9.98194599123906										899	30748		POINT(105.08951670656138 9.98194599123906)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1330	3283	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08957449720837	9.981704078593731										899	30748		POINT(105.08957449720837 9.981704078593731)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1331	3285	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08956848919523	9.981804588034185										899	30748		POINT(105.08956848919523 9.981804588034185)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1332	3288	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08961075149593	9.981862009722771										899	30748		POINT(105.08961075149593 9.981862009722771)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1333	3289	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08964695613065	9.981841659649245										899	30748		POINT(105.08964695613065 9.981841659649245)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1334	3290	Cây Sứ Đại Đỏ	105.0896119432836	9.981809362747507										899	30748		POINT(105.0896119432836 9.981809362747507)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1335	3291	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08961434537134	9.981765090722147										899	30748		POINT(105.08961434537134 9.981765090722147)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1336	3293	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08960587336982	9.981680140030265										899	30748		POINT(105.08960587336982 9.981680140030265)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1337	3295	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08963847200745	9.981712436677553										899	30748		POINT(105.08963847200745 9.981712436677553)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1338	3297	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08967711210352	9.9817698602362										899	30748		POINT(105.08967711210352 9.9817698602362)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1339	3299	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08972415406267	9.981652587395505										899	30748		POINT(105.08972415406267 9.981652587395505)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1340	3300	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08975069428239	9.981601130194795										899	30748		POINT(105.08975069428239 9.981601130194795)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1341	3303	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08968673227437	9.98163943579879										899	30748		POINT(105.08968673227437 9.98163943579879)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1342	3305	Cây Dương	105.08974052811931	9.981500193677345										899	30748		POINT(105.08974052811931 9.981500193677345)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1343	3307	Cây Dương	105.0896883903348	9.981520310174613										899	30748		POINT(105.0896883903348 9.981520310174613)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1344	3310	Cây Dương	105.08960633823963	9.9816150967568										899	30748		POINT(105.08960633823963 9.9816150967568)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1345	3318	Cây Dương	105.08959858735136	9.981521291232248										899	30748		POINT(105.08959858735136 9.981521291232248)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1346	3320	Cây Dương	105.08963718695813	9.981427473250768										899	30748		POINT(105.08963718695813 9.981427473250768)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1347	3322	Cây Dương	105.08969412927334	9.981320248985893										899	30748		POINT(105.08969412927334 9.981320248985893)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1348	3324	Cây Móng Bò Tím	105.08979362176697	9.98144561799235										899	30748		POINT(105.08979362176697 9.98144561799235)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1349	3325	Cây Móng Bò Tím	105.08977140284846	9.981411164147916										899	30748		POINT(105.08977140284846 9.981411164147916)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1350	3327	Cây Móng Bò Tím	105.08981002784066	9.981410196831508										899	30748		POINT(105.08981002784066 9.981410196831508)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1351	3328	Cây Móng Bò Tím	105.08976946304657	9.981377662663688										899	30748		POINT(105.08976946304657 9.981377662663688)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1352	3329	Cây Móng Bò Tím	105.08981291813029	9.981386265919287										899	30748		POINT(105.08981291813029 9.981386265919287)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1353	3331	Cây Móng Bò Tím	105.08980711472712	9.98135084983505										899	30748		POINT(105.08980711472712 9.98135084983505)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1354	3332	Cây Móng Bò Tím	105.0898631251373	9.981369022479628										899	30748		POINT(105.0898631251373 9.981369022479628)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1355	3334	Cây Móng Bò Tím	105.08981000265538	9.981318303966683										899	30748		POINT(105.08981000265538 9.981318303966683)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1356	3335	Cây Móng Bò Tím	105.08987373960423	9.981341260012607										899	30748		POINT(105.08987373960423 9.981341260012607)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1357	3337	Cây Móng Bò Tím	105.08982254407515	9.981277139636871										899	30748		POINT(105.08982254407515 9.981277139636871)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1358	3338	Cây Móng Bò Tím	105.08989207786279	9.981311580726894										899	30748		POINT(105.08989207786279 9.981311580726894)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1359	3339	Cây Móng Bò Tím	105.08974913975416	9.981212068314914										899	30748		POINT(105.08974913975416 9.981212068314914)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1360	3341	Cây Móng Bò Tím	105.0898582669543	9.981257028446871										899	30748		POINT(105.0898582669543 9.981257028446871)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1361	3342	Cây Móng Bò Tím	105.0898949649945	9.981276163205752										899	30748		POINT(105.0898949649945 9.981276163205752)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1362	3343	Cây Móng Bò Tím	105.08975588932039	9.981177606671023										899	30748		POINT(105.08975588932039 9.981177606671023)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1363	3344	Cây Móng Bò Tím	105.08980900547485	9.981205351976888										899	30748		POINT(105.08980900547485 9.981205351976888)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1364	3346	Cây Móng Bò Tím	105.08992199496376	9.981247439395503										899	30748		POINT(105.08992199496376 9.981247439395503)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1365	3348	Cây Móng Bò Tím	105.08981189077815	9.98116323333172										899	30748		POINT(105.08981189077815 9.98116323333172)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1366	3350	Cây Móng Bò Tím	105.08992874740214	9.981223507440646										899	30748		POINT(105.08992874740214 9.981223507440646)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1367	3353	Cây Móng Bò Tím	105.08989107368929	9.981169913121263										899	30748		POINT(105.08989107368929 9.981169913121263)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1368	3354	Cây Móng Bò Tím	105.08993549852568	9.981194788192958										899	30748		POINT(105.08993549852568 9.981194788192958)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1369	3356	Cây Móng Bò Tím	105.08983794861149	9.981109622739842										899	30748		POINT(105.08983794861149 9.981109622739842)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1370	3357	Cây Móng Bò Tím	105.08988430680859	9.981141198422627										899	30748		POINT(105.08988430680859 9.981141198422627)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1371	422	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09370260445486	9.980161141939416										899	30748		POINT(105.09370260445486 9.980161141939416)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1372	423	Cây Sao Đen	105.09374026826539	9.9801783612679										899	30748		POINT(105.09374026826539 9.9801783612679)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1373	424	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09378227861387	9.980198451021979										899	30748		POINT(105.09378227861387 9.980198451021979)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1374	427	Cây Kè Bạc	105.0945312081194	9.980529916746072										899	30748		POINT(105.0945312081194 9.980529916746072)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1375	429	Cây Sao Đen	105.09467896605544	9.980595922825877										899	30748		POINT(105.09467896605544 9.980595922825877)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1376	430	Cây Sao Đen	105.09364021665996	9.979789280052158										899	30748		POINT(105.09364021665996 9.979789280052158)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1377	431	Cây Kè Bạc	105.09369816113568	9.979816544926353										899	30748		POINT(105.09369816113568 9.979816544926353)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1378	434	Cây Sao Đen	105.09390096543555	9.97990694447977										899	30748		POINT(105.09390096543555 9.97990694447977)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1379	435	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09399077884505	9.979947122310696										899	30748		POINT(105.09399077884505 9.979947122310696)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1380	436	Cây Sao Đen	105.09407624665498	9.979984429690848										899	30748		POINT(105.09407624665498 9.979984429690848)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1381	437	Cây Sao Đen	105.09414723113028	9.980024613694304										899	30748		POINT(105.09414723113028 9.980024613694304)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1382	438	Cây Sao Đen	105.09432685685509	9.980100661267288										899	30748		POINT(105.09432685685509 9.980100661267288)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1383	439	Cây Sao Đen	105.09436596997887	9.980119316393306										899	30748		POINT(105.09436596997887 9.980119316393306)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1384	441	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09449634460279	9.980178147893414										899	30748		POINT(105.09449634460279 9.980178147893414)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1385	442	Cây Sao Đen	105.09457312077414	9.980211150581411										899	30748		POINT(105.09457312077414 9.980211150581411)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1386	443	Cây Kè Bạc	105.09461512902084	9.980226932300305										899	30748		POINT(105.09461512902084 9.980226932300305)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1387	445	Cây Kè Bạc	105.09470204584903	9.980264240011532										899	30748		POINT(105.09470204584903 9.980264240011532)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1388	446	Cây Sao Đen	105.09474115893084	9.980285765840593										899	30748		POINT(105.09474115893084 9.980285765840593)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1389	449	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09365044005173	9.980086493635612										899	30748		POINT(105.09365044005173 9.980086493635612)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1390	451	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09378081453697	9.980145326321304										899	30748		POINT(105.09378081453697 9.980145326321304)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1391	455	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09411979031773	9.980301736321016										899	30748		POINT(105.09411979031773 9.980301736321016)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1392	456	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09418208105006	9.98033043525632										899	30748		POINT(105.09418208105006 9.98033043525632)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1393	459	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09443993112644	9.980439485115653										899	30748		POINT(105.09443993112644 9.980439485115653)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1394	461	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09456596108774	9.980498318720938										899	30748		POINT(105.09456596108774 9.980498318720938)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1395	465	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09478610024468	9.98042359236797										899	30748		POINT(105.09478610024468 9.98042359236797)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1396	466	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09470497256143	9.980367618654016										899	30748		POINT(105.09470497256143 9.980367618654016)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1397	468	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09457170048861	9.980310223432607										899	30748		POINT(105.09457170048861 9.980310223432607)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1398	473	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09417333153381	9.980125114149706										899	30748		POINT(105.09417333153381 9.980125114149706)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1399	476	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09397052693551	9.98003758551273										899	30748		POINT(105.09397052693551 9.98003758551273)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1400	477	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09384594777548	9.979984494574392										899	30748		POINT(105.09384594777548 9.979984494574392)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1401	556	Cây Sao Đen	105.09547975652923	9.980973433868062										899	30748		POINT(105.09547975652923 9.980973433868062)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1402	479	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09372426466956	9.979928532027387										899	30748		POINT(105.09372426466956 9.979928532027387)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1403	482	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09407646659363	9.980331062912295										899	30748		POINT(105.09407646659363 9.980331062912295)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1404	485	Cây Sao Đen	105.09401707320917	9.980300927766589										899	30748		POINT(105.09401707320917 9.980300927766589)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1405	486	Cây Sao Đen	105.09414889754488	9.98036263064517										899	30748		POINT(105.09414889754488 9.98036263064517)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1406	489	Cây Cau Vua	105.09326674343201	9.97993142159673										899	30748		POINT(105.09326674343201 9.97993142159673)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1407	490	Cây Cau Vua	105.09323197650932	9.979914201404215										899	30748		POINT(105.09323197650932 9.979914201404215)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1408	493	Cây Cau Vua	105.09324570724283	9.97981225345896										899	30748		POINT(105.09324570724283 9.97981225345896)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1409	496	Cây Cau Vua	105.09330439820062	9.979917052803236										899	30748		POINT(105.09330439820062 9.979917052803236)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1410	497	Cây Cau Vua	105.09336813797823	9.979950059417648										899	30748		POINT(105.09336813797823 9.979950059417648)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1411	498	Cây Cau Vua	105.09336379983606	9.979976622736697										899	30748		POINT(105.09336379983606 9.979976622736697)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1412	499	Cây Cau Vua	105.09339277187355	9.979989537512003										899	30748		POINT(105.09339277187355 9.979989537512003)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1413	502	Cây Cau Vua	105.09347459419317	9.97994213187554										899	30748		POINT(105.09347459419317 9.97994213187554)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1414	503	Cây Cau Vua	105.09345214169689	9.979934241350241										899	30748		POINT(105.09345214169689 9.979934241350241)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1415	504	Cây Cau Vua	105.09341014204236	9.979951483029533										899	30748		POINT(105.09341014204236 9.979951483029533)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1416	506	Cây Cau Vua	105.09350425093312	9.979815770864796										899	30748		POINT(105.09350425093312 9.979815770864796)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1417	508	Cây Cau Vua	105.09346439942438	9.979744708868608										899	30748		POINT(105.09346439942438 9.979744708868608)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1418	510	Cây Cau Vua	105.0935462405245	9.979763351210648										899	30748		POINT(105.0935462405245 9.979763351210648)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1419	511	Cây Cau Vua	105.09354118042162	9.979798530595785										899	30748		POINT(105.09354118042162 9.979798530595785)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1420	512	Cây Cau Vua	105.09352525812496	9.979832994887833										899	30748		POINT(105.09352525812496 9.979832994887833)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1421	513	Cây Cau Vua	105.09330508166553	9.97977634165257										899	30748		POINT(105.09330508166553 9.97977634165257)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1422	514	Cây Cau Vua	105.09327248745375	9.979756966438636										899	30748		POINT(105.09327248745375 9.979756966438636)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1423	519	Cây Cau Vua	105.09342021348242	9.97971313307368										899	30748		POINT(105.09342021348242 9.97971313307368)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1424	521	Cây Cau Vua	105.09333983640425	9.979747615405204										899	30748		POINT(105.09333983640425 9.979747615405204)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1425	522	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09328220381326	9.97996970657202										899	30748		POINT(105.09328220381326 9.97996970657202)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1426	523	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.0933073132948	9.979981186156802										899	30748		POINT(105.0933073132948 9.979981186156802)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1427	524	Cây Sao Đen	105.09337105213055	9.980010841756068										899	30748		POINT(105.09337105213055 9.980010841756068)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1428	526	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09340958272654	9.979682504792423										899	30748		POINT(105.09340958272654 9.979682504792423)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1429	527	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09343662398929	9.979694940742702										899	30748		POINT(105.09343662398929 9.979694940742702)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1430	528	Cây Sao Đen	105.093496499455	9.979723640485295										899	30748		POINT(105.093496499455 9.979723640485295)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1431	530	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09428096477959	9.980076002456217										899	30748		POINT(105.09428096477959 9.980076002456217)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1432	531	Cây Sao Đen	105.09421566356768	9.98005174798809										899	30748		POINT(105.09421566356768 9.98005174798809)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1433	532	Cây Sao Đen	105.0948414862134	9.980345538234147										899	30748		POINT(105.0948414862134 9.980345538234147)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1434	535	Cây Kè Bạc	105.09380558214148	9.980074760827385										899	30748		POINT(105.09380558214148 9.980074760827385)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1435	537	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09393692328129	9.980135028553835										899	30748		POINT(105.09393692328129 9.980135028553835)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1436	538	Cây Kè Bạc	105.09400645587739	9.980164683303103										899	30748		POINT(105.09400645587739 9.980164683303103)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1437	547	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09414260598345	9.980160336967318										899	30748		POINT(105.09414260598345 9.980160336967318)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1438	550	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09408587083766	9.980141208329021										899	30748		POINT(105.09408587083766 9.980141208329021)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1439	551	Cây Sao Đen	105.09497370273752	9.980730444877642										899	30748		POINT(105.09497370273752 9.980730444877642)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1440	552	Cây Sao Đen	105.09509152572674	9.980791672908179										899	30748		POINT(105.09509152572674 9.980791672908179)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1441	554	Cây Sao Đen	105.09530399040653	9.980891163157555										899	30748		POINT(105.09530399040653 9.980891163157555)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1442	557	Cây Sao Đen	105.09557053740747	9.981019354293336										899	30748		POINT(105.09557053740747 9.981019354293336)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1443	559	Cây Sao Đen	105.09573278286562	9.98109205687199										899	30748		POINT(105.09573278286562 9.98109205687199)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1444	561	Cây Sao Đen	105.09586605622447	9.981155194925273										899	30748		POINT(105.09586605622447 9.981155194925273)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1445	563	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09503551172317	9.98076488709248										899	30748		POINT(105.09503551172317 9.98076488709248)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1446	565	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09552031904337	9.980996395466768										899	30748		POINT(105.09552031904337 9.980996395466768)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1447	568	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09525763479054	9.980870117923066										899	30748		POINT(105.09525763479054 9.980870117923066)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1448	569	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09543726360232	9.980954301384495										899	30748		POINT(105.09543726360232 9.980954301384495)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1449	571	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09569415262355	9.981074837144233										899	30748		POINT(105.09569415262355 9.981074837144233)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1450	573	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09591047926395	9.981172412062373										899	30748		POINT(105.09591047926395 9.981172412062373)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1451	575	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09516096989626	9.980515974511873										899	30748		POINT(105.09516096989626 9.980515974511873)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1452	577	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09527878838965	9.980561887303095										899	30748		POINT(105.09527878838965 9.980561887303095)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1453	578	Cây Sao Đen	105.0953251439632	9.980582932535443										899	30748		POINT(105.0953251439632 9.980582932535443)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1454	580	Cây Sao Đen	105.09541399019052	9.980615452214714										899	30748		POINT(105.09541399019052 9.980615452214714)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1455	590	Cây Sao Đen	105.09582539737836	9.98080294944622										899	30748		POINT(105.09582539737836 9.98080294944622)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1456	666	Cây Sao Đen	105.0945201084654	9.97970910404286										899	30748		POINT(105.0945201084654 9.97970910404286)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1457	591	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.095869820928	9.980822081325481										899	30748		POINT(105.095869820928 9.980822081325481)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1458	593	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09593356043568	9.98085269425001										899	30748		POINT(105.09593356043568 9.98085269425001)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1459	594	Cây Sao Đen	105.0959760516954	9.98086608246266										899	30748		POINT(105.0959760516954 9.98086608246266)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1460	595	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09600888824045	9.980883302921672										899	30748		POINT(105.09600888824045 9.980883302921672)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1461	596	Cây Sao Đen	105.09606683240207	9.980908174185185										899	30748		POINT(105.09606683240207 9.980908174185185)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1462	600	Cây Cau Vua	105.09363415031895	9.978988123327829										899	30748		POINT(105.09363415031895 9.978988123327829)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1463	601	Cây Cau Vua	105.0936109875974	9.97902976924082										899	30748		POINT(105.0936109875974 9.97902976924082)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1464	602	Cây Cau Vua	105.09359072128734	9.97906997806104										899	30748		POINT(105.09359072128734 9.97906997806104)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1465	603	Cây Cau Vua	105.09361824652574	9.979087200250335										899	30748		POINT(105.09361824652574 9.979087200250335)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1466	605	Cây Cau Vua	105.09372251753918	9.979035481224777										899	30748		POINT(105.09372251753918 9.979035481224777)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1467	606	Cây Cau Vua	105.09356623318367	9.979119162090957										899	30748		POINT(105.09356623318367 9.979119162090957)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1468	607	Cây Cau Vua	105.0935536892173	9.97915266852174										899	30748		POINT(105.0935536892173 9.97915266852174)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1469	608	Cây Cau Vua	105.09353824960539	9.979187132680059										899	30748		POINT(105.09353824960539 9.979187132680059)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1470	610	Cây Cau Vua	105.09357302876394	9.979247427623267										899	30748		POINT(105.09357302876394 9.979247427623267)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1471	611	Cây Cau Vua	105.09361431222317	9.979259381105752										899	30748		POINT(105.09361431222317 9.979259381105752)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1472	613	Cây Cau Vua	105.0936039127224	9.979191900647258										899	30748		POINT(105.0936039127224 9.979191900647258)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1473	614	Cây Cau Vua	105.09360969489707	9.979151694987458										899	30748		POINT(105.09360969489707 9.979151694987458)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1474	618	Cây Cau Vua	105.09377379258957	9.979293221802257										899	30748		POINT(105.09377379258957 9.979293221802257)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1475	621	Cây Cau Vua	105.09382300293133	9.979168290635597										899	30748		POINT(105.09382300293133 9.979168290635597)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1476	623	Cây Cau Vua	105.09379690723384	9.979083584684114										899	30748		POINT(105.09379690723384 9.979083584684114)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1477	627	Cây Cau Vua	105.09386787667565	9.979072078109281										899	30748		POINT(105.09386787667565 9.979072078109281)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1478	628	Cây Cau Vua	105.09384905958565	9.979116593563221										899	30748		POINT(105.09384905958565 9.979116593563221)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1479	632	Cây Sao Đen	105.09366826065492	9.97931007345999										899	30748		POINT(105.09366826065492 9.97931007345999)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1480	634	Cây Kè Bạc	105.09384288087283	9.979390540981502										899	30748		POINT(105.09384288087283 9.979390540981502)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1481	635	Cây Sao Đen	105.09389551222944	9.979410627734541										899	30748		POINT(105.09389551222944 9.979410627734541)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1482	636	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09394379907724	9.979431673523317										899	30748		POINT(105.09394379907724 9.979431673523317)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1483	637	Cây Sao Đen	105.09399112007569	9.979450803936453										899	30748		POINT(105.09399112007569 9.979450803936453)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1484	638	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09403892199663	9.979467063459397										899	30748		POINT(105.09403892199663 9.979467063459397)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1485	644	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.0940498216412	9.979413918087008										899	30748		POINT(105.0940498216412 9.979413918087008)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1486	646	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09398979975921	9.979326402523752										899	30748		POINT(105.09398979975921 9.979326402523752)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1487	651	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09406028240443	9.979300299006807										899	30748		POINT(105.09406028240443 9.979300299006807)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1488	652	Cây Kè Bạc	105.09411315911521	9.979332829181407										899	30748		POINT(105.09411315911521 9.979332829181407)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1489	653	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09395930625496	9.979209713498019										899	30748		POINT(105.09395930625496 9.979209713498019)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1490	656	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09417357692493	9.979299392426492										899	30748		POINT(105.09417357692493 9.979299392426492)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1491	657	Cây Sao Đen	105.0939141320285	9.979097851169454										899	30748		POINT(105.0939141320285 9.979097851169454)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1492	658	Cây Kè Bạc	105.093951432721	9.97911231921895										899	30748		POINT(105.093951432721 9.97911231921895)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1493	663	Cây Sao Đen	105.09417922680382	9.97921814704015										899	30748		POINT(105.09417922680382 9.97921814704015)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1494	664	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09422775258464	9.979232491595765										899	30748		POINT(105.09422775258464 9.979232491595765)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1495	665	Cây Sao Đen	105.0942267656895	9.979579484241837										899	30748		POINT(105.0942267656895 9.979579484241837)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1496	668	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09438405955427	9.979645966224112										899	30748		POINT(105.09438405955427 9.979645966224112)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1497	670	Cây Sao Đen	105.09416640369976	9.979540614144423										899	30748		POINT(105.09416640369976 9.979540614144423)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1498	671	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09421279523826	9.979506603394123										899	30748		POINT(105.09421279523826 9.979506603394123)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1499	672	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09428522462515	9.979536496045823										899	30748		POINT(105.09428522462515 9.979536496045823)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1500	673	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09435463589678	9.979563397590422										899	30748		POINT(105.09435463589678 9.979563397590422)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1501	678	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09436664989504	9.979368959368225										899	30748		POINT(105.09436664989504 9.979368959368225)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1502	681	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.0945567816888	9.979461635917255										899	30748		POINT(105.0945567816888 9.979461635917255)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1503	683	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09418668444225	9.97939837797007										899	30748		POINT(105.09418668444225 9.97939837797007)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1504	684	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09420393133581	9.979350870996505										899	30748		POINT(105.09420393133581 9.979350870996505)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1505	685	Cây Kè Bạc	105.09433046575204	9.979461700002878										899	30748		POINT(105.09433046575204 9.979461700002878)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1506	686	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09439987873465	9.979494584523446										899	30748		POINT(105.09439987873465 9.979494584523446)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1507	691	Chậu sanh long chầu 5 tay	105.09441797209321	9.979452701215791										899	30748		POINT(105.09441797209321 9.979452701215791)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1508	692	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09448738163309	9.979473620652291										899	30748		POINT(105.09448738163309 9.979473620652291)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1509	693	Cây Sao Đen	105.09463587575856	9.97975896650901										899	30748		POINT(105.09463587575856 9.97975896650901)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1510	695	Cây Sao Đen	105.09475550571199	9.979810502892141										899	30748		POINT(105.09475550571199 9.979810502892141)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1511	698	Cây Sao Đen	105.09497569179831	9.97989946147679										899	30748		POINT(105.09497569179831 9.97989946147679)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1512	701	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09480917659938	9.97976819340402										899	30748		POINT(105.09480917659938 9.97976819340402)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1513	702	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09487677739064	9.979796890701284										899	30748		POINT(105.09487677739064 9.979796890701284)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1514	706	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09511574232529	9.979713066266639										899	30748		POINT(105.09511574232529 9.979713066266639)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1515	708	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09496363824624	9.979641318307326										899	30748		POINT(105.09496363824624 9.979641318307326)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1516	710	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09483325979546	9.979571957295187										899	30748		POINT(105.09483325979546 9.979571957295187)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1517	711	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09473910491714	9.979543266627728										899	30748		POINT(105.09473910491714 9.979543266627728)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1518	712	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09485255568978	9.979514517860277										899	30748		POINT(105.09485255568978 9.979514517860277)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1519	713	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09505536324752	9.979612575656228										899	30748		POINT(105.09505536324752 9.979612575656228)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1520	714	Cây Sao Đen	105.09476700060354	9.9794907884167										899	30748		POINT(105.09476700060354 9.9794907884167)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1521	715	Cây Sao Đen	105.09492054997676	9.979550570084992										899	30748		POINT(105.09492054997676 9.979550570084992)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1522	716	Cây Kè Bạc	105.09497704877398	9.979585493188798										899	30748		POINT(105.09497704877398 9.979585493188798)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1523	717	Cây Sao Đen	105.0950296799521	9.979604621941414										899	30748		POINT(105.0950296799521 9.979604621941414)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1524	718	Cây Kè Bạc	105.0950881123786	9.979646723153246										899	30748		POINT(105.0950881123786 9.979646723153246)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1525	719	Cây Sao Đen	105.09513446655995	9.979663461388954										899	30748		POINT(105.09513446655995 9.979663461388954)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1526	721	Cây Sao Đen	105.09440436297085	9.979316676484933										899	30748		POINT(105.09440436297085 9.979316676484933)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1527	722	Cây Sao Đen	105.09446327116022	9.97933532599767										899	30748		POINT(105.09446327116022 9.97933532599767)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1528	724	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09459459247057	9.979393894903977										899	30748		POINT(105.09459459247057 9.979393894903977)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1529	726	Cây Sao Đen	105.09470373955804	9.979444380588202										899	30748		POINT(105.09470373955804 9.979444380588202)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1530	727	Cây Sao Đen	105.09527525350903	9.980027401066478										899	30748		POINT(105.09527525350903 9.980027401066478)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1531	728	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09533103133003	9.980073810017895										899	30748		POINT(105.09533103133003 9.980073810017895)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1532	730	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09544173154718	9.980133364909612										899	30748		POINT(105.09544173154718 9.980133364909612)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1533	731	Cây Sao Đen	105.09549412514224	9.98016338332149										899	30748		POINT(105.09549412514224 9.98016338332149)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1534	735	Cây Sao Đen	105.09568425683821	9.980253067271567										899	30748		POINT(105.09568425683821 9.980253067271567)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1535	738	Chậu vạn niên tùng thế trực 9 tay	105.09583998130375	9.980320268052788										899	30748		POINT(105.09583998130375 9.980320268052788)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1536	740	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09592556862694	9.980353386379283										899	30748		POINT(105.09592556862694 9.980353386379283)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1537	742	Cây Sao Đen	105.0960426678489	9.9804136582716										899	30748		POINT(105.0960426678489 9.9804136582716)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1538	744	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09608346864216	9.980427884485668										899	30748		POINT(105.09608346864216 9.980427884485668)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1539	747	Cây Sao Đen	105.09611932273951	9.98044618127384										899	30748		POINT(105.09611932273951 9.98044618127384)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1540	748	Cây Sao Đen	105.0953996145365	9.979744027973249										899	30748		POINT(105.0953996145365 9.979744027973249)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1541	750	Cây Sao Đen	105.09550813946734	9.979794011595137										899	30748		POINT(105.09550813946734 9.979794011595137)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1542	753	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.09565275697392	9.979851164414049										899	30748		POINT(105.09565275697392 9.979851164414049)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1543	754	Cây Sao Đen	105.09569742573063	9.979882500091115										899	30748		POINT(105.09569742573063 9.979882500091115)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1544	841	Cây Hoa Giấy	105.09238956395062	9.979981798014375										899	30748		POINT(105.09238956395062 9.979981798014375)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1545	757	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.0958340754536	9.979936664076263										899	30748		POINT(105.0958340754536 9.979936664076263)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1546	766	Cây Sao Đen	105.09627916678754	9.98015298698795										899	30748		POINT(105.09627916678754 9.98015298698795)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1547	767	Chậu sanh thế trực 9 tay	105.0963296295651	9.980185158433592										899	30748		POINT(105.0963296295651 9.980185158433592)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1548	769	Cây Giáng Hương	105.09268764063641	9.97978189624466										899	30748		POINT(105.09268764063641 9.97978189624466)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1549	770	Cây Giáng Hương	105.09245354523094	9.980014086598063										899	30748		POINT(105.09245354523094 9.980014086598063)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1550	771	Cây Hoa Giấy	105.0922724773711	9.97996029348966										899	30748		POINT(105.0922724773711 9.97996029348966)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1551	772	Cây Hoa Giấy	105.0921952274486	9.979957921659308										899	30748		POINT(105.0921952274486 9.979957921659308)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1552	775	Cây Hoa Giấy	105.09226769920042	9.980138576934086										899	30748		POINT(105.09226769920042 9.980138576934086)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1553	776	Cây Hoa Giấy	105.09231840441574	9.98017445810295										899	30748		POINT(105.09231840441574 9.98017445810295)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1554	777	Cây Hoa Giấy	105.09236548600651	9.980201964992029										899	30748		POINT(105.09236548600651 9.980201964992029)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1555	779	Cây Hoa Giấy	105.09249826733614	9.980235431101633										899	30748		POINT(105.09249826733614 9.980235431101633)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1556	783	Cây Hoa Giấy	105.09259478941655	9.98009780378619										899	30748		POINT(105.09259478941655 9.98009780378619)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1557	787	Cây Hoa Giấy	105.09266596152571	9.979947022727162										899	30748		POINT(105.09266596152571 9.979947022727162)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1558	788	Cây Hoa Giấy	105.09268285085003	9.979918300606876										899	30748		POINT(105.09268285085003 9.979918300606876)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1559	790	Cây Hoa Giấy	105.09271904278799	9.979851285628918										899	30748		POINT(105.09271904278799 9.979851285628918)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1560	792	Cây Hoa Giấy	105.09274678474169	9.979783076399695										899	30748		POINT(105.09274678474169 9.979783076399695)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1561	793	Cây Hoa Giấy	105.09277332738381	9.979742386522933										899	30748		POINT(105.09277332738381 9.979742386522933)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1562	794	Cây Hoa Giấy	105.0927817678682	9.97971007876497										899	30748		POINT(105.0927817678682 9.97971007876497)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1563	795	Cây Hoa Giấy	105.09226041545948	9.97998901334956										899	30748		POINT(105.09226041545948 9.97998901334956)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1564	796	Cây Hoa Giấy	105.09227853515873	9.980042851590682										899	30748		POINT(105.09227853515873 9.980042851590682)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1565	798	Cây Hoa Giấy	105.09232684202082	9.980134970774783										899	30748		POINT(105.09232684202082 9.980134970774783)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1566	799	Cây Hoa Giấy	105.09237271718959	9.980164871191215										899	30748		POINT(105.09237271718959 9.980164871191215)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1567	801	Cây Hoa Giấy	105.09246687464626	9.98019954460644										899	30748		POINT(105.09246687464626 9.98019954460644)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1568	803	Cây Hoa Giấy	105.0925296248993	9.98014687964164										899	30748		POINT(105.0925296248993 9.98014687964164)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1569	813	Cây Hoa Giấy	105.09244990269384	9.979938706509431										899	30748		POINT(105.09244990269384 9.979938706509431)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1570	814	Cây Hoa Giấy	105.09241610395436	9.979931537198365										899	30748		POINT(105.09241610395436 9.979931537198365)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1571	816	Cây Hoa Giấy	105.09231594338391	9.980008141729439										899	30748		POINT(105.09231594338391 9.980008141729439)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1572	819	Cây Hoa Giấy	105.09234614951416	9.980117017376399										899	30748		POINT(105.09234614951416 9.980117017376399)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1573	822	Cây Hoa Giấy	105.09251151606202	9.980134919598482										899	30748		POINT(105.09251151606202 9.980134919598482)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1574	823	Cây Hoa Giấy	105.09250428600943	9.980179192984743										899	30748		POINT(105.09250428600943 9.980179192984743)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1575	824	Cây Hoa Giấy	105.09244755095342	9.980160064066933										899	30748		POINT(105.09244755095342 9.980160064066933)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1576	829	Cây Hoa Giấy	105.09248492878491	9.98001766768799										899	30748		POINT(105.09248492878491 9.98001766768799)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1577	830	Cây Hoa Giấy	105.09250184065532	9.980065524170229										899	30748		POINT(105.09250184065532 9.980065524170229)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1578	831	Cây Hoa Giấy	105.09255614799878	9.980036792580414										899	30748		POINT(105.09255614799878 9.980036792580414)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1579	834	Cây Hoa Giấy	105.09255611589685	9.979923122191282										899	30748		POINT(105.09255611589685 9.979923122191282)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1580	835	Cây Hoa Giấy	105.09261526307043	9.979935070838456										899	30748		POINT(105.09261526307043 9.979935070838456)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1581	836	Cây Hoa Giấy	105.092591093334	9.979829783331004										899	30748		POINT(105.092591093334 9.979829783331004)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1582	837	Cây Hoa Giấy	105.09264419117294	9.979792676786971										899	30748		POINT(105.09264419117294 9.979792676786971)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1583	839	Cây Hoa Giấy	105.09275038535661	9.979710087493881										899	30748		POINT(105.09275038535661 9.979710087493881)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1584	842	Cây Hoa Giấy	105.09238716528472	9.980036839434531										899	30748		POINT(105.09238716528472 9.980036839434531)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1585	847	Cây Hoa Giấy	105.09255132571653	9.980058330858373										899	30748		POINT(105.09255132571653 9.980058330858373)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1586	848	Cây Hoa Giấy	105.09244023371845	9.979892044613777										899	30748		POINT(105.09244023371845 9.979892044613777)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1587	850	Cây Hoa Giấy	105.09254039929183	9.979833387192532										899	30748		POINT(105.09254039929183 9.979833387192532)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1588	856	Cây Giáng Hương	105.09308360792792	9.978238852108431										899	30748		POINT(105.09308360792792 9.978238852108431)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1589	857	Cây Giáng Hương	105.09310004747087	9.97832308235949										899	30748		POINT(105.09310004747087 9.97832308235949)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1590	858	Cây Giáng Hương	105.09313772436562	9.9783872060169										899	30748		POINT(105.09313772436562 9.9783872060169)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1591	859	Cây Giáng Hương	105.09314257436894	9.978466653111873										899	30748		POINT(105.09314257436894 9.978466653111873)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1592	864	Cây Giáng Hương	105.09323820907689	9.978602551879284										899	30748		POINT(105.09323820907689 9.978602551879284)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1593	865	Cây Giáng Hương	105.09326716505392	9.978559468997092										899	30748		POINT(105.09326716505392 9.978559468997092)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1594	866	Cây Giáng Hương	105.0932990156662	9.978508727261335										899	30748		POINT(105.0932990156662 9.978508727261335)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1595	869	Cây Giáng Hương	105.09335399531834	9.978298123427027										899	30748		POINT(105.09335399531834 9.978298123427027)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1596	870	Cây Giáng Hương	105.09320821392794	9.978389100159061										899	30748		POINT(105.09320821392794 9.978389100159061)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1597	871	Cây Giáng Hương	105.09323232013833	9.978267527101035										899	30748		POINT(105.09323232013833 9.978267527101035)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1598	874	Cây Hoa Giấy	105.09319674285578	9.978797836738117										899	30748		POINT(105.09319674285578 9.978797836738117)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1599	876	Cây Hoa Giấy	105.0932498233299	9.978697313163151										899	30748		POINT(105.0932498233299 9.978697313163151)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1600	879	Cây Hoa Giấy	105.09331158297448	9.97856041349013										899	30748		POINT(105.09331158297448 9.97856041349013)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1601	880	Cây Hoa Giấy	105.09332026772046	9.978540309493267										899	30748		POINT(105.09332026772046 9.978540309493267)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1602	881	Cây Hoa Giấy	105.09333860478795	9.978504887616996										899	30748		POINT(105.09333860478795 9.978504887616996)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1603	886	Cây Hoa Giấy	105.09340711703148	9.978345969731873										899	30748		POINT(105.09340711703148 9.978345969731873)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1604	887	Cây Hoa Giấy	105.09343511093526	9.978314373714214										899	30748		POINT(105.09343511093526 9.978314373714214)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1605	888	Cây Hoa Giấy	105.093403230632	9.978260778161447										899	30748		POINT(105.093403230632 9.978260778161447)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1606	889	Cây Hoa Giấy	105.09338390728449	9.978222495173197										899	30748		POINT(105.09338390728449 9.978222495173197)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1607	892	Cây Hoa Giấy	105.09331150340638	9.978280905401562										899	30748		POINT(105.09331150340638 9.978280905401562)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1608	893	Cây Hoa Giấy	105.09327964491824	9.978303887532231										899	30748		POINT(105.09327964491824 9.978303887532231)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1609	896	Cây Hoa Giấy	105.09319273594244	9.978288596646255										899	30748		POINT(105.09319273594244 9.978288596646255)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1610	899	Cây Hoa Giấy	105.09311256470943	9.978198640891149										899	30748		POINT(105.09311256470943 9.978198640891149)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1611	902	Cây Hoa Giấy	105.09326994775357	9.978158392881696										899	30748		POINT(105.09326994775357 9.978158392881696)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1612	903	Cây Hoa Giấy	105.09329216889856	9.978203376191914										899	30748		POINT(105.09329216889856 9.978203376191914)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1613	908	Cây Hoa Giấy	105.09321598672719	9.978556611651062										899	30748		POINT(105.09321598672719 9.978556611651062)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1614	909	Cây Hoa Giấy	105.09315999447789	9.978604488470022										899	30748		POINT(105.09315999447789 9.978604488470022)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1615	910	Cây Hoa Giấy	105.09320538406429	9.978624577356925										899	30748		POINT(105.09320538406429 9.978624577356925)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1616	911	Cây Hoa Giấy	105.09317065020662	9.978723180160054										899	30748		POINT(105.09317065020662 9.978723180160054)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1617	913	Cây Hoa Giấy	105.0931967238039	9.978730830917144										899	30748		POINT(105.0931967238039 9.978730830917144)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1618	914	Cây Hoa Giấy	105.09324300301512	9.978484812788242										899	30748		POINT(105.09324300301512 9.978484812788242)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1619	916	Cây Hoa Giấy	105.09328741121338	9.978448425805158										899	30748		POINT(105.09328741121338 9.978448425805158)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1620	917	Cây Hoa Giấy	105.09334919587563	9.978399590427736										899	30748		POINT(105.09334919587563 9.978399590427736)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1621	920	Cây Hoa Giấy	105.09336269968519	9.97834693998763										899	30748		POINT(105.09336269968519 9.97834693998763)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1622	924	Cây Hoa Giấy	105.09317345506328	9.978399639564069										899	30748		POINT(105.09317345506328 9.978399639564069)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1623	926	Cây Hoa Giấy	105.09317446118044	9.97854322190702										899	30748		POINT(105.09317446118044 9.97854322190702)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1624	928	Cây Hoa Giấy	105.09312228872764	9.978438900071442										899	30748		POINT(105.09312228872764 9.978438900071442)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1625	929	Cây Hoa Giấy	105.09307493404701	9.978297244495316										899	30748		POINT(105.09307493404701 9.978297244495316)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1626	930	Cây Hoa Giấy	105.0930343581816	9.97822546450172										899	30748		POINT(105.0930343581816 9.97822546450172)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1627	932	Cây Hoa Giấy	105.09322265284517	9.978230198320249										899	30748		POINT(105.09322265284517 9.978230198320249)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1628	937	Cây Hoa Giấy	105.09337812182497	9.978251213317881										899	30748		POINT(105.09337812182497 9.978251213317881)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1629	940	Cây Hoa Giấy	105.0931715436791	9.978470474494134										899	30748		POINT(105.0931715436791 9.978470474494134)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1630	941	Cây Hoa Giấy	105.09329512402108	9.978408220513296										899	30748		POINT(105.09329512402108 9.978408220513296)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1631	946	Cây Hoa Giấy	105.09322567108553	9.978657116780326										899	30748		POINT(105.09322567108553 9.978657116780326)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1632	948	Cây Hoa Giấy	105.09319575087939	9.978704029401085										899	30748		POINT(105.09319575087939 9.978704029401085)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1633	951	Cây Hoa Giấy	105.09331252130066	9.978465648696377										899	30748		POINT(105.09331252130066 9.978465648696377)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1634	953	Cây Giáng Hương	105.09202041475633	9.97846361446692										899	30748		POINT(105.09202041475633 9.97846361446692)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1635	954	Cây Giáng Hương	105.09222549041026	9.978047766049139										899	30748		POINT(105.09222549041026 9.978047766049139)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1636	958	Cây Hoa Giấy	105.09203851651179	9.978450747182436										899	30748		POINT(105.09203851651179 9.978450747182436)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1637	959	Cây Hoa Giấy	105.092021616887	9.978445965456018										899	30748		POINT(105.092021616887 9.978445965456018)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1638	961	Cây Hoa Giấy	105.09202764492272	9.978419640461768										899	30748		POINT(105.09202764492272 9.978419640461768)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1639	962	Cây Hoa Giấy	105.09203367607654	9.97840767372941										899	30748		POINT(105.09203367607654 9.97840767372941)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1640	963	Cây Hoa Giấy	105.09204332872541	9.978393312803064										899	30748		POINT(105.09204332872541 9.978393312803064)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1641	966	Cây Hoa Giấy	105.09198661784602	9.978459136775312										899	30748		POINT(105.09198661784602 9.978459136775312)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1642	969	Cây Hoa Giấy	105.09189125251386	9.978419678064196										899	30748		POINT(105.09189125251386 9.978419678064196)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1643	975	Cây Hoa Giấy	105.09194432805486	9.978303600737268										899	30748		POINT(105.09194432805486 9.978303600737268)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1644	976	Cây Hoa Giấy	105.09195399144559	9.978327528210318										899	30748		POINT(105.09195399144559 9.978327528210318)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1645	977	Cây Hoa Giấy	105.09193588977752	9.97834069486569										899	30748		POINT(105.09193588977752 9.97834069486569)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1646	979	Cây Hoa Giấy	105.09192625078904	9.978400523768684										899	30748		POINT(105.09192625078904 9.978400523768684)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1647	980	Cây Hoa Giấy	105.09194918458752	9.978404107239346										899	30748		POINT(105.09194918458752 9.978404107239346)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1648	981	Cây Hoa Giấy	105.09196729800834	9.97843281877148										899	30748		POINT(105.09196729800834 9.97843281877148)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1649	982	Cây Hoa Giấy	105.09193108291504	9.978417273894442										899	30748		POINT(105.09193108291504 9.978417273894442)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1650	983	Cây Hoa Giấy	105.09190210932913	9.978398137226447										899	30748		POINT(105.09190210932913 9.978398137226447)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1651	986	Cây Hoa Giấy	105.09198291768575	9.978177954617955										899	30748		POINT(105.09198291768575 9.978177954617955)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1652	992	Cây Hoa Giấy	105.0920661630494	9.978042724297369										899	30748		POINT(105.0920661630494 9.978042724297369)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1653	994	Cây Hoa Giấy	105.09206014030455	9.9780846050563										899	30748		POINT(105.09206014030455 9.9780846050563)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1654	995	Cây Hoa Giấy	105.09205892616379	9.978059477752485										899	30748		POINT(105.09205892616379 9.978059477752485)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1655	996	Cây Hoa Giấy	105.0920311811857	9.978116918461119										899	30748		POINT(105.0920311811857 9.978116918461119)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1656	997	Cây Hoa Giấy	105.09204084366499	9.978140846836613										899	30748		POINT(105.09204084366499 9.978140846836613)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1657	998	Cây Hoa Giấy	105.09202757169106	9.978158798553476										899	30748		POINT(105.09202757169106 9.978158798553476)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1658	1000	Cây Hoa Giấy	105.09201911639163	9.978138459636495										899	30748		POINT(105.09201911639163 9.978138459636495)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1659	1001	Cây Hoa Giấy	105.09199981964679	9.978191111622492										899	30748		POINT(105.09199981964679 9.978191111622492)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1660	1005	Cây Hoa Giấy	105.09198655035495	9.97821863611533										899	30748		POINT(105.09198655035495 9.97821863611533)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1661	1006	Cây Hoa Giấy	105.09193346856065	9.97831556879888										899	30748		POINT(105.09193346856065 9.97831556879888)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1662	1007	Cây Hoa Giấy	105.0919467757876	9.978423252555391										899	30748		POINT(105.0919467757876 9.978423252555391)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1663	1009	Cây Hoa Giấy	105.0920855474094	9.978298775391877										899	30748		POINT(105.0920855474094 9.978298775391877)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1664	1011	Cây Hoa Giấy	105.09211329844541	9.97826287252437										899	30748		POINT(105.09211329844541 9.97826287252437)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1665	1013	Cây Hoa Giấy	105.09212535459098	9.978213811419392										899	30748		POINT(105.09212535459098 9.978213811419392)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1666	1014	Cây Hoa Giấy	105.09214103871244	9.978188680353137										899	30748		POINT(105.09214103871244 9.978188680353137)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1667	1016	Cây Hoa Giấy	105.09215671173038	9.978124063387376										899	30748		POINT(105.09215671173038 9.978124063387376)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1668	1021	Cây Hoa Giấy	105.09208786308986	9.977948193451356										899	30748		POINT(105.09208786308986 9.977948193451356)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1669	1022	Cây Hoa Giấy	105.09211562687295	9.977957757659592										899	30748		POINT(105.09211562687295 9.977957757659592)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1670	1026	Cây Hoa Giấy	105.0921204323417	9.977876393142104										899	30748		POINT(105.0921204323417 9.977876393142104)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1671	1029	Cây Hoa Giấy	105.09216629472644	9.977862022210234										899	30748		POINT(105.09216629472644 9.977862022210234)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1672	1034	Cây Hoa Giấy	105.0921699026154	9.977817749826066										899	30748		POINT(105.0921699026154 9.977817749826066)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1673	1035	Cây Hoa Giấy	105.09217592188014	9.977760314204918										899	30748		POINT(105.09217592188014 9.977760314204918)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1674	1037	Cây Hoa Giấy	105.09220487994371	9.977724410995563										899	30748		POINT(105.09220487994371 9.977724410995563)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1675	1038	Cây Hoa Giấy	105.09222904198877	9.977803375216814										899	30748		POINT(105.09222904198877 9.977803375216814)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1676	1046	Cây Hoa Giấy	105.09225923003187	9.977848833949										899	30748		POINT(105.09225923003187 9.977848833949)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1677	1047	Cây Hoa Giấy	105.09228940663021	9.977853611990724										899	30748		POINT(105.09228940663021 9.977853611990724)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1678	1048	Cây Hoa Giấy	105.0922930406808	9.977899078969653										899	30748		POINT(105.0922930406808 9.977899078969653)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1679	1051	Cây Hoa Giấy	105.09227012442774	9.977957714959478										899	30748		POINT(105.09227012442774 9.977957714959478)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1680	1052	Cây Hoa Giấy	105.09225322482514	9.977952933244458										899	30748		POINT(105.09225322482514 9.977952933244458)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1681	1054	Cây Hoa Giấy	105.09226168730423	9.978001988679997										899	30748		POINT(105.09226168730423 9.978001988679997)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1682	1058	Cây Hoa Giấy	105.09219411268451	9.978064226805293										899	30748		POINT(105.09219411268451 9.978064226805293)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1683	1059	Cây Hoa Giấy	105.0922085876903	9.9780319164861										899	30748		POINT(105.0922085876903 9.9780319164861)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1684	1060	Cây Hoa Giấy	105.09217481606917	9.978120468593195										899	30748		POINT(105.09217481606917 9.978120468593195)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1685	1061	Cây Hoa Giấy	105.09222299065581	9.977743550641776										899	30748		POINT(105.09222299065581 9.977743550641776)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1686	1062	Cây Hoa Giấy	105.09219764350566	9.977745949938598										899	30748		POINT(105.09219764350566 9.977745949938598)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1687	1064	Cây Hoa Giấy	105.09226042936945	9.977821313688008										899	30748		POINT(105.09226042936945 9.977821313688008)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1688	1068	Cây Hoa Giấy	105.09156735178922	9.979495884323924										899	30748		POINT(105.09156735178922 9.979495884323924)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1689	1070	Cây Hoa Giấy	105.09153357409943	9.979563856337915										899	30748		POINT(105.09153357409943 9.979563856337915)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1690	1074	Cây Hoa Giấy	105.09150170386977	9.979545677348085										899	30748		POINT(105.09150170386977 9.979545677348085)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1691	1075	Cây Hoa Giấy	105.09152294443668	9.979533227994368										899	30748		POINT(105.09152294443668 9.979533227994368)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1692	1078	Cây Hoa Giấy	105.09154128164329	9.979500676964772										899	30748		POINT(105.09154128164329 9.979500676964772)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1693	1079	Cây Hoa Giấy	105.09153355057416	9.9794796206036										899	30748		POINT(105.09153355057416 9.9794796206036)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1694	1080	Cây Hoa Giấy	105.09154995903619	9.979453771228092										899	30748		POINT(105.09154995903619 9.979453771228092)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1695	1083	Cây Hoa Giấy	105.09153936295114	9.97954662483463										899	30748		POINT(105.09153936295114 9.97954662483463)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1696	1084	Cây Hoa Giấy	105.0915229578018	9.979581089165848										899	30748		POINT(105.0915229578018 9.979581089165848)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1697	1085	Cây Hoa Giấy	105.09147951707507	9.979623218049591										899	30748		POINT(105.09147951707507 9.979623218049591)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1698	1087	Cây Hoa Giấy	105.09139068804724	9.979650045094502										899	30748		POINT(105.09139068804724 9.979650045094502)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1699	1088	Cây Hoa Giấy	105.09134627360503	9.979665372440058										899	30748		POINT(105.09134627360503 9.979665372440058)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1700	1089	Cây Hoa Giấy	105.09132502993452	9.979663464425785										899	30748		POINT(105.09132502993452 9.979663464425785)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1701	1090	Cây Hoa Giấy	105.09131247131648	9.979645280129438										899	30748		POINT(105.09131247131648 9.979645280129438)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1702	1092	Cây Hoa Giấy	105.09133756069835	9.979584968558498										899	30748		POINT(105.09133756069835 9.979584968558498)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1703	1094	Cây Hoa Giấy	105.09136554556844	9.979519869803447										899	30748		POINT(105.09136554556844 9.979519869803447)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1704	1096	Cây Hoa Giấy	105.09139545997232	9.97945094194872										899	30748		POINT(105.09139545997232 9.97945094194872)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1705	1099	Cây Hoa Giấy	105.09143505350472	9.979462417706355										899	30748		POINT(105.09143505350472 9.979462417706355)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1706	1100	Cây Hoa Giấy	105.09142539183095	9.979441361871842										899	30748		POINT(105.09142539183095 9.979441361871842)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1707	1102	Cây Hoa Giấy	105.09140126591365	9.979494972060321										899	30748		POINT(105.09140126591365 9.979494972060321)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1708	1105	Cây Hoa Giấy	105.09139161545151	9.979514119355938										899	30748		POINT(105.09139161545151 9.979514119355938)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1709	1107	Cây Hoa Giấy	105.09139550027857	9.979595482379871										899	30748		POINT(105.09139550027857 9.979595482379871)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1710	1110	Cây Hoa Giấy	105.0913433655674	9.979625170102667										899	30748		POINT(105.0913433655674 9.979625170102667)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1711	1111	Cây Hoa Giấy	105.09136363619066	9.979599319678579										899	30748		POINT(105.09136363619066 9.979599319678579)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1712	1113	Cây Hoa Giấy	105.09145444809629	9.979324955656574										899	30748		POINT(105.09145444809629 9.979324955656574)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1713	1114	Cây Hoa Giấy	105.09146095998132	9.979302698790432										899	30748		POINT(105.09146095998132 9.979302698790432)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1714	1117	Cây Hoa Giấy	105.09150728520414	9.979216536509673										899	30748		POINT(105.09150728520414 9.979216536509673)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1715	1123	Cây Hoa Giấy	105.09154131148746	9.979176324037814										899	30748		POINT(105.09154131148746 9.979176324037814)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1716	1125	Cây Hoa Giấy	105.0915333592707	9.979225861547219										899	30748		POINT(105.0915333592707 9.979225861547219)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1717	1127	Cây Hoa Giấy	105.09151525726904	9.979238071263712										899	30748		POINT(105.09151525726904 9.979238071263712)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1718	1129	Cây Hoa Giấy	105.09149064890623	9.979289050524653										899	30748		POINT(105.09149064890623 9.979289050524653)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1719	1130	Cây Hoa Giấy	105.09150079456872	9.979314892613617										899	30748		POINT(105.09150079456872 9.979314892613617)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1720	1140	Cây Hoa Giấy	105.09165286292998	9.97925885318517										899	30748		POINT(105.09165286292998 9.97925885318517)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1721	1141	Cây Hoa Giấy	105.09163331216968	9.97926819165368										899	30748		POINT(105.09163331216968 9.97926819165368)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1722	1143	Cây Hoa Giấy	105.09164055800224	9.979283266064417										899	30748		POINT(105.09164055800224 9.979283266064417)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1723	1144	Cây Hoa Giấy	105.09166445426271	9.979273208262015										899	30748		POINT(105.09166445426271 9.979273208262015)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1724	1145	Cây Hoa Giấy	105.09165142822124	9.979306236297191										899	30748		POINT(105.09165142822124 9.979306236297191)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1725	1150	Cây Hoa Giấy	105.09160727341208	9.979385218417816										899	30748		POINT(105.09160727341208 9.979385218417816)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1726	1151	Cây Hoa Giấy	105.0915942358147	9.979380196832851										899	30748		POINT(105.0915942358147 9.979380196832851)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1727	1153	Cây Hoa Giấy	105.09157604314206	9.979067908943728										899	30748		POINT(105.09157604314206 9.979067908943728)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1728	1154	Cây Hoa Giấy	105.09160139487996	9.979081542105412										899	30748		POINT(105.09160139487996 9.979081542105412)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1729	1155	Cây Hoa Giấy	105.09158255461254	9.97904421579662										899	30748		POINT(105.09158255461254 9.97904421579662)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1730	1157	Cây Hoa Giấy	105.09160356105282	9.979059286429756										899	30748		POINT(105.09160356105282 9.979059286429756)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1731	1160	Cây Hoa Giấy	105.09160643821676	9.978988929700959										899	30748		POINT(105.09160643821676 9.978988929700959)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1732	1163	Cây Hoa Giấy	105.09167452173561	9.979016192145906										899	30748		POINT(105.09167452173561 9.979016192145906)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1733	1164	Cây Hoa Giấy	105.09165496204781	9.978996814093104										899	30748		POINT(105.09165496204781 9.978996814093104)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1734	1165	Cây Hoa Giấy	105.09164482079923	9.978986765643722										899	30748		POINT(105.09164482079923 9.978986765643722)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1735	1167	Cây Hoa Giấy	105.09168827982982	9.979010445059151										899	30748		POINT(105.09168827982982 9.979010445059151)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1736	1168	Cây Hoa Giấy	105.09167886129904	9.978997524759638										899	30748		POINT(105.09167886129904 9.978997524759638)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1737	1170	Cây Hoa Giấy	105.09164336630923	9.97896666447579										899	30748		POINT(105.09164336630923 9.97896666447579)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1738	1171	Cây Hoa Giấy	105.09167306081828	9.978973117759878										899	30748		POINT(105.09167306081828 9.978973117759878)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1739	1172	Cây Hoa Giấy	105.09169116922605	9.978983881253079										899	30748		POINT(105.09169116922605 9.978983881253079)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1740	1174	Cây Hoa Giấy	105.09172448609584	9.978997512215768										899	30748		POINT(105.09172448609584 9.978997512215768)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1741	1176	Cây Hoa Giấy	105.09174549213776	9.97901114746606										899	30748		POINT(105.09174549213776 9.97901114746606)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1742	1178	Cây Hoa Giấy	105.09177664034678	9.979034829351477										899	30748		POINT(105.09177664034678 9.979034829351477)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1743	1181	Cây Hoa Giấy	105.09173538524534	9.97912386283223										899	30748		POINT(105.09173538524534 9.97912386283223)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1744	1182	Cây Hoa Giấy	105.09171727903811	9.9791209961592										899	30748		POINT(105.09171727903811 9.9791209961592)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1745	1183	Cây Hoa Giấy	105.09169844799425	9.979116693405985										899	30748		POINT(105.09169844799425 9.979116693405985)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1746	1185	Cây Hoa Giấy	105.09171436875052	9.979072896102023										899	30748		POINT(105.09171436875052 9.979072896102023)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1747	1186	Cây Hoa Giấy	105.09173246993215	9.979057815626934										899	30748		POINT(105.09173246993215 9.979057815626934)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1748	1190	Cây Hoa Giấy	105.0917527491314	9.97906283521467										899	30748		POINT(105.0917527491314 9.97906283521467)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1749	1193	Cây Hoa Giấy	105.09186557336938	9.978920756398542										899	30748		POINT(105.09186557336938 9.978920756398542)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1750	1194	Cây Hoa Giấy	105.09184674012235	9.978908556835885										899	30748		POINT(105.09184674012235 9.978908556835885)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1751	1197	Cây Hoa Giấy	105.0918068965234	9.978864057643431										899	30748		POINT(105.0918068965234 9.978864057643431)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1752	1198	Cây Hoa Giấy	105.09179820182362	9.978848983634679										899	30748		POINT(105.09179820182362 9.978848983634679)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1753	1199	Cây Hoa Giấy	105.09178878168515	9.978830320937995										899	30748		POINT(105.09178878168515 9.978830320937995)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1754	1200	Cây Hoa Giấy	105.09178153233019	9.978805913434181										899	30748		POINT(105.09178153233019 9.978805913434181)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1755	1201	Cây Hoa Giấy	105.09177717910563	9.978775761828206										899	30748		POINT(105.09177717910563 9.978775761828206)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1756	1202	Cây Hoa Giấy	105.09177863108235	9.978790119691352										899	30748		POINT(105.09177863108235 9.978790119691352)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1757	1204	Cây Hoa Giấy	105.09178151504183	9.978744172457214										899	30748		POINT(105.09178151504183 9.978744172457214)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1758	1208	Cây Hoa Giấy	105.09181408484086	9.978673808458375										899	30748		POINT(105.09181408484086 9.978673808458375)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1759	1209	Cây Hoa Giấy	105.09182639254897	9.978659446807534										899	30748		POINT(105.09182639254897 9.978659446807534)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1760	1210	Cây Hoa Giấy	105.09184376946963	9.97864508376045										899	30748		POINT(105.09184376946963 9.97864508376045)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1761	1213	Cây Hoa Giấy	105.09191255793704	9.978606297050652										899	30748		POINT(105.09191255793704 9.978606297050652)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1762	1214	Cây Hoa Giấy	105.09194152435964	9.978599827623139										899	30748		POINT(105.09194152435964 9.978599827623139)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1763	1216	Cây Hoa Giấy	105.0919907730839	9.978606275488724										899	30748		POINT(105.0919907730839 9.978606275488724)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1764	1221	Cây Hoa Giấy	105.0920987007639	9.978680190532291										899	30748		POINT(105.0920987007639 9.978680190532291)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1765	1229	Cây Hoa Giấy	105.09208499663859	9.978881210896148										899	30748		POINT(105.09208499663859 9.978881210896148)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1766	1231	Cây Hoa Giấy	105.0920582066182	9.978902037997985										899	30748		POINT(105.0920582066182 9.978902037997985)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1767	1232	Cây Hoa Giấy	105.09203721015137	9.978919273707332										899	30748		POINT(105.09203721015137 9.978919273707332)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1768	1233	Cây Hoa Giấy	105.0920191081853	9.978931482546638										899	30748		POINT(105.0920191081853 9.978931482546638)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1769	1240	Cây Hoa Giấy	105.09189036851157	9.978888682932878										899	30748		POINT(105.09189036851157 9.978888682932878)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1770	1242	Cây Hoa Giấy	105.09183000239757	9.978833659702365										899	30748		POINT(105.09183000239757 9.978833659702365)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1771	1243	Cây Hoa Giấy	105.09182515997223	9.978783406664094										899	30748		POINT(105.09182515997223 9.978783406664094)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1772	1244	Cây Hoa Giấy	105.09183480368314	9.978740329221061										899	30748		POINT(105.09183480368314 9.978740329221061)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1773	1246	Cây Hoa Giấy	105.09189754503977	9.978656555559095										899	30748		POINT(105.09189754503977 9.978656555559095)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1774	1247	Cây Hoa Giấy	105.09192892208195	9.97863740226102										899	30748		POINT(105.09192892208195 9.97863740226102)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1775	1249	Cây Hoa Giấy	105.09201583082583	9.97865173655972										899	30748		POINT(105.09201583082583 9.97865173655972)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1776	1255	Cây Hoa Giấy	105.09206175179888	9.97884556088558										899	30748		POINT(105.09206175179888 9.97884556088558)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1777	1260	Cây Hoa Giấy	105.0919169132026	9.97885517270472										899	30748		POINT(105.0919169132026 9.97885517270472)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1778	1262	Cây Hoa Giấy	105.09187344471879	9.978797751630436										899	30748		POINT(105.09187344471879 9.978797751630436)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1779	1263	Cây Hoa Giấy	105.09186860429966	9.978754678175765										899	30748		POINT(105.09186860429966 9.978754678175765)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1780	1264	Cây Hoa Giấy	105.0918879073771	9.978721169944206										899	30748		POINT(105.0918879073771 9.978721169944206)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1781	1266	Cây Hoa Giấy	105.09195066055905	9.97868286425168										899	30748		POINT(105.09195066055905 9.97868286425168)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1782	1267	Cây Hoa Giấy	105.09199894193777	9.978685244132802										899	30748		POINT(105.09199894193777 9.978685244132802)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1783	1268	Cây Hoa Giấy	105.09203999044819	9.97871873481818										899	30748		POINT(105.09203999044819 9.97871873481818)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1784	1272	Cây Hoa Giấy	105.09196036693096	9.978859947116046										899	30748		POINT(105.09196036693096 9.978859947116046)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1785	1275	Cây Hoa Giấy	105.09192170842381	9.97874030528245										899	30748		POINT(105.09192170842381 9.97874030528245)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1786	1279	Cây Hoa Giấy	105.09199173458593	9.978807290900649										899	30748		POINT(105.09199173458593 9.978807290900649)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1787	1283	Cây Hoa Giấy	105.092027955196	9.978845570212098										899	30748		POINT(105.092027955196 9.978845570212098)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1788	1285	Cây Hoa Giấy	105.09205063612687	9.97880631773439										899	30748		POINT(105.09205063612687 9.97880631773439)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1789	1286	Cây Hoa Giấy	105.09207185914752	9.978731648911308										899	30748		POINT(105.09207185914752 9.978731648911308)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1790	1287	Cây Hoa Giấy	105.09210952808904	9.978768013077774										899	30748		POINT(105.09210952808904 9.978768013077774)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1791	1289	Cây Hoa Giấy	105.09208154988401	9.978856085114487										899	30748		POINT(105.09208154988401 9.978856085114487)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1792	1290	Cây Hoa Giấy	105.09196761605929	9.97888674690588										899	30748		POINT(105.09196761605929 9.97888674690588)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1793	1291	Cây Hoa Giấy	105.09192705781108	9.97887718621299										899	30748		POINT(105.09192705781108 9.97887718621299)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1794	1292	Cây Hoa Giấy	105.09188263689812	9.978865711842758										899	30748		POINT(105.09188263689812 9.978865711842758)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1795	1294	Cây Hoa Giấy	105.09185461328931	9.978792013511883										899	30748		POINT(105.09185461328931 9.978792013511883)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1796	1296	Cây Hoa Giấy	105.09180825416684	9.97875660952902										899	30748		POINT(105.09180825416684 9.97875660952902)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1797	1298	Cây Hoa Giấy	105.09197629095817	9.978831226200212										899	30748		POINT(105.09197629095817 9.978831226200212)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1798	1299	Cây Hoa Giấy	105.09198790190034	9.978915457836813										899	30748		POINT(105.09198790190034 9.978915457836813)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1799	1302	Cây Hoa Giấy	105.09183338951853	9.978860939016517										899	30748		POINT(105.09183338951853 9.978860939016517)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1800	1305	Cây Hoa Giấy	105.09199750163864	9.978712524776874										899	30748		POINT(105.09199750163864 9.978712524776874)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1801	1306	Cây Hoa Giấy	105.09197434799373	9.978787194127802										899	30748		POINT(105.09197434799373 9.978787194127802)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1802	1307	Cây Hoa Giấy	105.09194149495245	9.97870966856711										899	30748		POINT(105.09194149495245 9.97870966856711)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1803	1308	Cây Hoa Giấy	105.09197817493539	9.978661797277308										899	30748		POINT(105.09197817493539 9.978661797277308)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1804	1309	Cây Hoa Giấy	105.09199940914114	9.978630203243245										899	30748		POINT(105.09199940914114 9.978630203243245)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1805	1310	Cây Hoa Giấy	105.09209985875636	9.978723026223625										899	30748		POINT(105.09209985875636 9.978723026223625)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1806	1311	Cây Hoa Giấy	105.09204962808077	9.978654120428935										899	30748		POINT(105.09204962808077 9.978654120428935)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1807	1315	Cây Hoa Giấy	105.09188934352603	9.978679052580961										899	30748		POINT(105.09188934352603 9.978679052580961)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1808	1316	Cây Hoa Giấy	105.09186425002135	9.978724048113179										899	30748		POINT(105.09186425002135 9.978724048113179)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1809	1321	Cây Bông Bụp Thái	105.09190955765371	9.979083320512546										899	30748		POINT(105.09190955765371 9.979083320512546)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1810	1322	Cây Bông Bụp Thái	105.09194238924451	9.979084268379836										899	30748		POINT(105.09194238924451 9.979084268379836)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1811	1326	Cây Bông Bụp Thái	105.09207274097948	9.979064609312449										899	30748		POINT(105.09207274097948 9.979064609312449)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1812	1327	Cây Bông Bụp Thái	105.09205390119736	9.979029197767035										899	30748		POINT(105.09205390119736 9.979029197767035)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1813	1329	Cây Bông Bụp Thái	105.09200272774882	9.979040698496469										899	30748		POINT(105.09200272774882 9.979040698496469)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1814	1332	Cây Bông Bụp Thái	105.09191582161354	9.979039286178795										899	30748		POINT(105.09191582161354 9.979039286178795)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1815	1333	Cây Bông Bụp Thái	105.09189264645833	9.97903737873255										899	30748		POINT(105.09189264645833 9.97903737873255)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1816	1334	Cây Bông Bụp Thái	105.09186657380506	9.979033077983837										899	30748		POINT(105.09186657380506 9.979033077983837)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1817	1336	Cây Bông Bụp Thái	105.09188685843905	9.97905748189451										899	30748		POINT(105.09188685843905 9.97905748189451)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1818	1338	Cây Bông Bụp Thái	105.09195010787094	9.979064164684742										899	30748		POINT(105.09195010787094 9.979064164684742)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1819	1340	Cây Bông Bụp Thái	105.0920085273149	9.979061755379957										899	30748		POINT(105.0920085273149 9.979061755379957)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1820	1342	Cây Bông Bụp Thái	105.09206211413485	9.979047382331034										899	30748		POINT(105.09206211413485 9.979047382331034)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1821	1343	Cây Bông Bụp Thái	105.0920548783026	9.979067964353428										899	30748		POINT(105.0920548783026 9.979067964353428)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1822	1344	Cây Bông Bụp Thái	105.0920481137256	9.979051214763565										899	30748		POINT(105.0920481137256 9.979051214763565)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1823	1349	Cây Bông Bụp Thái	105.09193465104475	9.97903784561528										899	30748		POINT(105.09193465104475 9.97903784561528)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1824	1353	Cây Bông Bụp Thái	105.09196217783364	9.979064161357051										899	30748		POINT(105.09196217783364 9.979064161357051)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1825	1354	Cây Bông Bụp Thái	105.0919645979173	9.979085219173065										899	30748		POINT(105.0919645979173 9.979085219173065)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1826	1357	Cây Bông Bụp Thái	105.09187623667567	9.979055091626087										899	30748		POINT(105.09187623667567 9.979055091626087)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1827	1358	Cây Bông Bụp Thái	105.09188009330737	9.97903546745435										899	30748		POINT(105.09188009330737 9.97903546745435)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1828	1361	Cây Bông Bụp Thái	105.0920128659194	9.979039737879363										899	30748		POINT(105.0920128659194 9.979039737879363)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1829	1366	Cây Bông Bụp Thái	105.09225223133532	9.97866324560302										899	30748		POINT(105.09225223133532 9.97866324560302)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1830	1370	Cây Bông Bụp Thái	105.0921334179648	9.97850820920577										899	30748		POINT(105.0921334179648 9.97850820920577)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1831	1372	Cây Bông Bụp Thái	105.09210638475443	9.978520660197942										899	30748		POINT(105.09210638475443 9.978520660197942)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1832	1374	Cây Bông Bụp Thái	105.09213777387934	9.978544581665215										899	30748		POINT(105.09213777387934 9.978544581665215)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1833	1376	Cây Bông Bụp Thái	105.09213681412102	9.978567555150693										899	30748		POINT(105.09213681412102 9.978567555150693)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1834	1378	Cây Bông Bụp Thái	105.09212183053961	9.978507733043728										899	30748		POINT(105.09212183053961 9.978507733043728)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1835	1379	Cây Bông Bụp Thái	105.09214260992006	9.978575211591274										899	30748		POINT(105.09214260992006 9.978575211591274)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1836	1381	Cây Bông Bụp Thái	105.0921643422024	9.978595307154873										899	30748		POINT(105.0921643422024 9.978595307154873)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1837	1384	Cây Bông Bụp Thái	105.09219525289014	9.978637416484375										899	30748		POINT(105.09219525289014 9.978637416484375)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1838	1385	Cây Bông Bụp Thái	105.09220298290431	9.978654644262805										899	30748		POINT(105.09220298290431 9.978654644262805)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1839	1387	Cây Bông Bụp Thái	105.09222856035541	9.978614434056123										899	30748		POINT(105.09222856035541 9.978614434056123)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1840	1388	Cây Bông Bụp Thái	105.09222372878018	9.978602948781933										899	30748		POINT(105.09222372878018 9.978602948781933)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1841	1389	Cây Bông Bụp Thái	105.09221406775481	9.978584285259283										899	30748		POINT(105.09221406775481 9.978584285259283)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1842	1390	Cây Bông Bụp Thái	105.09220054247996	9.978561315777926										899	30748		POINT(105.09220054247996 9.978561315777926)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1843	1391	Cây Bông Bụp Thái	105.09218508969595	9.97854935498083										899	30748		POINT(105.09218508969595 9.97854935498083)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1844	1393	Cây Bông Bụp Thái	105.09215853792503	9.978557498817588										899	30748		POINT(105.09215853792503 9.978557498817588)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1845	1394	Cây Bông Bụp Thái	105.09217737126008	9.978573287250265										899	30748		POINT(105.09217737126008 9.978573287250265)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1846	1395	Cây Bông Bụp Thái	105.09218799688378	9.978586207202342										899	30748		POINT(105.09218799688378 9.978586207202342)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1847	1396	Cây Bông Bụp Thái	105.09220103789141	9.978603433512971										899	30748		POINT(105.09220103789141 9.978603433512971)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1848	1397	Cây Bông Bụp Thái	105.09221649417965	9.978627838738888										899	30748		POINT(105.09221649417965 9.978627838738888)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1849	1403	Cây Bông Bụp Thái	105.09220585643638	9.978571844003113										899	30748		POINT(105.09220585643638 9.978571844003113)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1850	1404	Cây Bông Bụp Thái	105.09217350011602	9.978541221684065										899	30748		POINT(105.09217350011602 9.978541221684065)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1851	1405	Cây Bông Bụp Thái	105.09215273876208	9.978537877310004										899	30748		POINT(105.09215273876208 9.978537877310004)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1852	1406	Cây Bông Bụp Thái	105.09214839912644	9.978559416355234										899	30748		POINT(105.09214839912644 9.978559416355234)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1853	1412	Cây Bông Bụp Thái	105.09219331595554	9.978614922257538										899	30748		POINT(105.09219331595554 9.978614922257538)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1854	1413	Cây Bông Bụp Thái	105.09220345761292	9.978626406064347										899	30748		POINT(105.09220345761292 9.978626406064347)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1855	1414	Cây Bông Bụp Thái	105.0922111733551	9.97859290101706										899	30748		POINT(105.0922111733551 9.97859290101706)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1856	1415	Cây Bông Bụp Thái	105.09218750736686	9.97856179783884										899	30748		POINT(105.09218750736686 9.97856179783884)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1857	1416	Cây Hoa Giấy	105.09199966703305	9.979792762042594										899	30748		POINT(105.09199966703305 9.979792762042594)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1858	1418	Cây Hoa Giấy	105.09204530898278	9.97985018340028										899	30748		POINT(105.09204530898278 9.97985018340028)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1859	1419	Cây Hoa Giấy	105.09208441861594	9.979860222935091										899	30748		POINT(105.09208441861594 9.979860222935091)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1860	1420	Cây Hoa Giấy	105.09211556612354	9.979881034039078										899	30748		POINT(105.09211556612354 9.979881034039078)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1861	1421	Cây Hoa Giấy	105.0921481595777	9.979894665157556										899	30748		POINT(105.0921481595777 9.979894665157556)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1862	1424	Cây Hoa Giấy	105.09220464679555	9.979892496032354										899	30748		POINT(105.09220464679555 9.979892496032354)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1863	1426	Cây Hoa Giấy	105.09219015454357	9.97986378351553										899	30748		POINT(105.09219015454357 9.97986378351553)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1864	1427	Cây Hoa Giấy	105.09219015171624	9.979853732280983										899	30748		POINT(105.09219015171624 9.979853732280983)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1865	1430	Cây Hoa Giấy	105.09210251558669	9.97983006604073										899	30748		POINT(105.09210251558669 9.97983006604073)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1866	1432	Cây Hoa Giấy	105.09213219948623	9.979798468761848										899	30748		POINT(105.09213219948623 9.979798468761848)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1867	1433	Cây Hoa Giấy	105.09217564513169	9.979774048164675										899	30748		POINT(105.09217564513169 9.979774048164675)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1868	1438	Cây Hoa Giấy	105.09202502045753	9.97981213937951										899	30748		POINT(105.09202502045753 9.97981213937951)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1869	1440	Cây Hoa Giấy	105.09202575477177	9.9798473171441										899	30748		POINT(105.09202575477177 9.9798473171441)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1870	1443	Cây Hoa Giấy	105.09206412544728	9.979805667143255										899	30748		POINT(105.09206412544728 9.979805667143255)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1871	1446	Cây Hoa Giấy	105.09204313134275	9.979831517808897										899	30748		POINT(105.09204313134275 9.979831517808897)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1872	1447	Cây Hoa Giấy	105.09200184699338	9.979816452799147										899	30748		POINT(105.09200184699338 9.979816452799147)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1873	1449	Cây Hoa Giấy	105.09208512832758	9.979807814858017										899	30748		POINT(105.09208512832758 9.979807814858017)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1874	1452	Cây Hoa Giấy	105.09210034883796	9.979850168205381										899	30748		POINT(105.09210034883796 9.979850168205381)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1875	1453	Cây Hoa Giấy	105.09211845892256	9.97986667497847										899	30748		POINT(105.09211845892256 9.97986667497847)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1876	1454	Cây Hoa Giấy	105.09209818208896	9.979870270369997										899	30748		POINT(105.09209818208896 9.979870270369997)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1877	1456	Cây Hoa Giấy	105.09213222451167	9.979887490881435										899	30748		POINT(105.09213222451167 9.979887490881435)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1878	1458	Cây Hoa Giấy	105.09215031683661	9.979840821306645										899	30748		POINT(105.09215031683661 9.979840821306645)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1879	1460	Cây Hoa Giấy	105.09217785044116	9.979891067161207										899	30748		POINT(105.09217785044116 9.979891067161207)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1880	1462	Cây Hoa Giấy	105.09215394921016	9.979880305296264										899	30748		POINT(105.09215394921016 9.979880305296264)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1881	1470	Cây Hoa Giấy	105.092298788723	9.979872368425779										899	30748		POINT(105.092298788723 9.979872368425779)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1882	1472	Cây Hoa Giấy	105.0923480282366	9.979848663437531										899	30748		POINT(105.0923480282366 9.979848663437531)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1883	1476	Cây Hoa Giấy	105.09242913109753	9.979818489073669										899	30748		POINT(105.09242913109753 9.979818489073669)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1884	1477	Cây Hoa Giấy	105.09242622758214	9.979794798520677										899	30748		POINT(105.09242622758214 9.979794798520677)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1885	1478	Cây Hoa Giấy	105.0924110124981	9.979771829518356										899	30748		POINT(105.0924110124981 9.979771829518356)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1886	1479	Cây Hoa Giấy	105.09240376702392	9.979758190499034										899	30748		POINT(105.09240376702392 9.979758190499034)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1887	1480	Cây Hoa Giấy	105.09239507207054	9.979742399272409										899	30748		POINT(105.09239507207054 9.979742399272409)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1888	1483	Cây Hoa Giấy	105.09234509499151	9.979719439895412										899	30748		POINT(105.09234509499151 9.979719439895412)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1889	1484	Cây Hoa Giấy	105.0923110594502	9.979726627996165										899	30748		POINT(105.0923110594502 9.979726627996165)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1890	1485	Cây Hoa Giấy	105.09229150797105	9.979736684642468										899	30748		POINT(105.09229150797105 9.979736684642468)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1891	1490	Cây Hoa Giấy	105.0922893626635	9.979832886041134										899	30748		POINT(105.0922893626635 9.979832886041134)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1892	1493	Cây Hoa Giấy	105.09232340044059	9.979833593855222										899	30748		POINT(105.09232340044059 9.979833593855222)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1893	1494	Cây Hoa Giấy	105.09234367646047	9.9798271277024										899	30748		POINT(105.09234367646047 9.9798271277024)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1894	1495	Cây Hoa Giấy	105.09236612356342	9.979812762320428										899	30748		POINT(105.09236612356342 9.979812762320428)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1895	1496	Cây Hoa Giấy	105.09238639937873	9.979805578025907										899	30748		POINT(105.09238639937873 9.979805578025907)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1896	1497	Cây Hoa Giấy	105.09240305392227	9.97979839382901										899	30748		POINT(105.09240305392227 9.97979839382901)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1897	1498	Cây Hoa Giấy	105.09239290857847	9.97977398804727										899	30748		POINT(105.09239290857847 9.97977398804727)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1898	1499	Cây Hoa Giấy	105.09237697776227	9.979781889277948										899	30748		POINT(105.09237697776227 9.979781889277948)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1899	1500	Cây Hoa Giấy	105.09234584147677	9.979797692440615										899	30748		POINT(105.09234584147677 9.979797692440615)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1900	1502	Cây Hoa Giấy	105.09230456561006	9.979812779363176										899	30748		POINT(105.09230456561006 9.979812779363176)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1901	1504	Cây Hoa Giấy	105.09232845622557	9.979782620853149										899	30748		POINT(105.09232845622557 9.979782620853149)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1902	1506	Cây Hoa Giấy	105.09236176369393	9.97976251006456										899	30748		POINT(105.09236176369393 9.97976251006456)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1903	1507	Cây Hoa Giấy	105.09237769430716	9.979753890695491										899	30748		POINT(105.09237769430716 9.979753890695491)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1904	1508	Cây Hoa Giấy	105.09237696380002	9.979732353053176										899	30748		POINT(105.09237696380002 9.979732353053176)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1905	1509	Cây Hoa Giấy	105.0923422056424	9.97974600370555										899	30748		POINT(105.0923422056424 9.97974600370555)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1906	1512	Cây Hoa Giấy	105.09229875799157	9.979763245646287										899	30748		POINT(105.09229875799157 9.979763245646287)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1907	1513	Cây Hoa Giấy	105.09227992973346	9.979768994161054										899	30748		POINT(105.09227992973346 9.979768994161054)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1908	1514	Cây Hoa Giấy	105.09294296437444	9.978478723604638										899	30748		POINT(105.09294296437444 9.978478723604638)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1909	1517	Cây Hoa Giấy	105.09301755232447	9.9784578831062										899	30748		POINT(105.09301755232447 9.9784578831062)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1910	1519	Cây Hoa Giấy	105.09306751906456	9.978444946279986										899	30748		POINT(105.09306751906456 9.978444946279986)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1911	1528	Cây Hoa Giấy	105.0929776771651	9.978305696640595										899	30748		POINT(105.0929776771651 9.978305696640595)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1912	1530	Cây Hoa Giấy	105.09297768653224	9.978338720189745										899	30748		POINT(105.09297768653224 9.978338720189745)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1913	1532	Cây Hoa Giấy	105.09296973251595	9.978381079055259										899	30748		POINT(105.09296973251595 9.978381079055259)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1914	1533	Cây Hoa Giấy	105.09295814380515	9.978376057119288										899	30748		POINT(105.09295814380515 9.978376057119288)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1915	1534	Cây Hoa Giấy	105.09293931624902	9.978383959184036										899	30748		POINT(105.09293931624902 9.978383959184036)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1916	1535	Cây Hoa Giấy	105.09291904094094	9.978392579790254										899	30748		POINT(105.09291904094094 9.978392579790254)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1917	1536	Cây Hoa Giấy	105.09291832474639	9.978418425766815										899	30748		POINT(105.09291832474639 9.978418425766815)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1918	1538	Cây Hoa Giấy	105.09293064898782	9.978465804147538										899	30748		POINT(105.09293064898782 9.978465804147538)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1919	1542	Cây Hoa Giấy	105.09293858743571	9.978365294097989										899	30748		POINT(105.09293858743571 9.978365294097989)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1920	1544	Cây Hoa Giấy	105.09295092114085	9.97844282527899										899	30748		POINT(105.09295092114085 9.97844282527899)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1921	1545	Cây Hoa Giấy	105.09293932703744	9.978422008802887										899	30748		POINT(105.09293932703744 9.978422008802887)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1922	1546	Cây Hoa Giấy	105.09293497717226	9.978404061960585										899	30748		POINT(105.09293497717226 9.978404061960585)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1923	1547	Cây Hoa Giấy	105.09298713442158	9.978455019934833										899	30748		POINT(105.09298713442158 9.978455019934833)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1924	1550	Cây Hoa Giấy	105.09295670562308	9.978410517350206										899	30748		POINT(105.09295670562308 9.978410517350206)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1925	1551	Cây Hoa Giấy	105.09295235626999	9.978397596578207										899	30748		POINT(105.09295235626999 9.978397596578207)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1926	1556	Cây Hoa Giấy	105.09297553552605	9.97841410189386										899	30748		POINT(105.09297553552605 9.97841410189386)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1927	1557	Cây Hoa Giấy	105.09297408288796	9.978397590522963										899	30748		POINT(105.09297408288796 9.978397590522963)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1928	1558	Cây Hoa Giấy	105.09298783319383	9.978364562233903										899	30748		POINT(105.09298783319383 9.978364562233903)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1929	1562	Cây Hoa Giấy	105.09305013823933	9.978448540920784										899	30748		POINT(105.09305013823933 9.978448540920784)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1930	1563	Cây Hoa Giấy	105.09304144084496	9.978424134752943										899	30748		POINT(105.09304144084496 9.978424134752943)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1931	1564	Cây Hoa Giấy	105.09302840010162	9.978404754057502										899	30748		POINT(105.09302840010162 9.978404754057502)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1932	1566	Cây Hoa Giấy	105.09301245612605	9.978365991647237										899	30748		POINT(105.09301245612605 9.978365991647237)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1933	1569	Cây Hoa Giấy	105.09301316833658	9.978322916660934										899	30748		POINT(105.09301316833658 9.978322916660934)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1934	1570	Cây Hoa Giấy	105.0930276626283	9.978358807823076										899	30748		POINT(105.0930276626283 9.978358807823076)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1935	1571	Cây Hoa Giấy	105.0930465058726	9.978406185285843										899	30748		POINT(105.0930465058726 9.978406185285843)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1936	1572	Cây Hoa Giấy	105.09285793658421	9.978285867204931										899	30748		POINT(105.09285793658421 9.978285867204931)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1937	1574	Cây Hoa Giấy	105.09281253459844	9.978221746568977										899	30748		POINT(105.09281253459844 9.978221746568977)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1938	1576	Cây Hoa Giấy	105.09276906360546	9.978155709748414										899	30748		POINT(105.09276906360546 9.978155709748414)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1939	1584	Cây Hoa Giấy	105.09296607366099	9.978248505600975										899	30748		POINT(105.09296607366099 9.978248505600975)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1940	1586	Cây Hoa Giấy	105.0929033005079	9.978218849648899										899	30748		POINT(105.0929033005079 9.978218849648899)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1941	1589	Cây Hoa Giấy	105.09287530231965	9.978232257887935										899	30748		POINT(105.09287530231965 9.978232257887935)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1942	1592	Cây Hoa Giấy	105.09280189608981	9.978163358657298										899	30748		POINT(105.09280189608981 9.978163358657298)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1943	1593	Cây Hoa Giấy	105.09283183944551	9.97819493850348										899	30748		POINT(105.09283183944551 9.97819493850348)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1944	1594	Cây Hoa Giấy	105.09285309279022	9.978231307155056										899	30748		POINT(105.09285309279022 9.978231307155056)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1945	1596	Cây Hoa Giấy	105.0928405196026	9.978158561520459										899	30748		POINT(105.0928405196026 9.978158561520459)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1946	1600	Cây Hoa Giấy	105.09295447796525	9.978218835391168										899	30748		POINT(105.09295447796525 9.978218835391168)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1947	1602	Cây Hoa Giấy	105.09291197546521	9.97816093481921										899	30748		POINT(105.09291197546521 9.97816093481921)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1948	3010	Cây Giáng Hương	105.08950974894978	9.982221006031306										899	30748		POINT(105.08950974894978 9.982221006031306)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1949	3011	Cây Giáng Hương	105.0895459421855	9.982158777787186										899	30748		POINT(105.0895459421855 9.982158777787186)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1950	3012	Cây Giáng Hương	105.08957730727039	9.982094156737483										899	30748		POINT(105.08957730727039 9.982094156737483)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1951	3013	Cây Giáng Hương	105.0896086710343	9.982024750201106										899	30748		POINT(105.0896086710343 9.982024750201106)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1952	3016	Cây Giáng Hương	105.08970276552215	9.98182849473453										899	30748		POINT(105.08970276552215 9.98182849473453)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1953	3017	Cây Giáng Hương	105.08972930281018	9.981766268162724										899	30748		POINT(105.08972930281018 9.981766268162724)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1954	3019	Cây Giáng Hương	105.08977513371946	9.981634638284328										899	30748		POINT(105.08977513371946 9.981634638284328)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1955	3020	Cây Giáng Hương	105.08980891618265	9.981581981627546										899	30748		POINT(105.08980891618265 9.981581981627546)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1956	3024	Cây Giáng Hương	105.08991265774613	9.981354614688238										899	30748		POINT(105.08991265774613 9.981354614688238)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1957	3213	Cây Bằng Lăng	105.0895170435392	9.982117429233867										899	30748		POINT(105.0895170435392 9.982117429233867)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1958	3214	Cây Bằng Lăng	105.08952934624867	9.982087273131159										899	30748		POINT(105.08952934624867 9.982087273131159)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1959	3221	Cây Bằng Lăng	105.08951484687475	9.982031998398604										899	30748		POINT(105.08951484687475 9.982031998398604)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1960	3222	Cây Bằng Lăng	105.08953294243554	9.981995379297015										899	30748		POINT(105.08953294243554 9.981995379297015)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1961	3223	Cây Bằng Lăng	105.08955103936594	9.981963786263647										899	30748		POINT(105.08955103936594 9.981963786263647)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1962	3225	Cây Bằng Lăng	105.08943810989854	9.982138988258749										899	30748		POINT(105.08943810989854 9.982138988258749)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1963	3227	Cây Bằng Lăng	105.08947863842047	9.982038468656059										899	30748		POINT(105.08947863842047 9.982038468656059)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1964	3228	Cây Chuông Vàng	105.08935990937036	9.982195724128811										899	30748		POINT(105.08935990937036 9.982195724128811)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1965	3232	Cây Chuông Vàng	105.08942649837871	9.982050687391437										899	30748		POINT(105.08942649837871 9.982050687391437)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1966	3236	Cây Chuông Vàng	105.08935120118456	9.98213111383721										899	30748		POINT(105.08935120118456 9.98213111383721)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1967	3237	Cây Chuông Vàng	105.08936205959236	9.982111009362333										899	30748		POINT(105.08936205959236 9.982111009362333)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1968	3242	Cây Chuông Vàng	105.08929183020209	9.982182819480027										899	30748		POINT(105.08929183020209 9.982182819480027)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1969	3244	Cây Chuông Vàng	105.08931643873065	9.982130405915974										899	30748		POINT(105.08931643873065 9.982130405915974)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1970	3245	Cây Chuông Vàng	105.0893316411835	9.982107428626271										899	30748		POINT(105.0893316411835 9.982107428626271)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1971	3246	Cây Chuông Vàng	105.08934104816353	9.982077991445292										899	30748		POINT(105.08934104816353 9.982077991445292)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1972	3247	Cây Kèn Hồng	105.0894960128779	9.982014055402168										899	30748		POINT(105.0894960128779 9.982014055402168)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1973	3249	Cây Kèn Hồng	105.08944490351178	9.982001649107387										899	30748		POINT(105.08944490351178 9.982001649107387)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1974	3250	Cây Kèn Hồng	105.08946239895877	9.981975918932799										899	30748		POINT(105.08946239895877 9.981975918932799)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1975	3253	Cây Kèn Hồng	105.08951790009387	9.98189633530433										899	30748		POINT(105.08951790009387 9.98189633530433)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1976	3254	Cây Kèn Hồng	105.08954384430264	9.981870602857123										899	30748		POINT(105.08954384430264 9.981870602857123)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1977	3256	Cây Kèn Hồng	105.0894243779693	9.981977125728717										899	30748		POINT(105.0894243779693 9.981977125728717)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1978	3259	Cây Kèn Hồng	105.0894714239691	9.981874212088353										899	30748		POINT(105.0894714239691 9.981874212088353)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1979	3260	Cây Kèn Hồng	105.08948831285605	9.981842499993935										899	30748		POINT(105.08948831285605 9.981842499993935)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1980	3261	Cây Kèn Hồng	105.08950520330562	9.981813180187977										899	30748		POINT(105.08950520330562 9.981813180187977)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1981	3262	Cây Kèn Hồng	105.08951907646458	9.981783862095641										899	30748		POINT(105.08951907646458 9.981783862095641)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1982	3263	Cây Kèn Hồng	105.08953476144569	9.981760525597338										899	30748		POINT(105.08953476144569 9.981760525597338)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1983	3266	Cây Kèn Hồng	105.0894973772351	9.98188497359302										899	30748		POINT(105.0894973772351 9.98188497359302)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1984	3268	Cây Kèn Hồng	105.08935861071603	9.982033978556887										899	30748		POINT(105.08935861071603 9.982033978556887)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1985	3269	Cây Kèn Hồng	105.08936101894287	9.982015432013078										899	30748		POINT(105.08936101894287 9.982015432013078)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1986	3270	Cây Kèn Hồng	105.08937911895889	9.981995085915544										899	30748		POINT(105.08937911895889 9.981995085915544)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1987	3271	Cây Kèn Hồng	105.08938997621966	9.981974143912415										899	30748		POINT(105.08938997621966 9.981974143912415)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1988	3272	Cây Kèn Hồng	105.08940324646589	9.981945423833										899	30748		POINT(105.08940324646589 9.981945423833)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1989	3274	Cây Kèn Hồng	105.08943159923624	9.981902341447286										899	30748		POINT(105.08943159923624 9.981902341447286)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1990	3275	Cây Kèn Hồng	105.08944607321182	9.98186464701714										899	30748		POINT(105.08944607321182 9.98186464701714)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1991	3280	Cây Kèn Hồng	105.08951121362621	9.981721046023312										899	30748		POINT(105.08951121362621 9.981721046023312)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1992	3281	Cây Kèn Hồng	105.08953172209034	9.981679761082317										899	30748		POINT(105.08953172209034 9.981679761082317)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1993	3284	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08956968582675	9.981766299318458										899	30748		POINT(105.08956968582675 9.981766299318458)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1994	3286	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08957936452308	9.98184646329829										899	30748		POINT(105.08957936452308 9.98184646329829)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1995	3287	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08957334440714	9.981902702266202										899	30748		POINT(105.08957334440714 9.981902702266202)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1996	3292	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08960588547622	9.981724411407052										899	30748		POINT(105.08960588547622 9.981724411407052)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1997	3294	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08964210678988	9.981765083260147										899	30748		POINT(105.08964210678988 9.981765083260147)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1998	3296	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08964086787195	9.981645431117068										899	30748		POINT(105.08964086787195 9.981645431117068)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
1999	3298	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08969399778341	9.981723191120544										899	30748		POINT(105.08969399778341 9.981723191120544)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2000	3301	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08976998954763	9.981537708971114										899	30748		POINT(105.08976998954763 9.981537708971114)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2001	3302	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08969758435688	9.98159635809678										899	30748		POINT(105.08969758435688 9.98159635809678)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2002	3304	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08968070981786	9.981683708798615										899	30748		POINT(105.08968070981786 9.981683708798615)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2003	3306	Cây Dương	105.08966136477504	9.981565306057538										899	30748		POINT(105.08966136477504 9.981565306057538)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2004	3308	Cây Dương	105.08971348081687	9.981465741128527										899	30748		POINT(105.08971348081687 9.981465741128527)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2005	3309	Cây Dương	105.0897472653705	9.981420743422188										899	30748		POINT(105.0897472653705 9.981420743422188)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2006	3311	Cây Dương	105.08962177418977	9.981565316700484										899	30748		POINT(105.08962177418977 9.981565316700484)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2007	3312	Cây Dương	105.08964590395296	9.981524150167383										899	30748		POINT(105.08964590395296 9.981524150167383)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2008	3313	Cây Dương	105.08967485882586	9.981474366473766										899	30748		POINT(105.08967485882586 9.981474366473766)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2009	3314	Cây Dương	105.08969512288255	9.981423629103903										899	30748		POINT(105.08969512288255 9.981423629103903)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2010	3315	Cây Dương	105.08973565726787	9.98134512576755										899	30748		POINT(105.08973565726787 9.98134512576755)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2011	3316	Cây Dương	105.08955612647216	9.981615110245965										899	30748		POINT(105.08955612647216 9.981615110245965)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2012	3317	Cây Dương	105.08957832091893	9.981563414544569										899	30748		POINT(105.08957832091893 9.981563414544569)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2013	3319	Cây Dương	105.0896265766573	9.981470550886286										899	30748		POINT(105.0896265766573 9.981470550886286)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2014	3321	Cây Dương	105.08966614077632	9.981373860989809										899	30748		POINT(105.08966614077632 9.981373860989809)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2015	3323	Cây Dương	105.08972404340479	9.981248449631911										899	30748		POINT(105.08972404340479 9.981248449631911)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2016	3326	Cây Móng Bò Tím	105.0898447873977	9.981400615595408										899	30748		POINT(105.0898447873977 9.981400615595408)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2017	3330	Cây Móng Bò Tím	105.08975882864247	9.981332676006387										899	30748		POINT(105.08975882864247 9.981332676006387)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2018	3333	Cây Móng Bò Tím	105.08975302157582	9.981283859481147										899	30748		POINT(105.08975302157582 9.981283859481147)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2019	3336	Cây Móng Bò Tím	105.0897597708807	9.981248440017007										899	30748		POINT(105.0897597708807 9.981248440017007)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2020	3340	Cây Móng Bò Tím	105.08980128902826	9.981234070577617										899	30748		POINT(105.08980128902826 9.981234070577617)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2021	3345	Cây Móng Bò Tím	105.08985439312202	9.981217784179526										899	30748		POINT(105.08985439312202 9.981217784179526)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2022	3347	Cây Móng Bò Tím	105.08976263731202	9.981137401722805										899	30748		POINT(105.08976263731202 9.981137401722805)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2023	3349	Cây Móng Bò Tím	105.08987080180279	9.981191933982931										899	30748		POINT(105.08987080180279 9.981191933982931)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2024	3351	Cây Móng Bò Tím	105.08977614705277	9.981103896079029										899	30748		POINT(105.08977614705277 9.981103896079029)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2025	3352	Cây Móng Bò Tím	105.08982540051487	9.98112972768604										899	30748		POINT(105.08982540051487 9.98112972768604)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2026	3355	Cây Móng Bò Tím	105.08978966020007	9.981082833054398										899	30748		POINT(105.08978966020007 9.981082833054398)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2027	3358	Cây Móng Bò Tím	105.08994901298045	9.981178512454713										899	30748		POINT(105.08994901298045 9.981178512454713)	30748	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:26	Phường An Hòa
2028	214	Cây Dầu	105.09459701343069	9.999145934929983										899	30745		POINT(105.09459701343069 9.999145934929983)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2029	216	Cây Cau Bụng	105.09453677347796	9.999103189347707										899	30745		POINT(105.09453677347796 9.999103189347707)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2030	217	 	105.09480040665717	9.999223729052135										899	30745		POINT(105.09480040665717 9.999223729052135)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2031	218	 	105.09481729171888	9.999174427756417										899	30745		POINT(105.09481729171888 9.999174427756417)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2032	219	 	105.09472066883082	9.998983011707343										899	30745		POINT(105.09472066883082 9.998983011707343)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2033	220	 	105.09462649534929	9.998909332534188										899	30745		POINT(105.09462649534929 9.998909332534188)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2034	222	Cây Dầu	105.09478061903702	9.999253887451086										899	30745		POINT(105.09478061903702 9.999253887451086)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2035	226	Cây Hoa Sữa	105.09459812238268	9.998970411298275										899	30745		POINT(105.09459812238268 9.998970411298275)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2036	229	Cây Dầu	105.09477892877915	9.99891867019154										899	30745		POINT(105.09477892877915 9.99891867019154)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2037	230	Cây Dầu	105.09483084774365	9.998969388170039										899	30745		POINT(105.09483084774365 9.998969388170039)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2038	232	Cây Dầu	105.09486613271835	9.999098123855983										899	30745		POINT(105.09486613271835 9.999098123855983)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2039	236	Cây Thiên Tuế	105.09429919293152	9.998781445739986										899	30745		POINT(105.09429919293152 9.998781445739986)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2040	239	Cây Thiên Tuế	105.09430642752855	9.998755598850511										899	30745		POINT(105.09430642752855 9.998755598850511)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2041	240	Cây Thiên Tuế	105.09427601733081	9.998782887676139										899	30745		POINT(105.09427601733081 9.998782887676139)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2042	243	Cây Cau Vàng bụi lớn	105.0944020115906	9.998696702504862										899	30745		POINT(105.0944020115906 9.998696702504862)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2043	244	Cây Cau Vàng bụi lớn	105.09441795011153	9.998712492506046										899	30745		POINT(105.09441795011153 9.998712492506046)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2044	245	Cây Cau Vàng bụi lớn	105.0944411294373	9.998723972526824										899	30745		POINT(105.0944411294373 9.998723972526824)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2045	246	Cây Cau Vàng bụi lớn	105.09446720618057	9.998736887096015										899	30745		POINT(105.09446720618057 9.998736887096015)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2046	247	Cây Hoa nhiều màu	105.09477733062835	9.999304393227582										899	30745		POINT(105.09477733062835 9.999304393227582)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2047	248	Cây Hoa nhiều màu	105.0948050862473	9.999279258623435										899	30745		POINT(105.0948050862473 9.999279258623435)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2048	249	Cây Hoa nhiều màu	105.09481956503453	9.9992577166816										899	30745		POINT(105.09481956503453 9.9992577166816)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2049	250	Cây Hoa nhiều màu	105.09483887385501	9.999240960650354										899	30745		POINT(105.09483887385501 9.999240960650354)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2050	251	Cây Hoa nhiều màu	105.09485093900888	9.999221812586162										899	30745		POINT(105.09485093900888 9.999221812586162)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2051	252	Cây Hoa nhiều màu	105.09484972421393	9.999195489635856										899	30745		POINT(105.09484972421393 9.999195489635856)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2052	254	Cây Hoa nhiều màu	105.09484729219582	9.999134467565838										899	30745		POINT(105.09484729219582 9.999134467565838)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2053	255	Cây Hoa nhiều màu	105.09484487024025	9.999108144959306										899	30745		POINT(105.09484487024025 9.999108144959306)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2054	258	Cây Hoa nhiều màu	105.09482794418439	9.999016017338382										899	30745		POINT(105.09482794418439 9.999016017338382)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2055	259	Cây Hoa nhiều màu	105.09480500197463	9.998988503980282										899	30745		POINT(105.09480500197463 9.998988503980282)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2056	260	Cây Hoa nhiều màu	105.09477964510049	9.9989597947123										899	30745		POINT(105.09477964510049 9.9989597947123)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2057	261	Cây Hoa nhiều màu	105.0947446319851	9.998934677073322										899	30745		POINT(105.0947446319851 9.998934677073322)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2058	265	 	105.08680378567793	9.993368005882369										899	30745		POINT(105.08680378567793 9.993368005882369)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2059	266	 	105.08684362600297	9.993395993862363										899	30745		POINT(105.08684362600297 9.993395993862363)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2060	267	 	105.08684578915637	9.993360815354979										899	30745		POINT(105.08684578915637 9.993360815354979)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2061	268	 	105.08687403918837	9.993379474167728										899	30745		POINT(105.08687403918837 9.993379474167728)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2062	274	 	105.086927632732	9.99337730667341										899	30745		POINT(105.086927632732 9.99337730667341)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2063	275	 	105.08696384988875	9.993395244355924										899	30745		POINT(105.08696384988875 9.993395244355924)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2064	280	 	105.08697327594481	9.993439034789034										899	30745		POINT(105.08697327594481 9.993439034789034)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2065	281	 	105.08699790662592	9.993462001559474										899	30745		POINT(105.08699790662592 9.993462001559474)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2066	284	 	105.08697469244548	9.993316988825795										899	30745		POINT(105.08697469244548 9.993316988825795)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2067	285	 	105.08696526662513	9.99327750632013										899	30745		POINT(105.08696526662513 9.99327750632013)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2068	286	 	105.08695439068862	9.993230127380176										899	30745		POINT(105.08695439068862 9.993230127380176)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2069	289	 	105.08690729056944	9.993138245954919										899	30745		POINT(105.08690729056944 9.993138245954919)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2070	292	 	105.08690875627761	9.99320142188173										899	30745		POINT(105.08690875627761 9.99320142188173)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2071	293	 	105.0869232507667	9.993238032320578										899	30745		POINT(105.0869232507667 9.993238032320578)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2072	296	 	105.0869551410953	9.993327763297815										899	30745		POINT(105.0869551410953 9.993327763297815)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2073	297	 	105.08677626225067	9.993360833475895										899	30745		POINT(105.08677626225067 9.993360833475895)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2074	299	 	105.08673423521782	9.993282591722732										899	30745		POINT(105.08673423521782 9.993282591722732)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2075	300	 	105.08672772745864	9.993319207638361										899	30745		POINT(105.08672772745864 9.993319207638361)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2076	301	 	105.08671975216129	9.993289056933342										899	30745		POINT(105.08671975216129 9.993289056933342)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2077	302	 	105.0867168445555	9.993248854584502										899	30745		POINT(105.0867168445555 9.993248854584502)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2078	303	 	105.08673422456368	9.993242388619663										899	30745		POINT(105.08673422456368 9.993242388619663)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2079	307	 	105.08676751048338	9.993131103722462										899	30745		POINT(105.08676751048338 9.993131103722462)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2080	308	 	105.08679069485945	9.993164121209983										899	30745		POINT(105.08679069485945 9.993164121209983)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2081	309	 	105.08681605401223	9.993205753984663										899	30745		POINT(105.08681605401223 9.993205753984663)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2082	311	 	105.08679212551583	9.993095201226739										899	30745		POINT(105.08679212551583 9.993095201226739)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2083	313	 	105.08681383925122	9.993046377510577										899	30745		POINT(105.08681383925122 9.993046377510577)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2084	314	 	105.08682253886654	9.993079399675405										899	30745		POINT(105.08682253886654 9.993079399675405)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2085	315	 	105.08683340982677	9.993108113345993										899	30745		POINT(105.08683340982677 9.993108113345993)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2086	316	 	105.08684138474894	9.993136827771233										899	30745		POINT(105.08684138474894 9.993136827771233)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2087	318	 	105.0868616449345	9.993067184739264										899	30745		POINT(105.0868616449345 9.993067184739264)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2088	319	 	105.08686599962337	9.993103796920604										899	30745		POINT(105.08686599962337 9.993103796920604)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2089	321	 	105.0869137921639	9.993075067949										899	30745		POINT(105.0869137921639 9.993075067949)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2090	324	 	105.08689566711705	9.993003999555576										899	30745		POINT(105.08689566711705 9.993003999555576)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2091	329	 	105.08699511616462	9.993409534748821										899	30745		POINT(105.08699511616462 9.993409534748821)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2092	330	 	105.08639287766832	9.993923335236177										899	30745		POINT(105.08639287766832 9.993923335236177)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2093	334	 	105.08654712427779	9.993860118883315										899	30745		POINT(105.08654712427779 9.993860118883315)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2094	338	 	105.08665430187027	9.993822759561564										899	30745		POINT(105.08665430187027 9.993822759561564)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2095	343	 	105.08679334445468	9.993779648602667										899	30745		POINT(105.08679334445468 9.993779648602667)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2096	345	 	105.08676436193123	9.993730838098315										899	30745		POINT(105.08676436193123 9.993730838098315)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2097	346	 	105.08667674109176	9.993777524551728										899	30745		POINT(105.08667674109176 9.993777524551728)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2098	348	 	105.08661446644884	9.993813436833584										899	30745		POINT(105.08661446644884 9.993813436833584)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2099	349	 	105.08657535192623	9.993794063589492										899	30745		POINT(105.08657535192623 9.993794063589492)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2100	350	 	105.0865688432269	9.993830678596915										899	30745		POINT(105.0865688432269 9.993830678596915)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2101	352	 	105.08653189755235	9.993794074881965										899	30745		POINT(105.08653189755235 9.993794074881965)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2102	355	 	105.08645297777944	9.993879526747769										899	30745		POINT(105.08645297777944 9.993879526747769)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2103	357	 	105.08649205853294	9.99377111202717										899	30745		POINT(105.08649205853294 9.99377111202717)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2104	358	 	105.08649711204315	9.993710806057445										899	30745		POINT(105.08649711204315 9.993710806057445)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2105	359	 	105.08653042621873	9.993709361126749										899	30745		POINT(105.08653042621873 9.993709361126749)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2106	360	 	105.08652681386776	9.993740232080368										899	30745		POINT(105.08652681386776 9.993740232080368)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2107	362	 	105.08658041320811	9.993763191354356										899	30745		POINT(105.08658041320811 9.993763191354356)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2108	364	 	105.08661661480906	9.993722261602768										899	30745		POINT(105.08661661480906 9.993722261602768)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2109	366	 	105.0866875831205	9.993693526635958										899	30745		POINT(105.0866875831205 9.993693526635958)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2110	367	 	105.08680492447996	9.993750210942888										899	30745		POINT(105.08680492447996 9.993750210942888)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2111	375	 	105.0867418833371	9.99362746363639										899	30745		POINT(105.0867418833371 9.99362746363639)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2112	376	 	105.08674333801923	9.993652590876465										899	30745		POINT(105.08674333801923 9.993652590876465)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2113	382	 	105.08679766769018	9.993694215200376										899	30745		POINT(105.08679766769018 9.993694215200376)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2114	383	 	105.08681288132455	9.993710723903128										899	30745		POINT(105.08681288132455 9.993710723903128)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2115	384	 	105.08684185261384	9.993717176885514										899	30745		POINT(105.08684185261384 9.993717176885514)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2116	386	 	105.08687155222371	9.993741578620517										899	30745		POINT(105.08687155222371 9.993741578620517)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2117	388	 	105.08689834892981	9.993740135352853										899	30745		POINT(105.08689834892981 9.993740135352853)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2118	391	 	105.08684401424549	9.99367625598298										899	30745		POINT(105.08684401424549 9.99367625598298)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2119	396	 	105.08645005844298	9.993794814272771										899	30745		POINT(105.08645005844298 9.993794814272771)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2120	399	 	105.08655646902663	9.993596641857009										899	30745		POINT(105.08655646902663 9.993596641857009)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2121	400	 	105.08658688296774	9.993579404049624										899	30745		POINT(105.08658688296774 9.993579404049624)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2122	401	 	105.08661878140875	9.993700005070787										899	30745		POINT(105.08661878140875 9.993700005070787)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2123	403	 	105.08665209611496	9.993697124754844										899	30745		POINT(105.08665209611496 9.993697124754844)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2124	407	 	105.08686620694645	9.99324894771578										899	30745		POINT(105.08686620694645 9.99324894771578)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2125	408	 	105.08686560986638	9.993271681393715										899	30745		POINT(105.08686560986638 9.993271681393715)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2126	409	 	105.08685656137648	9.993289033044102										899	30745		POINT(105.08685656137648 9.993289033044102)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2127	410	 	105.0868661928146	9.993195702346274										899	30745		POINT(105.0868661928146 9.993195702346274)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2128	411	 	105.08687766447376	9.993211852048772										899	30745		POINT(105.08687766447376 9.993211852048772)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2129	412	 	105.08688853099615	9.993223814273605										899	30745		POINT(105.08688853099615 9.993223814273605)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2130	414	 	105.08690785353555	9.993258508718508										899	30745		POINT(105.08690785353555 9.993258508718508)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2131	415	 	105.08691751736923	9.993287222700907										899	30745		POINT(105.08691751736923 9.993287222700907)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2132	416	 	105.08691812727407	9.99330935821792										899	30745		POINT(105.08691812727407 9.99330935821792)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2133	418	 	105.08690298764553	9.993117918505925										899	30745		POINT(105.08690298764553 9.993117918505925)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2134	2043	Cây Dầu	105.08310823631722	9.996190356312939										899	30745		POINT(105.08310823631722 9.996190356312939)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2135	2044	Cây Dầu	105.08290098292049	9.996675478976883										899	30745		POINT(105.08290098292049 9.996675478976883)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2136	2047	Cây Huỳnh Anh	105.0830566067708	9.996321986644512										899	30745		POINT(105.0830566067708 9.996321986644512)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2137	2048	Cây Dầu	105.08296081739569	9.996530205610743										899	30745		POINT(105.08296081739569 9.996530205610743)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2138	2051	Cây Huỳnh Anh	105.08291183655817	9.996636708545863										899	30745		POINT(105.08291183655817 9.996636708545863)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2139	2053	Cây Dầu	105.08306770290207	9.996289678490767										899	30745		POINT(105.08306770290207 9.996289678490767)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2140	2058	Cây Giáng Hương	105.08284539825354	9.996607094175728										899	30745		POINT(105.08284539825354 9.996607094175728)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2141	2064	Cây Giáng Hương	105.08273796141849	9.996577207791521										899	30745		POINT(105.08273796141849 9.996577207791521)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2142	2065	Cây Giáng Hương	105.08284897032443	9.996412059854642										899	30745		POINT(105.08284897032443 9.996412059854642)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2143	2066	Cây Giáng Hương	105.08286465450573	9.996380946257874										899	30745		POINT(105.08286465450573 9.996380946257874)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2144	2067	Cây Giáng Hương	105.08290810892406	9.996379738844906										899	30745		POINT(105.08290810892406 9.996379738844906)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2145	2069	Cây Giáng Hương	105.08296725661442	9.996383313901498										899	30745		POINT(105.08296725661442 9.996383313901498)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2146	2070	Cây Giáng Hương	105.08295641136452	9.996455107857042										899	30745		POINT(105.08295641136452 9.996455107857042)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2147	2071	Cây Giáng Hương	105.0828996376441	9.996292394853034										899	30745		POINT(105.0828996376441 9.996292394853034)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2148	2072	Cây Giáng Hương	105.08292255865437	9.996240938219424										899	30745		POINT(105.08292255865437 9.996240938219424)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2149	2073	Cây Giáng Hương	105.08295514020212	9.996202641736682										899	30745		POINT(105.08295514020212 9.996202641736682)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2150	2076	Cây Giáng Hương	105.08300221392459	9.996193058140445										899	30745		POINT(105.08300221392459 9.996193058140445)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2151	2078	Cây Dương	105.08266746471067	9.996565977477117										899	30745		POINT(105.08266746471067 9.996565977477117)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2152	2079	Cây Dương	105.08268267863572	9.996583921739079										899	30745		POINT(105.08268267863572 9.996583921739079)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2153	2080	Cây Dương	105.08271237475715	9.996591093941342										899	30745		POINT(105.08271237475715 9.996591093941342)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2154	2083	Cây Dương	105.08271741357592	9.996469765245271										899	30745		POINT(105.08271741357592 9.996469765245271)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2155	2084	Cây Dương	105.08276014946514	9.99649200968875										899	30745		POINT(105.08276014946514 9.99649200968875)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2156	2085	Cây Dương	105.08274493082428	9.996451810368885										899	30745		POINT(105.08274493082428 9.996451810368885)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2157	2086	Cây Dương	105.0827601313057	9.99642021843961										899	30745		POINT(105.0827601313057 9.99642021843961)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2158	2087	Cây Dương	105.08278331678729	9.996458262266781										899	30745		POINT(105.08278331678729 9.996458262266781)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2159	2088	Cây Dương	105.08278982505226	9.996418057546625										899	30745		POINT(105.08278982505226 9.996418057546625)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2160	2091	Cây Dương	105.0828158909829	9.996390769936122										899	30745		POINT(105.0828158909829 9.996390769936122)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2161	2092	Cây Dương	105.08283784711148	9.996341108895104										899	30745		POINT(105.08283784711148 9.996341108895104)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2162	2095	Cây Dương	105.08283493340886	9.99627506166611										899	30745		POINT(105.08283493340886 9.99627506166611)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2163	2096	Cây Dương	105.08287114612135	9.99627505265573										899	30745		POINT(105.08287114612135 9.99627505265573)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2164	2097	Cây Dương	105.08284796046091	9.996236290695613										899	30745		POINT(105.08284796046091 9.996236290695613)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2165	2099	Cây Dương	105.08285374605852	9.996203264826791										899	30745		POINT(105.08285374605852 9.996203264826791)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2166	2101	Cây Dương	105.08290152867163	9.996135769607015										899	30745		POINT(105.08290152867163 9.996135769607015)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2167	2102	Cây Sứ Trắng	105.08299861654106	9.996287942880931										899	30745		POINT(105.08299861654106 9.996287942880931)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2168	2103	Cây Giáng Hương	105.08307052702743	9.996164443991999										899	30745		POINT(105.08307052702743 9.996164443991999)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2169	2105	Cây Dương	105.08276187885409	9.996648394350292										899	30745		POINT(105.08276187885409 9.996648394350292)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2170	2108	Cây Dương	105.08284880091581	9.996694320040284										899	30745		POINT(105.08284880091581 9.996694320040284)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2171	2110	Cây Giáng Hương	105.08316272601644	9.995888869183945										899	30745		POINT(105.08316272601644 9.995888869183945)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2172	2111	Cây Giáng Hương	105.08320763180782	9.99589747291682										899	30745		POINT(105.08320763180782 9.99589747291682)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2173	2112	Cây Giáng Hương	105.08322065861911	9.995861574486069										899	30745		POINT(105.08322065861911 9.995861574486069)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2174	2114	Cây Giáng Hương	105.0831655989071	9.99579410400906										899	30745		POINT(105.0831655989071 9.99579410400906)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2175	2115	Cây Giáng Hương	105.08320036371711	9.995798403252476										899	30745		POINT(105.08320036371711 9.995798403252476)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2176	2117	Cây Giáng Hương	105.08326119364192	9.995772543196534										899	30745		POINT(105.08326119364192 9.995772543196534)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2177	2118	Cây Giáng Hương	105.0832177346195	9.995755324158424										899	30745		POINT(105.0832177346195 9.995755324158424)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2178	2120	Cây Giáng Hương	105.08318730076722	9.995692154552687										899	30745		POINT(105.08318730076722 9.995692154552687)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2179	2122	Cây Giáng Hương	105.08321044954978	9.995585897709665										899	30745		POINT(105.08321044954978 9.995585897709665)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2180	2123	Cây Giáng Hương	105.08322347525294	9.99554569135086										899	30745		POINT(105.08322347525294 9.99554569135086)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2181	2124	Cây Giáng Hương	105.0832654774479	9.995528450949699										899	30745		POINT(105.0832654774479 9.995528450949699)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2182	2125	Cây Giáng Hương	105.08327850387292	9.99549111623878										899	30745		POINT(105.08327850387292 9.99549111623878)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2183	2127	Cây Giáng Hương	105.08329011588873	9.995585877793502										899	30745		POINT(105.08329011588873 9.995585877793502)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2184	2128	Cây Giáng Hương	105.08333357726742	9.995608840122399										899	30745		POINT(105.08333357726742 9.995608840122399)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2185	2129	Cây Giáng Hương	105.0833466025907	9.99556719838614										899	30745		POINT(105.0833466025907 9.99556719838614)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2186	2130	Cây Giáng Hương	105.08334949005561	9.995529866210045										899	30745		POINT(105.08334949005561 9.995529866210045)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2187	2131	Cây Giáng Hương	105.08331325987795	9.995460954765141										899	30745		POINT(105.08331325987795 9.995460954765141)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2188	2132	Cây Giáng Hương	105.08334948054637	9.995492534758926										899	30745		POINT(105.08334948054637 9.995492534758926)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2189	2133	Cây Giáng Hương	105.08339003780983	9.995491088328016										899	30745		POINT(105.08339003780983 9.995491088328016)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2190	2134	Cây Giáng Hương	105.08335526096009	9.995439407329783										899	30745		POINT(105.08335526096009 9.995439407329783)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2191	2136	Cây Giáng Hương	105.08340741013515	9.99545375252379										899	30745		POINT(105.08340741013515 9.99545375252379)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2192	2138	Cây Giáng Hương	105.08342187193958	9.99536329146525										899	30745		POINT(105.08342187193958 9.99536329146525)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2193	2139	Cây Dương	105.08304971001851	9.995755366105541										899	30745		POINT(105.08304971001851 9.995755366105541)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2194	2140	Cây Dương	105.08307287124398	9.995697926418952										899	30745		POINT(105.08307287124398 9.995697926418952)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2195	2141	Cây Dương	105.08309893053054	9.99564479483952										899	30745		POINT(105.08309893053054 9.99564479483952)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2196	2146	Cây Dương	105.08314383446246	9.995646219004001										899	30745		POINT(105.08314383446246 9.995646219004001)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2197	2149	Cây Dương	105.08309461451154	9.995762533576878										899	30745		POINT(105.08309461451154 9.995762533576878)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2198	2152	Cây Dương	105.08322633242027	9.995389185244084										899	30745		POINT(105.08322633242027 9.995389185244084)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2199	2153	Cây Dương	105.08325094216656	9.99533031071381										899	30745		POINT(105.08325094216656 9.99533031071381)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2200	2154	Cây Dương	105.08328714070515	9.995278611957009										899	30745		POINT(105.08328714070515 9.995278611957009)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2201	2155	Cây Dương	105.08323359831755	9.995479640864469										899	30745		POINT(105.08323359831755 9.995479640864469)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2202	2159	Cây Dầu	105.0834062227858	9.995556483735225										899	30745		POINT(105.0834062227858 9.995556483735225)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2203	2160	Cây Huỳnh Anh	105.08337823498482	9.995621581784496										899	30745		POINT(105.08337823498482 9.995621581784496)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2204	2162	Cây Bông Bụp Thái	105.08335024717282	9.995686679831234										899	30745		POINT(105.08335024717282 9.995686679831234)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2205	2164	Cây Huỳnh Anh	105.08324600890958	9.995894421637098										899	30745		POINT(105.08324600890958 9.995894421637098)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2206	2165	Cây Dầu	105.0832701403372	9.995856127235628										899	30745		POINT(105.0832701403372 9.995856127235628)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2207	2166	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08328558344785	9.99582453522118										899	30745		POINT(105.08328558344785 9.99582453522118)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2208	2167	Cây Dầu	105.08330488236862	9.995770925954877										899	30745		POINT(105.08330488236862 9.995770925954877)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2209	2168	Cây Bông Bụp Thái	105.0833203259595	9.995741248673566										899	30745		POINT(105.0833203259595 9.995741248673566)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2210	2170	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.0834322806643	9.995498086382767										899	30745		POINT(105.0834322806643 9.995498086382767)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2211	2172	Cây Giáng Hương	105.08335001525617	9.995381586720633										899	30745		POINT(105.08335001525617 9.995381586720633)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2212	2173	Cây Giáng Hương	105.08337221665916	9.995346163539892										899	30745		POINT(105.08337221665916 9.995346163539892)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2213	2174	Cây Giáng Hương	105.08331620395897	9.995327033825863										899	30745		POINT(105.08331620395897 9.995327033825863)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2214	2175	Cây Bàng Đài Loan	105.0836420987565	9.994797011901971										899	30745		POINT(105.0836420987565 9.994797011901971)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2215	2178	Cây Bàng Đài Loan	105.08377966595133	9.994643822033625										899	30745		POINT(105.08377966595133 9.994643822033625)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2216	2179	Cây Bàng Đài Loan	105.0836818917414	9.99463666794175										899	30745		POINT(105.0836818917414 9.99463666794175)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2217	2180	Cây Bàng Đài Loan	105.08357374999483	9.994999081997925										899	30745		POINT(105.08357374999483 9.994999081997925)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2218	2182	Cây Dương	105.0834308332176	9.995002946398138										899	30745		POINT(105.0834308332176 9.995002946398138)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2219	2183	Cây Bàng Đài Loan	105.08348873645683	9.994861263199708										899	30745		POINT(105.08348873645683 9.994861263199708)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2220	2184	Cây Bàng Đài Loan	105.08354278856956	9.994763613532069										899	30745		POINT(105.08354278856956 9.994763613532069)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2221	2185	Cây Bàng Đài Loan	105.08350803571277	9.994805740088546										899	30745		POINT(105.08350803571277 9.994805740088546)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2222	2187	Cây Bàng Đài Loan	105.08375904527672	9.994566372251873										899	30745		POINT(105.08375904527672 9.994566372251873)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2223	2190	Cây Dầu	105.08384981688414	9.994592572327134										899	30745		POINT(105.08384981688414 9.994592572327134)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2224	2192	Cây Dầu	105.08370601573853	9.994912319512343										899	30745		POINT(105.08370601573853 9.994912319512343)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2225	2197	Cây Dầu	105.08367127390123	9.994997520837737										899	30745		POINT(105.08367127390123 9.994997520837737)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2226	2199	Cây Huỳnh Anh	105.0837948088542	9.994726596824753										899	30745		POINT(105.0837948088542 9.994726596824753)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2227	2201	Cây Dầu	105.08376875208099	9.99478882277267										899	30745		POINT(105.08376875208099 9.99478882277267)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2228	2203	Cây Dương	105.08339899971692	9.995022082728571										899	30745		POINT(105.08339899971692 9.995022082728571)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2229	2205	Cây Dương	105.08345838053799	9.994992633210499										899	30745		POINT(105.08345838053799 9.994992633210499)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2230	2206	Cây Dương	105.08345257469914	9.994945970121059										899	30745		POINT(105.08345257469914 9.994945970121059)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2231	2207	Cây Dương	105.08347937921675	9.994978269695705										899	30745		POINT(105.08347937921675 9.994978269695705)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2232	2209	Cây Dương	105.08368999256052	9.994423628337142										899	30745		POINT(105.08368999256052 9.994423628337142)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2233	2210	Cây Dương	105.08366875678274	9.994456179647264										899	30745		POINT(105.08366875678274 9.994456179647264)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2234	2211	Cây Dương	105.08367455927757	9.994489680174794										899	30745		POINT(105.08367455927757 9.994489680174794)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2235	2212	Cây Dương	105.08376049992572	9.994478171970124										899	30745		POINT(105.08376049992572 9.994478171970124)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2236	2213	Cây Dương	105.0836687724457	9.994517441217518										899	30745		POINT(105.0836687724457 9.994517441217518)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2237	2216	 	105.08280910974392	9.992885925407183										899	30745		POINT(105.08280910974392 9.992885925407183)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2238	2218	 	105.08277919062907	9.992948152245043										899	30745		POINT(105.08277919062907 9.992948152245043)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2239	2220	 	105.08289604929085	9.993008427848615										899	30745		POINT(105.08289604929085 9.993008427848615)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2240	2221	 	105.08292115093084	9.992986405310221										899	30745		POINT(105.08292115093084 9.992986405310221)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2241	2222	 	105.08294338278502	9.99307159238126										899	30745		POINT(105.08294338278502 9.99307159238126)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2242	2227	 	105.08268561117016	9.993301388527096										899	30745		POINT(105.08268561117016 9.993301388527096)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2243	2228	 	105.08275801493534	9.993221921241322										899	30745		POINT(105.08275801493534 9.993221921241322)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2244	2229	 	105.08280341004662	9.993258284502984										899	30745		POINT(105.08280341004662 9.993258284502984)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2245	2230	 	105.08284781855484	9.993214241784367										899	30745		POINT(105.08284781855484 9.993214241784367)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2246	2231	 	105.08293280616488	9.993252509008968										899	30745		POINT(105.08293280616488 9.993252509008968)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2247	2232	 	105.08282849717719	9.993178828961303										899	30745		POINT(105.08282849717719 9.993178828961303)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2248	2233	 	105.08275804010769	9.993321472093946										899	30745		POINT(105.08275804010769 9.993321472093946)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2249	2234	 	105.08283142901524	9.993316668369967										899	30745		POINT(105.08283142901524 9.993316668369967)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2250	2237	 	105.08284788785444	9.993488006401062										899	30745		POINT(105.08284788785444 9.993488006401062)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2251	2238	 	105.08282276843151	9.993436322936398										899	30745		POINT(105.08282276843151 9.993436322936398)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2252	2241	 	105.08269724711847	9.993491872402865										899	30745		POINT(105.08269724711847 9.993491872402865)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2253	2243	 	105.08276097651681	9.993477498320484										899	30745		POINT(105.08276097651681 9.993477498320484)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2254	2245	 	105.08287752877514	9.993595367104907										899	30745		POINT(105.08287752877514 9.993595367104907)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2255	2246	 	105.08279544257881	9.993575046284562										899	30745		POINT(105.08279544257881 9.993575046284562)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2256	2247	 	105.08288237067323	9.993648012526712										899	30745		POINT(105.08288237067323 9.993648012526712)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2257	2248	 	105.08295237971453	9.993645601905138										899	30745		POINT(105.08295237971453 9.993645601905138)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2258	2261	 	105.08285827177113	9.99381792527073										899	30745		POINT(105.08285827177113 9.99381792527073)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2259	2262	 	105.08286914271616	9.993844245879124										899	30745		POINT(105.08286914271616 9.993844245879124)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2260	2264	 	105.08297777245734	9.99382148440535										899	30745		POINT(105.08297777245734 9.99382148440535)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2261	2270	 	105.0834752124586	9.99432134747059										899	30745		POINT(105.0834752124586 9.99432134747059)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2262	2271	 	105.08344925275571	9.994292039625448										899	30745		POINT(105.08344925275571 9.994292039625448)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2263	2272	 	105.08340217245869	9.994274701223004										899	30745		POINT(105.08340217245869 9.994274701223004)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2264	2274	 	105.08338526649544	9.994244194508955										899	30745		POINT(105.08338526649544 9.994244194508955)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2265	2277	 	105.08328843270388	9.994181600477908										899	30745		POINT(105.08328843270388 9.994181600477908)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2266	2284	 	105.08310129964586	9.9940332783107										899	30745		POINT(105.08310129964586 9.9940332783107)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2267	2285	 	105.08304941375765	9.99410627911255										899	30745		POINT(105.08304941375765 9.99410627911255)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2268	2287	 	105.08296611967529	9.994079976559494										899	30745		POINT(105.08296611967529 9.994079976559494)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2269	2292	 	105.08299504285938	9.993896900952114										899	30745		POINT(105.08299504285938 9.993896900952114)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2270	2294	 	105.08285867668994	9.994026160085038										899	30745		POINT(105.08285867668994 9.994026160085038)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2271	2299	 	105.08322301130504	9.994187838590467										899	30745		POINT(105.08322301130504 9.994187838590467)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2272	2302	 	105.08295402847178	9.993998376759468										899	30745		POINT(105.08295402847178 9.993998376759468)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2273	2305	Cây Dương	105.08533261337051	9.990574386541892										899	30745		POINT(105.08533261337051 9.990574386541892)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2274	2309	Cây Dương	105.08539295686482	9.990538474991515										899	30745		POINT(105.08539295686482 9.990538474991515)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2275	2315	Cây Dương	105.08547440969237	9.990448714785474										899	30745		POINT(105.08547440969237 9.990448714785474)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2276	2316	Cây Dương	105.08538385625661	9.990356007645044										899	30745		POINT(105.08538385625661 9.990356007645044)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2277	2318	Cây Dương	105.08548645039546	9.990335042252903										899	30745		POINT(105.08548645039546 9.990335042252903)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2278	2322	Cây Dương	105.08566139570378	9.99003885819469										899	30745		POINT(105.08566139570378 9.99003885819469)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2279	2323	Cây Dương	105.08569155250949	9.989964067219919										899	30745		POINT(105.08569155250949 9.989964067219919)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2280	2326	Cây Dương	105.08579107897702	9.989751658817324										899	30745		POINT(105.08579107897702 9.989751658817324)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2281	2327	Cây Dương	105.08582727136118	9.989676866275353										899	30745		POINT(105.08582727136118 9.989676866275353)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2282	2328	Cây Dương	105.08587855458067	9.989614035806756										899	30745		POINT(105.08587855458067 9.989614035806756)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2283	2329	Cây Dương	105.08589965909216	9.98954223908887										899	30745		POINT(105.08589965909216 9.98954223908887)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2284	2334	Cây Dương	105.08608664877978	9.989150329386206										899	30745		POINT(105.08608664877978 9.989150329386206)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2285	2335	Cây Dương	105.08612284496496	9.98909049381601										899	30745		POINT(105.08612284496496 9.98909049381601)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2286	2337	Cây Dương	105.08620730277532	9.988955863440195										899	30745		POINT(105.08620730277532 9.988955863440195)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2287	2340	Cây Dầu	105.08541711403012	9.990601286955494										899	30745		POINT(105.08541711403012 9.990601286955494)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2288	2341	Cây Dầu	105.08545634894759	9.990622215978119										899	30745		POINT(105.08545634894759 9.990622215978119)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2289	2342	Cây Dầu	105.08550463689174	9.990643142672763										899	30745		POINT(105.08550463689174 9.990643142672763)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2290	2346	Cây Dầu	105.08545935226161	9.990568371073786										899	30745		POINT(105.08545935226161 9.990568371073786)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2291	2347	Cây Dầu	105.08551970980615	9.99058630363097										899	30745		POINT(105.08551970980615 9.99058630363097)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2292	2349	Cây Dầu	105.08561930463227	9.990634139202138										899	30745		POINT(105.08561930463227 9.990634139202138)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2293	2351	Cây Dầu	105.08548951697286	9.990523494127753										899	30745		POINT(105.08548951697286 9.990523494127753)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2294	2353	Cây Dầu	105.0855830753427	9.990568339315246										899	30745		POINT(105.0855830753427 9.990568339315246)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2295	2354	Cây Dầu	105.08563438078612	9.990586274176751										899	30745		POINT(105.08563438078612 9.990586274176751)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2296	2355	Cây Dầu	105.08571284112251	9.990595228023079										899	30745		POINT(105.08571284112251 9.990595228023079)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2297	2356	Cây Dầu	105.08554080429666	9.990475619812667										899	30745		POINT(105.08554080429666 9.990475619812667)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2298	2357	Cây Dầu	105.0856011618284	9.990493552355298										899	30745		POINT(105.0856011618284 9.990493552355298)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2299	2358	Cây Dầu	105.0856886799865	9.990517459981113										899	30745		POINT(105.0856886799865 9.990517459981113)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2300	2360	Cây Dầu	105.08555587810972	9.990418780768545										899	30745		POINT(105.08555587810972 9.990418780768545)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2301	2361	Cây Dầu	105.08566452108077	9.990451657902478										899	30745		POINT(105.08566452108077 9.990451657902478)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2302	2364	Cây Dầu	105.08555888140602	9.990364936767286										899	30745		POINT(105.08555888140602 9.990364936767286)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2303	2369	Cây Dầu	105.08562827785	9.990329023753908										899	30745		POINT(105.08562827785 9.990329023753908)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2304	2371	Cây Dầu	105.08580029032714	9.990355900663987										899	30745		POINT(105.08580029032714 9.990355900663987)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2305	2372	Cây Dầu	105.08586969851096	9.990364856804927										899	30745		POINT(105.08586969851096 9.990364856804927)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2306	2374	Cây Dầu	105.08583646617716	9.990221282818702										899	30745		POINT(105.08583646617716 9.990221282818702)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2307	2376	Cây Dầu	105.08590281772376	9.990080674206819										899	30745		POINT(105.08590281772376 9.990080674206819)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2308	2377	Cây Dầu	105.08595408685518	9.989963999596105										899	30745		POINT(105.08595408685518 9.989963999596105)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2309	2378	Cây Dầu	105.08600234644555	9.989877238860988										899	30745		POINT(105.08600234644555 9.989877238860988)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2310	2381	Cây Dầu	105.08612297636355	9.989590042595704										899	30745		POINT(105.08612297636355 9.989590042595704)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2311	2384	Cây Dầu	105.08622853321552	9.989362675495975										899	30745		POINT(105.08622853321552 9.989362675495975)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2312	2385	Cây Dầu	105.08624963921038	9.989296861738591										899	30745		POINT(105.08624963921038 9.989296861738591)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2313	2386	Cây Dầu	105.08627376110115	9.989222072271508										899	30745		POINT(105.08627376110115 9.989222072271508)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2314	2388	Cây Dầu	105.08634613829386	9.9890485578581										899	30745		POINT(105.08634613829386 9.9890485578581)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2315	2389	Cây Dầu	105.08638232877287	9.988970774215323										899	30745		POINT(105.08638232877287 9.988970774215323)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2316	2390	Cây Dầu	105.08640343483505	9.988901968503127										899	30745		POINT(105.08640343483505 9.988901968503127)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2317	2394	Cây Dầu	105.0861359774356	9.989344004307826										899	30745		POINT(105.0861359774356 9.989344004307826)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2318	2397	Cây Dầu	105.08620594611571	9.989188437689307										899	30745		POINT(105.08620594611571 9.989188437689307)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2319	2398	Cây Dầu	105.08622524442687	9.98913578605963										899	30745		POINT(105.08622524442687 9.98913578605963)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2320	2405	Cây Dầu	105.08639654508403	9.988752853356532										899	30745		POINT(105.08639654508403 9.988752853356532)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2321	2406	Cây Dầu	105.08613122475887	9.989628777454001										899	30745		POINT(105.08613122475887 9.989628777454001)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2322	2407	Cây Dầu	105.08616259059322	9.989561764453924										899	30745		POINT(105.08616259059322 9.989561764453924)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2323	2412	Cây Dầu	105.08630494668697	9.98927456159623										899	30745		POINT(105.08630494668697 9.98927456159623)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2324	2414	Cây Dầu	105.08635319361922	9.98914053840817										899	30745		POINT(105.08635319361922 9.98914053840817)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2325	2416	Cây Dầu	105.08640627504398	9.989032838181569										899	30745		POINT(105.08640627504398 9.989032838181569)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2326	2418	Cây Dầu	105.0864521164975	9.9889323175958										899	30745		POINT(105.0864521164975 9.9889323175958)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2327	2420	Cây Dầu	105.08651244565633	9.98884375920936										899	30745		POINT(105.08651244565633 9.98884375920936)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2328	2422	Cây Dương	105.08606886399714	9.989337798985742										899	30745		POINT(105.08606886399714 9.989337798985742)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2329	2423	Cây Dương	105.0861016792358	9.989272700351547										899	30745		POINT(105.0861016792358 9.989272700351547)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2330	2426	Cây Dương	105.08620977459624	9.989060169311902										899	30745		POINT(105.08620977459624 9.989060169311902)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2331	2427	Cây Dương	105.08624645354224	9.989000812061121										899	30745		POINT(105.08624645354224 9.989000812061121)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2332	2429	Cây Bông Bụp Thái	105.08657464322995	9.988637203047436										899	30745		POINT(105.08657464322995 9.988637203047436)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2333	2430	Cây Bông Bụp Thái	105.08660166609363	9.988581677736795										899	30745		POINT(105.08660166609363 9.988581677736795)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2334	2435	Cây Bông Bụp Thái	105.08675969437904	9.988223995304557										899	30745		POINT(105.08675969437904 9.988223995304557)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2335	2438	Cây Bông Bụp Thái	105.08692859002397	9.987879950980192										899	30745		POINT(105.08692859002397 9.987879950980192)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2336	2441	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08701604478267	9.987667545345499										899	30745		POINT(105.08701604478267 9.987667545345499)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2337	2442	Cây Dầu	105.08705223733764	9.987598735649149										899	30745		POINT(105.08705223733764 9.987598735649149)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2338	2444	Cây Bông Bụp Thái	105.08712462024808	9.987446160141644										899	30745		POINT(105.08712462024808 9.987446160141644)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2339	2445	Cây Dầu	105.08716382372637	9.987353419518652										899	30745		POINT(105.08716382372637 9.987353419518652)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2340	2446	Cây Huỳnh Anh	105.08651673542678	9.988755913607074										899	30745		POINT(105.08651673542678 9.988755913607074)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2341	2447	Cây Huỳnh Anh	105.08685922042504	9.988014577610512										899	30745		POINT(105.08685922042504 9.988014577610512)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2342	2448	Cây Dầu	105.08654761995085	9.988694643091511										899	30745		POINT(105.08654761995085 9.988694643091511)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2343	2449	Cây Dầu	105.08642644328792	9.988736433325306										899	30745		POINT(105.08642644328792 9.988736433325306)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2344	2450	Cây Dầu	105.08648197110365	9.98875077717494										899	30745		POINT(105.08648197110365 9.98875077717494)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2345	2451	Cây Dầu	105.08643729574644	9.988695748935543										899	30745		POINT(105.08643729574644 9.988695748935543)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2346	2454	Cây Dầu	105.08650850762258	9.988677782409793										899	30745		POINT(105.08650850762258 9.988677782409793)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2347	2455	Cây Dầu	105.08648314757289	9.98863471422407										899	30745		POINT(105.08648314757289 9.98863471422407)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2348	2456	Cây Dầu	105.0865302223146	9.988633505406732										899	30745		POINT(105.0865302223146 9.988633505406732)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2349	2457	Cây Dầu	105.08650727900418	9.988596419578759										899	30745		POINT(105.08650727900418 9.988596419578759)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2350	2459	Cây Dầu	105.08654832255388	9.988611963774147										899	30745		POINT(105.08654832255388 9.988611963774147)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2351	2461	Cây Dầu	105.08657244673641	9.988549738096081										899	30745		POINT(105.08657244673641 9.988549738096081)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2352	2462	Cây Dầu	105.08655917467692	9.988570082783648										899	30745		POINT(105.08655917467692 9.988570082783648)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2353	2464	Cây Dầu	105.08655311625529	9.988480345029796										899	30745		POINT(105.08655311625529 9.988480345029796)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2354	2465	Cây Dầu	105.0866014009818	9.988493494144539										899	30745		POINT(105.0866014009818 9.988493494144539)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2355	2467	Cây Dầu	105.08661708379877	9.98845998716913										899	30745		POINT(105.08661708379877 9.98845998716913)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2356	2469	Cây Dầu	105.08645296500575	9.988610791930496										899	30745		POINT(105.08645296500575 9.988610791930496)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2357	2471	Cây Dầu	105.0865313807438	9.98844924096855										899	30745		POINT(105.0865313807438 9.98844924096855)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2358	2472	 Cây Kè Bạc	105.08631657621856	9.988640740396235										899	30745		POINT(105.08631657621856 9.988640740396235)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2359	2474	Cây Dương	105.086345536161	9.988602443607276										899	30745		POINT(105.086345536161 9.988602443607276)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2360	2476	Cây Dương	105.08639021464707	9.988669437825873										899	30745		POINT(105.08639021464707 9.988669437825873)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2361	2481	Cây Dương	105.08639138266	9.988524658364161										899	30745		POINT(105.08639138266 9.988524658364161)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2362	2486	Cây Dương	105.08647344884402	9.988473186132365										899	30745		POINT(105.08647344884402 9.988473186132365)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2363	2487	Cây Dương	105.08650724739358	9.988476767150232										899	30745		POINT(105.08650724739358 9.988476767150232)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2364	2488	Cây Dương	105.08649760305744	9.988524630809442										899	30745		POINT(105.08649760305744 9.988524630809442)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2365	2493	Cây Dương	105.08655429048511	9.988355905900432										899	30745		POINT(105.08655429048511 9.988355905900432)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2366	2495	Cây Dương	105.08650721104186	9.988339166675472										899	30745		POINT(105.08650721104186 9.988339166675472)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2367	2496	Cây Dương	105.08648668551034	9.9883188316675										899	30745		POINT(105.08648668551034 9.9883188316675)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2368	2498	Cây Dương	105.08653011987022	9.988245831608648										899	30745		POINT(105.08653011987022 9.988245831608648)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2369	2501	Cây Dương	105.08664724071816	9.988386991451046										899	30745		POINT(105.08664724071816 9.988386991451046)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2370	2502	Cây Dương	105.08665930370545	9.988355878608159										899	30745		POINT(105.08665930370545 9.988355878608159)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2371	2507	Cây Dương	105.08664720842386	9.988264945828154										899	30745		POINT(105.08664720842386 9.988264945828154)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2372	2510	Cây Dương	105.08665084340349	9.988316395829322										899	30745		POINT(105.08665084340349 9.988316395829322)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2373	2514	Cây Dương	105.08659920403402	9.988400883736407										899	30745		POINT(105.08659920403402 9.988400883736407)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2374	2515	Cây Dương	105.08670353021876	9.987863270822595										899	30745		POINT(105.08670353021876 9.987863270822595)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2375	2517	Cây Dương	105.08675540388766	9.987754374252217										899	30745		POINT(105.08675540388766 9.987754374252217)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2376	2518	Cây Dương	105.0867771200326	9.987712490424565										899	30745		POINT(105.0867771200326 9.987712490424565)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2377	2519	Cây Dương	105.08679279740363	9.987658642200426										899	30745		POINT(105.08679279740363 9.987658642200426)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2378	2520	Cây Dương	105.08683140503625	9.987592823842844										899	30745		POINT(105.08683140503625 9.987592823842844)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2379	2521	Cây Dương	105.08664803994084	9.987993707066511										899	30745		POINT(105.08664803994084 9.987993707066511)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2380	2522	Cây Dương	105.08668666027324	9.987972159185471										899	30745		POINT(105.08668666027324 9.987972159185471)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2381	2523	Cây Dương	105.08671561603306	9.987921898206046										899	30745		POINT(105.08671561603306 9.987921898206046)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2382	2524	Cây Dương	105.08675180883746	9.98785368638871										899	30745		POINT(105.08675180883746 9.98785368638871)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2383	2526	Cây Dương	105.08680247786718	9.987750772204063										899	30745		POINT(105.08680247786718 9.987750772204063)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2384	2527	Cây Dương	105.08682539418521	9.987686153626434										899	30745		POINT(105.08682539418521 9.987686153626434)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2385	2528	Cây Dương	105.08684711063404	9.987645466390859										899	30745		POINT(105.08684711063404 9.987645466390859)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2386	2532	Cây Dương	105.08680612555159	9.987850082454468										899	30745		POINT(105.08680612555159 9.987850082454468)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2387	2535	Cây Dương	105.08685196386364	9.98773879424773										899	30745		POINT(105.08685196386364 9.98773879424773)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2388	2536	Cây Dương	105.08687851454421	9.98772323247364										899	30745		POINT(105.08687851454421 9.98772323247364)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2389	2537	Cây Hoàng Yến	105.08691590742576	9.98762869700511										899	30745		POINT(105.08691590742576 9.98762869700511)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2390	2538	 	105.08686287780914	9.987930235127449										899	30745		POINT(105.08686287780914 9.987930235127449)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2391	2540	Cây Dầu	105.08683389288171	9.987870416461003										899	30745		POINT(105.08683389288171 9.987870416461003)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2392	2542	Cây Dầu	105.086733765026	9.988084620692701										899	30745		POINT(105.086733765026 9.988084620692701)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2393	2543	Cây Dầu	105.08673134127677	9.988048725229916										899	30745		POINT(105.08673134127677 9.988048725229916)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2394	2544	Cây Dầu	105.0867216725862	9.988004456379606										899	30745		POINT(105.0867216725862 9.988004456379606)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2395	2545	Cây Dầu	105.08675425224058	9.987963766323487										899	30745		POINT(105.08675425224058 9.987963766323487)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2396	2547	Cây Dầu	105.08682426792306	9.987987678215381										899	30745		POINT(105.08682426792306 9.987987678215381)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2397	2549	Cây Dầu	105.08676635011497	9.98806786076023										899	30745		POINT(105.08676635011497 9.98806786076023)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2398	2550	Cây Dầu	105.08675185670151	9.988034361633376										899	30745		POINT(105.08675185670151 9.988034361633376)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2399	2553	Cây Dầu	105.08684840121073	9.987960152010464										899	30745		POINT(105.08684840121073 9.987960152010464)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2400	2554	Cây Dầu	105.08687856057276	9.987896728139056										899	30745		POINT(105.08687856057276 9.987896728139056)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2401	2556	Cây Dầu	105.08689423698333	9.987839291025224										899	30745		POINT(105.08689423698333 9.987839291025224)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2402	2558	Cây Dầu	105.08689904800025	9.987773481470983										899	30745		POINT(105.08689904800025 9.987773481470983)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2403	2562	Cây Dầu	105.08694005334522	9.987645442157302										899	30745		POINT(105.08694005334522 9.987645442157302)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2404	2563	Cây Dầu	105.08697385816951	9.987672953253584										899	30745		POINT(105.08697385816951 9.987672953253584)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2405	2564	Cây Dầu	105.08694969795023	9.987602364870558										899	30745		POINT(105.08694969795023 9.987602364870558)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2406	2565	Cây Dầu	105.08698953709583	9.987625088908267										899	30745		POINT(105.08698953709583 9.987625088908267)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2407	2566	Cây Dầu	105.08696417515932	9.987574841176103										899	30745		POINT(105.08696417515932 9.987574841176103)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2408	2572	Cây Bằng Lăng	105.08713538736123	9.98732181165551										899	30745		POINT(105.08713538736123 9.98732181165551)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2409	2574	Cây Bằng Lăng	105.08699422358265	9.987547393008933										899	30745		POINT(105.08699422358265 9.987547393008933)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2410	2576	Cây Thiên Tuế	105.08706298312828	9.987390630823485										899	30745		POINT(105.08706298312828 9.987390630823485)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2411	2579	Cây Agao	105.08704188679862	9.987491741979008										899	30745		POINT(105.08704188679862 9.987491741979008)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2412	2580	Cây Agao	105.0870557677307	9.987489943910383										899	30745		POINT(105.0870557677307 9.987489943910383)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2413	2581	Cây Agao	105.08704912617156	9.98747917717863										899	30745		POINT(105.08704912617156 9.98747917717863)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2414	2583	Cây Dương	105.08687844393695	9.987457086033045										899	30745		POINT(105.08687844393695 9.987457086033045)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2415	2589	Cây Dương	105.08694430954114	9.987311331868739										899	30745		POINT(105.08694430954114 9.987311331868739)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2416	2590	Cây Dương	105.08695878432344	9.987274714762652										899	30745		POINT(105.08695878432344 9.987274714762652)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2417	2591	Cây Dương	105.08698919231918	9.98723737535852										899	30745		POINT(105.08698919231918 9.98723737535852)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2418	2595	Cây Dương	105.08693277129649	9.98749727498578										899	30745		POINT(105.08693277129649 9.98749727498578)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2419	2596	Cây Dương	105.08694652388107	9.987465683232779										899	30745		POINT(105.08694652388107 9.987465683232779)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2420	2602	Cây Dương	105.08701455408328	9.98729049383698										899	30745		POINT(105.08701455408328 9.98729049383698)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2421	2606	Cây Hoàng Yến	105.0869667457042	9.987483146641528										899	30745		POINT(105.0869667457042 9.987483146641528)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2422	2608	Cây Bông Bụp Thái	105.08751571791282	9.986600713130738										899	30745		POINT(105.08751571791282 9.986600713130738)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2423	2609	Cây Huỳnh Anh	105.08761524298905	9.986391295198862										899	30745		POINT(105.08761524298905 9.986391295198862)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2424	2610	Cây Dầu	105.08757302230819	9.986487028615375										899	30745		POINT(105.08757302230819 9.986487028615375)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2425	2611	Cây Bông Bụp Thái	105.08771778446635	9.986178885401934										899	30745		POINT(105.08771778446635 9.986178885401934)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2426	2612	Cây Dầu	105.08780825799906	9.985975452775545										899	30745		POINT(105.08780825799906 9.985975452775545)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2427	2614	Cây Dầu	105.08791984327652	9.985730135473174										899	30745		POINT(105.08791984327652 9.985730135473174)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2428	2615	Cây Bông Bụp Thái	105.08768461193777	9.986256668403644										899	30745		POINT(105.08768461193777 9.986256668403644)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2429	2616	Cây Dầu	105.08765143447837	9.986319494394767										899	30745		POINT(105.08765143447837 9.986319494394767)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2430	2617	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08742138260268	9.986807138630299										899	30745		POINT(105.08742138260268 9.986807138630299)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2431	2618	Cây Huỳnh Anh	105.08726117263002	9.987128327120564										899	30745		POINT(105.08726117263002 9.987128327120564)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2432	2620	Cây Bông Bụp Thái	105.0873219695486	9.986985925221502										899	30745		POINT(105.0873219695486 9.986985925221502)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2433	2622	Cây Dầu	105.08737843206056	9.986883009428562										899	30745		POINT(105.08737843206056 9.986883009428562)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2434	2623	Cây Dầu	105.08743995582694	9.986749939505096										899	30745		POINT(105.08743995582694 9.986749939505096)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2435	2626	Cây Bông Bụp Thái	105.08782816116278	9.985927586370282										899	30745		POINT(105.08782816116278 9.985927586370282)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2436	2627	Cây Dầu	105.08775095168993	9.986081359906555										899	30745		POINT(105.08775095168993 9.986081359906555)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2437	2628	Cây Bằng Lăng	105.08715840814371	9.98707068220558										899	30745		POINT(105.08715840814371 9.98707068220558)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2438	2630	Cây Bằng Lăng	105.08723446311812	9.987112540482086										899	30745		POINT(105.08723446311812 9.987112540482086)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2439	2633	Cây Thiên Tuế	105.08722237947327	9.987062290196667										899	30745		POINT(105.08722237947327 9.987062290196667)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2440	2635	Cây Bằng Lăng	105.08725253676883	9.9869916876134										899	30745		POINT(105.08725253676883 9.9869916876134)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2441	2637	Cây Agao	105.08722961520829	9.987039553868033										899	30745		POINT(105.08722961520829 9.987039553868033)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2442	2638	Cây Agao	105.08724893071897	9.987049121586498										899	30745		POINT(105.08724893071897 9.987049121586498)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2443	2639	Cây Agao	105.08724892529985	9.98702878034662										899	30745		POINT(105.08724892529985 9.98702878034662)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2444	2642	Cây Bằng Lăng	105.08738049946321	9.986752627769295										899	30745		POINT(105.08738049946321 9.986752627769295)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2445	2643	Cây Dương	105.08705227100315	9.987080082834783										899	30745		POINT(105.08705227100315 9.987080082834783)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2446	2644	Cây Dương	105.0870648164419	9.987048491391652										899	30745		POINT(105.0870648164419 9.987048491391652)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2447	2645	Cây Dương	105.08708025633698	9.987011155888807										899	30745		POINT(105.08708025633698 9.987011155888807)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2448	2646	Cây Dương	105.08709569750145	9.986978606772153										899	30745		POINT(105.08709569750145 9.986978606772153)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2449	2647	Cây Dương	105.08711017588023	9.986955628872016										899	30745		POINT(105.08711017588023 9.986955628872016)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2450	2648	Cây Dương	105.08713140614381	9.986902019764461										899	30745		POINT(105.08713140614381 9.986902019764461)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2451	2649	Cây Dương	105.08714394963685	9.986866598847026										899	30745		POINT(105.08714394963685 9.986866598847026)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2452	2650	Cây Dương	105.08715166659354	9.986835008662815										899	30745		POINT(105.08715166659354 9.986835008662815)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2453	2651	Cây Dương	105.08717386675652	9.9867986283032										899	30745		POINT(105.08717386675652 9.9867986283032)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2454	2652	Cây Dương	105.08718737607893	9.986765122771635										899	30745		POINT(105.08718737607893 9.986765122771635)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2455	2654	Cây Dương	105.08714689365569	9.987043683552823										899	30745		POINT(105.08714689365569 9.987043683552823)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2456	2659	Cây Dương	105.08724244132709	9.986856044294226										899	30745		POINT(105.08724244132709 9.986856044294226)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2457	2664	Cây Dương	105.08710053920677	9.98702838049746										899	30745		POINT(105.08710053920677 9.98702838049746)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2458	2668	Cây Dương	105.08718837646657	9.986893389911318										899	30745		POINT(105.08718837646657 9.986893389911318)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2459	2671	Cây Hoàng Yến	105.08721156719264	9.986951773788903										899	30745		POINT(105.08721156719264 9.986951773788903)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2460	2672	Cây Hoàng Yến	105.08730036308	9.986791894974633										899	30745		POINT(105.08730036308 9.986791894974633)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2461	2674	Cây Dương	105.08725207505142	9.986768934407543										899	30745		POINT(105.08725207505142 9.986768934407543)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2462	2675	Cây Dương	105.0872128533422	9.986707203713513										899	30745		POINT(105.0872128533422 9.986707203713513)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2463	2676	Cây Dương	105.08727466025465	9.986729203831054										899	30745		POINT(105.08727466025465 9.986729203831054)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2464	2677	Cây Dương	105.08731618850226	9.986753123986112										899	30745		POINT(105.08731618850226 9.986753123986112)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2465	2678	Cây Dương	105.08724857365824	9.986674649282348										899	30745		POINT(105.08724857365824 9.986674649282348)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2466	2679	Cây Dương	105.08728623686761	9.9866880407627										899	30745		POINT(105.08728623686761 9.9866880407627)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2467	2680	Cây Dương	105.08732196774635	9.986698560189087										899	30745		POINT(105.08732196774635 9.986698560189087)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2468	2681	Cây Dương	105.0872910564011	9.98665453659804										899	30745		POINT(105.0872910564011 9.98665453659804)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2469	2682	Cây Giáng Hương	105.08724381219477	9.98692616016762										899	30745		POINT(105.08724381219477 9.98692616016762)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2470	2685	Cây Giáng Hương	105.0874476258353	9.98664173275999										899	30745		POINT(105.0874476258353 9.98664173275999)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2471	2689	Cây Giáng Hương	105.08749346552082	9.986537024385722										899	30745		POINT(105.08749346552082 9.986537024385722)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2472	2690	Cây Giáng Hương	105.0875031149767	9.986512493878486										899	30745		POINT(105.0875031149767 9.986512493878486)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2473	2691	Cây Giáng Hương	105.08753026090666	9.986464625590344										899	30745		POINT(105.08753026090666 9.986464625590344)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2474	2692	Cây Giáng Hương	105.08756102993233	9.986423337178529										899	30745		POINT(105.08756102993233 9.986423337178529)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2475	2695	Cây Giáng Hương	105.08762859690616	9.986322811617462										899	30745		POINT(105.08762859690616 9.986322811617462)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2476	2696	Cây Giáng Hương	105.08739029642103	9.986658499247985										899	30745		POINT(105.08739029642103 9.986658499247985)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2477	2698	Cây Giáng Hương	105.08741985010892	9.986589691249755										899	30745		POINT(105.08741985010892 9.986589691249755)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2478	2699	Cây Giáng Hương	105.0874361398468	9.986571141082461										899	30745		POINT(105.0874361398468 9.986571141082461)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2479	2700	Cây Giáng Hương	105.08746268492663	9.986531648230924										899	30745		POINT(105.08746268492663 9.986531648230924)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2480	2707	Cây Giáng Hương	105.08752721479681	9.986356939005384										899	30745		POINT(105.08752721479681 9.986356939005384)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2481	2710	Cây Giáng Hương	105.08760505554338	9.986307860797465										899	30745		POINT(105.08760505554338 9.986307860797465)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2482	2712	Cây Giáng Hương	105.08756584708209	9.986384448776679										899	30745		POINT(105.08756584708209 9.986384448776679)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2483	2713	Cây Giáng Hương	105.08753447463964	9.986424540750622										899	30745		POINT(105.08753447463964 9.986424540750622)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2484	2714	Cây Giáng Hương	105.08750732594942	9.986458648628446										899	30745		POINT(105.08750732594942 9.986458648628446)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2485	2717	Cây Giáng Hương	105.08746312678612	9.986378851832974										899	30745		POINT(105.08746312678612 9.986378851832974)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2486	2718	Cây Giáng Hương	105.08749063396043	9.986330744676232										899	30745		POINT(105.08749063396043 9.986330744676232)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2487	2719	Cây Giáng Hương	105.08750582925394	9.98627976909816										899	30745		POINT(105.08750582925394 9.98627976909816)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2488	2720	Cây Dương	105.08726692360702	9.986611507940975										899	30745		POINT(105.08726692360702 9.986611507940975)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2489	2722	Cây Dương	105.0872987739479	9.98655334843057										899	30745		POINT(105.0872987739479 9.98655334843057)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2490	2723	Cây Dương	105.08732410446277	9.986485857531633										899	30745		POINT(105.08732410446277 9.986485857531633)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2491	2725	Cây Dương	105.08735016003823	9.98642411064812										899	30745		POINT(105.08735016003823 9.98642411064812)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2492	2726	Cây Dương	105.08737766321079	9.986360927104936										899	30745		POINT(105.08737766321079 9.986360927104936)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2493	2730	Cây Dương	105.08731761397736	9.986589956826203										899	30745		POINT(105.08731761397736 9.986589956826203)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2494	2732	Cây Dương	105.0873422218076	9.986532517347953										899	30745		POINT(105.0873422218076 9.986532517347953)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2495	2733	Cây Dương	105.08735452177173	9.986487285838939										899	30745		POINT(105.08735452177173 9.986487285838939)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2496	2734	Cây Dương	105.08739361439086	9.986427689047497										899	30745		POINT(105.08739361439086 9.986427689047497)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2497	2735	Cây Dương	105.0874269138313	9.986373836169674										899	30745		POINT(105.0874269138313 9.986373836169674)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2498	2737	Cây Dương	105.08742979673384	9.986321427546464										899	30745		POINT(105.08742979673384 9.986321427546464)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2499	2738	Cây Dương	105.08747975933787	9.986287672757197										899	30745		POINT(105.08747975933787 9.986287672757197)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2500	2740	Cây Dương	105.08735237958315	9.986600717087939										899	30745		POINT(105.08735237958315 9.986600717087939)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2501	2741	Cây Dương	105.08737264807716	9.986564097540015										899	30745		POINT(105.08737264807716 9.986564097540015)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2502	2744	Cây Giáng Hương	105.08762735885307	9.986070759623116										899	30745		POINT(105.08762735885307 9.986070759623116)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2503	2746	Cây Giáng Hương	105.08768651465482	9.98611142655034										899	30745		POINT(105.08768651465482 9.98611142655034)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2504	2747	Cây Giáng Hương	105.0876418288947	9.986016912577403										899	30745		POINT(105.0876418288947 9.986016912577403)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2505	2748	Cây Giáng Hương	105.0876696012439	9.986056390257035										899	30745		POINT(105.0876696012439 9.986056390257035)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2506	2752	Cây Giáng Hương	105.0877106406831	9.986057576056984										899	30745		POINT(105.0877106406831 9.986057576056984)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2507	2754	Cây Giáng Hương	105.08770579487897	9.985989375832933										899	30745		POINT(105.08770579487897 9.985989375832933)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2508	2755	Cây Giáng Hương	105.08769492349221	9.985961858774225										899	30745		POINT(105.08769492349221 9.985961858774225)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2509	2757	Cây Giáng Hương	105.08775045019969	9.985970219434236										899	30745		POINT(105.08775045019969 9.985970219434236)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2510	2761	Cây Giáng Hương	105.08778785129184	9.985907990166252										899	30745		POINT(105.08778785129184 9.985907990166252)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2511	2764	Cây Dương	105.08752715915429	9.98601215632151										899	30745		POINT(105.08752715915429 9.98601215632151)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2512	2765	Cây Dương	105.08759958874796	9.986039658117457										899	30745		POINT(105.08759958874796 9.986039658117457)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2513	2766	Cây Dương	105.08755008384598	9.98597984489854										899	30745		POINT(105.08755008384598 9.98597984489854)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2514	2767	Cây Dương	105.08759354294128	9.986001370415353										899	30745		POINT(105.08759354294128 9.986001370415353)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2515	2768	Cây Dương	105.0875754262781	9.985960693595462										899	30745		POINT(105.0875754262781 9.985960693595462)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2516	2769	Cây Dương	105.08762009344595	9.985985808582067										899	30745		POINT(105.08762009344595 9.985985808582067)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2517	2774	Cây Dương	105.08763455740235	9.985909227101795										899	30745		POINT(105.08763455740235 9.985909227101795)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2518	2775	Cây Dương	105.08767922008359	9.985917591534408										899	30745		POINT(105.08767922008359 9.985917591534408)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2519	2776	Cây Dương	105.08761402198512	9.98584820967715										899	30745		POINT(105.08761402198512 9.98584820967715)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2520	2777	Cây Dương	105.0876526532568	9.985872130553735										899	30745		POINT(105.0876526532568 9.985872130553735)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2521	2781	Cây Dương	105.08764418452942	9.985797948296174										899	30745		POINT(105.08764418452942 9.985797948296174)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2522	2782	Cây Dương	105.08764177734801	9.985824272251666										899	30745		POINT(105.08764177734801 9.985824272251666)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2523	2783	Cây Dương	105.08765745064647	9.98575606663001										899	30745		POINT(105.08765745064647 9.98575606663001)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2524	2784	Cây Dương	105.08770332874948	9.985795539545652										899	30745		POINT(105.08770332874948 9.985795539545652)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2525	2788	Cây Dương	105.0877419298917	9.985706986643843										899	30745		POINT(105.0877419298917 9.985706986643843)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2526	2789	Cây Dương	105.08778418185106	9.985728513358573										899	30745		POINT(105.08778418185106 9.985728513358573)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2527	2790	Cây Dương	105.08772622200273	9.985645967954644										899	30745		POINT(105.08772622200273 9.985645967954644)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2528	2792	Cây Dương	105.0878083122764	9.985687824517449										899	30745		POINT(105.0878083122764 9.985687824517449)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2529	2794	Cây Dương	105.08779260662111	9.985635182009053										899	30745		POINT(105.08779260662111 9.985635182009053)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2530	2795	Cây Dương	105.08782761429856	9.985650727641922										899	30745		POINT(105.08782761429856 9.985650727641922)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2531	2797	Cây Hoàng Yến	105.08775884874605	9.985782363271364										899	30745		POINT(105.08775884874605 9.985782363271364)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2532	2802	Cây Bằng Lăng	105.08789520987925	9.985654299615062										899	30745		POINT(105.08789520987925 9.985654299615062)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2533	2803	Cây Bằng Lăng	105.08789883956331	9.985685407463627										899	30745		POINT(105.08789883956331 9.985685407463627)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2534	2805	Cây Agao	105.08783125809374	9.985734483037195										899	30745		POINT(105.08783125809374 9.985734483037195)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2535	2806	Cây Agao	105.08784453060221	9.9857165314908										899	30745		POINT(105.08784453060221 9.9857165314908)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2536	2809	Cây Dầu	105.08869912877485	9.984025481164705										899	30745		POINT(105.08869912877485 9.984025481164705)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2537	2811	Cây Bông Bụp Thái	105.08846389989353	9.984552013773088										899	30745		POINT(105.08846389989353 9.984552013773088)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2538	2816	Cây Dầu	105.0882315597851	9.98505461621557										899	30745		POINT(105.0882315597851 9.985054616215571)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2539	2821	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08855135187083	9.984339607709607										899	30745		POINT(105.08855135187083 9.984339607709607)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2540	2824	Cây Huỳnh Anh	105.08805205352692	9.985427978401036										899	30745		POINT(105.08805205352692 9.985427978401036)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2541	2825	Cây Bông Bụp Thái	105.0881099592811	9.985309268465436										899	30745		POINT(105.0881099592811 9.985309268465436)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2542	2826	Cây Bông Bụp Thái	105.08813698161346	9.985253742119328										899	30745		POINT(105.08813698161346 9.985253742119328)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2543	2831	Cây Bằng Lăng	105.08804352017201	9.98522566533197										899	30745		POINT(105.08804352017201 9.98522566533197)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2544	2832	Cây Bằng Lăng	105.0880768440409	9.985260116349004										899	30745		POINT(105.0880768440409 9.985260116349004)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2545	2833	Cây Agao	105.08802471930537	9.985334793061678										899	30745		POINT(105.08802471930537 9.985334793061678)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2546	2834	Cây Agao	105.08802326746145	9.985320435186626										899	30745		POINT(105.08802326746145 9.985320435186626)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2547	2836	Cây Thiên Tuế	105.08803629448964	9.98528884357776										899	30745		POINT(105.08803629448964 9.98528884357776)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2548	2837	Cây Thiên Tuế	105.0880246988551	9.985258693844985										899	30745		POINT(105.0880246988551 9.985258693844985)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2549	2839	Cây Bằng Lăng	105.08817234106644	9.984888211752413										899	30745		POINT(105.08817234106644 9.984888211752413)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2550	2840	Cây Bằng Lăng	105.08823173591846	9.984922655857902										899	30745		POINT(105.08823173591846 9.984922655857902)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2551	2842	Cây Hoàng Yến	105.08807675756036	9.98493849047437										899	30745		POINT(105.08807675756036 9.98493849047437)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2552	2843	Cây Hoàng Yến	105.0881447993928	9.984810683534116										899	30745		POINT(105.0881447993928 9.984810683534116)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2553	2845	Cây Dương	105.08787986104765	9.985282304025205										899	30745		POINT(105.08787986104765 9.985282304025205)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2554	2847	Cây Dương	105.08791966758703	9.985187767798601										899	30745		POINT(105.08791966758703 9.985187767798601)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2555	2848	Cây Dương	105.08792931290579	9.985144690478647										899	30745		POINT(105.08792931290579 9.985144690478647)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2556	2852	Cây Dương	105.08801134462013	9.984972369726027										899	30745		POINT(105.08801134462013 9.984972369726027)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2557	2853	Cây Dương	105.08803184334468	9.984893393437767										899	30745		POINT(105.08803184334468 9.984893393437767)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2558	2854	Cây Dương	105.08790642207713	9.985306227151066										899	30745		POINT(105.08790642207713 9.985306227151066)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2559	2855	Cây Dương	105.08792813759338	9.985263146648075										899	30745		POINT(105.08792813759338 9.985263146648075)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2560	2856	Cây Dương	105.08795588838578	9.985222457745023										899	30745		POINT(105.08795588838578 9.985222457745023)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2561	2857	Cây Dương	105.08797401116031	9.985285868981274										899	30745		POINT(105.08797401116031 9.985285868981274)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2562	2858	Cây Dương	105.08796919043026	9.985314586770475										899	30745		POINT(105.08796919043026 9.985314586770475)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2563	2859	Cây Dương	105.08799330349743	9.985212875999595										899	30745		POINT(105.08799330349743 9.985212875999595)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2564	2863	Cây Dương	105.0880053357025	9.985068092735716										899	30745		POINT(105.0880053357025 9.985068092735716)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2565	2865	Cây Dương	105.08804517112526	9.985081244782679										899	30745		POINT(105.08804517112526 9.985081244782679)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2566	2868	Cây Dương	105.08802584831288	9.985044157189975										899	30745		POINT(105.08802584831288 9.985044157189975)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2567	2869	Cây Dương	105.08801859885095	9.985015442586864										899	30745		POINT(105.08801859885095 9.985015442586864)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2568	2871	Cây Dương	105.08804635668676	9.985001076997662										899	30745		POINT(105.08804635668676 9.985001076997662)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2569	2872	Cây Dương	105.0880318533131	9.984930486131283										899	30745		POINT(105.0880318533131 9.984930486131283)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2570	2873	Cây Dương	105.08807530457848	9.98492329507211										899	30745		POINT(105.08807530457848 9.98492329507211)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2571	2874	Cây Dương	105.08806805291576	9.984889794082685										899	30745		POINT(105.08806805291576 9.984889794082685)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2572	2877	Cây Dương	105.0880728659103	9.984832359775808										899	30745		POINT(105.0880728659103 9.984832359775808)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2573	2878	Cây Dương	105.08812961022076	9.984883795733907										899	30745		POINT(105.08812961022076 9.984883795733907)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2574	2880	Cây Dương	105.08809458941829	9.984819192373767										899	30745		POINT(105.08809458941829 9.984819192373767)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2575	2881	Cây Dương	105.08810423636562	9.984785686918748										899	30745		POINT(105.08810423636562 9.984785686918748)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2576	2883	Cây Dương	105.08813438908001	9.984699529394705										899	30745		POINT(105.08813438908001 9.984699529394705)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2577	2886	Cây Dương	105.08816913396365	9.984633950673558										899	30745		POINT(105.08816913396365 9.984633950673558)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2578	2891	Cây Dương	105.08825168768037	9.984605212310994										899	30745		POINT(105.08825168768037 9.984605212310994)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2579	2895	Cây Dương	105.08825602673696	9.984583674226009										899	30745		POINT(105.08825602673696 9.984583674226009)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2580	2896	Cây Dương	105.08823958363607	9.984516712563217										899	30745		POINT(105.08823958363607 9.984516712563217)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2581	2899	Cây Dương	105.08830472063838	9.984359951062187										899	30745		POINT(105.08830472063838 9.984359951062187)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2582	2900	Cây Dương	105.0883276363722	9.984291742581817										899	30745		POINT(105.0883276363722 9.984291742581817)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2583	2901	Cây Dương	105.08834211267569	9.984261825630522										899	30745		POINT(105.08834211267569 9.984261825630522)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2584	2902	Cây Dương	105.08837468917693	9.98421156354112										899	30745		POINT(105.08837468917693 9.98421156354112)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2585	2904	Cây Dương	105.08842535009215	9.984085914660128										899	30745		POINT(105.08842535009215 9.984085914660128)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2586	2906	Cây Dương	105.08847602125266	9.983994965271908										899	30745		POINT(105.08847602125266 9.983994965271908)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2587	2907	Cây Dương	105.08850022024265	9.983915031053833										899	30745		POINT(105.08850022024265 9.983915031053833)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2588	2908	Cây Dương	105.08855042965433	9.98390161728213										899	30745		POINT(105.08855042965433 9.98390161728213)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2589	2911	Cây Dương	105.08852534434867	9.983980115461										899	30745		POINT(105.08852534434867 9.983980115461)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2590	2921	Cây Dương	105.08840953123769	9.984208921427758										899	30745		POINT(105.08840953123769 9.984208921427758)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2591	2923	Cây Dương	105.08838926448855	9.984251044663793										899	30745		POINT(105.08838926448855 9.984251044663793)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2592	2925	Cây Dương	105.08842500547044	9.984299853266862										899	30745		POINT(105.08842500547044 9.984299853266862)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2593	2928	Cây Dương	105.08834778255432	9.984401339375406										899	30745		POINT(105.08834778255432 9.984401339375406)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2594	2931	Cây Dương	105.08826960458644	9.98454111410803										899	30745		POINT(105.08826960458644 9.98454111410803)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2595	2935	Cây Sao Đen	105.08820975921756	9.984795211890175										899	30745		POINT(105.08820975921756 9.984795211890175)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2596	2936	Cây Sao Đen	105.08823005025832	9.984843067684432										899	30745		POINT(105.08823005025832 9.984843067684432)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2597	2938	Cây Sao Đen	105.08826964072523	9.984841142467465										899	30745		POINT(105.08826964072523 9.984841142467465)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2598	2941	Cây Sao Đen	105.08827347403593	9.984733932516967										899	30745		POINT(105.08827347403593 9.984733932516967)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2599	2942	Cây Sao Đen	105.08825513569897	9.984764568626204										899	30745		POINT(105.08825513569897 9.984764568626204)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2600	2944	Cây Sao Đen	105.08823967501733	9.984727241246008										899	30745		POINT(105.08823967501733 9.984727241246008)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2601	2946	Cây Sao Đen	105.0882087775176	9.984737779114525										899	30745		POINT(105.0882087775176 9.984737779114525)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2602	2947	Cây Sao Đen	105.08820107270574	9.984810529363218										899	30745		POINT(105.08820107270574 9.984810529363218)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2603	2949	Cây Sao Đen	105.08842497489296	9.984352201452813										899	30745		POINT(105.08842497489296 9.984352201452813)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2604	2961	Cây Sao Đen	105.08850945876912	9.984322026236587										899	30745		POINT(105.08850945876912 9.984322026236587)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2605	2963	Cây Sao Đen	105.08853117141847	9.984272245474294										899	30745		POINT(105.08853117141847 9.984272245474294)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2606	2964	Cây Sao Đen	105.08848713932827	9.984212909391886										899	30745		POINT(105.08848713932827 9.984212909391886)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2607	2965	Cây Sao Đen	105.08851756199826	9.984231567504581										899	30745		POINT(105.08851756199826 9.984231567504581)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2608	2969	Cây Sao Đen	105.08855449166735	9.984212173368617										899	30745		POINT(105.08855449166735 9.984212173368617)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2609	2971	Cây Sao Đen	105.08854506670471	9.984175562537153										899	30745		POINT(105.08854506670471 9.984175562537153)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2610	2972	Cây Sao Đen	105.08857476201625	9.984183451465121										899	30745		POINT(105.08857476201625 9.984183451465121)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2611	2975	Cây Sao Đen	105.08858489149168	9.984149707090546										899	30745		POINT(105.08858489149168 9.984149707090546)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2612	2980	Cây Sao Đen	105.08859283566655	9.984064990797522										899	30745		POINT(105.08859283566655 9.984064990797522)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2613	2981	Cây Sao Đen	105.08862397992014	9.984076469127107										899	30745		POINT(105.08862397992014 9.984076469127107)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2614	2985	Cây Sao Đen	105.08865004030726	9.984034105559418										899	30745		POINT(105.08865004030726 9.984034105559418)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2615	2987	Cây Sao Đen	105.08863771302902	9.983977393938888										899	30745		POINT(105.08863771302902 9.983977393938888)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2616	2989	Cây Sao Đen	105.088614526019	9.98393288904656										899	30745		POINT(105.088614526019 9.98393288904656)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2617	2990	Cây Sao Đen	105.08865291444852	9.983950108751785										899	30745		POINT(105.08865291444852 9.983950108751785)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2618	2994	Cây Giáng Hương	105.08887764424138	9.983610818642642										899	30745		POINT(105.08887764424138 9.983610818642642)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2619	2995	Cây Giáng Hương	105.08890780297821	9.98354799332859										899	30745		POINT(105.08890780297821 9.98354799332859)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2620	2996	Cây Giáng Hương	105.08893494683586	9.98349414193681										899	30745		POINT(105.08893494683586 9.98349414193681)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2621	2999	Cây Giáng Hương	105.08901336176717	9.983338573347082										899	30745		POINT(105.08901336176717 9.983338573347082)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2622	3000	Cây Giáng Hương	105.08902843537184	9.983287717114463										899	30745		POINT(105.08902843537184 9.983287717114463)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2623	3001	Cây Giáng Hương	105.08905859567656	9.983230873866301										899	30745		POINT(105.08905859567656 9.983230873866301)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2624	3004	Cây Giáng Hương	105.08913398250908	9.98303940995342										899	30745		POINT(105.08913398250908 9.98303940995342)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2625	3005	Cây Giáng Hương	105.08917017421258	9.982967608975851										899	30745		POINT(105.08917017421258 9.982967608975851)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2626	3007	Cây Giáng Hương	105.0892455698832	9.982809049191218										899	30745		POINT(105.0892455698832 9.982809049191218)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2627	3008	Cây Giáng Hương	105.08927271118004	9.982746224650011										899	30745		POINT(105.08927271118004 9.982746224650011)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2628	3029	Cây Móng Bò Tím	105.08862806519684	9.98374090715175										899	30745		POINT(105.08862806519684 9.98374090715175)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2629	3032	Cây Móng Bò Tím	105.08864471394322	9.98370787918059										899	30745		POINT(105.08864471394322 9.98370787918059)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2630	3033	Cây Móng Bò Tím	105.0886809274571	9.983719356157462										899	30745		POINT(105.0886809274571 9.983719356157462)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2631	3035	Cây Móng Bò Tím	105.08865919479027	9.983694952444084										899	30745		POINT(105.08865919479027 9.983694952444084)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2632	3036	Cây Móng Bò Tím	105.08869033687301	9.983698533951904										899	30745		POINT(105.08869033687301 9.983698533951904)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2633	3038	Cây Móng Bò Tím	105.08867077352126	9.98366264305444										899	30745		POINT(105.08867077352126 9.98366264305444)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2634	3040	Cây Móng Bò Tím	105.08871277201999	9.983641812178993										899	30745		POINT(105.08871277201999 9.983641812178993)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2635	3042	Cây Móng Bò Tím	105.08873957780821	9.983676983007248										899	30745		POINT(105.08873957780821 9.983676983007248)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2636	3044	Cây Móng Bò Tím	105.0887924511414	9.98369635235383										899	30745		POINT(105.0887924511414 9.98369635235383)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2637	3048	Cây Móng Bò Tím	105.0887229039327	9.983613811102598										899	30745		POINT(105.0887229039327 9.983613811102598)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2638	3051	Cây Móng Bò Tím	105.08881054278682	9.983644657800458										899	30745		POINT(105.08881054278682 9.983644657800458)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2639	3052	Cây Móng Bò Tím	105.08878519898003	9.983661177227619										899	30745		POINT(105.08878519898003 9.983661177227619)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2640	3053	Cây Móng Bò Tím	105.08877141671199	9.983578620226462										899	30745		POINT(105.08877141671199 9.983578620226462)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2641	3056	Cây Móng Bò Tím	105.08882066638274	9.983589376482328										899	30745		POINT(105.08882066638274 9.983589376482328)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2642	3057	Cây Móng Bò Tím	105.08880762684701	9.983574303557258										899	30745		POINT(105.08880762684701 9.983574303557258)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2643	3058	Cây Móng Bò Tím	105.0888184842283	9.983553480962316										899	30745		POINT(105.0888184842283 9.983553480962316)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2644	3060	Cây Dương	105.08882721383223	9.983475225895056										899	30745		POINT(105.08882721383223 9.983475225895056)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2645	3061	Cây Dương	105.08873646612578	9.98355087083172										899	30745		POINT(105.08873646612578 9.98355087083172)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2646	3062	Cây Dương	105.08876734961613	9.983492471751116										899	30745		POINT(105.08876734961613 9.983492471751116)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2647	3063	Cây Dương	105.08880499202104	9.983430242299505										899	30745		POINT(105.08880499202104 9.983430242299505)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2648	3064	Cây Dương	105.08883394810088	9.983380459586249										899	30745		POINT(105.08883394810088 9.983380459586249)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2649	3065	Cây Dương	105.08865536989646	9.98361023927706										899	30745		POINT(105.08865536989646 9.98361023927706)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2650	3066	Cây Dương	105.0886794959084	9.983557586209866										899	30745		POINT(105.0886794959084 9.983557586209866)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2651	3072	Cây Dương	105.0888252346649	9.983296226180363										899	30745		POINT(105.0888252346649 9.983296226180363)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2652	3074	Cây Dương	105.08883390553515	9.983223475654691										899	30745		POINT(105.08883390553515 9.983223475654691)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2653	3075	Cây Dương	105.08881846250812	9.983251239373104										899	30745		POINT(105.08881846250812 9.983251239373104)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2654	3082	Cây Dương	105.08875190929847	9.983526935685157										899	30745		POINT(105.08875190929847 9.983526935685157)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2655	3084	Cây Dương	105.08880114177173	9.983474275924642										899	30745		POINT(105.08880114177173 9.983474275924642)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2656	3085	Cây Dương	105.08870750574482	9.983581508889673										899	30745		POINT(105.08870750574482 9.983581508889673)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2657	3086	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08886103168616	9.983551794569703										899	30745		POINT(105.08886103168616 9.983551794569703)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2658	3088	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08890735403017	9.983450316581859										899	30745		POINT(105.08890735403017 9.983450316581859)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2659	3090	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08894885157055	9.983362241218419										899	30745		POINT(105.08894885157055 9.983362241218419)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2660	3092	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08899227920885	9.983265551282898										899	30745		POINT(105.08899227920885 9.983265551282898)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2661	3093	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08901543956392	9.983211940628426										899	30745		POINT(105.08901543956392 9.983211940628426)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2662	3102	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08885714379798	9.983457031091898										899	30745		POINT(105.08885714379798 9.983457031091898)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2663	3104	Cây Sứ Đại Đỏ	105.0889015125039	9.983274190454082										899	30745		POINT(105.0889015125039 9.983274190454082)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2664	3112	Cây Kèn Hồng	105.08896696297137	9.983087777908725										899	30745		POINT(105.08896696297137 9.983087777908725)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2665	3115	Cây Kèn Hồng	105.08900363841533	9.983019805387869										899	30745		POINT(105.08900363841533 9.983019805387869)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2666	3117	Cây Kèn Hồng	105.089004579681	9.982927912271931										899	30745		POINT(105.089004579681 9.982927912271931)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2667	3121	Cây Kèn Hồng	105.08883662955621	9.983181620261899										899	30745		POINT(105.08883662955621 9.983181620261899)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2668	3123	Cây Kèn Hồng	105.08896208531068	9.982903035660659										899	30745		POINT(105.08896208531068 9.982903035660659)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2669	3125	Cây Kèn Hồng	105.08902583421545	9.982969067546009										899	30745		POINT(105.08902583421545 9.982969067546009)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2670	3126	Cây Kèn Hồng	105.08899975647415	9.982947058207795										899	30745		POINT(105.08899975647415 9.982947058207795)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2671	3128	Cây Kèn Hồng	105.08903161337355	9.982915461530222										899	30745		POINT(105.08903161337355 9.982915461530222)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2672	3129	Cây Kèn Hồng	105.08897947194019	9.982923132585286										899	30745		POINT(105.08897947194019 9.982923132585286)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2673	3132	Cây Kèn Hồng	105.08897177136542	9.983014070589208										899	30745		POINT(105.08897177136542 9.983014070589208)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2674	3133	Cây Kèn Hồng	105.08892447547102	9.983084917591418										899	30745		POINT(105.08892447547102 9.983084917591418)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2675	3142	Cây Kèn Hồng	105.08898910626347	9.982843681577265										899	30745		POINT(105.08898910626347 9.982843681577265)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2676	3143	Cây Kèn Hồng	105.0889128942522	9.983107893896145										899	30745		POINT(105.0889128942522 9.983107893896145)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2677	3147	Cây Kèn Hồng	105.08892543143492	9.983050457512334										899	30745		POINT(105.08892543143492 9.983050457512334)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2678	3156	Cây Bằng Lăng	105.08911515819369	9.98298340194328										899	30745		POINT(105.08911515819369 9.98298340194328)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2679	3157	Cây Bằng Lăng	105.08912674076093	9.98296545079608										899	30745		POINT(105.08912674076093 9.98296545079608)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2680	3159	Cây Bằng Lăng	105.0891542461708	9.982909445775725										899	30745		POINT(105.0891542461708 9.982909445775725)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2681	3160	Cây Bằng Lăng	105.08916582795177	9.98288862297531										899	30745		POINT(105.08916582795177 9.98288862297531)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2682	3163	Cây Bằng Lăng	105.0890666453441	9.98301787473055										899	30745		POINT(105.0890666453441 9.98301787473055)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2683	3166	Cây Bằng Lăng	105.08911948487014	9.982916634651314										899	30745		POINT(105.08911948487014 9.982916634651314)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2684	3167	Cây Bằng Lăng	105.08913613332999	9.982882887611245										899	30745		POINT(105.08913613332999 9.982882887611245)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2685	3168	Cây Bằng Lăng	105.08915205897047	9.982858474763233										899	30745		POINT(105.08915205897047 9.982858474763233)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2686	3169	Cây Bằng Lăng	105.0891658127124	9.982832626217053										899	30745		POINT(105.0891658127124 9.982832626217053)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2687	3170	Cây Bằng Lăng	105.0891940482805	9.982801030492423										899	30745		POINT(105.0891940482805 9.982801030492423)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2688	3171	Cây Bằng Lăng	105.08907459040897	9.982940338003633										899	30745		POINT(105.08907459040897 9.982940338003633)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2689	3176	Cây Bằng Lăng	105.08914552687149	9.982803915121139										899	30745		POINT(105.08914552687149 9.982803915121139)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2690	3177	Cây Bằng Lăng	105.08915566093484	9.982787399733873										899	30745		POINT(105.08915566093484 9.982787399733873)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2691	3178	Cây Bằng Lăng	105.08917448414668	9.982762267970763										899	30745		POINT(105.08917448414668 9.982762267970763)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2692	3179	Cây Bằng Lăng	105.08912814147403	9.982791715021712										899	30745		POINT(105.08912814147403 9.982791715021712)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2693	3180	Cây Bằng Lăng	105.08913900108891	9.982775917580117										899	30745		POINT(105.08913900108891 9.982775917580117)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2694	3183	Cây Bằng Lăng	105.08918971347717	9.982841234780487										899	30745		POINT(105.08918971347717 9.982841234780487)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2695	3190	Cây Chuông Vàng	105.08912305227692	9.982718488802607										899	30745		POINT(105.08912305227692 9.982718488802607)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2696	3193	Cây Chuông Vàng	105.08906078624351	9.982777374759857										899	30745		POINT(105.08906078624351 9.982777374759857)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2697	3197	Cây Chuông Vàng	105.08912882978773	9.982658900704093										899	30745		POINT(105.08912882978773 9.982658900704093)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2698	3198	Cây Chuông Vàng	105.08902674530141	9.982769487033924										899	30745		POINT(105.08902674530141 9.982769487033924)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2699	3201	Cây Chuông Vàng	105.08907958707907	9.982673272124147										899	30745		POINT(105.08907958707907 9.982673272124147)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2700	3202	Cây Chuông Vàng	105.08909261481442	9.982641680470541										899	30745		POINT(105.08909261481442 9.982641680470541)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2701	3206	Cây Chuông Vàng	105.0890904551501	9.982691934506553										899	30745		POINT(105.0890904551501 9.982691934506553)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2702	3208	Cây Chuông Vàng	105.08905136770608	9.982764454389093										899	30745		POINT(105.08905136770608 9.982764454389093)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2703	3210	Cây Bông Giấy	105.08921575414504	9.982727078966674										899	30745		POINT(105.08921575414504 9.982727078966674)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2704	291	 	105.0868906403731	9.993164813291324										899	30745		POINT(105.0868906403731 9.993164813291324)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2705	213	Cây Dầu	105.09470566970347	9.999211669767963										899	30745		POINT(105.09470566970347 9.999211669767963)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2706	215	Cây Cau Bụng	105.09465081681543	9.999178485490742										899	30745		POINT(105.09465081681543 9.999178485490742)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2707	221	Cây Dầu	105.09474681630974	9.99924001728714										899	30745		POINT(105.09474681630974 9.99924001728714)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2708	223	Cây Dầu	105.09480277811713	9.999075838915918										899	30745		POINT(105.09480277811713 9.999075838915918)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2709	224	Cây Dầu	105.094761723647	9.999028467947221										899	30745		POINT(105.094761723647 9.999028467947221)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2710	225	Cây Dầu	105.09467334115958	9.99894760846935										899	30745		POINT(105.09467334115958 9.99894760846935)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2711	227	Cây Hoa Sữa	105.09455468136055	9.99902211331899										899	30745		POINT(105.09455468136055 9.99902211331899)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2712	228	Cây Dầu	105.09472749701706	9.998883506905983										899	30745		POINT(105.09472749701706 9.998883506905983)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2713	231	Cây Dầu	105.09486031830549	9.99902776966485										899	30745		POINT(105.09486031830549 9.99902776966485)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2714	233	Cây Dầu	105.09486615020838	9.999158428475727										899	30745		POINT(105.09486615020838 9.999158428475727)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2715	234	Cây Dầu	105.09486617019711	9.99922734804089										899	30745		POINT(105.09486617019711 9.99922734804089)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2716	235	Cây Thiên Tuế	105.09476333602206	9.999261837115672										899	30745		POINT(105.09476333602206 9.999261837115672)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2717	237	Cây Thiên Tuế	105.09429775142495	9.99880729098839										899	30745		POINT(105.09429775142495 9.99880729098839)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2718	238	Cây Thiên Tuế	105.0943238178186	9.998784310412718										899	30745		POINT(105.0943238178186 9.998784310412718)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2719	241	Cây Cau Vàng bụi lớn	105.09434551348632	9.998672309053081										899	30745		POINT(105.09434551348632 9.998672309053081)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2720	242	Cây Cau Vàng bụi lớn	105.09437303785188	9.998683787847275										899	30745		POINT(105.09437303785188 9.998683787847275)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2721	253	Cây Hoa nhiều màu	105.09484971519277	9.999164379959135										899	30745		POINT(105.09484971519277 9.999164379959135)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2722	256	Cây Hoa nhiều màu	105.09484727554202	9.999077034594547										899	30745		POINT(105.09484727554202 9.999077034594547)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2723	257	Cây Hoa nhiều màu	105.0948400244672	9.999045926980891										899	30745		POINT(105.0948400244672 9.999045926980891)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2724	262	Cây Hoa nhiều màu	105.09470720386123	9.998907167830643										899	30745		POINT(105.09470720386123 9.998907167830643)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2725	263	Cây Hoa nhiều màu	105.09467098381658	9.998879658240101										899	30745		POINT(105.09467098381658 9.998879658240101)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2726	264	Cây Hoa nhiều màu	105.09464321575764	9.998861718104143										899	30745		POINT(105.09464321575764 9.998861718104143)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2727	269	 	105.08689503604695	9.99335577734883										899	30745		POINT(105.08689503604695 9.99335577734883)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2728	270	 	105.08685881771477	9.993329941942086										899	30745		POINT(105.08685881771477 9.993329941942086)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2729	271	 	105.08681174026819	9.993323492775833										899	30745		POINT(105.08681174026819 9.993323492775833)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2730	272	 	105.08689722507738	9.99341464606284										899	30745		POINT(105.08689722507738 9.99341464606284)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2731	273	 	105.08691098023738	9.993395258155537										899	30745		POINT(105.08691098023738 9.993395258155537)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2732	276	 	105.08692619500734	9.993416073876526										899	30745		POINT(105.08692619500734 9.993416073876526)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2733	277	 	105.0869262026344	9.993444790378266										899	30745		POINT(105.0869262026344 9.993444790378266)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2734	278	 	105.0869486490404	9.993426836478536										899	30745		POINT(105.0869486490404 9.993426836478536)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2735	279	 	105.08695445363199	9.993467038972842										899	30745		POINT(105.08695445363199 9.993467038972842)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2736	282	 	105.0869500757001	9.993346429895459										899	30745		POINT(105.0869500757001 9.993346429895459)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2737	283	 	105.08698122245869	9.993360780015104										899	30745		POINT(105.08698122245869 9.993360780015104)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2738	287	 	105.08693917096728	9.99319064548157										899	30745		POINT(105.08693917096728 9.99319064548157)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2739	288	 	105.08692974610844	9.993154752763445										899	30745		POINT(105.08692974610844 9.993154752763445)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2740	290	 	105.08692033627271	9.993171985121638										899	30745		POINT(105.08692033627271 9.993171985121638)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2741	294	 	105.08694208737246	9.993263872257971										899	30745		POINT(105.08694208737246 9.993263872257971)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2742	295	 	105.08694571890054	9.993301920903939										899	30745		POINT(105.08694571890054 9.993301920903939)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2743	298	 	105.08675380023514	9.99331991808275										899	30745		POINT(105.08675380023514 9.99331991808275)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2744	304	 	105.08676535455487	9.993193562454847										899	30745		POINT(105.08676535455487 9.993193562454847)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2745	305	 	105.08675593199854	9.993166284682342										899	30745		POINT(105.08675593199854 9.993166284682342)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2746	306	 	105.08672842038418	9.993203623302515										899	30745		POINT(105.08672842038418 9.993203623302515)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2747	310	 	105.08682111807973	9.993182061322626										899	30745		POINT(105.08682111807973 9.993182061322626)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2748	312	 	105.08681386153086	9.99313037350629										899	30745		POINT(105.08681386153086 9.99313037350629)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2749	317	 	105.0868558422671	9.993034161820068										899	30745		POINT(105.0868558422671 9.993034161820068)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2750	320	 	105.0868862704743	9.993074356990466										899	30745		POINT(105.0868862704743 9.993074356990466)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2751	322	 	105.08690509025227	9.993033431740356										899	30745		POINT(105.08690509025227 9.993033431740356)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2752	323	 	105.08687756913781	9.99303487429264										899	30745		POINT(105.08687756913781 9.99303487429264)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2753	325	 	105.08689275720536	9.992955182256964										899	30745		POINT(105.08689275720536 9.992955182256964)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2754	326	 	105.08687427697156	9.992910616348775										899	30745		POINT(105.08687427697156 9.992910616348775)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2755	327	 	105.0869214063459	9.993112816181263										899	30745		POINT(105.0869214063459 9.993112816181263)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2756	328	 	105.08687674936992	9.993129579276738										899	30745		POINT(105.08687674936992 9.993129579276738)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2757	331	 	105.08642546455435	9.993911122041858										899	30745		POINT(105.08642546455435 9.993911122041858)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2758	332	 	105.08645081192597	9.993904654928675										899	30745		POINT(105.08645081192597 9.993904654928675)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2759	333	 	105.08649208794138	9.993882388243994										899	30745		POINT(105.08649208794138 9.993882388243994)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2760	335	 	105.08658550769105	9.993854365606452										899	30745		POINT(105.08658550769105 9.993854365606452)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2761	336	 	105.0866072319559	9.99384502686847										899	30745		POINT(105.0866072319559 9.99384502686847)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2762	337	 	105.08662316245459	9.993832817985663										899	30745		POINT(105.08662316245459 9.993832817985663)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2763	339	 	105.08668399497222	9.993819162045884										899	30745		POINT(105.08668399497222 9.993819162045884)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2764	340	 	105.08671078864246	9.993806233097212										899	30745		POINT(105.08671078864246 9.993806233097212)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2765	341	 	105.08673758234933	9.993796893030945										899	30745		POINT(105.08673758234933 9.993796893030945)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2766	342	 	105.0867564115118	9.99379114482624										899	30745		POINT(105.0867564115118 9.99379114482624)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2767	344	 	105.0868389703242	9.993772457131906										899	30745		POINT(105.0868389703242 9.993772457131906)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2768	347	 	105.08663473698596	9.993782561546615										899	30745		POINT(105.08663473698596 9.993782561546615)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2769	351	 	105.08654276452467	9.993807712171487										899	30745		POINT(105.08654276452467 9.993807712171487)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2770	353	 	105.0864884469729	9.993808444419498										899	30745		POINT(105.0864884469729 9.993808444419498)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2771	354	 	105.0864848350325	9.993844340534391										899	30745		POINT(105.0864848350325 9.993844340534391)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2772	356	 	105.08641459663554	9.9938938949598										899	30745		POINT(105.08641459663554 9.9938938949598)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2773	361	 	105.08654637114229	9.993751713600457										899	30745		POINT(105.08654637114229 9.993751713600457)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2774	363	 	105.08656156919626	9.993709353034411										899	30745		POINT(105.08656156919626 9.993709353034411)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2775	365	 	105.08664993088605	9.993727996237709										899	30745		POINT(105.08664993088605 9.993727996237709)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2776	368	 	105.08677595718568	9.993758833442168										899	30745		POINT(105.08677595718568 9.993758833442168)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2777	369	 	105.08653838005826	9.993658387492507										899	30745		POINT(105.08653838005826 9.993658387492507)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2778	370	 	105.08662092007684	9.993572216525754										899	30745		POINT(105.08662092007684 9.993572216525754)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2779	371	 	105.0866933519325	9.993598759768341										899	30745		POINT(105.0866933519325 9.993598759768341)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2780	372	 	105.08671218930209	9.993627471368308										899	30745		POINT(105.08671218930209 9.993627471368308)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2781	373	 	105.08671292251931	9.993660495608705										899	30745		POINT(105.08671292251931 9.993660495608705)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2782	374	 	105.08672016236329	9.993652596911426										899	30745		POINT(105.08672016236329 9.993652596911426)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2783	377	 	105.0867426222658	9.993682025705038										899	30745		POINT(105.0867426222658 9.993682025705038)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2784	378	 	105.08677883853402	9.993699963407396										899	30745		POINT(105.08677883853402 9.993699963407396)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2785	379	 	105.0867802802353	9.993672682805753										899	30745		POINT(105.0867802802353 9.993672682805753)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2786	380	 	105.08678244758501	9.993653297922874										899	30745		POINT(105.08678244758501 9.993653297922874)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2787	381	 	105.08682735906477	9.993684157137524										899	30745		POINT(105.08682735906477 9.993684157137524)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2788	385	 	105.0868512718046	9.993735122470158										899	30745		POINT(105.0868512718046 9.993735122470158)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2789	387	 	105.08687879907656	9.993756653120618										899	30745		POINT(105.08687879907656 9.993756653120618)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2790	389	 	105.0868787874512	9.99371286023007										899	30745		POINT(105.0868787874512 9.99371286023007)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2791	390	 	105.08685126094501	9.993694201229667										899	30745		POINT(105.08685126094501 9.993694201229667)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2792	393	 	105.08673249254265	9.993720077031703										899	30745		POINT(105.08673249254265 9.993720077031703)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2793	394	 	105.0865174256666	9.993842896697231										899	30745		POINT(105.0865174256666 9.993842896697231)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2794	395	 	105.08652033002723	9.993870894307388										899	30745		POINT(105.08652033002723 9.993870894307388)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2795	397	 	105.08645006849372	9.993832862958865										899	30745		POINT(105.08645006849372 9.993832862958865)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2796	398	 	105.08645152406694	9.993857990199844										899	30745		POINT(105.08645152406694 9.993857990199844)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2797	402	 	105.08667092169922	9.993681326231915										899	30745		POINT(105.08667092169922 9.993681326231915)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2798	404	 	105.08667335798947	9.993581822686915										899	30745		POINT(105.08667335798947 9.993581822686915)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2799	405	 	105.08683903984789	9.993216049756011										899	30745		POINT(105.08683903984789 9.993216049756011)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2800	406	 	105.08685775406872	9.99323459166808										899	30745		POINT(105.08685775406872 9.99323459166808)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2801	413	 	105.08689698462864	9.99323757247438										899	30745		POINT(105.08689698462864 9.99323757247438)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2802	417	 	105.0869193404517	9.993332091423422										899	30745		POINT(105.0869193404517 9.993332091423422)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2803	2045	Cây Dầu	105.08294212434599	9.996595062528405										899	30745		POINT(105.08294212434599 9.996595062528405)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2804	2046	Cây Dầu	105.08302306806317	9.996396179454552										899	30745		POINT(105.08302306806317 9.996396179454552)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2805	2049	Cây Bông Bụp Thái	105.08299966249793	9.996440217861206										899	30745		POINT(105.08299966249793 9.996440217861206)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2806	2050	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08309376509287	9.996244204043307										899	30745		POINT(105.08309376509287 9.996244204043307)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2807	2052	Cây Bông Bụp Thái	105.08299074256445	9.996490713190559										899	30745		POINT(105.08299074256445 9.996490713190559)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2808	2054	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08295008596825	9.99657591590957										899	30745		POINT(105.08295008596825 9.99657591590957)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2809	2055	Cây Huỳnh Anh	105.08304092273204	9.996353578707843										899	30745		POINT(105.08304092273204 9.996353578707843)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2810	2056	Cây Giáng Hương	105.08278624053295	9.996564034137272										899	30745		POINT(105.08278624053295 9.996564034137272)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2811	2057	Cây Giáng Hương	105.0827886642232	9.996601125305231										899	30745		POINT(105.0827886642232 9.996601125305231)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2812	2059	Cây Giáng Hương	105.08285385983508	9.996652560014502										899	30745		POINT(105.08285385983508 9.996652560014502)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2813	2060	Cây Giáng Hương	105.08288885149237	9.996597510591581										899	30745		POINT(105.08288885149237 9.996597510591581)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2814	2061	Cây Giáng Hương	105.08283693849573	9.996565218124921										899	30745		POINT(105.08283693849573 9.996565218124921)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2815	2062	Cây Giáng Hương	105.08279830297198	9.9965281350592										899	30745		POINT(105.08279830297198 9.9965281350592)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2816	2063	Cây Giáng Hương	105.08274760713346	9.996535327238924										899	30745		POINT(105.08274760713346 9.996535327238924)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2817	2068	Cây Giáng Hương	105.08292381068709	9.996418024206587										899	30745		POINT(105.08292381068709 9.996418024206587)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2818	2074	Cây Giáng Hương	105.08296598878175	9.996144009433994										899	30745		POINT(105.08296598878175 9.996144009433994)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2819	2075	Cây Giáng Hương	105.0830190991597	9.996138013215663										899	30745		POINT(105.0830190991597 9.996138013215663)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2820	2077	Cây Giáng Hương	105.08297325414004	9.996232550321604										899	30745		POINT(105.08297325414004 9.996232550321604)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2821	2081	Cây Dương	105.08269786443606	9.996490588886221										899	30745		POINT(105.08269786443606 9.996490588886221)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2822	2082	Cây Dương	105.08272466592662	9.996507094895449										899	30745		POINT(105.08272466592662 9.996507094895449)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2823	2089	Cây Dương	105.08281156014004	9.996446768643345										899	30745		POINT(105.08281156014004 9.996446768643345)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2824	2090	Cây Dương	105.08277967699036	9.996382163990438										899	30745		POINT(105.08277967699036 9.996382163990438)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2825	2093	Cây Dương	105.08281466145023	9.996302346932827										899	30745		POINT(105.08281466145023 9.996302346932827)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2826	2094	Cây Dương	105.08286536270592	9.996316692570188										899	30745		POINT(105.08286536270592 9.996316692570188)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2827	2098	Cây Dương	105.0828856215668	9.996237717600643										899	30745		POINT(105.0828856215668 9.996237717600643)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2828	2100	Cây Dương	105.08290154613397	9.996204689207133										899	30745		POINT(105.08290154613397 9.996204689207133)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2829	2104	Cây Dương	105.08280098859177	9.99664838462714										899	30745		POINT(105.08280098859177 9.99664838462714)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2830	2107	Cây Dương	105.08282561813577	9.9966670446795										899	30745		POINT(105.08282561813577 9.9966670446795)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2831	2109	Cây Giáng Hương	105.08319315860462	9.995943423840774										899	30745		POINT(105.08319315860462 9.995943423840774)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2832	2113	Cây Giáng Hương	105.08316996161598	9.995860150874668										899	30745		POINT(105.08316996161598 9.995860150874668)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2833	2116	Cây Giáng Hương	105.08324382384012	9.995819929315578										899	30745		POINT(105.08324382384012 9.995819929315578)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2834	2119	Cây Giáng Hương	105.08318007028308	9.995740975317446										899	30745		POINT(105.08318007028308 9.995740975317446)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2835	2121	Cây Giáng Hương	105.08319597745547	9.995636155657364										899	30745		POINT(105.08319597745547 9.995636155657364)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2836	2126	Cây Giáng Hương	105.0833089338837	9.99553561965896										899	30745		POINT(105.0833089338837 9.99553561965896)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2837	2135	Cây Giáng Hương	105.08339291538904	9.995414988422892										899	30745		POINT(105.08339291538904 9.995414988422892)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2838	2137	Cây Giáng Hương	105.08342333186376	9.995406365853812										899	30745		POINT(105.08342333186376 9.995406365853812)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2839	2142	Cây Dương	105.08312354433085	9.995601713942483										899	30745		POINT(105.08312354433085 9.995601713942483)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2840	2143	Cây Dương	105.08314815319872	9.99554283851605										899	30745		POINT(105.08314815319872 9.99554283851605)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2841	2144	Cây Dương	105.08318292126678	9.995560059734732										899	30745		POINT(105.08318292126678 9.995560059734732)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2842	2145	Cây Dương	105.08316120536439	9.99560313991251										899	30745		POINT(105.08316120536439 9.99560313991251)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2843	2147	Cây Dương	105.08312646173228	9.995682119421543										899	30745		POINT(105.08312646173228 9.995682119421543)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2844	2148	Cây Dương	105.08310474563136	9.99572807124575										899	30745		POINT(105.08310474563136 9.99572807124575)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2845	2150	Cây Dương	105.08317711271913	9.995502628180079										899	30745		POINT(105.08317711271913 9.995502628180079)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2846	2151	Cây Dương	105.0832031716082	9.995448060314843										899	30745		POINT(105.0832031716082 9.995448060314843)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2847	2156	Cây Dương	105.08325096737232	9.995429382190554										899	30745		POINT(105.08325096737232 9.995429382190554)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2848	2157	Cây Dương	105.08327413000161	9.995377686694										899	30745		POINT(105.08327413000161 9.995377686694)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2849	2158	Cây Dương	105.08330745496485	9.995417881463121										899	30745		POINT(105.08330745496485 9.995417881463121)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2850	2161	Cây Dầu	105.08336761902503	9.99564742929456										899	30745		POINT(105.08336761902503 9.99564742929456)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2851	2163	Cây Dầu	105.08322767191827	9.995934629323546										899	30745		POINT(105.08322767191827 9.995934629323546)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2852	2169	Cây Huỳnh Anh	105.0833878856522	9.9955995630813										899	30745		POINT(105.0833878856522 9.9955995630813)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2853	2171	Cây Dầu	105.08344868427801	9.995451178953072										899	30745		POINT(105.08344868427801 9.995451178953072)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2854	2176	Cây Bàng Đài Loan	105.08373141533323	9.994770666146971										899	30745		POINT(105.08373141533323 9.994770666146971)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2855	2177	Cây Bàng Đài Loan	105.08370605179587	9.994710846322661										899	30745		POINT(105.08370605179587 9.994710846322661)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2856	2181	Cây Bàng Đài Loan	105.08359883688904	9.994922498057347										899	30745		POINT(105.08359883688904 9.994922498057347)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2857	2186	Cây Bàng Đài Loan	105.08358526012024	9.994694683265962										899	30745		POINT(105.08358526012024 9.994694683265962)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2858	2188	Cây Bàng Đài Loan	105.083809256028	9.994551044452878										899	30745		POINT(105.083809256028 9.994551044452878)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2859	2189	Cây Bàng Đài Loan	105.08388070800521	9.994528053261256										899	30745		POINT(105.08388070800521 9.994528053261256)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2860	2191	Cây Dầu	105.08380735471812	9.994697877164135										899	30745		POINT(105.08380735471812 9.994697877164135)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2861	2193	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.0838334124579	9.994639480682881										899	30745		POINT(105.0838334124579 9.994639480682881)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2862	2194	Cây Bông Bụp Thái	105.08372145834058	9.994882642211758										899	30745		POINT(105.08372145834058 9.994882642211758)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2863	2195	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08368671602071	9.994965928803934										899	30745		POINT(105.08368671602071 9.994965928803934)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2864	2196	Cây Dầu	105.08362880477645	9.995076023883849										899	30745		POINT(105.08362880477645 9.995076023883849)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2865	2198	Cây Huỳnh Anh	105.0836471425835	9.995035816173802										899	30745		POINT(105.0836471425835 9.995035816173802)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2866	2200	Cây Huỳnh Anh	105.08377936798169	9.994762975248976										899	30745		POINT(105.08377936798169 9.994762975248976)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2867	2202	Cây Bông Bụp Thái	105.08375138032177	9.994828073331528										899	30745		POINT(105.08375138032177 9.994828073331528)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2868	2204	Cây Dương	105.08342942164883	9.995038586872061										899	30745		POINT(105.08342942164883 9.995038586872061)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2869	2208	Cây Dương	105.08370253597406	9.994385336813936										899	30745		POINT(105.08370253597406 9.994385336813936)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2870	2214	Cây Dương	105.08372958519654	9.994425533120777										899	30745		POINT(105.08372958519654 9.994425533120777)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2871	2215	Cây Dương	105.08371511384398	9.99447818338163										899	30745		POINT(105.08371511384398 9.99447818338163)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2872	2219	 	105.08282941116805	9.992975898448135										899	30745		POINT(105.08282941116805 9.992975898448135)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2873	2235	 	105.08290289291725	9.993341537626678										899	30745		POINT(105.08290289291725 9.993341537626678)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2874	2236	 	105.08290099834952	9.993484163715822										899	30745		POINT(105.08290099834952 9.993484163715822)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2875	2239	 	105.08272040389447	9.993417203735309										899	30745		POINT(105.08272040389447 9.993417203735309)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2876	2244	 	105.08298616086275	9.993578588610447										899	30745		POINT(105.08298616086275 9.993578588610447)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2877	2249	 	105.08299101916045	9.993699436406862										899	30745		POINT(105.08299101916045 9.993699436406862)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2878	2250	 	105.08287634708539	9.993695875170694										899	30745		POINT(105.08287634708539 9.993695875170694)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2879	2251	 	105.08283894024066	9.993742549024978										899	30745		POINT(105.08283894024066 9.993742549024978)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2880	2252	 	105.08279669512592	9.993754524589432										899	30745		POINT(105.08279669512592 9.993754524589432)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2881	2253	 	105.08276770224369	9.993662399294616										899	30745		POINT(105.08276770224369 9.993662399294616)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2882	2257	 	105.08271704284051	9.993808387603385										899	30745		POINT(105.08271704284051 9.993808387603385)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2883	2258	 	105.08274843820786	9.993853847756727										899	30745		POINT(105.08274843820786 9.993853847756727)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2884	2259	 	105.0828232791947	9.9938645985224										899	30745		POINT(105.0828232791947 9.9938645985224)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2885	2260	 	105.08286674448897	9.9939076624697										899	30745		POINT(105.08286674448897 9.9939076624697)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2886	2263	 	105.08291983055351	9.993810730372031										899	30745		POINT(105.08291983055351 9.993810730372031)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2887	2265	 	105.08297051534937	9.993761660008563										899	30745		POINT(105.08297051534937 9.993761660008563)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2888	2266	 	105.08300069146702	9.993759260201555										899	30745		POINT(105.08300069146702 9.993759260201555)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2889	2267	 	105.08295360232334	9.993706624402241										899	30745		POINT(105.08295360232334 9.993706624402241)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2890	2268	 	105.08360621421872	9.994455924016528										899	30745		POINT(105.08360621421872 9.994455924016528)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2891	2273	 	105.08337199401078	9.994268127950896										899	30745		POINT(105.08337199401078 9.994268127950896)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2892	2280	 	105.08311701742258	9.994134978753548										899	30745		POINT(105.08311701742258 9.994134978753548)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2893	2283	 	105.08313993764247	9.994081129811589										899	30745		POINT(105.08313993764247 9.994081129811589)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2894	2293	 	105.08291176853845	9.99394837262632										899	30745		POINT(105.08291176853845 9.99394837262632)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2895	2300	 	105.08303369199619	9.99398878504135										899	30745		POINT(105.08303369199619 9.99398878504135)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2896	2304	Cây Dương	105.08527526931138	9.990541497078391										899	30745		POINT(105.08527526931138 9.990541497078391)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2897	2306	Cây Dương	105.08538089726692	9.99058334819404										899	30745		POINT(105.08538089726692 9.99058334819404)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2898	2307	Cây Dương	105.08527827499218	9.99049662619702										899	30745		POINT(105.08527827499218 9.99049662619702)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2899	2308	Cây Dương	105.0853386340734	9.990520541769953										899	30745		POINT(105.0853386340734 9.990520541769953)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2900	2310	Cây Dương	105.08529335041061	9.990445770147186										899	30745		POINT(105.08529335041061 9.990445770147186)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2901	2311	Cây Dương	105.08535974655945	9.99047865728883										899	30745		POINT(105.08535974655945 9.99047865728883)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2902	2312	Cây Dương	105.08541708983549	9.990508555698822										899	30745		POINT(105.08541708983549 9.990508555698822)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2903	2313	Cây Dương	105.08533860132415	9.990394906368813										899	30745		POINT(105.08533860132415 9.990394906368813)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2904	2314	Cây Dương	105.08540499759926	9.990424802462222										899	30745		POINT(105.08540499759926 9.990424802462222)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2905	2317	Cây Dương	105.08545326911454	9.990382911916528										899	30745		POINT(105.08545326911454 9.990382911916528)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2906	2319	Cây Dương	105.08553773378281	9.99027221183782										899	30745		POINT(105.08553773378281 9.99027221183782)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2907	2320	Cây Dương	105.08559202904182	9.990188440652236										899	30745		POINT(105.08559202904182 9.990188440652236)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2908	2321	Cây Dương	105.08564028719637	9.990095697891306										899	30745		POINT(105.08564028719637 9.990095697891306)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2909	2324	Cây Dương	105.08571567535924	9.98989226973839										899	30745		POINT(105.08571567535924 9.98989226973839)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2910	2325	Cây Dương	105.08576091672825	9.98980550981388										899	30745		POINT(105.08576091672825 9.98980550981388)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2911	2330	Cây Dương	105.08591472639431	9.989464460942736										899	30745		POINT(105.08591472639431 9.989464460942736)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2912	2331	Cây Dương	105.08598109111043	9.9893747045004										899	30745		POINT(105.08598109111043 9.9893747045004)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2913	2332	Cây Dương	105.08601728171212	9.989296921802215										899	30745		POINT(105.08601728171212 9.989296921802215)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2914	2333	Cây Dương	105.0860414068003	9.989234097413112										899	30745		POINT(105.0860414068003 9.989234097413112)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2915	2336	Cây Dương	105.08617111304335	9.989036638103668										899	30745		POINT(105.08617111304335 9.989036638103668)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2916	2338	Cây Dương	105.08623142465132	9.988881073974763										899	30745		POINT(105.08623142465132 9.988881073974763)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2917	2339	Cây Dương	105.08626761119916	9.988788334242413										899	30745		POINT(105.08626761119916 9.988788334242413)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2918	2343	Cây Dầu	105.08555895880025	9.990661076771575										899	30745		POINT(105.08555895880025 9.990661076771575)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2919	2344	Cây Dầu	105.08560121110395	9.990682005002016										899	30745		POINT(105.08560121110395 9.990682005002016)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2920	2345	Cây Dầu	105.085646479348	9.990693958429523										899	30745		POINT(105.085646479348 9.990693958429523)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2921	2348	Cây Dầu	105.08556196366138	9.99061321484921										899	30745		POINT(105.08556196366138 9.99061321484921)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2922	2350	Cây Dầu	105.08568267878425	9.990649079010588										899	30745		POINT(105.08568267878425 9.990649079010588)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2923	2352	Cây Dầu	105.08554685636005	9.990538435510793										899	30745		POINT(105.08554685636005 9.990538435510793)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2924	2359	Cây Dầu	105.0857761997248	9.990547350566397										899	30745		POINT(105.0857761997248 9.990547350566397)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2925	2362	Cây Dầu	105.08573996728023	9.99046958654006										899	30745		POINT(105.08573996728023 9.99046958654006)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2926	2363	Cây Dầu	105.08580937705459	9.990484524771478										899	30745		POINT(105.08580937705459 9.990484524771478)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2927	2365	Cây Dầu	105.08563131164736	9.990391840226636										899	30745		POINT(105.08563131164736 9.990391840226636)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2928	2366	Cây Dầu	105.08569468418703	9.9904007979552										899	30745		POINT(105.08569468418703 9.9904007979552)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2929	2367	Cây Dầu	105.085758058426	9.990412746710547										899	30745		POINT(105.085758058426 9.990412746710547)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2930	2368	Cây Dầu	105.08583350214037	9.990424692344602										899	30745		POINT(105.08583350214037 9.990424692344602)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2931	2370	Cây Dầu	105.08571277690338	9.990349941110578										899	30745		POINT(105.08571277690338 9.990349941110578)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2932	2373	Cây Dầu	105.08581837910415	9.990290087713602										899	30745		POINT(105.08581837910415 9.990290087713602)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2933	2375	Cây Dầu	105.08587266174024	9.990158455334566										899	30745		POINT(105.08587266174024 9.990158455334566)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2934	2379	Cây Dầu	105.0860053465211	9.989811429793399										899	30745		POINT(105.0860053465211 9.989811429793399)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2935	2380	Cây Dầu	105.08606265671295	9.989715692690092										899	30745		POINT(105.08606265671295 9.989715692690092)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2936	2382	Cây Dầu	105.08616217971596	9.989491319114743										899	30745		POINT(105.08616217971596 9.989491319114743)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2937	2383	Cây Dầu	105.08619234186993	9.989437468081649										899	30745		POINT(105.08619234186993 9.989437468081649)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2938	2387	Cây Dầu	105.086306928741	9.989123350334747										899	30745		POINT(105.086306928741 9.989123350334747)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2939	2391	Cây Dầu	105.08643358899955	9.988818204340408										899	30745		POINT(105.08643358899955 9.988818204340408)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2940	2392	Cây Dầu	105.08608772311764	9.989446917761168										899	30745		POINT(105.08608772311764 9.989446917761168)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2941	2393	Cây Dầu	105.08612150983595	9.989408619745637										899	30745		POINT(105.08612150983595 9.989408619745637)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2942	2395	Cây Dầu	105.08615045195553	9.989305711280984										899	30745		POINT(105.08615045195553 9.989305711280984)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2943	2396	Cây Dầu	105.08618664814594	9.989245875704386										899	30745		POINT(105.08618664814594 9.989245875704386)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2944	2399	Cây Dầu	105.08626144373721	9.989087915536208										899	30745		POINT(105.08626144373721 9.989087915536208)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2945	2400	Cây Dầu	105.08629039965957	9.989037653691256										899	30745		POINT(105.08629039965957 9.989037653691256)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2946	2401	Cây Dầu	105.08630004186682	9.988985004557355										899	30745		POINT(105.08630004186682 9.988985004557355)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2947	2402	Cây Dầu	105.08631934106324	9.988932352017118										899	30745		POINT(105.08631934106324 9.988932352017118)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2948	2403	Cây Dầu	105.08633139687963	9.988877309063396										899	30745		POINT(105.08633139687963 9.988877309063396)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2949	2404	Cây Dầu	105.08636759362133	9.988819866659528										899	30745		POINT(105.08636759362133 9.988819866659528)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2950	2408	Cây Dầu	105.08618913042999	9.989504324567973										899	30745		POINT(105.08618913042999 9.989504324567973)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2951	2409	Cây Dầu	105.08620843219472	9.989461244808087										899	30745		POINT(105.08620843219472 9.989461244808087)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2952	2410	Cây Dầu	105.08623980464853	9.989422947405318										899	30745		POINT(105.08623980464853 9.989422947405318)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2953	2411	Cây Dầu	105.08627116728857	9.9893439693331										899	30745		POINT(105.08627116728857 9.9893439693331)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2954	2413	Cây Dầu	105.08632424148307	9.989205158513032										899	30745		POINT(105.08632424148307 9.989205158513032)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2955	2415	Cây Dầu	105.08638215079473	9.989095062941914										899	30745		POINT(105.08638215079473 9.989095062941914)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2956	2417	Cây Dầu	105.08642557169955	9.988970613767007										899	30745		POINT(105.08642557169955 9.988970613767007)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2957	2419	Cây Dầu	105.08648831638433	9.988886840240866										899	30745		POINT(105.08648831638433 9.988886840240866)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2958	2421	Cây Dương	105.08604570877085	9.989414382631079										899	30745		POINT(105.08604570877085 9.989414382631079)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2959	2424	Cây Dương	105.08613063028866	9.989203772337222										899	30745		POINT(105.08613063028866 9.989203772337222)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2960	2425	Cây Dương	105.08616730633746	9.989136757962678										899	30745		POINT(105.08616730633746 9.989136757962678)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2961	2428	Cây Kè Bạc	105.08631168415316	9.988700707167945										899	30745		POINT(105.08631168415316 9.988700707167945)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2962	2431	Cây Dầu	105.08663254855975	9.988512750079858										899	30745		POINT(105.08663254855975 9.988512750079858)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2963	2432	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08666535813174	9.988430420578057										899	30745		POINT(105.08666535813174 9.988430420578057)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2964	2433	Cây Dầu	105.08669624614583	9.988382551387812										899	30745		POINT(105.08669624614583 9.988382551387812)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2965	2434	Cây Bông Bụp Thái	105.08671940672582	9.98832702707189										899	30745		POINT(105.08671940672582 9.98832702707189)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2966	2436	Cây Dầu	105.08681699931718	9.988110310925599										899	30745		POINT(105.08681699931718 9.988110310925599)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2967	2437	Cây Dầu	105.08689541316956	9.987942776892323										899	30745		POINT(105.08689541316956 9.987942776892323)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2968	2439	Cây Bông Bụp Thái	105.08696176289386	9.987802168058348										899	30745		POINT(105.08696176289386 9.987802168058348)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2969	2440	Cây Dầu	105.08699493586592	9.987721394093267										899	30745		POINT(105.08699493586592 9.987721394093267)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2970	2443	Cây Bông Bụp Thái	105.08708541106253	9.987520952713941										899	30745		POINT(105.08708541106253 9.987520952713941)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2971	2452	Cây Dầu	105.08649523934677	9.988712485349822										899	30745		POINT(105.08649523934677 9.988712485349822)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2972	2453	Cây Dầu	105.08645539473152	9.988669420921463										899	30745		POINT(105.08645539473152 9.988669420921463)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2973	2458	Cây Dầu	105.08655676549193	9.98858922714803										899	30745		POINT(105.08655676549193 9.98858922714803)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2974	2460	Cây Dầu	105.08653744228465	9.9885473539948										899	30745		POINT(105.08653744228465 9.9885473539948)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2975	2463	Cây Dầu	105.0865917525087	9.98852221316431										899	30745		POINT(105.0865917525087 9.98852221316431)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2976	2466	Cây Dầu	105.08656155602671	9.988445643341391										899	30745		POINT(105.08656155602671 9.988445643341391)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2977	2468	Cây Dầu	105.08663035268475	9.9884276774172										899	30745		POINT(105.08663035268475 9.9884276774172)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2978	2470	Cây Dầu	105.08648554696549	9.988578477173348										899	30745		POINT(105.08648554696549 9.988578477173348)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2979	2473	 	105.08661582097302	9.98824939913463										899	30745		POINT(105.08661582097302 9.98824939913463)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2980	2475	Cây Dương	105.0863793401232	9.988629955666568										899	30745		POINT(105.0863793401232 9.988629955666568)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2981	2477	Cây Dương	105.08636004596848	9.988698162158105										899	30745		POINT(105.08636004596848 9.988698162158105)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2982	2478	Cây Dương	105.08636846178011	9.988572524556902										899	30745		POINT(105.08636846178011 9.988572524556902)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2983	2479	Cây Dương	105.08640347346059	9.988598839704055										899	30745		POINT(105.08640347346059 9.988598839704055)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2984	2480	Cây Dương	105.0864288291106	9.988628746237733										899	30745		POINT(105.0864288291106 9.988628746237733)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2985	2482	Cây Dương	105.08644208601889	9.988550968534433										899	30745		POINT(105.08644208601889 9.988550968534433)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2986	2483	Cây Dương	105.08640465216756	9.988491152024267										899	30745		POINT(105.08640465216756 9.988491152024267)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2987	2484	Cây Dương	105.08645293878544	9.988511480740428										899	30745		POINT(105.08645293878544 9.988511480740428)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2988	2485	Cây Dương	105.08642395324863	9.988449268846898										899	30745		POINT(105.08642395324863 9.988449268846898)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2989	2489	Cây Dương	105.08644084004534	9.988403796504409										899	30745		POINT(105.08644084004534 9.988403796504409)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2990	2490	Cây Dương	105.08649516349165	9.988425319340935										899	30745		POINT(105.08649516349165 9.988425319340935)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2991	2491	Cây Dương	105.08646376687031	9.988375074043741										899	30745		POINT(105.08646376687031 9.988375074043741)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2992	2492	Cây Dương	105.08652653992397	9.988402577666374										899	30745		POINT(105.08652653992397 9.988402577666374)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2993	2494	Cây Dương	105.08655551314106	9.98841812499516										899	30745		POINT(105.08655551314106 9.98841812499516)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2994	2497	Cây Dương	105.08650236675037	9.988279341713792										899	30745		POINT(105.08650236675037 9.988279341713792)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2995	2499	Cây Dương	105.08657237682532	9.98828530651705										899	30745		POINT(105.08657237682532 9.98828530651705)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2996	2500	Cây Dương	105.0865337573607	9.98830685348011										899	30745		POINT(105.0865337573607 9.98830685348011)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2997	2503	Cây Dương	105.08662671165561	9.988349904098506										899	30745		POINT(105.08662671165561 9.988349904098506)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2998	2504	Cây Dương	105.08661825294037	9.988316404302061										899	30745		POINT(105.08661825294037 9.988316404302061)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
2999	2505	Cây Dương	105.08660738279441	9.988290082903546										899	30745		POINT(105.08660738279441 9.988290082903546)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3000	2506	Cây Dương	105.08657719771954	9.988256588751728										899	30745		POINT(105.08657719771954 9.988256588751728)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3001	2508	Cây Dương	105.0866713537435	9.988279297805576										899	30745		POINT(105.0866713537435 9.988279297805576)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3002	2509	Cây Dương	105.08668705998303	9.988334333552222										899	30745		POINT(105.08668705998303 9.988334333552222)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3003	2511	Cây Hoàng Yến	105.08640710623041	9.988645502416373										899	30745		POINT(105.08640710623041 9.988645502416373)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3004	2512	Cây Hoàng Yến	105.08646865037112	9.98858685683079										899	30745		POINT(105.08646865037112 9.98858685683079)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3005	2513	Cây Hoàng Yến	105.08651449617022	9.98850308858746										899	30745		POINT(105.08651449617022 9.98850308858746)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3006	2516	Cây Dương	105.08673127694505	9.987805830575503										899	30745		POINT(105.08673127694505 9.987805830575503)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3007	2525	Cây Dương	105.08677714444653	9.987804622038418										899	30745		POINT(105.08677714444653 9.987804622038418)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3008	2529	Cây Dương	105.08686882961658	9.987614351022934										899	30745		POINT(105.08686882961658 9.987614351022934)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3009	2530	Cây Dương	105.08688813090484	9.987573664414127										899	30745		POINT(105.08688813090484 9.987573664414127)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3010	2531	Cây Dương	105.08677958310139	9.987896753927552										899	30745		POINT(105.08677958310139 9.987896753927552)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3011	2533	Cây Dương	105.08676269415837	9.987933851015685										899	30745		POINT(105.08676269415837 9.987933851015685)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3012	2534	Cây Dương	105.08683628142201	9.987773497831837										899	30745		POINT(105.08683628142201 9.987773497831837)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3013	2539	Cây Dầu	105.08680614267921	9.98791469505731										899	30745		POINT(105.08680614267921 9.98791469505731)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3014	2541	Cây Dầu	105.08673739720285	9.988128891113643										899	30745		POINT(105.08673739720285 9.988128891113643)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3015	2546	Cây Dầu	105.08680252893028	9.987943412511887										899	30745		POINT(105.08680252893028 9.987943412511887)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3016	2548	Cây Dầu	105.08679168605529	9.988019993006015										899	30745		POINT(105.08679168605529 9.988019993006015)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3017	2551	Cây Dầu	105.08677478030282	9.987993674088852										899	30745		POINT(105.08677478030282 9.987993674088852)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3018	2552	Cây Dầu	105.08680374080828	9.987961360243128										899	30745		POINT(105.08680374080828 9.987961360243128)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3019	2555	Cây Dầu	105.0868519886163	9.987832123362397										899	30745		POINT(105.0868519886163 9.987832123362397)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3020	2557	Cây Dầu	105.0869123333443	9.987803391116698										899	30745		POINT(105.0869123333443 9.987803391116698)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3021	2559	Cây Dầu	105.08695335330223	9.987730391631436										899	30745		POINT(105.08695335330223 9.987730391631436)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3022	2560	Cây Dầu	105.08693282111125	9.987684929024109										899	30745		POINT(105.08693282111125 9.987684929024109)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3023	2561	Cây Dầu	105.08696541500674	9.987698083084698										899	30745		POINT(105.08696541500674 9.987698083084698)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3024	2567	Cây Dầu	105.08701849754767	9.987592775043636										899	30745		POINT(105.08701849754767 9.987592775043636)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3025	2568	Cây Dầu	105.08685080275794	9.987912290227696										899	30745		POINT(105.08685080275794 9.987912290227696)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3026	2569	Cây Hoàng Yến	105.08681334769302	9.987775896095918										899	30745		POINT(105.08681334769302 9.987775896095918)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3027	2570	Cây Bằng Lăng	105.08705450940298	9.987297303913929										899	30745		POINT(105.08705450940298 9.987297303913929)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3028	2571	Cây Bằng Lăng	105.08709554963261	9.98730088298164										899	30745		POINT(105.08709554963261 9.98730088298164)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3029	2573	Cây Bằng Lăng	105.08697852622855	9.987525859268526										899	30745		POINT(105.08697852622855 9.987525859268526)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3030	2575	Cây Bằng Lăng	105.08702560700884	9.98754798266141										899	30745		POINT(105.08702560700884 9.98754798266141)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3031	2577	Cây Thiên Tuế	105.08708591555529	9.987383445251128										899	30745		POINT(105.08708591555529 9.987383445251128)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3032	2578	Cây Thiên Tuế	105.08706901267561	9.987367894813735										899	30745		POINT(105.08706901267561 9.987367894813735)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3033	2582	Cây Dương	105.08686758763751	9.987482933725586										899	30745		POINT(105.08686758763751 9.987482933725586)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3034	2584	Cây Dương	105.08688423164628	9.987434111312972										899	30745		POINT(105.08688423164628 9.987434111312972)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3035	2585	Cây Dương	105.0868950894665	9.987414006017804										899	30745		POINT(105.0868950894665 9.987414006017804)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3036	2586	Cây Dương	105.08691535882382	9.987380259054259										899	30745		POINT(105.08691535882382 9.987380259054259)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3037	2587	Cây Dương	105.08692042222604	9.987354412870955										899	30745		POINT(105.08692042222604 9.987354412870955)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3038	2588	Cây Dương	105.0869269349961	9.98733718126378										899	30745		POINT(105.0869269349961 9.98733718126378)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3039	2592	Cây Dương	105.08688859692413	9.987510926623765										899	30745		POINT(105.08688859692413 9.987510926623765)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3040	2593	Cây Dương	105.08690596005033	9.987442002462851										899	30745		POINT(105.08690596005033 9.987442002462851)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3041	2594	Cây Dương	105.08691829383389	9.98752384085895										899	30745		POINT(105.08691829383389 9.98752384085895)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3042	2597	Cây Dương	105.08695955033426	9.987431219112779										899	30745		POINT(105.08695955033426 9.987431219112779)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3043	2598	Cây Dương	105.0869747480482	9.98738885851478										899	30745		POINT(105.0869747480482 9.98738885851478)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3044	2599	Cây Dương	105.08698200529118	9.987447007787804										899	30745		POINT(105.08698200529118 9.987447007787804)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3045	2600	Cây Dương	105.08699720758011	9.987421877096065										899	30745		POINT(105.08699720758011 9.987421877096065)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3046	2601	Cây Dương	105.08696749408989	9.987346503775553										899	30745		POINT(105.08696749408989 9.987346503775553)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3047	2603	Cây Dương	105.08698197230324	9.987322808646821										899	30745		POINT(105.08698197230324 9.987322808646821)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3048	2604	Cây Dương	105.08694287145784	9.987348663712385										899	30745		POINT(105.08694287145784 9.987348663712385)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3049	2605	Cây Dương	105.08697979070321	9.987288349399106										899	30745		POINT(105.08697979070321 9.987288349399106)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3050	2607	Cây Hoàng Yến	105.08700534688205	9.98738980744353										899	30745		POINT(105.08700534688205 9.98738980744353)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3051	2613	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08777206486766	9.98604426255804										899	30745		POINT(105.08777206486766 9.98604426255804)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3052	2619	Cây Dầu	105.08728988159164	9.987059878425892										899	30745		POINT(105.08728988159164 9.987059878425892)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3053	2621	Cây Bông Bụp Thái	105.0873475493284	9.986949783646372										899	30745		POINT(105.0873475493284 9.986949783646372)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3054	2624	Cây Bông Bụp Thái	105.08746722190409	9.986700875498652										899	30745		POINT(105.08746722190409 9.986700875498652)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3055	2625	Cây Bông Bụp Thái	105.08787640811197	9.985797750580868										899	30745		POINT(105.08787640811197 9.985797750580868)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3056	2629	Cây Bằng Lăng	105.08717652481788	9.987111359045356										899	30745		POINT(105.08717652481788 9.987111359045356)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3057	2631	Cây Thiên Tuế	105.08719824345876	9.987082636849212										899	30745		POINT(105.08719824345876 9.987082636849212)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3058	2632	Cây Thiên Tuế	105.08718978722403	9.987055119143884										899	30745		POINT(105.08718978722403 9.987055119143884)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3059	2634	Cây Bằng Lăng	105.08721029264576	9.987000073943342										899	30745		POINT(105.08721029264576 9.987000073943342)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3060	2636	Cây Bằng Lăng	105.08727427006255	9.987018005243891										899	30745		POINT(105.08727427006255 9.987018005243891)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3061	2640	Cây Bằng Lăng	105.08736455396954	9.986703813874001										899	30745		POINT(105.08736455396954 9.986703813874001)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3062	2641	Cây Bằng Lăng	105.08741090506328	9.986706673372453										899	30745		POINT(105.08741090506328 9.986706673372453)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3063	2653	Cây Hoàng Yến	105.08711310562357	9.987079110023645										899	30745		POINT(105.08711310562357 9.987079110023645)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3064	2655	Cây Dương	105.08716716048022	9.987000603480931										899	30745		POINT(105.08716716048022 9.987000603480931)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3065	2656	Cây Dương	105.08717777280673	9.986963269236144										899	30745		POINT(105.08717777280673 9.986963269236144)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3066	2657	Cây Dương	105.08720673184378	9.986925930190914										899	30745		POINT(105.08720673184378 9.986925930190914)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3067	2658	Cây Dương	105.08722410659992	9.986901037696637										899	30745		POINT(105.08722410659992 9.986901037696637)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3068	2660	Cây Dương	105.08725402100848	9.986826366927923										899	30745		POINT(105.08725402100848 9.986826366927923)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3069	2661	Cây Dương	105.0872714057039	9.986838806802272										899	30745		POINT(105.0872714057039 9.986838806802272)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3070	2662	Cây Giáng Hương	105.08727866472778	9.986900066498105										899	30745		POINT(105.08727866472778 9.986900066498105)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3071	2663	Cây Dương	105.08708799570275	9.98706380050856										899	30745		POINT(105.08708799570275 9.98706380050856)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3072	2665	Cây Dương	105.08713046602733	9.986996784508891										899	30745		POINT(105.08713046602733 9.986996784508891)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3073	2666	Cây Dương	105.08716810965136	9.986936469984713										899	30745		POINT(105.08716810965136 9.986936469984713)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3074	2667	Cây Dương	105.0871420464881	9.986969979702312										899	30745		POINT(105.0871420464881 9.986969979702312)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3075	2669	Cây Dương	105.08720477860996	9.986844567544885										899	30745		POINT(105.08720477860996 9.986844567544885)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3076	2670	Cây Dương	105.0872231152685	9.98680340180562										899	30745		POINT(105.0872231152685 9.98680340180562)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3077	2673	Cây Dương	105.08720282119194	9.986744059350237										899	30745		POINT(105.08720282119194 9.986744059350237)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3078	2683	Cây Giáng Hương	105.08729569952598	9.986866320358018										899	30745		POINT(105.08729569952598 9.986866320358018)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3079	2684	Cây Giáng Hương	105.08742892633511	9.986677035011084										899	30745		POINT(105.08742892633511 9.986677035011084)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3080	2686	Cây Giáng Hương	105.0874627072941	9.98661540548127										899	30745		POINT(105.0874627072941 9.98661540548127)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3081	2687	Cây Giáng Hương	105.0874705466971	9.986591472391764										899	30745		POINT(105.0874705466971 9.986591472391764)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3082	2688	Cây Giáng Hương	105.0874814021528	9.98656275302755										899	30745		POINT(105.0874814021528 9.98656275302755)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3083	2693	Cây Giáng Hương	105.08758817781414	9.986386238256651										899	30745		POINT(105.08758817781414 9.986386238256651)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3084	2694	Cây Giáng Hương	105.08760567315875	9.98635871283561										899	30745		POINT(105.08760567315875 9.98635871283561)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3085	2697	Cây Giáng Hương	105.08741744306401	9.9866166139532										899	30745		POINT(105.08741744306401 9.9866166139532)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3086	2701	Cây Giáng Hương	105.08747112790853	9.986509510330402										899	30745		POINT(105.08747112790853 9.986509510330402)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3087	2702	Cây Giáng Hương	105.08748801829714	9.986478396188298										899	30745		POINT(105.08748801829714 9.986478396188298)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3088	2703	Cây Giáng Hương	105.08743732508056	9.986489178862533										899	30745		POINT(105.08743732508056 9.986489178862533)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3089	2704	Cây Giáng Hương	105.08746024848955	9.986448490364282										899	30745		POINT(105.08746024848955 9.986448490364282)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3090	2705	Cây Giáng Hương	105.08748196690223	9.98641917030295										899	30745		POINT(105.08748196690223 9.98641917030295)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3091	2706	Cây Giáng Hương	105.08750670211505	9.986384464310106										899	30745		POINT(105.08750670211505 9.986384464310106)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3092	2708	Cây Giáng Hương	105.08754531228674	9.986325824543208										899	30745		POINT(105.08754531228674 9.986325824543208)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3093	2709	Cây Giáng Hương	105.08756763341736	9.986291717930499										899	30745		POINT(105.08756763341736 9.986291717930499)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3094	2711	Cây Giáng Hương	105.08758816693448	9.986345555775628										899	30745		POINT(105.08758816693448 9.986345555775628)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3095	2715	Cây Giáng Hương	105.08742285115243	9.986528667641693										899	30745		POINT(105.08742285115243 9.986528667641693)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3096	2716	Cây Hoàng Yến	105.08731062353563	9.98662920486308										899	30745		POINT(105.08731062353563 9.98662920486308)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3097	2721	Cây Dương	105.0872886421628	9.986579195947938										899	30745		POINT(105.0872886421628 9.986579195947938)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3098	2724	Cây Dương	105.08733930385459	9.986453548147555										899	30745		POINT(105.08733930385459 9.986453548147555)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3099	2727	Cây Dương	105.08739431015273	9.986323591270144										899	30745		POINT(105.08739431015273 9.986323591270144)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3100	2728	Cây Dương	105.08741820130946	9.986291996837695										899	30745		POINT(105.08741820130946 9.986291996837695)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3101	2729	Cây Dương	105.08744064274698	9.98625394134168										899	30745		POINT(105.08744064274698 9.98625394134168)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3102	2731	Cây Dương	105.08733209155804	9.986564108169308										899	30745		POINT(105.08733209155804 9.986564108169308)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3103	2736	Cây Dương	105.08745225542434	9.986347984657524										899	30745		POINT(105.08745225542434 9.986347984657524)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3104	2739	Cây Dương	105.08747035590717	9.986331468137498										899	30745		POINT(105.08747035590717 9.986331468137498)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3105	2742	Cây Dương	105.08738350124203	9.986526763224875										899	30745		POINT(105.08738350124203 9.986526763224875)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3106	2743	Cây Dương	105.08750292507366	9.986252488718517										899	30745		POINT(105.08750292507366 9.986252488718517)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3107	2745	Cây Giáng Hương	105.0876551260818	9.98609109356425										899	30745		POINT(105.0876551260818 9.98609109356425)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3108	2749	Cây Giáng Hương	105.08770340532307	9.986081508993712										899	30745		POINT(105.08770340532307 9.986081508993712)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3109	2750	Cây Giáng Hương	105.087674408879	9.985978615622718										899	30745		POINT(105.087674408879 9.985978615622718)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3110	2751	Cây Giáng Hương	105.0876876999853	9.98603006217397										899	30745		POINT(105.0876876999853 9.98603006217397)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3111	2753	Cây Giáng Hương	105.08773356627214	9.98602526462136										899	30745		POINT(105.08773356627214 9.98602526462136)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3112	2756	Cây Giáng Hương	105.08771664196301	9.985929546752752										899	30745		POINT(105.08771664196301 9.985929546752752)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3113	2758	Cây Giáng Hương	105.08777216807377	9.985939104006253										899	30745		POINT(105.08777216807377 9.985939104006253)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3114	2759	Cây Giáng Hương	105.08773353518319	9.985909201064247										899	30745		POINT(105.08773353518319 9.985909201064247)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3115	2760	Cây Giáng Hương	105.0877661122606	9.985860135633867										899	30745		POINT(105.0877661122606 9.985860135633867)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3116	2762	Cây Dương	105.08751509985089	9.986056430858945										899	30745		POINT(105.08751509985089 9.986056430858945)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3117	2763	Cây Dương	105.08757425147722	9.986081542952553										899	30745		POINT(105.08757425147722 9.986081542952553)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3118	2770	Cây Dương	105.08758627941695	9.98592000916327										899	30745		POINT(105.08758627941695 9.98592000916327)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3119	2771	Cây Dương	105.0876104224107	9.98592957468887										899	30745		POINT(105.0876104224107 9.98592957468887)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3120	2772	Cây Dương	105.08765146695717	9.985949905140448										899	30745		POINT(105.08765146695717 9.985949905140448)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3121	2773	Cây Dương	105.08760317141237	9.985898466884734										899	30745		POINT(105.08760317141237 9.985898466884734)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3122	2778	Cây Dương	105.08766834192764	9.985861357960257										899	30745		POINT(105.08766834192764 9.985861357960257)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3123	2779	Cây Dương	105.0876924906371	9.985888871527184										899	30745		POINT(105.0876924906371 9.985888871527184)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3124	2780	Cây Hoàng Yến	105.0876888552038	9.98583622493427										899	30745		POINT(105.0876888552038 9.98583622493427)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3125	2785	Cây Dương	105.08768157985713	9.985714182105855										899	30745		POINT(105.08768157985713 9.985714182105855)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3126	2786	Cây Dương	105.08772383341567	9.98574169090781										899	30745		POINT(105.08772383341567 9.98574169090781)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3127	2787	Cây Dương	105.08769122330001	9.985663925212888										899	30745		POINT(105.08769122330001 9.985663925212888)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3128	2791	Cây Dương	105.08776485320902	9.985666299027988										899	30745		POINT(105.08776485320902 9.985666299027988)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3129	2793	Cây Dương	105.08775276798445	9.985613654659868										899	30745		POINT(105.08775276798445 9.985613654659868)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3130	2796	Cây Dương	105.08784088161961	9.985610042564911										899	30745		POINT(105.08784088161961 9.985610042564911)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3131	2798	Cây Bằng Lăng	105.08781801060672	9.98584576370643										899	30745		POINT(105.08781801060672 9.98584576370643)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3132	2799	Cây Bằng Lăng	105.08779266146261	9.98583978739969										899	30745		POINT(105.08779266146261 9.98583978739969)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3133	2800	Cây Bằng Lăng	105.087774547349	9.985808682460279										899	30745		POINT(105.087774547349 9.985808682460279)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3134	2801	Cây Bằng Lăng	105.08785537439246	9.985641147551176										899	30745		POINT(105.08785537439246 9.985641147551176)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3135	2804	Cây Agao	105.08785419391829	9.98574045997721										899	30745		POINT(105.08785419391829 9.98574045997721)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3136	2807	Cây Kè Bạc	105.0877546873642	9.985568186185823										899	30745		POINT(105.0877546873642 9.985568186185823)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3137	2808	Cây Tuyết Sơn Phi Hổ	105.08820067321844	9.985102484648355										899	30745		POINT(105.08820067321844 9.985102484648355)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3138	2810	Cây Bông Bụp Thái	105.08829500755415	9.984896059820057										899	30745		POINT(105.08829500755415 9.984896059820057)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3139	2812	Cây Dầu	105.08835231138457	9.984782374259517										899	30745		POINT(105.08835231138457 9.984782374259517)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3140	2813	Cây Bông Bụp Thái	105.0884970720675	9.984474231593417										899	30745		POINT(105.0884970720675 9.984474231593417)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3141	2814	Cây Bông Bụp Thái	105.08865992521055	9.98411822197984										899	30745		POINT(105.08865992521055 9.98411822197984)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3142	2815	Cây Dầu	105.08858754465255	9.984270797838487										899	30745		POINT(105.08858754465255 9.984270797838487)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3143	2817	Cây Dầu	105.0885302434173	9.984393457465796										899	30745		POINT(105.0885302434173 9.984393457465796)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3144	2818	Cây Dầu	105.08843072275432	9.984614840749865										899	30745		POINT(105.08843072275432 9.984614840749865)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3145	2819	Cây Bông Bụp Thái	105.08825471987316	9.984999090881683										899	30745		POINT(105.08825471987316 9.984999090881683)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3146	2820	Cây Huỳnh Anh	105.08839453162165	9.984686641642815										899	30745		POINT(105.08839453162165 9.984686641642815)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3147	2822	Cây Bông Bụp Thái	105.08862071676917	9.984193015645701										899	30745		POINT(105.08862071676917 9.984193015645701)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3148	2823	Cây Dầu	105.0880829374543	9.98536670864058										899	30745		POINT(105.0880829374543 9.98536670864058)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3149	2827	Cây Dầu	105.08814855523362	9.985202049328453										899	30745		POINT(105.08814855523362 9.985202049328453)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3150	2828	Cây Bằng Lăng	105.08799574314371	9.985307520473372										899	30745		POINT(105.08799574314371 9.985307520473372)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3151	2829	Cây Bằng Lăng	105.0879870632938	9.985347725888278										899	30745		POINT(105.0879870632938 9.985347725888278)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3152	2830	Cây Bằng Lăng	105.08802617707813	9.985367817123311										899	30745		POINT(105.08802617707813 9.985367817123311)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3153	2835	Cây Agao	105.08804209867563	9.985327609794831										899	30745		POINT(105.08804209867563 9.985327609794831)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3154	2838	Cây Thiên Tuế	105.08805801732143	9.985273043303398										899	30745		POINT(105.08805801732143 9.985273043303398)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3155	2841	Cây Hoàng Yến	105.08793926247515	9.985337687269187										899	30745		POINT(105.08793926247515 9.985337687269187)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3156	2844	Cây Kè Bạc	105.0878509167047	9.9853736066629										899	30745		POINT(105.0878509167047 9.9853736066629)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3157	2846	Cây Dương	105.08789433165589	9.98523084925585										899	30745		POINT(105.08789433165589 9.98523084925585)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3158	2849	Cây Dương	105.08795102910253	9.985107592958325										899	30745		POINT(105.08795102910253 9.985107592958325)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3159	2850	Cây Dương	105.08796911877201	9.985047761956396										899	30745		POINT(105.08796911877201 9.985047761956396)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3160	2851	Cây Dương	105.08799204426535	9.985015449597428										899	30745		POINT(105.08799204426535 9.985015449597428)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3161	2860	Cây Dương	105.08794863576452	9.98518536696306										899	30745		POINT(105.08794863576452 9.98518536696306)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3162	2861	Cây Dương	105.08798121788061	9.985155446155359										899	30745		POINT(105.08798121788061 9.985155446155359)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3163	2862	Cây Dương	105.08801984068452	9.985144666586844										899	30745		POINT(105.08801984068452 9.985144666586844)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3164	2864	Cây Dương	105.08798844736337	9.985106386486667										899	30745		POINT(105.08798844736337 9.985106386486667)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3165	2866	Cây Dương	105.08806688853853	9.98504534294697										899	30745		POINT(105.08806688853853 9.98504534294697)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3166	2867	Cây Dương	105.0880511931656	9.985030988834495										899	30745		POINT(105.0880511931656 9.985030988834495)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3167	2870	Cây Dương	105.08804514025053	9.984966377816836										899	30745		POINT(105.08804514025053 9.984966377816836)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3168	2875	Cây Dương	105.08810306079504	9.984902947398403										899	30745		POINT(105.08810306079504 9.984902947398403)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3169	2876	Cây Dương	105.08810304985309	9.984862264914318										899	30745		POINT(105.08810304985309 9.984862264914318)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3170	2879	Cây Dương	105.08813442771148	9.984843112877725										899	30745		POINT(105.08813442771148 9.984843112877725)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3171	2882	Cây Dương	105.0881307893231	9.984779697819572										899	30745		POINT(105.0881307893231 9.984779697819572)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3172	2884	Cây Dương	105.08817663417037	9.984695928432219										899	30745		POINT(105.08817663417037 9.984695928432219)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3173	2885	Cây Dương	105.08821405850537	9.984717456371536										899	30745		POINT(105.08821405850537 9.984717456371536)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3174	2887	Cây Dương	105.08820100502399	9.98465404380509										899	30745		POINT(105.08820100502399 9.98465404380509)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3175	2888	Cây Dương	105.08824156633389	9.9846726992596										899	30745		POINT(105.08824156633389 9.9846726992596)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3176	2889	Cây Dương	105.08818071374182	9.98460523109268										899	30745		POINT(105.08818071374182 9.98460523109268)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3177	2890	Cây Dương	105.08825749226571	9.984645413899356										899	30745		POINT(105.08825749226571 9.984645413899356)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3178	2892	Cây Dương	105.08821112715182	9.984589429413614										899	30745		POINT(105.08821112715182 9.984589429413614)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3179	2893	Cây Dương	105.08823721064473	9.984632497287523										899	30745		POINT(105.08823721064473 9.984632497287523)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3180	2894	Cây Dương	105.08821401204214	9.984544917595022										899	30745		POINT(105.08821401204214 9.984544917595022)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3181	2897	Cây Dương	105.08824802184077	9.984477225343205										899	30745		POINT(105.08824802184077 9.984477225343205)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3182	2898	Cây Dương	105.08827818158318	9.98441739112762										899	30745		POINT(105.08827818158318 9.98441739112762)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3183	2903	Cây Dương	105.0883939874975	9.984161304064962										899	30745		POINT(105.0883939874975 9.984161304064962)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3184	2905	Cây Dương	105.08844827224326	9.984041637204301										899	30745		POINT(105.08844827224326 9.984041637204301)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3185	2909	Cây Dương	105.08859291998215	9.983911177864952										899	30745		POINT(105.08859291998215 9.983911177864952)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3186	2910	Cây Dương	105.0885658943358	9.983957131475869										899	30745		POINT(105.0885658943358 9.983957131475869)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3187	2912	Cây Dương	105.08854852242365	9.98399159591302										899	30745		POINT(105.08854852242365 9.98399159591302)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3188	2913	Cây Dương	105.08852825337762	9.98402510420279										899	30745		POINT(105.08852825337762 9.98402510420279)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3189	2914	Cây Dương	105.08849156272683	9.984037557467243										899	30745		POINT(105.08849156272683 9.984037557467243)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3190	2915	Cây Dương	105.08850509314473	9.984079671737728										899	30745		POINT(105.08850509314473 9.984079671737728)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3191	2916	Cây Dương	105.08845584864413	9.984088299763192										899	30745		POINT(105.08845584864413 9.984088299763192)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3192	2917	Cây Dương	105.0884452378462	9.984130420440625										899	30745		POINT(105.0884452378462 9.984130420440625)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3193	2918	Cây Dương	105.08841530509179	9.984135214768443										899	30745		POINT(105.08841530509179 9.984135214768443)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3194	2919	Cây Dương	105.08849255145485	9.98412083601345										899	30745		POINT(105.08849255145485 9.98412083601345)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3195	2920	Cây Dương	105.08845007996916	9.9841811519736										899	30745		POINT(105.08845007996916 9.9841811519736)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3196	2922	Cây Dương	105.08845974702301	9.98422230945031										899	30745		POINT(105.08845974702301 9.98422230945031)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3197	2924	Cây Dương	105.08843271449302	9.984239546533336										899	30745		POINT(105.08843271449302 9.984239546533336)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3198	2926	Cây Dương	105.0883883098779	9.984294119694548										899	30745		POINT(105.0883883098779 9.984294119694548)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3199	2927	Cây Dương	105.08838639085874	9.984337194980869										899	30745		POINT(105.08838639085874 9.984337194980869)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3200	2929	Cây Dương	105.08831978932808	9.984435806614803										899	30745		POINT(105.08831978932808 9.984435806614803)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3201	2930	Cây Dương	105.08827925035654	9.984499950608255										899	30745		POINT(105.08827925035654 9.984499950608255)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3202	2932	Cây Dương	105.0883028978969	9.984462374094925										899	30745		POINT(105.0883028978969 9.984462374094925)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3203	2933	Cây Dương	105.08827996150917	9.9844540039909										899	30745		POINT(105.08827996150917 9.9844540039909)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3204	2934	Cây Sao Đen	105.08817402193827	9.98476363317534										899	30745		POINT(105.08817402193827 9.98476363317534)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3205	2937	Cây Sao Đen	105.08825323225284	9.984868906413691										899	30745		POINT(105.08825323225284 9.984868906413691)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3206	2939	Cây Sao Đen	105.08828701296902	9.984807634961648										899	30745		POINT(105.08828701296902 9.984807634961648)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3207	2940	Cây Sao Đen	105.08830631404699	9.98476742672464										899	30745		POINT(105.08830631404699 9.98476742672464)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3208	2943	Cây Sao Đen	105.08824838267077	9.984790415279887										899	30745		POINT(105.08824838267077 9.984790415279887)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3209	2945	Cây Sao Đen	105.08822133848206	9.984764577572266										899	30745		POINT(105.08822133848206 9.984764577572266)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3210	2948	Cây Sao Đen	105.08840374087043	9.984390495473932										899	30745		POINT(105.08840374087043 9.984390495473932)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3211	2950	Cây Sao Đen	105.08844620683506	9.984309599500882										899	30745		POINT(105.08844620683506 9.984309599500882)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3212	2951	Cây Sao Đen	105.0884539239956	9.984279445561327										899	30745		POINT(105.0884539239956 9.984279445561327)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3213	2952	Cây Sao Đen	105.0884708132723	9.984244980353095										899	30745		POINT(105.0884708132723 9.984244980353095)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3214	2953	Cây Sao Đen	105.0885031651629	9.98425837310929										899	30745		POINT(105.0885031651629 9.98425837310929)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3215	2954	Cây Sao Đen	105.0884843453696	9.984296667399144										899	30745		POINT(105.0884843453696 9.984296667399144)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3216	2955	Cây Sao Đen	105.08846938777441	9.984331609648772										899	30745		POINT(105.08846938777441 9.984331609648772)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3217	2956	Cây Sao Đen	105.08844864017424	9.984380433235149										899	30745		POINT(105.08844864017424 9.984380433235149)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3218	2957	Cây Sao Đen	105.08842450746893	9.984412027807158										899	30745		POINT(105.08842450746893 9.984412027807158)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3219	2958	Cây Sao Đen	105.08846651183865	9.98440914501112										899	30745		POINT(105.08846651183865 9.98440914501112)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3220	2959	Cây Sao Đen	105.08848340125003	9.984375159164804										899	30745		POINT(105.08848340125003 9.984375159164804)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3221	2960	Cây Sao Đen	105.08849546442772	9.98434931109636										899	30745		POINT(105.08849546442772 9.98434931109636)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3222	2962	Cây Sao Đen	105.0885205581742	9.984301921726722										899	30745		POINT(105.0885205581742 9.984301921726722)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3223	2966	Cây Sao Đen	105.08855087869227	9.984243045263932										899	30745		POINT(105.08855087869227 9.984243045263932)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3224	2967	Cây Sao Đen	105.08849437731341	9.98419567755953										899	30745		POINT(105.08849437731341 9.98419567755953)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3225	2968	Cây Sao Đen	105.0885269697506	9.984207873652672										899	30745		POINT(105.0885269697506 9.984207873652672)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3226	2970	Cây Sao Đen	105.08851102343786	9.984156188153547										899	30745		POINT(105.08851102343786 9.984156188153547)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3227	2973	Cây Sao Đen	105.08852839439244	9.984118133927883										899	30745		POINT(105.08852839439244 9.984118133927883)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3228	2974	Cây Sao Đen	105.08856895643041	9.984139660995224										899	30745		POINT(105.08856895643041 9.984139660995224)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3229	2976	Cây Sao Đen	105.08854431625664	9.984079361947066										899	30745		POINT(105.08854431625664 9.984079361947066)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3230	2977	Cây Sao Đen	105.08857908551677	9.9841044803427										899	30745		POINT(105.08857908551677 9.9841044803427)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3231	2978	Cây Sao Đen	105.08860733420181	9.98411739481684										899	30745		POINT(105.08860733420181 9.98411739481684)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3232	2979	Cây Sao Đen	105.08856024000018	9.984044180660337										899	30745		POINT(105.08856024000018 9.984044180660337)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3233	2982	Cây Sao Đen	105.0886007969826	9.984047041535938										899	30745		POINT(105.0886007969826 9.984047041535938)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3234	2983	Cây Sao Đen	105.08858340429784	9.98400468861446										899	30745		POINT(105.08858340429784 9.98400468861446)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3235	2984	Cây Sao Đen	105.08861165186799	9.984016885854054										899	30745		POINT(105.08861165186799 9.984016885854054)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3236	2986	Cây Sao Đen	105.0886072920651	9.983961607488144										899	30745		POINT(105.0886072920651 9.983961607488144)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3237	2988	Cây Sao Đen	105.08866523512211	9.983982411784927										899	30745		POINT(105.08866523512211 9.983982411784927)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3238	2991	Cây Sao Đen	105.0886811616277	9.983960869707484										899	30745		POINT(105.0886811616277 9.983960869707484)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3239	2992	Cây Giáng Hương	105.08880526632782	9.983772368575947										899	30745		POINT(105.08880526632782 9.983772368575947)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3240	2993	Cây Giáng Hương	105.08883843834289	9.983694585455583										899	30745		POINT(105.08883843834289 9.983694585455583)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3241	2997	Cây Giáng Hương	105.08896812529115	9.983440289836889										899	30745		POINT(105.08896812529115 9.983440289836889)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3242	2998	Cây Giáng Hương	105.08898018079216	9.983386442467273										899	30745		POINT(105.08898018079216 9.983386442467273)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3243	3002	Cây Giáng Hương	105.08908272127067	9.983177024172583										899	30745		POINT(105.08908272127067 9.983177024172583)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3244	3003	Cây Giáng Hương	105.08911589570012	9.983105223102989										899	30745		POINT(105.08911589570012 9.983105223102989)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3245	3006	Cây Giáng Hương	105.08922144678633	9.982871872922413										899	30745		POINT(105.08922144678633 9.982871872922413)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3246	3028	Cây Móng Bò Tím	105.08859040298583	9.98373014869322										899	30745		POINT(105.08859040298583 9.98373014869322)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3247	3030	Cây Móng Bò Tím	105.08866500504317	9.983755973728229										899	30745		POINT(105.08866500504317 9.983755973728229)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3248	3031	Cây Móng Bò Tím	105.08860053277579	9.983694249900019										899	30745		POINT(105.08860053277579 9.983694249900019)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3249	3034	Cây Móng Bò Tím	105.08863746587598	9.983687778639785										899	30745		POINT(105.08863746587598 9.983687778639785)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3250	3037	Cây Móng Bò Tím	105.0886447022878	9.983664803500355										899	30745		POINT(105.0886447022878 9.983664803500355)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3251	3039	Cây Móng Bò Tím	105.08870119387696	9.983676275082745										899	30745		POINT(105.08870119387696 9.983676275082745)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3252	3041	Cây Móng Bò Tím	105.08868018046917	9.983636077545906										899	30745		POINT(105.08868018046917 9.983636077545906)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3253	3043	Cây Móng Bò Tím	105.0887707222244	9.983689179462695										899	30745		POINT(105.0887707222244 9.983689179462695)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3254	3045	Cây Móng Bò Tím	105.08880548089051	9.983671940294288										899	30745		POINT(105.08880548089051 9.983671940294288)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3255	3046	Cây Móng Bò Tím	105.08876202130928	9.98365113216533										899	30745		POINT(105.08876202130928 9.98365113216533)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3256	3047	Cây Móng Bò Tím	105.08873667199488	9.983643960235804										899	30745		POINT(105.08873667199488 9.983643960235804)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3257	3049	Cây Móng Bò Tím	105.08874607362615	9.983594421511405										899	30745		POINT(105.08874607362615 9.983594421511405)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3258	3050	Cây Móng Bò Tím	105.08877504639	9.983609490196578										899	30745		POINT(105.08877504639 9.983609490196578)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3259	3054	Cây Móng Bò Tím	105.0887924233171	9.983593691031192										899	30745		POINT(105.0887924233171 9.983593691031192)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3260	3055	Cây Móng Bò Tím	105.08881777846784	9.983622400796621										899	30745		POINT(105.08881777846784 9.983622400796621)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3261	3059	Cây Dương	105.08880211643037	9.983508735488387										899	30745		POINT(105.08880211643037 9.983508735488387)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3262	3067	Cây Dương	105.08871231147685	9.983501101356495										899	30745		POINT(105.08871231147685 9.983501101356495)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3263	3068	Cây Dương	105.08872581986505	9.983461851550286										899	30745		POINT(105.08872581986505 9.983461851550286)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3264	3069	Cây Dương	105.08874608678225	9.983420686112812										899	30745		POINT(105.08874608678225 9.983420686112812)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3265	3070	Cây Dương	105.0887653899324	9.983385263330138										899	30745		POINT(105.0887653899324 9.983385263330138)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3266	3071	Cây Dương	105.08878469579798	9.98336324279405										899	30745		POINT(105.08878469579798 9.98336324279405)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3267	3073	Cây Dương	105.08881365576717	9.983327817436765										899	30745		POINT(105.08881365576717 9.983327817436765)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3268	3076	Cây Dương	105.08880301987188	9.983277088354534										899	30745		POINT(105.08880301987188 9.983277088354534)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3269	3077	Cây Dương	105.08878371543476	9.983307723847306										899	30745		POINT(105.08878371543476 9.983307723847306)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3270	3078	Cây Dương	105.08874028527134	9.983391971137399										899	30745		POINT(105.08874028527134 9.983391971137399)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3271	3079	Cây Dương	105.08867658893622	9.983520255507765										899	30745		POINT(105.08867658893622 9.983520255507765)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3272	3080	Cây Dương	105.08865921654038	9.983552805215307										899	30745		POINT(105.08865921654038 9.983552805215307)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3273	3081	Cây Dương	105.08874803777809	9.98349247689239										899	30745		POINT(105.08874803777809 9.98349247689239)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3274	3083	Cây Dương	105.08876540860581	9.98345418387671										899	30745		POINT(105.08876540860581 9.98345418387671)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3275	3087	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08888226131292	9.983501056091574										899	30745		POINT(105.08888226131292 9.983501056091574)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3276	3089	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08892472379782	9.983408194990439										899	30745		POINT(105.08892472379782 9.983408194990439)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3277	3091	Cây Sứ Đại Đỏ	105.0889662219806	9.983319161804234										899	30745		POINT(105.0889662219806 9.983319161804234)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3278	3094	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08904342897077	9.983164071986527										899	30745		POINT(105.08904342897077 9.983164071986527)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3279	3095	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08903183241038	9.983130572175428										899	30745		POINT(105.08903183241038 9.983130572175428)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3280	3096	Cây Sứ Đại Đỏ	105.0889835631358	9.98317174600979										899	30745		POINT(105.0889835631358 9.98317174600979)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3281	3097	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08896812246307	9.983208123785968										899	30745		POINT(105.08896812246307 9.983208123785968)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3282	3098	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08893626838768	9.983250250148522										899	30745		POINT(105.08893626838768 9.983250250148522)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3283	3099	Cây Sứ Đại Đỏ	105.0889111808855	9.983320134307426										899	30745		POINT(105.0889111808855 9.983320134307426)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3284	3100	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08887353617612	9.983373747911449										899	30745		POINT(105.08887353617612 9.983373747911449)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3285	3101	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08886581855946	9.983398637920427										899	30745		POINT(105.08886581855946 9.983398637920427)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3286	3103	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08886772323068	9.98330291598204										899	30745		POINT(105.08886772323068 9.98330291598204)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3287	3105	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08886191937466	9.983265586053278										899	30745		POINT(105.08886191937466 9.983265586053278)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3288	3106	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08893046530433	9.98321579187268										899	30745		POINT(105.08893046530433 9.98321579187268)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3289	3107	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08887832330153	9.983221549080671										899	30745		POINT(105.08887832330153 9.983221549080671)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3290	3108	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08893141529173	9.983159315495335										899	30745		POINT(105.08893141529173 9.983159315495335)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3291	3109	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08897968860337	9.983129629179814										899	30745		POINT(105.08897968860337 9.983129629179814)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3292	3110	Cây Sứ Đại Đỏ	105.08903182122532	9.98308941213464										899	30745		POINT(105.08903182122532 9.98308941213464)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3293	3111	Cây Kèn Hồng	105.08903840388996	9.983031282713467										899	30745		POINT(105.08903840388996 9.983031282713467)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3294	3113	Cây Kèn Hồng	105.08898337181513	9.98306192866172										899	30745		POINT(105.08898337181513 9.98306192866172)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3295	3114	Cây Kèn Hồng	105.08899495276744	9.983037995438766										899	30745		POINT(105.08899495276744 9.983037995438766)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3296	3116	Cây Kèn Hồng	105.08902004673281	9.982992042307444										899	30745		POINT(105.08902004673281 9.982992042307444)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3297	3118	Cây Kèn Hồng	105.08898817552536	9.98297099143102										899	30745		POINT(105.08898817552536 9.98297099143102)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3298	3119	Cây Kèn Hồng	105.08895246514058	9.98303800677702										899	30745		POINT(105.08895246514058 9.98303800677702)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3299	3120	Cây Kèn Hồng	105.08894185093425	9.983063854476791										899	30745		POINT(105.08894185093425 9.983063854476791)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3300	3122	Cây Kèn Hồng	105.08885013947416	9.983148113753732										899	30745		POINT(105.08885013947416 9.983148113753732)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3301	3124	Cây Kèn Hồng	105.08897752687719	9.982873358103902										899	30745		POINT(105.08897752687719 9.982873358103902)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3302	3127	Cây Kèn Hồng	105.08902585476324	9.983044687408725										899	30745		POINT(105.08902585476324 9.983044687408725)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3303	3130	Cây Kèn Hồng	105.08901905254721	9.98288579054348										899	30745		POINT(105.08901905254721 9.98288579054348)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3304	3131	Cây Kèn Hồng	105.08897755885182	9.982991095828597										899	30745		POINT(105.08897755885182 9.982991095828597)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3305	3134	Cây Kèn Hồng	105.08890517469331	9.983128955339021										899	30745		POINT(105.08890517469331 9.983128955339021)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3306	3135	Cây Kèn Hồng	105.08886944129915	9.983107905481324										899	30745		POINT(105.08886944129915 9.983107905481324)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3307	3136	Cây Kèn Hồng	105.08887619281316	9.983080144981862										899	30745		POINT(105.08887619281316 9.983080144981862)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3308	3137	Cây Kèn Hồng	105.0888935659416	9.983050466009837										899	30745		POINT(105.0888935659416 9.983050466009837)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3309	3138	Cây Kèn Hồng	105.08890997478933	9.983024616766356										899	30745		POINT(105.08890997478933 9.983024616766356)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3310	3139	Cây Kèn Hồng	105.08892734869147	9.982997810348786										899	30745		POINT(105.08892734869147 9.982997810348786)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3311	3140	Cây Kèn Hồng	105.08893699602118	9.982966219603247										899	30745		POINT(105.08893699602118 9.982966219603247)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3312	3141	Cây Kèn Hồng	105.08894857489452	9.982934628342086										899	30745		POINT(105.08894857489452 9.982934628342086)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3313	3144	Cây Kèn Hồng	105.08896982188396	9.982948023112918										899	30745		POINT(105.08896982188396 9.982948023112918)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3314	3145	Cây Kèn Hồng	105.08895534718955	9.98298344461974										899	30745		POINT(105.08895534718955 9.98298344461974)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3315	3146	Cây Kèn Hồng	105.08894473350475	9.983011206151238										899	30745		POINT(105.08894473350475 9.983011206151238)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3316	3148	Cây Kèn Hồng	105.08890612572388	9.983076307529025										899	30745		POINT(105.08890612572388 9.983076307529025)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3317	3149	Cây Kèn Hồng	105.08889068440133	9.983106942902461										899	30745		POINT(105.08889068440133 9.983106942902461)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3318	3150	Cây Kèn Hồng	105.08887331490473	9.983150022313007										899	30745		POINT(105.08887331490473 9.983150022313007)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3319	3151	Cây Kèn Hồng	105.08899491324613	9.982892498112003										899	30745		POINT(105.08899491324613 9.982892498112003)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3320	3152	Cây Kèn Hồng	105.08900939131308	9.982869521030908										899	30745		POINT(105.08900939131308 9.982869521030908)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3321	3153	Cây Bằng Lăng	105.08907897018496	9.983068843034836										899	30745		POINT(105.08907897018496 9.983068843034836)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3322	3154	Cây Bằng Lăng	105.08909200066896	9.983047302615367										899	30745		POINT(105.08909200066896 9.983047302615367)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3323	3155	Cây Bằng Lăng	105.08910937481731	9.983021452199793										899	30745		POINT(105.08910937481731 9.983021452199793)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3324	3158	Cây Bằng Lăng	105.08914266536505	9.982933858366602										899	30745		POINT(105.08914266536505 9.982933858366602)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3325	3161	Cây Bằng Lăng	105.08918030346638	9.982856313696823										899	30745		POINT(105.08918030346638 9.982856313696823)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3326	3162	Cây Bằng Lăng	105.08920057445906	9.982830463405964										899	30745		POINT(105.08920057445906 9.982830463405964)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3327	3164	Cây Bằng Lăng	105.08908619035032	9.98298628133665										899	30745		POINT(105.08908619035032 9.98298628133665)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3328	3165	Cây Bằng Lăng	105.08910138992982	9.982952534685513										899	30745		POINT(105.08910138992982 9.982952534685513)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3329	3172	Cây Bằng Lăng	105.08909123854784	9.982908744478792										899	30745		POINT(105.08909123854784 9.982908744478792)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3330	3173	Cây Bằng Lăng	105.08910137021068	9.982880025251085										899	30745		POINT(105.08910137021068 9.982880025251085)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3331	3174	Cây Bằng Lăng	105.08911801893021	9.982850587046505										899	30745		POINT(105.08911801893021 9.982850587046505)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3332	3175	Cây Bằng Lăng	105.08913466784186	9.982821866075694										899	30745		POINT(105.08913466784186 9.982821866075694)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3333	3181	Cây Bằng Lăng	105.08915202869149	9.982747197576476										899	30745		POINT(105.08915202869149 9.982747197576476)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3334	3182	Cây Bằng Lăng	105.08917811841182	9.982813239500794										899	30745		POINT(105.08917811841182 9.982813239500794)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3335	3184	Cây Bằng Lăng	105.08908620147692	9.983027201696462										899	30745		POINT(105.08908620147692 9.983027201696462)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3336	3185	Cây Bằng Lăng	105.08907098061844	9.982982695609154										899	30745		POINT(105.08907098061844 9.982982695609154)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3337	3186	Cây Chuông Vàng	105.089056459815	9.982848449077476										899	30745		POINT(105.089056459815 9.982848449077476)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3338	3187	Cây Chuông Vàng	105.08907382985727	9.982807523169736										899	30745		POINT(105.08907382985727 9.982807523169736)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3339	3188	Cây Chuông Vàng	105.08909337543625	9.98277808419235										899	30745		POINT(105.08909337543625 9.98277808419235)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3340	3189	Cây Chuông Vàng	105.08910567931683	9.982748646244751										899	30745		POINT(105.08910567931683 9.982748646244751)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3341	3191	Cây Chuông Vàng	105.08914042464791	9.982686177846773										899	30745		POINT(105.08914042464791 9.982686177846773)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3342	3192	Cây Chuông Vàng	105.0890397923605	9.982808968539507										899	30745		POINT(105.0890397923605 9.982808968539507)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3343	3194	Cây Chuông Vàng	105.08908033279766	9.982751524669657										899	30745		POINT(105.08908033279766 9.982751524669657)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3344	3195	Cây Chuông Vàng	105.08909046588685	9.982731420397837										899	30745		POINT(105.08909046588685 9.982731420397837)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3345	3196	Cây Chuông Vàng	105.08910566525927	9.982696956511496										899	30745		POINT(105.08910566525927 9.982696956511496)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3346	3199	Cây Chuông Vàng	105.08904411846505	9.982740047734941										899	30745		POINT(105.08904411846505 9.982740047734941)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3347	3200	Cây Chuông Vàng	105.08906221489792	9.982706301215968										899	30745		POINT(105.08906221489792 9.982706301215968)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3348	3203	Cây Chuông Vàng	105.08910709169197	9.982614395454993										899	30745		POINT(105.08910709169197 9.982614395454993)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3349	3204	Cây Chuông Vàng	105.08911868440109	9.982633776686466										899	30745		POINT(105.08911868440109 9.982633776686466)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3350	3205	Cây Chuông Vàng	105.08910637954962	9.98265962484376										899	30745		POINT(105.08910637954962 9.98265962484376)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3351	3207	Cây Chuông Vàng	105.08907091094254	9.982726400457416										899	30745		POINT(105.08907091094254 9.982726400457416)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3352	3209	Cây Chuông Vàng	105.08903471800959	9.982790303704046										899	30745		POINT(105.08903471800959 9.982790303704046)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
3353	3359	Cây Lâm Vồ	105.08863033725258	9.983839376622242										899	30745		POINT(105.08863033725258 9.983839376622242)	30745	Thành phố Rạch Giá	899	XA	12/03/2025 07:30:25	Phường Vĩnh Lạc
